Ủy thác nhập khẩu là gì? Khái niệm và những điều doanh nghiệp cần biết

Ủy thác nhập khẩu là hình thức doanh nghiệp thuê một đơn vị khác có chức năng phù hợp để đứng ra thực hiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa theo thỏa thuận giữa hai bên. Đơn vị nhận ủy thác thay mặt bên ủy thác thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến giao dịch và nhập khẩu. Còn bên ủy thác là doanh nghiệp có nhu cầu đưa hàng từ nước ngoài về Việt Nam.

Ủy thác nhập khẩu thường được doanh nghiệp quan tâm khi chưa có nhiều kinh nghiệm xử lý . Hoặc chưa muốn tự thực hiện toàn bộ quy trình. Hoặc cần một đơn vị đứng ra thực hiện phần nhập khẩu theo mô hình phù hợp.

Ủy thác nhập khẩu không phải là thuê một đơn vị vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam. Hai khái niệm này có phạm vi công việc và trách nhiệm khác nhau.

Ủy thác nhập khẩu là gì? Khái niệm và những điều doanh nghiệp cần biết

Ủy thác nhập khẩu thực chất là gì?

Trong một giao dịch ủy thác, có thể hình dung cơ bản gồm hai bên:

  • Bên ủy thác: doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu hàng hóa.
  • Bên nhận ủy thác: đơn vị nhận thực hiện hoạt động nhập khẩu theo nội dung hai bên đã thỏa thuận.

Bên ủy thác có thể là doanh nghiệp đang cần nhập hàng để kinh doanh. Hoặc nhập hàng phục vụ hoạt động của mình. Tuy nhiên lựa chọn không trực tiếp đứng tên thực hiện toàn bộ hoạt động nhập khẩu.

Bên nhận ủy thác sẽ thực hiện các công việc được giao theo hợp đồng. Tùy thỏa thuận, phạm vi có thể liên quan đến giao dịch với nhà cung cấp. Ngoài ra còn có thể liên quan đến chứng từ, vận chuyển, khai báo hải quan, thực hiện nghĩa vụ tài chính, nhận hàng và bàn giao lại cho bên ủy thác.

Do đó, ủy thác nhập khẩu là một mô hình tổ chức hoạt động nhập khẩu. Ủy thác nhập khẩu không phải tên của một phương thức vận chuyển.

Ví dụ, doanh nghiệp tại Việt Nam mua một lô máy móc từ nhà cung cấp Trung Quốc. Thay vì tự đứng ra thực hiện toàn bộ hoạt động nhập khẩu. Doanh nghiệp ký hợp đồng với một đơn vị nhận ủy thác. Sau đó để đơn vị này thực hiện phần công việc nhập khẩu theo thỏa thuận.

Trong trường hợp đó, doanh nghiệp vẫn phải xác định rõ hàng hóa. Ngoài ra cần xác định mục đích sử dụng, thông tin nhà cung cấp, giá mua và các yêu cầu liên quan. Đơn vị nhận ủy thác không có nghĩa là mọi trách nhiệm đối với hàng hóa được chuyển hoàn toàn.

Ủy thác nhập khẩu gồm những công việc nào?

Phạm vi ủy thác không phải lúc nào cũng giống nhau. Doanh nghiệp cần căn cứ vào hợp đồng để xác định chính xác đơn vị nhận ủy thác thực hiện đến đâu.

Một gói ủy thác có thể bao gồm các công việc như:

  • Làm việc với nhà cung cấp nước ngoài theo phạm vi được giao.
  • Kiểm tra và phối hợp chuẩn bị chứng từ thương mại.
  • Thực hiện các công việc liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
  • Khai báo hải quan theo hồ sơ và thông tin của lô hàng.
  • Thực hiện hoặc phối hợp thực hiện nghĩa vụ thuế, phí theo thỏa thuận.
  • Xử lý các yêu cầu liên quan đến chính sách quản lý hàng hóa nếu thuộc phạm vi dịch vụ.
  • Nhận hàng sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết.
  • Bàn giao hàng cho bên ủy thác.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ sử dụng dịch vụ ủy thác thì doanh nghiệp có thể giao toàn bộ thông tin cho đơn vị dịch vụ và không cần kiểm tra gì thêm.

Thông tin về hàng hóa phải được cung cấp đầy đủ và chính xác. Nếu doanh nghiệp cung cấp sai tên hàng, thông số, số lượng, tình trạng hàng hóa hoặc thông tin khác, việc xử lý lô hàng cũng có thể phát sinh vấn đề.

Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, hai bên cần thống nhất rõ ai làm việc gì, cung cấp thông tin gì, chịu khoản chi phí nào và xử lý trách nhiệm ra sao khi có phát sinh.

Ủy thác nhập khẩu khác gì với việc thuê vận chuyển?

Đây là điểm doanh nghiệp mới nhập khẩu rất dễ phát sinh nhầm lẫn.

Thuê vận chuyển tập trung chủ yếu vào việc đưa hàng từ điểm nhận tại Trung Quốc về Việt Nam. Trong khi đó, ủy thác nhập khẩu liên quan đến hoạt động nhập khẩu. Hoặc trách nhiệm của bên nhận ủy thác trong giao dịch đó.

Một đơn vị logistics có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam. Tuy nhiên không đồng nghĩa đơn vị đó đang nhận ủy thác nhập khẩu.

Ngược lại, một hợp đồng ủy thác có thể bao gồm thêm các dịch vụ logistics nếu có thỏa thuận.

Doanh nghiệp vì vậy không nên chỉ nhìn vào tên gọi “dịch vụ nhập hàng” hoặc “dịch vụ logistics” để xác định mô hình. Cần đọc phạm vi dịch vụ và hợp đồng cụ thể.

Có thể hiểu đơn giản:

Vận chuyển trả lời câu hỏi: hàng được đưa từ đâu đến đâu?

Ủy thác nhập khẩu trả lời câu hỏi: ai đứng ra thực hiện hoạt động nhập khẩu theo thỏa thuận giữa các bên?

Hai hoạt động này có thể đi cùng nhau nhưng không phải là một.

Ủy thác nhập khẩu khác gì với việc thuê vận chuyển?

Khi nào doanh nghiệp thường quan tâm đến ủy thác nhập khẩu?

Ủy thác thường phù hợp với những doanh nghiệp chưa muốn hoặc chưa thể tự tổ chức toàn bộ hoạt động nhập khẩu.

Một số trường hợp thường gặp:

Doanh nghiệp mới bắt đầu nhập hàng Trung Quốc

Doanh nghiệp có thể chưa quen với chứng từ, quy trình, khai báo và các bước liên quan đến nhập khẩu. Sử dụng đơn vị có kinh nghiệm có thể giúp doanh nghiệp giảm khối lượng công việc giai đoạn đầu.

Doanh nghiệp chưa có bộ phận xuất nhập khẩu riêng

Nếu tần suất nhập hàng chưa đủ lớn để xây dựng một bộ phận chuyên trách, thuê ngoài một phần hoạt động có thể là phương án cần cân nhắc.

Doanh nghiệp muốn tập trung vào hoạt động kinh doanh

Thay vì tự xử lý toàn bộ các khâu logistics và nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phân công phần việc phù hợp cho đơn vị chuyên môn.

Doanh nghiệp đang thử nghiệm nguồn hàng mới

Khi chưa có lịch sử giao dịch ổn định với nhà cung cấp hoặc chưa biết rõ khối lượng nhập trong tương lai, ủy thác có thể giúp doanh nghiệp triển khai những lô đầu tiên mà chưa cần xây dựng ngay một hệ thống nhập khẩu hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn bắt buộc cho mọi doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp đã có bộ phận xuất nhập khẩu, quy trình nội bộ và năng lực xử lý ổn định, việc tự nhập khẩu có thể phù hợp hơn.

Ủy thác nhập khẩu có làm hàng hóa trở thành “không chính ngạch” không?

Việc doanh nghiệp tự nhập khẩu hay sử dụng đơn vị nhận ủy thác không phải yếu tố quyết định hàng hóa có được nhập khẩu chính ngạch hay không.

Điểm cần quan tâm là hoạt động nhập khẩu có được thực hiện theo đúng quy định về hải quan, thuế, chứng từ và chính sách quản lý hàng hóa hay không.

Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ủy thác vẫn cần kiểm tra:

  • Hàng hóa có được phép nhập khẩu không.
  • Hàng có thuộc diện quản lý đặc biệt không.
  • Chứng từ có phù hợp không.
  • Thông tin khai báo có đúng với hàng thực tế không.
  • Nghĩa vụ thuế và các khoản chi phí được xác định như thế nào.
  • Trách nhiệm của từng bên được ghi nhận ra sao.

Nói cách khác, ủy thác là cách tổ chức thực hiện hoạt động nhập khẩu, không phải cách “né” các yêu cầu pháp lý của hoạt động nhập khẩu.

Ủy thác nhập khẩu có làm hàng hóa trở thành “không chính ngạch” không?

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi lựa chọn ủy thác?

Điều quan trọng nhất không phải chỉ là tìm đơn vị có mức phí thấp.

Doanh nghiệp nên kiểm tra trước:

  • Đơn vị nhận ủy thác có đủ năng lực thực hiện phạm vi công việc đã cam kết không.
  • Hợp đồng thể hiện rõ trách nhiệm của hai bên không.
  • Chi phí ủy thác được tính như thế nào.
  • Các khoản phí logistics, kho bãi, vận chuyển, thuế và chi phí phát sinh có được tách rõ không.
  • Chứng từ được xử lý và bàn giao như thế nào.
  • Ai chịu trách nhiệm khi thông tin hàng hóa do một bên cung cấp bị sai.
  • Quy trình xử lý khi hàng phát sinh vấn đề tại khâu nhập khẩu.
  • Hàng sau khi hoàn tất thủ tục sẽ được bàn giao ở đâu.

Một báo giá thấp nhưng không nói rõ phạm vi công việc có thể khiến doanh nghiệp phải thanh toán thêm nhiều khoản trong quá trình thực hiện.

Do đó, nên so sánh tổng chi phí và phạm vi trách nhiệm, thay vì chỉ so sánh phí ủy thác.

Ủy thác nhập khẩu có phải giải pháp lâu dài không?

Ủy thác có thể là giải pháp phù hợp trong một giai đoạn nhất định. Khi doanh nghiệp tăng số lượng đơn hàng, nhập khẩu thường xuyên hơn hoặc bắt đầu xây dựng bộ phận xuất nhập khẩu riêng, doanh nghiệp có thể cân nhắc chuyển sang mô hình tự nhập khẩu.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp không có nhu cầu xây dựng bộ phận chuyên trách và muốn tập trung nguồn lực vào kinh doanh, tiếp tục sử dụng mô hình ủy thác cũng có thể là lựa chọn phù hợp.

Vấn đề không nằm ở việc ủy thác hay tự nhập khẩu tốt hơn tuyệt đối, mà là mô hình nào phù hợp với quy mô, tần suất nhập hàng, năng lực nội bộ và mục tiêu quản trị của doanh nghiệp.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam

Với doanh nghiệp cần triển khai vận chuyển và nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ quá trình tập kết và vận chuyển:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc)
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM

Hoa Việt Logistics định hướng cung cấp giải pháp vận chuyển – ký gửi chính ngạch minh bạch, uy tín, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình đưa hàng từ Trung Quốc về Việt Nam và phối hợp xử lý các khâu logistics phù hợp với nhu cầu từng lô hàng.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam

Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Shop Mới Nhập Hàng Trung Quốc Lần Đầu: 6 Bước Từ Chọn Hàng Đến Nhận Hàng

Mới mở shop, lần đầu nhập hàng từ Trung Quốc, bạn dễ loay hoay không biết bắt đầu từ đâu: chọn nguồn nào, kiểm tra nhà cung cấp ra sao, hàng gửi về mất bao lâu và tốn bao nhiêu? Bài viết này hướng dẫn nhập hàng Trung Quốc lần đầu theo 6 bước cụ thể, từ chọn mặt hàng đến khi nhận hàng tại kho Hà Nội hoặc TP.HCM, kèm những lưu ý giúp shop mới tránh các lỗi dễ gặp.

Shop Mới Nhập Hàng Trung Quốc Lần Đầu: 6 Bước Từ Chọn Hàng Đến Nhận Hàng

Trước khi bắt đầu: shop mới thường vướng ở đâu?

Hầu hết các lỗi của người mới nhập hàng đều có thể tránh được nếu biết trước.

Chỉ nhìn vào giá mua

Giá hàng rẻ chưa chắc lợi nhuận cao. Chi phí vận chuyển, thời gian hàng về và các khoản phát sinh đều ảnh hưởng đến giá vốn. Bạn có thể đọc bài giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam gồm những gì để hiểu rõ hơn.

Quên kiểm tra hàng có được nhận vận chuyển không

Một số mặt hàng như rượu bia, pin, sạc dự phòng, thuốc lá điện tử không được nhận ký gửi. Nếu chỉ phát hiện sau khi đã đặt hàng, shop có thể mất cả tiền hàng lẫn thời gian.

Không hỏi báo giá vận chuyển trước

Nếu chốt đơn xong mới hỏi cước, bạn dễ bị động về chi phí. Hỏi báo giá sớm giúp tính được giá bán chính xác ngay từ đầu.

6 bước nhập hàng Trung Quốc lần đầu cho shop mới

Bước 1: Chọn mặt hàng và đối chiếu danh sách hàng cấm

Hãy chọn mặt hàng bạn hiểu rõ thị trường và có khả năng bán được. Trước khi tìm nhà cung cấp, đối chiếu mặt hàng với danh sách không nhận vận chuyển. Xem chi tiết tại bài hàng cấm gửi từ Trung Quốc về Việt Nam.

Bước 2: Chọn nền tảng và kiểm tra nhà cung cấp

Mỗi nền tảng như Taobao, 1688 hay Alibaba phục vụ một nhu cầu khác nhau. Bạn có thể tham khảo bài Taobao, 1688 và Alibaba khác nhau thế nào trước khi chọn. Khi đã có nhà cung cấp, hãy kiểm tra:

  • Thông tin cửa hàng hoặc doanh nghiệp rõ ràng
  • Đánh giá và lịch sử bán hàng thật
  • Khả năng gửi mẫu hoặc hình ảnh thật của sản phẩm
  • Điều khoản đổi trả, bảo hành
  • Cách giao tiếp: trả lời nhanh, minh bạch về giá

Bước 3: Chốt giá, số lượng và tính giá vốn

Thống nhất với nhà cung cấp về giá, số lượng, điều khoản thanh toán và thời gian giao hàng. Với lần nhập đầu tiên, bạn nên đặt số lượng vừa phải để thử thị trường, sau đó tăng dần khi bán tốt. Đừng quên cộng chi phí vận chuyển vào giá vốn trước khi định giá bán.

Bước 4: Nhận báo giá vận chuyển trước khi gửi

Trước khi nhà cung cấp gửi hàng, hãy liên hệ đơn vị vận chuyển để nhận báo giá. Bạn cần cung cấp:

  • Tên hàng và hình ảnh sản phẩm
  • Chất liệu hoặc thành phần
  • Số lượng và trọng lượng ước tính
  • Nơi nhận hàng (Hà Nội hoặc TP.HCM)

Hoa Việt Logistics hỗ trợ báo giá minh bạch trước khi gửi hàng để bạn nắm rõ chi phí ngay từ đầu.

Bước 5: Gửi hàng về kho Bằng Tường

Yêu cầu nhà cung cấp gửi hàng về kho Bằng Tường của Hoa Việt Logistics, kèm thông tin người nhận ghi rõ trên kiện hàng: tên, số điện thoại và điểm nhận. Bạn có thể tìm hiểu hành trình của kiện hàng sau khi vào kho tại bài vận chuyển hàng Trung Quốc qua Bằng Tường.

Bước 6: Nhận hàng và kiểm tra trong 02 ngày

Khi hàng về kho Hoàng Mai (Hà Nội) hoặc kho Tân Bình (TP.HCM), hãy nhận hàng và kiểm tra ngay. Theo chính sách, khách cần phản hồi tình trạng hàng muộn nhất sau 02 ngày kể từ khi nhận hàng.

Thời gian và chi phí vận chuyển shop mới cần biết

Thời gian hàng về

  • Về Hà Nội: 2-4 ngày
  • Về TP.HCM: 4-6 ngày

Thời gian có thể thay đổi theo thực tế vận chuyển, nhất là vào các dịp cao điểm. Hãy tính thêm thời gian này khi lên kế hoạch bán hàng, đặc biệt trước các mùa sale lớn.

Cách tính cước theo khối lượng

Lô hàng từ 50kg đến 300kg tính theo giá cước bao tạp. Bảng giá theo từng loại hàng (hàng phổ thông, hàng nặng, mỹ phẩm, quần áo) áp dụng cho đơn từ 300kg và 2m3 trở lên. Ví dụ hàng phổ thông tính theo kg là 6.000 đồng/kg về Hà Nội và 8.000 đồng/kg về TP.HCM. Với khối lượng khác, bạn hãy liên hệ nhân viên kinh doanh để được tư vấn và báo giá chính xác.

Xem đầy đủ tại trang Bảng giá và bài những yếu tố ảnh hưởng đến giá vận chuyển hàng hóa.

Thời gian và chi phí vận chuyển shop mới cần biết

Những lưu ý để lần nhập đầu tiên suôn sẻ

Đóng gói kỹ, đặc biệt với hàng dễ vỡ

Nếu bên ngoài kiện hàng vẫn nguyên vẹn nhưng bên trong bị vỡ, công ty không chịu trách nhiệm. Vì vậy hãy yêu cầu nhà cung cấp đóng gói chắc chắn và chèn lót đầy đủ. Bạn có thể tham khảo bài quy cách đóng gói ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.

Hiểu rõ chính sách bảo hiểm

Hoa Việt Logistics cam kết đền bù 100% giá trị hàng hóa nếu mất mát hoặc hư hỏng do lỗi vận chuyển. Với kiện hàng dưới 5 triệu đồng, mức đền bù tối đa là 5 lần cước vận chuyển. Hãy đọc kỹ điều kiện trước khi gửi.

Nhận hàng và phản hồi đúng hạn

Để hàng lưu kho Hà Nội quá 02 ngày, công ty không chịu trách nhiệm. Hãy sắp xếp người nhận hàng đúng thời gian hàng về và kiểm tra hàng ngay khi nhận.

Khi shop lớn dần: chuyển sang nhập lô và chính ngạch

Dấu hiệu bạn nên nhập lô lớn hơn

  • Shop có đơn đều đặn và một số mẫu bán tốt
  • Khối lượng mỗi lần nhập tăng dần
  • Bạn cần chứng từ đầy đủ để kinh doanh lâu dài

Hàng lô đi chính ngạch

Hàng lô của Hoa Việt Logistics đi theo đường chính ngạch, phù hợp với shop và doanh nghiệp có kế hoạch nhập hàng ổn định. Bạn có thể đọc thêm các bài doanh nghiệp mới nhập hàng Trung Quốc cần biết gì, nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn cần lưu ý gì và quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam từ A đến Z.

Câu hỏi thường gặp khi nhập hàng Trung Quốc lần đầu

Shop mới nhập hàng Trung Quốc nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ việc chọn mặt hàng và đối chiếu danh sách hàng không được nhận vận chuyển, sau đó kiểm tra nhà cung cấp và nhận báo giá vận chuyển trước khi chốt đơn.

Nhập hàng lần đầu mất bao lâu để hàng về?

Sau khi hàng về kho Bằng Tường, thời gian về Hà Nội từ 2-4 ngày và về TP.HCM từ 4-6 ngày. Thời gian chuẩn bị hàng phía nhà cung cấp tùy từng đơn.

Làm sao biết hàng của mình có gửi được không?

Đối chiếu với danh sách hàng cấm, và nếu chưa chắc chắn hãy gửi thông tin hàng cho nhân viên tư vấn để được kiểm tra trước khi đặt hàng.

Hoa Việt Logistics có kho ở đâu?

Hoa Việt Logistics có kho tại Bằng Tường (Trung Quốc), Hoàng Mai (Hà Nội) và Tân Bình (TP.HCM).

Hàng bị hư hỏng hoặc mất có được đền bù không?

Hoa Việt Logistics cam kết đền bù 100% giá trị hàng nếu mất mát hoặc hư hỏng do lỗi vận chuyển, với mức tối đa 5 lần cước đối với kiện hàng dưới 5 triệu đồng. Công ty không chịu trách nhiệm với trường hợp phản hồi quá 02 ngày hoặc hàng dễ vỡ bị vỡ bên trong khi bên ngoài vẫn nguyên vẹn.

Liên hệ Hoa Việt Logistics để được tư vấn lần nhập hàng đầu tiên

Cần báo giá hoặc tư vấn cho lô hàng đầu tiên? Hãy liên hệ Hoa Việt Logistics. Bạn cũng có thể xem thêm dịch vụ ký gửi hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.

Liên hệ Hoa Việt Logistics để được tư vấn lần nhập hàng đầu tiên
  • Hotline: 0339.836.689 – 0392.541.688
  • Zalo: 0339 836 689
  • Email: xnk.hoavietlogistics@gmail.com
  • Văn phòng: 20 Thân Nhân Trung, Tân Bình, TP.HCM
  • Kho: Tân Bình (TP.HCM), Hoàng Mai (Hà Nội), Bằng Tường (Trung Quốc)
  • Website: vanchuyenhoaviet.com

Doanh nghiệp mới nhập hàng Trung Quốc cần biết gì?

Doanh nghiệp mới nhập hàng Trung Quốc thường tập trung vào ba việc: tìm nhà cung cấp, chốt giá và đưa hàng về Việt Nam. Nhưng để một lô hàng về được đúng thời gian, đúng chi phí và có thể nhập ổn định về sau, doanh nghiệp còn phải kiểm soát nhiều vấn đề khác như chính sách mặt hàng, chứng từ, vận chuyển, thuế, chất lượng và dòng tiền.

Điều quan trọng nhất không phải là biết thật nhiều thuật ngữ logistics ngay từ đầu. Doanh nghiệp cần hiểu những điểm nào phải kiểm tra trước, điểm nào có thể thuê đơn vị chuyên môn xử lý và điểm nào mình vẫn phải tự kiểm soát.

Dưới đây là 10 vấn đề doanh nghiệp mới nên nắm trước khi bắt đầu nhập hàng Trung Quốc.

1. Đừng nhầm “mua được hàng” với “nhập được hàng”

Mua được hàng và nhập được hàng là 2 khái niệm hoàn toàn khác nhau trong vấn đề nhập khẩu, đây là khác biệt đầu tiên mà doanh nghiệp cần nắm rõ.

Doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm trên 1688, Taobao, Alibaba hoặc thông qua một nhà cung cấp Trung Quốc. Tuy nhiên, việc mua được sản phẩm không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó có thể được đưa về Việt Nam theo đúng phương án mà doanh nghiệp dự kiến.

Sau khi mua hàng còn có nhiều bước:

• Nhà cung cấp chuẩn bị và giao hàng.

• Hàng được tiếp nhận tại kho Trung Quốc.

• Hàng được kiểm tra, phân loại hoặc xử lý theo yêu cầu.

• Hàng được vận chuyển về Việt Nam.

• Thực hiện các thủ tục liên quan tùy loại hàng và phương án nhập.

• Hàng được đưa về kho Việt Nam và giao đến địa chỉ cuối.

Vì vậy, ngay từ đơn hàng đầu tiên, doanh nghiệp nên nhìn toàn bộ chuỗi thay vì chỉ quan tâm đến giá mua.

Đừng nhầm “mua được hàng” với “nhập được hàng”

2. Phải biết mình đang nhập mặt hàng gì

Một trong những lỗi phổ biến của người mới là mô tả sản phẩm quá chung chung.

Ví dụ, chỉ nói “đồ gia dụng”, “đồ điện”, “đồ chơi”, “quần áo” hoặc “phụ kiện” là chưa đủ để đánh giá phương án nhập.

Doanh nghiệp nên nắm được:

• Tên hàng cụ thể.

• Chất liệu hoặc thành phần.

• Công dụng.

• Cấu tạo.

• Model, mã sản phẩm nếu có.

• Kích thước và quy cách.

• Tình trạng hàng hóa.

• Mục đích sử dụng.

Những thông tin này ảnh hưởng đến việc phân loại hàng hóa, xác định chính sách quản lý và chuẩn bị hồ sơ.

Một sản phẩm có tên thương mại giống nhau nhưng khác chất liệu hoặc công dụng có thể dẫn đến cách xử lý khác nhau. Vì vậy, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “phí vận chuyển bao nhiêu?” trước khi xác định rõ bản chất hàng hóa.

3. Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi quyết định thanh toán

Doanh nghiệp mới thường kiểm tra chính sách hàng hóa sau khi hàng đã được gửi đi. Đây là thời điểm rất dễ bị động.

Trước khi đặt hàng, cần xác định mặt hàng có thuộc diện:

• Cấm nhập khẩu.

• Quản lý theo điều kiện.

• Kiểm tra chuyên ngành.

• Kiểm tra chất lượng.

• Có yêu cầu về chứng nhận, công bố hoặc hợp quy.

• Có quy định riêng về nhãn hàng hóa.

• Có yêu cầu đặc biệt về tình trạng hàng hóa.

Không phải mọi mặt hàng đều áp dụng một bộ thủ tục giống nhau.

Đặc biệt, với những nhóm hàng có khả năng chịu quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi ký đơn hàng lớn. Chi phí kiểm tra hoặc thời gian xử lý nếu phát sinh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch bán hàng.

Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi quyết định thanh toán là một điểm cần lưu ý khi mới nhập hàng Trung Quốc

4. Giá trên 1688 hoặc Taobao chưa phải giá vốn

Một sản phẩm niêm yết 20 tệ không có nghĩa doanh nghiệp chỉ cần quy đổi 20 tệ sang tiền Việt là biết giá vốn.

Để đưa hàng về đến kho tại Việt Nam, có thể phát sinh nhiều nhóm chi phí:

• Giá mua sản phẩm.

• Vận chuyển nội địa Trung Quốc.

• Chi phí kho hoặc xử lý hàng nếu có.

• Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.

• Chi phí liên quan đến thủ tục.

• Thuế và các khoản phải nộp theo quy định.

• Chi phí giao hàng tại Việt Nam.

• Các khoản phát sinh khác tùy từng lô hàng.

Vì vậy, khi so sánh hai nhà cung cấp, không nên chỉ nhìn vào đơn giá sản phẩm.

Một nhà cung cấp rẻ hơn 1–2 tệ nhưng yêu cầu MOQ cao, đóng gói cồng kềnh hoặc có thời gian giao hàng dài chưa chắc tạo ra phương án tốt hơn.

Doanh nghiệp nên hình thành thói quen nhìn vào tổng chi phí để hàng về đến nơi cần bán hoặc sử dụng.

5. Nhà cung cấp rẻ nhất chưa chắc là nhà cung cấp phù hợp nhất

Với đơn hàng đầu tiên, doanh nghiệp nên đánh giá nhà cung cấp trên nhiều tiêu chí thay vì chỉ chọn mức giá thấp nhất.

Có thể xem xét:

• Giá và chính sách theo số lượng.

• MOQ.

• Khả năng cung ứng.

• Thời gian sản xuất.

• Chất lượng sản phẩm.

• Quy cách đóng gói.

• Khả năng đáp ứng đơn hàng lặp lại.

• Chính sách xử lý hàng lỗi.

• Khả năng cung cấp thông tin, chứng từ cần thiết.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp muốn nhập một sản phẩm trong thời gian dài.

Nếu lần đầu mua 100 sản phẩm, nhà cung cấp có thể đáp ứng tốt. Nhưng khi tăng lên 1.000 hoặc 5.000 sản phẩm, năng lực sản xuất, thời gian giao hàng và chất lượng ổn định mới thực sự trở thành vấn đề.

6. Đơn hàng nhỏ và đơn hàng lớn cần cách tiếp cận khác nhau

Không có một mức số lượng “đúng” cho mọi doanh nghiệp.

Với sản phẩm mới, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng lượng vừa phải để kiểm tra:

• Chất lượng thực tế.

• Tỷ lệ lỗi.

• Khả năng tiêu thụ.

• Chi phí logistics.

• Phản hồi của khách hàng.

Sau khi dữ liệu đủ tốt, doanh nghiệp mới cân nhắc tăng quy mô.

Ngược lại, với sản phẩm đã có đầu ra ổn định, việc nhập số lượng lớn có thể giúp tối ưu một số khoản chi phí và hạn chế tình trạng thiếu hàng.

Vấn đề là doanh nghiệp phải cân đối giữa giá nhập – chi phí logistics – tốc độ bán – vốn tồn kho.

Nhập ít quá có thể làm chi phí trên đơn vị hàng cao. Nhập quá nhiều lại khiến vốn bị nằm trong kho.

Điểm cần lưu ý cho doanh nghiệp mới nhập hàng Trung Quốc là sự tiếp cận khác nhau giữa đơn hàng nhỏ và đơn hàng lớn.

7. Cần phân biệt thời gian vận chuyển và thời gian hàng về thực tế

Một sai lầm khác của người mới là hỏi:

“Bao nhiêu ngày hàng về?”

Nhưng thời gian vận chuyển chỉ là một phần của tổng thời gian đơn hàng.

Doanh nghiệp còn phải tính:

• Thời gian nhà cung cấp xử lý đơn.

• Thời gian sản xuất nếu là hàng đặt theo yêu cầu.

• Thời gian giao từ nhà cung cấp đến kho Trung Quốc.

• Thời gian chờ gom hoặc xử lý hàng.

• Thời gian vận chuyển.

• Thời gian thực hiện các thủ tục liên quan.

• Thời gian giao hàng chặng cuối tại Việt Nam.

Vì vậy, khi lập kế hoạch nhập hàng, nên tính theo lead time của toàn bộ đơn hàng, không chỉ lấy thời gian xe chạy làm mốc.

Điều này đặc biệt quan trọng với hàng mùa vụ. Nếu chỉ tính thời gian vận chuyển mà bỏ qua thời gian sản xuất và giao hàng nội địa Trung Quốc, doanh nghiệp rất dễ đặt hàng quá muộn.

8. Chứng từ không phải chuyện của riêng đơn vị logistics

Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị logistics hoặc đơn vị dịch vụ hỗ trợ xử lý nhiều công việc, nhưng không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua phần thông tin và chứng từ.

Người nhập hàng vẫn cần nắm được những thông tin cơ bản của lô hàng:

• Ai là người bán?

• Ai là người mua?

• Hàng hóa là gì?

• Số lượng bao nhiêu?

• Đơn giá và tổng giá trị bao nhiêu?

• Quy cách đóng gói thế nào?

• Hàng có tài liệu kỹ thuật hoặc chứng từ đặc thù không?

Các thông tin trên cần có sự thống nhất giữa hàng thực tế và hồ sơ.

Nếu doanh nghiệp không kiểm soát thông tin đầu vào, việc thuê dịch vụ bên ngoài cũng khó đảm bảo lô hàng được xử lý đúng ngay từ đầu.

Chứng từ không phải chuyện của riêng đơn vị logistics

9. Cần xác định rõ phần việc của doanh nghiệp và phần việc của đơn vị logistics

Đây là vấn đề rất quan trọng khi mới nhập hàng.

Doanh nghiệp nên thống nhất trước:

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm:

• Chọn sản phẩm.

• Chọn nhà cung cấp.

• Đàm phán giá và điều kiện mua.

• Kiểm soát chất lượng theo thỏa thuận.

• Cung cấp thông tin sản phẩm cần thiết.

• Xác định nhu cầu nhận hàng.

Đơn vị logistics có thể hỗ trợ:

• Tiếp nhận hàng tại kho Trung Quốc.

• Kiểm đếm hoặc xử lý hàng theo dịch vụ.

• Gom hàng.

• Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.

• Hỗ trợ các thủ tục logistics và nhập khẩu theo phạm vi dịch vụ.

• Giao hàng về địa chỉ tại Việt Nam.

Phân chia rõ trách nhiệm ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng khi hàng có vấn đề thì không bên nào biết mình phải xử lý phần nào.

10. Hãy xem đơn hàng đầu tiên là lúc xây dựng quy trình

Đơn hàng đầu tiên không chỉ có mục tiêu “đưa hàng về”.

Đó cũng là lúc doanh nghiệp kiểm tra toàn bộ cách mình đang vận hành.

Sau một đơn hàng, nên ghi nhận lại:

• Nhà cung cấp nào giao đúng thời gian?

• Tỷ lệ hàng lỗi bao nhiêu?

• Chi phí thực tế khác dự toán bao nhiêu?

• Khâu nào mất nhiều thời gian nhất?

• Có phát sinh thủ tục ngoài dự kiến không?

• Đơn vị logistics xử lý có ổn định không?

• Hàng về có đúng kế hoạch bán hàng không?

Những dữ liệu này sẽ trở thành cơ sở cho các đơn hàng tiếp theo.

Khi doanh nghiệp nhập thường xuyên, thay vì mỗi lần lại tìm nhà cung cấp, hỏi lại phí và xử lý từ đầu, có thể xây dựng một quy trình chuẩn từ mua hàng đến giao hàng.

Người mới nhập hàng Trung Quốc nên bắt đầu từ đâu?

Nếu chưa từng nhập hàng, doanh nghiệp không nhất thiết phải giải quyết tất cả vấn đề cùng lúc.

Có thể bắt đầu theo thứ tự:

Bước 1: Xác định sản phẩm và mục đích nhập.

Bước 2: Kiểm tra chính sách mặt hàng.

Bước 3: Tìm và đánh giá nhà cung cấp.

Bước 4: Chốt mẫu, chất lượng và điều kiện mua.

Bước 5: Dự toán tổng chi phí.

Bước 6: Xác định phương án vận chuyển và kho nhận hàng.

Bước 7: Chuẩn bị thông tin, chứng từ cần thiết.

Bước 8: Thực hiện đơn hàng và theo dõi từng mốc.

Bước 9: Đối chiếu chi phí, thời gian và chất lượng sau khi hàng về.

Bước 10: Chuẩn hóa lại quy trình cho những lần nhập tiếp theo.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không cần tự làm tất cả. Những khâu chuyên môn có thể thuê đơn vị logistics hoặc đơn vị dịch vụ phù hợp hỗ trợ, nhưng doanh nghiệp vẫn cần hiểu mình đang nhập gì, tổng chi phí ra sao và trách nhiệm của từng bên nằm ở đâu.

Người mới nhập hàng Trung Quốc nên bắt đầu từ đâu?

Nhập hàng lần đầu không khó, khó là thiếu một quy trình kiểm soát

Một đơn hàng Trung Quốc – Việt Nam có thể bắt đầu rất đơn giản: tìm sản phẩm, đặt hàng và chờ hàng về.

Nhưng khi doanh nghiệp bắt đầu nhập thường xuyên, những vấn đề về chất lượng, chi phí, thời gian, chứng từ và tồn kho sẽ xuất hiện rõ hơn.

Vì vậy, ngay từ những đơn đầu tiên, doanh nghiệp nên xây dựng cách quản lý có hệ thống thay vì chỉ xử lý từng lô riêng lẻ.

Đó cũng là nền tảng để doanh nghiệp chuyển từ “nhập được hàng” sang “nhập hàng ổn định và kiểm soát được giá vốn”.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình tiếp nhận hàng tại Trung Quốc, kiểm đếm/xử lý hàng, vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, hỗ trợ thủ tục và giao hàng tại Việt Nam.

Kho Bằng Tường – Trung Quốc
Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội
Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Vận Chuyển Hàng Trung Quốc Qua Bằng Tường: Hành Trình, Thời Gian Và Chi Phí Một Kiện Hàng

Nhà cung cấp báo “đã gửi hàng về kho Bằng Tường”, nhưng hàng đang ở đâu, bao giờ về đến Hà Nội hay TP.HCM và tốn bao nhiêu tiền? Đây là thắc mắc của nhiều người nhập hàng lần đầu. Bài viết này giải thích vận chuyển hàng Trung Quốc qua Bằng Tường diễn ra như thế nào: Bằng Tường nằm ở đâu, hàng đi qua cửa khẩu nào, một kiện hàng mất bao lâu và cần lưu ý gì để hàng về đúng hạn.

Bằng Tường nằm ở đâu và có vai trò gì trong giao thương Trung – Việt?

Vị trí của Bằng Tường

Bằng Tường là thành phố thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc, nằm sát biên giới với tỉnh Lạng Sơn của Việt Nam. Nhờ vị trí này, Bằng Tường trở thành điểm tập kết hàng hóa trước khi sang Việt Nam bằng đường bộ.

Cặp cửa khẩu Hữu Nghị – Hữu Nghị Quan

Phía Việt Nam là cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, thuộc khu vực Đồng Đăng, tỉnh Lạng Sơn, nằm trên quốc lộ 1A và cách Hà Nội khoảng 170km. Phía Trung Quốc là cửa khẩu Hữu Nghị Quan, thuộc thành phố Bằng Tường. Đây là cặp cửa khẩu quốc tế thường được nhắc đến khi nói về hàng hóa Trung – Việt vận chuyển bằng đường bộ.

Các lối thông quan và đường chuyên dụng

Ngoài cửa khẩu chính, khu vực này còn có các lối thông quan như Tân Thanh – Pò Chài, Cốc Nam – Lũng Nghịu và đường chuyên dụng vận chuyển hàng hóa, giúp phân luồng xe hàng. Bên cạnh đường bộ còn có cặp cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Đồng Đăng – Bằng Tường.

Các lối thông quan và đường chuyên dụng

Vì sao nhiều lô hàng Trung – Việt đi qua Bằng Tường?

Gần các thị trường lớn ở miền Bắc

Quãng đường từ cửa khẩu về Hà Nội tương đối ngắn, nên hàng có thể về kho nhanh. Với tuyến Bằng Tường của Hoa Việt Logistics, hàng về Hà Nội từ 2-4 ngày.

Kết nối đường bộ và đường sắt

Hàng có thể vận chuyển bằng xe tải qua đường bộ, ngoài ra tuyến đường sắt qua Đồng Đăng – Bằng Tường là một lựa chọn khác trong hệ thống vận tải. Bạn có thể tham khảo thêm bài các phương thức vận tải hàng hóa phổ biến.

Hạ tầng thông quan được cải thiện

Trong những năm gần đây, hai bên đã đưa vào vận hành đường chuyên dụng vận chuyển hàng hóa và thúc đẩy mô hình cửa khẩu thông minh. Từ tháng 12/2025, Lạng Sơn còn thí điểm cho phép xe chở hàng xuất cảnh, sau khi giao hàng xong có thể chở hàng nhập cảnh trở về, giúp tận dụng chuyến xe tốt hơn.

Vì sao nhiều lô hàng Trung - Việt đi qua Bằng Tường?

Hành trình một kiện hàng đi qua Bằng Tường

Với dịch vụ ký gửi của Hoa Việt Logistics, một kiện hàng thường đi qua các bước sau.

Bước 1: Nhận hàng tại kho Bằng Tường

Nhà cung cấp gửi hàng về kho Bằng Tường của Hoa Việt. Kho hoạt động 24/7 nên thuận tiện cho việc tiếp nhận hàng.

Bước 2: Kiểm đếm và phân loại

Hàng được kiểm đếm, phân theo điểm nhận (Hà Nội hoặc TP.HCM) và theo loại hàng để tính cước.

Bước 3: Vận chuyển qua cửa khẩu

Hàng được vận chuyển sang Việt Nam qua cửa khẩu và hoàn tất thủ tục thông quan theo quy định.

Bước 4: Về kho Hà Nội hoặc TP.HCM

Hàng về kho Hoàng Mai (Hà Nội) hoặc kho Tân Bình (TP.HCM) để chờ bàn giao.

Bước 5: Nhận hàng và kiểm tra

Bạn nhận hàng và kiểm tra tình trạng. Theo chính sách, khách cần phản hồi muộn nhất sau 02 ngày kể từ khi nhận hàng.

Hành trình một kiện hàng đi qua Bằng Tường

Thời gian và chi phí khi vận chuyển hàng qua Bằng Tường

Thời gian vận chuyển

  • Về Hà Nội: 2-4 ngày
  • Về TP.HCM: 4-6 ngày

Đây là thời gian tham khảo, có thể thay đổi theo mật độ xe hàng tại cửa khẩu, dịp cao điểm và loại hàng.

Bảng giá chi tiết xem đầy đủ tại trang Bảng giá. Để hiểu các khoản cấu thành giá, bạn có thể đọc bài chi phí vận chuyển gồm những gì.

Lưu ý khi gửi hàng qua Bằng Tường

Kiểm tra hàng cấm trước khi gửi

Một số mặt hàng như rượu bia, pin, sạc dự phòng, thuốc lá điện tử không được nhận ký gửi. Xem danh sách đầy đủ tại bài hàng cấm gửi từ Trung Quốc về Việt Nam.

Ghi rõ thông tin nhận hàng

Tên, số điện thoại và điểm nhận (Hà Nội hoặc TP.HCM) cần chính xác để hàng không bị nhầm hoặc chậm.

Đóng gói đúng quy cách

Hàng đóng gói chắc chắn giúp giảm rủi ro hư hỏng khi vận chuyển đường dài. Bạn có thể tham khảo bài quy cách đóng gói ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.

Kiểm tra hàng và khiếu nại đúng hạn

Nếu bên ngoài kiện hàng vẫn nguyên vẹn nhưng bên trong bị vỡ, công ty không chịu trách nhiệm. Vì vậy hãy kiểm tra hàng ngay khi nhận và phản hồi trong vòng 02 ngày nếu có vấn đề.

Nên chọn hàng lẻ hay hàng lô khi đi qua Bằng Tường?

Hàng lẻ từ 1kg

Phù hợp với shop online mới bắt đầu hoặc cần nhập thử số lượng nhỏ. Lưu ý theo thông tin trên website, hàng lẻ thất lạc công ty không chịu trách nhiệm, nên hãy đóng gói và dán nhãn rõ ràng.

Hàng lô đi chính ngạch

Phù hợp với doanh nghiệp nhập số lượng lớn, cần chứng từ đầy đủ. Bạn có thể đọc thêm bài nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn cần lưu ý gì và quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam từ A đến Z.

Câu hỏi thường gặp về vận chuyển hàng qua Bằng Tường

Bằng Tường thuộc tỉnh nào của Trung Quốc?

Bằng Tường thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, giáp tỉnh Lạng Sơn của Việt Nam.

Hàng từ Bằng Tường về Việt Nam đi qua cửa khẩu nào?

Hàng thường đi qua cặp cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị – Hữu Nghị Quan tại Lạng Sơn. Lộ trình cụ thể do đơn vị vận chuyển sắp xếp tùy từng lô hàng.

Hàng từ Bằng Tường về Hà Nội mất bao lâu?

Thời gian về Hà Nội từ 2-4 ngày, về TP.HCM từ 4-6 ngày, và có thể thay đổi theo thực tế vận chuyển.

Hoa Việt Logistics nhận hàng lẻ tối thiểu bao nhiêu kg?

Hoa Việt Logistics nhận hàng lẻ từ 1kg. Hàng lẻ dưới 50kg tính cước 25.000 đồng/kg.

Tôi ở TP.HCM có nhận hàng từ Bằng Tường được không?

Được. Hoa Việt Logistics vận chuyển tuyến Bằng Tường về cả Hà Nội và TP.HCM, kho nhận hàng tại Hoàng Mai (Hà Nội) và Tân Bình (TP.HCM).

Liên hệ Hoa Việt Logistics để gửi hàng qua Bằng Tường

Cần báo giá hoặc tư vấn tuyến Bằng Tường? Hãy liên hệ Hoa Việt Logistics để được hỗ trợ. Bạn cũng có thể xem thêm dịch vụ ký gửi hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.

  • Hotline: 0339.836.689 – 0392.541.688
  • Zalo: 0339 836 689
  • Email: xnk.hoavietlogistics@gmail.com
  • Văn phòng: 20 Thân Nhân Trung, Tân Bình, TP.HCM
  • Kho: Tân Bình (TP.HCM), Hoàng Mai (Hà Nội), Bằng Tường (Trung Quốc)
  • Website: vanchuyenhoaviet.com

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vận chuyển hàng hóa

Giá vận chuyển không phải là một con số cố định áp dụng cho mọi lô hàng. Cùng một tuyến đường, cùng một loại phương tiện nhưng hai lô hàng vẫn có thể có mức cước khác nhau do khối lượng, thể tích, loại hàng, thời gian giao nhận, điểm lấy hàng, điểm trả hàng và điều kiện dịch vụ.

Vì vậy, khi doanh nghiệp nhận một báo giá logistics, việc hiểu những yếu tố cấu thành giá sẽ giúp đánh giá báo giá chính xác hơn, đồng thời tránh so sánh đơn giá giữa hai phương án nhưng thực tế lại có phạm vi dịch vụ khác nhau.

1. Khối lượng hàng hóa ảnh hưởng đến giá trị vận chuyển hàng hóa

Khối lượng là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá vận chuyển.

Với nhiều loại hình vận tải, cước được tính dựa trên số kg hàng hóa. Khi khối lượng tăng, tổng chi phí vận chuyển thường tăng theo.

Tuy nhiên, không phải lúc nào chỉ cần biết tổng số kg là có thể xác định chính xác cước.

Doanh nghiệp còn cần xem:

  • Tổng số kiện.
  • Trọng lượng từng kiện.
  • Kích thước từng kiện.
  • Tổng thể tích.
  • Phương thức vận chuyển.

Đặc biệt với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chỉ sử dụng trọng lượng thực tế để ước tính chi phí có thể dẫn đến sai lệch.

Khối lượng là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá vận chuyển hàng hóa.

2. Thể tích hàng hóa

Thể tích là yếu tố rất quan trọng đối với những mặt hàng chiếm nhiều không gian.

Ví dụ, hai lô hàng đều nặng 500 kg nhưng:

  • Lô A được đóng gọn trong diện tích nhỏ.
  • Lô B có kích thước lớn, chiếm nhiều không gian phương tiện.

Hai lô hàng này chưa chắc có cùng mức chi phí vận chuyển.

Một số phương thức có thể sử dụng trọng lượng quy đổi hoặc trọng lượng tính cước để phản ánh không gian mà hàng hóa chiếm trên phương tiện.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp cả kg và kích thước kiện hàng nếu có thể.

3. Phương thức vận tải

Đường bộ, đường biển, đường sắt và đường hàng không có cách tính cước khác nhau.

Mỗi phương thức có cấu trúc chi phí và lợi thế riêng.

  • Đường bộ: thường quan tâm đến loại xe, quãng đường, khối lượng và hình thức giao nhận.
  • Đường biển: thường liên quan đến container, loại hàng, tuyến cảng và các khoản phí liên quan.
  • Đường hàng không: chịu ảnh hưởng lớn bởi trọng lượng tính cước và thể tích.
  • Đường sắt: phụ thuộc vào tuyến, loại hàng, sản lượng và cách tổ chức vận chuyển.

Do đó, không thể lấy đơn giá của một phương thức để so sánh trực tiếp với phương thức khác mà không xem xét phạm vi dịch vụ.

4. Khoảng cách và tuyến vận chuyển

Khoảng cách càng lớn thường kéo theo chi phí khai thác cao hơn.

Tuy nhiên, giá vận chuyển không đơn giản là:

Khoảng cách × đơn giá/km.

Mỗi tuyến có điều kiện khai thác khác nhau.

Chi phí có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Chất lượng hạ tầng.
  • Tuyến đường.
  • Điểm trung chuyển.
  • Khả năng quay đầu phương tiện.
  • Mật độ hàng hóa trên tuyến.
  • Điều kiện giao nhận.

Ví dụ, hai tuyến có khoảng cách tương đương nhưng một tuyến có lượng hàng ổn định và dễ khai thác có thể có mức cước khác tuyến còn lại.

Khoảng cách càng lớn thường kéo theo giá vận chuyển hàng hóa cao hơn.

5. Điểm lấy hàng và điểm giao hàng

Cùng một thành phố nhưng địa chỉ lấy và giao hàng khác nhau cũng có thể làm giá vận chuyển thay đổi.

Doanh nghiệp cần xác định rõ:

Hàng lấy ở đâu?

Hàng giao ở đâu?

Có cần giao tận kho hay chỉ giao đến một điểm trung chuyển?

Ví dụ, báo giá từ kho đến kho sẽ khác với báo giá chỉ tính cho một chặng vận chuyển chính.

Đây cũng là lý do khi yêu cầu báo giá, chỉ cung cấp tên tỉnh hoặc thành phố đôi khi chưa đủ để tính chính xác.

6. Loại hàng hóa

Đặc tính hàng hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương tiện, cách đóng gói và phương pháp xử lý.

Một số loại hàng có thể dễ vận chuyển, trong khi hàng:

  • Cồng kềnh.
  • Dễ vỡ.
  • Nặng.
  • Khó xếp dỡ.
  • Có yêu cầu bảo quản.
  • Có yêu cầu xử lý riêng.

có thể phát sinh chi phí cao hơn.

Ngoài ra, một số mặt hàng còn chịu các yêu cầu quản lý hoặc điều kiện vận chuyển riêng. Vì vậy, khi báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin hàng hóa tương đối đầy đủ thay vì chỉ nói “hàng tiêu dùng” hoặc “hàng thông thường”.

7. Số lượng kiện và quy cách đóng gói

Hai lô hàng có cùng tổng trọng lượng nhưng số lượng kiện khác nhau có thể tạo ra mức chi phí xử lý khác nhau.

Ví dụ:

  • 500 kg đóng thành 5 kiện lớn.
  • 500 kg chia thành 100 kiện nhỏ.

Phương án thứ hai có thể cần nhiều thao tác kiểm đếm, sắp xếp và xử lý hơn.

Quy cách đóng gói cũng ảnh hưởng đến việc tận dụng không gian phương tiện.

Đóng gói hợp lý có thể giúp giảm thể tích không cần thiết, từ đó góp phần kiểm soát chi phí vận chuyển.

8. Thời gian yêu cầu

Tốc độ giao hàng cũng có giá trị.

Nếu doanh nghiệp yêu cầu hàng về rất nhanh, có thể phải lựa chọn:

  • Phương thức vận tải nhanh hơn.
  • Chuyến vận chuyển ưu tiên.
  • Phương án giao nhận đặc biệt.

Những lựa chọn này có thể làm chi phí tăng.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp có thể chủ động thời gian, việc lựa chọn phương thức có thời gian dài hơn nhưng chi phí thấp hơn có thể hợp lý.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá nên xác định rõ:

Hàng cần về khi nào?

Không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền?” mà bỏ qua yêu cầu về thời gian.

9. Sản lượng và tần suất vận chuyển

Sản lượng ổn định có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp đàm phán hoặc xây dựng phương án vận chuyển hiệu quả hơn.

Ví dụ, doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển đều đặn mỗi tuần sẽ có cách tổ chức khác với doanh nghiệp chỉ phát sinh một lô hàng nhỏ và không cố định.

Tần suất vận chuyển ảnh hưởng đến:

  • Khả năng gom hàng.
  • Khả năng sử dụng tải trọng.
  • Kế hoạch phương tiện.
  • Chi phí xử lý mỗi lô.
  • Khả năng đàm phán giá.

Vì vậy, doanh nghiệp có sản lượng ổn định nên đánh giá chi phí theo tổng nhu cầu trong một giai đoạn, thay vì chỉ nhìn từng chuyến riêng lẻ.

Sản lượng ổn định có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp đàm phán hoặc xây dựng phương án vận chuyển hiệu quả hơn.

10. Mùa cao điểm và thời điểm vận chuyển

Giá vận chuyển có thể thay đổi theo thời điểm.

Trong những giai đoạn nhu cầu vận chuyển tăng mạnh, năng lực phương tiện và kho bãi có thể trở nên hạn chế.

Khi đó, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với:

  • Cước tăng.
  • Khó đặt phương tiện.
  • Thời gian chờ lâu hơn.
  • Chi phí xử lý tăng.

Vì vậy, doanh nghiệp nhập hàng theo mùa vụ nên chủ động kế hoạch thay vì đợi đến sát thời điểm cần hàng mới bắt đầu vận chuyển.

11. Các khoản phụ phí

Ngoài cước vận chuyển chính, một lô hàng có thể phát sinh các khoản phí tùy theo tuyến và điều kiện dịch vụ.

Ví dụ:

  • Phí bốc xếp.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí lưu kho.
  • Phí lưu bãi.
  • Phí giao nhận.
  • Phí xử lý hàng.
  • Phí chứng từ.

Điểm quan trọng là không nên mặc định tất cả những khoản này đều đã nằm trong giá cước.

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên hỏi rõ:

Đơn giá này đã bao gồm những khoản nào?

Đây là cách tránh tình trạng một báo giá nhìn có vẻ thấp nhưng khi hoàn tất lô hàng lại phát sinh nhiều chi phí ngoài dự kiến.

12. Điều kiện giao nhận

Điều kiện dịch vụ cũng ảnh hưởng đến giá.

Ví dụ, hai báo giá có thể khác nhau vì:

Phương án A: chỉ vận chuyển từ điểm A đến điểm B.

Phương án B: nhận hàng tận nơi, xử lý tại kho, vận chuyển, giao tận kho và hỗ trợ các công đoạn liên quan.

Hai mức giá này không nên được so sánh đơn thuần bằng con số.

Muốn đánh giá chính xác, cần đưa về cùng một phạm vi dịch vụ.

13. Thời gian lưu kho và trung chuyển

Nếu hàng phải qua nhiều điểm trung chuyển, tổng chi phí có thể tăng do phát sinh thêm:

  • Bốc dỡ.
  • Lưu kho.
  • Kiểm đếm.
  • Điều phối.
  • Vận chuyển chặng tiếp theo.

Do đó, một tuyến có ít chặng trung chuyển đôi khi có giá trị lớn hơn việc chỉ có cước vận chuyển thấp ở chặng chính.

Đây là lý do doanh nghiệp nên nhìn vào chi phí từ kho đến kho, thay vì chỉ nhìn vào một đoạn trong hành trình.

14. Ví dụ với hàng Trung Quốc – Việt Nam

Một doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam có thể yêu cầu báo giá theo kg.

Tuy nhiên, để xác định giá thực tế, đơn vị vận chuyển vẫn cần biết:

  • Hàng gì?
  • Bao nhiêu kg?
  • Bao nhiêu kiện?
  • Kích thước kiện?
  • Lấy hàng ở đâu tại Trung Quốc?
  • Giao hàng ở đâu tại Việt Nam?
  • Hàng cần về trong bao lâu?
  • Có yêu cầu xử lý hoặc đóng gói đặc biệt không?

Chỉ cần một trong các yếu tố này thay đổi, mức giá hoặc phương án vận chuyển có thể thay đổi theo.

15. Làm thế nào để yêu cầu báo giá chính xác?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin theo một mẫu thống nhất:

Thông tin hàng hóa

  • Tên hàng.
  • Số lượng.
  • Tổng kg.
  • Tổng m³ nếu có.
  • Số kiện.

Thông tin vận chuyển

  • Điểm lấy hàng.
  • Điểm giao hàng.
  • Phương thức mong muốn nếu đã xác định.
  • Thời gian yêu cầu.

Yêu cầu dịch vụ

  • Lấy tận nơi hay giao tận nơi.
  • Có cần đóng gói không.
  • Có cần lưu kho không.
  • Các dịch vụ hỗ trợ khác nếu có.

Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với chi phí thực tế.

Kết luận

Giá vận chuyển chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là khối lượng, thể tích, phương thức vận tải, tuyến đường, loại hàng, điểm lấy – giao, thời gian yêu cầu, sản lượng và phạm vi dịch vụ.

Vì vậy, không nên đánh giá một báo giá chỉ bằng cách nhìn vào đơn giá/kg hoặc đơn giá/m³.

Một báo giá tốt phải được xem xét trên cùng một điều kiện dịch vụ và phải trả lời được câu hỏi:

Tổng chi phí để đưa hàng từ điểm gửi đến đúng điểm nhận là bao nhiêu?

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp so sánh các phương án vận chuyển một cách chính xác và kiểm soát tốt hơn giá vốn hàng hóa.

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động tiếp nhận, tập kết và điều phối hàng hóa:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc): hỗ trợ tập kết hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam.
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.
Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Hàng Cấm Gửi Từ Trung Quốc Về Việt Nam: Danh Sách Hoa Việt Logistics Không Nhận Ký Gửi

Bạn đang nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam và băn khoăn hàng cấm ký gửi gồm những gì? Gửi nhầm một mặt hàng nằm trong danh sách cấm có thể khiến đơn bị từ chối, chậm trễ, thậm chí mất hàng mà không được đền bù. Bài viết này tổng hợp danh sách mặt hàng mà Hoa Việt Logistics không nhận vận chuyển trên tuyến Bằng Tường về Hà Nội và TP.HCM, kèm cách kiểm tra nhanh xem hàng của bạn có gửi được hay không.

Vì sao cần biết danh sách hàng cấm trước khi ký gửi?

Nhiều người mới nhập hàng chỉ nhớ đến giá cước và thời gian vận chuyển, mà quên kiểm tra mặt hàng mình định gửi có được nhận hay không. Đây là lỗi dễ gặp nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tiền hàng.

Đơn hàng có thể bị từ chối hoặc chậm trễ

Hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu đều phải tuân theo quy định về xuất nhập khẩu. Mặt hàng thuộc nhóm cấm hoặc hạn chế có thể bị từ chối nhận tại kho, hoặc bị giữ lại trong quá trình vận chuyển, làm chậm cả lô hàng của bạn.

Hàng cấm bị mất sẽ không được đền bù

Theo chính sách của Hoa Việt Logistics, nếu khách vẫn gửi mặt hàng thuộc danh sách cấm và hàng bị mất, công ty không chịu trách nhiệm. Vì vậy, kiểm tra trước khi gửi là cách đơn giản nhất để bảo vệ tiền hàng của bạn.

Danh sách hàng Hoa Việt Logistics không nhận ký gửi

Theo thông tin công bố tại mục Bảng giá, Hoa Việt Logistics không nhận các nhóm hàng sau:

Đồ uống, thuốc lá và sản phẩm chăm sóc sức khỏe

  • Rượu, bia
  • Thuốc lá điện tử
  • Thuốc tây
  • Thiết bị y tế
  • Kem đánh răng Sensodyne
  • Thực phẩm cho người

Hàng dễ gây cháy nổ và nguy hiểm

  • Pin
  • Sạc dự phòng
  • Hóa chất
  • Pháo

Hàng vi phạm quy định hoặc bản quyền

  • Hàng bảo hộ thương hiệu, hàng giả (fake)
  • Đồ chơi bạo lực như súng, kiếm
  • Đất hiếm

Danh sách trên website còn có thể được bổ sung thêm. Để chắc chắn, bạn nên liên hệ nhân viên tư vấn trước khi gửi.

Danh sách hàng Hoa Việt Logistics không nhận ký gửi

5 nhóm hàng cần đặc biệt lưu ý khi ký gửi Trung – Việt

Nếu bạn mới bắt đầu nhập hàng, hãy kiểm tra 5 nhóm hàng dưới đây đầu tiên.

1. Rượu, bia

Đồ uống có cồn nằm trong nhóm hàng không nhận ký gửi. Nếu bạn kinh doanh đồ ăn thức uống, hãy kiểm tra kỹ danh sách này trước khi đặt hàng với nhà cung cấp.

2. Pin và sạc dự phòng

Pin và sạc dự phòng đều không được nhận. Đây là nhóm hàng thường được kiểm soát chặt trong vận chuyển vì liên quan đến nguy cơ cháy nổ. Với thiết bị điện tử có pin đi kèm, bạn nên gửi thông tin cho nhân viên tư vấn để được hướng dẫn cụ thể.

3. Thuốc lá điện tử

Thuốc lá điện tử nằm trong danh sách không nhận. Bạn nên bỏ mặt hàng này ra khỏi kế hoạch nhập hàng qua đường ký gửi.

4. Thuốc tây và thiết bị y tế

Thuốc tây và thiết bị y tế đều không được nhận ký gửi. Nếu cửa hàng của bạn kinh doanh nhóm sản phẩm sức khỏe, hãy hỏi nhân viên tư vấn về từng sản phẩm cụ thể trước khi đặt hàng.

5. Hàng giả, hàng bảo hộ thương hiệu

Hàng fake hoặc hàng thuộc thương hiệu được bảo hộ không được nhận ký gửi. Ngoài rủi ro mất hàng, kinh doanh hàng giả còn vi phạm quy định pháp luật và ảnh hưởng đến uy tín cửa hàng của bạn.

Cách kiểm tra hàng của bạn có ký gửi được không

Bước 1: Đối chiếu với danh sách hàng cấm

Đọc danh sách ở trên và so với mặt hàng bạn định nhập. Nếu có bất kỳ mặt hàng nào trùng khớp, không nên gửi.

Bước 2: Gửi thông tin hàng cho nhân viên tư vấn

Nếu chưa chắc chắn, hãy gửi cho Hoa Việt Logistics các thông tin sau để được kiểm tra:

  • Tên hàng và hình ảnh sản phẩm
  • Chất liệu hoặc thành phần
  • Số lượng và trọng lượng ước tính
  • Nơi nhận hàng (Hà Nội hoặc TP.HCM)

Bước 3: Nhận báo giá trước khi gửi

Hoa Việt Logistics hỗ trợ báo giá minh bạch trước khi gửi hàng, giúp bạn nắm rõ chi phí ngay từ đầu.

Cước ký gửi và thời gian vận chuyển tại Hoa Việt Logistics

Sau khi xác định hàng gửi được, bạn có thể tham khảo nhanh cước và thời gian dưới đây. Mức giá chi tiết xem tại trang Bảng giá, hoặc liên hệ nhân viên kinh doanh để có mức giá ưu đãi nhất.

Hàng lẻ dưới 50kg

Hoa Việt Logistics nhận hàng lẻ từ 5kg/1 kiện.

Hàng lô từ 50kg

Lô hàng từ 50kg đến 300kg tính theo giá cước bao tạp. Bảng giá theo từng loại hàng (hàng phổ thông, hàng nặng, mỹ phẩm, quần áo) áp dụng cho đơn từ 300kg và 2m3 trở lên.

Thời gian vận chuyển từ Bằng Tường

  • Về Hà Nội: 2-4 ngày
  • Về TP.HCM: 4-6 ngày

Thời gian có thể thay đổi theo thực tế vận chuyển, nhất là vào các dịp cao điểm.

Chính sách bảo hiểm và khiếu nại cần nắm rõ

Ngoài việc kiểm tra hàng cấm, bạn cũng nên hiểu rõ chính sách bảo hiểm của đơn vị vận chuyển để tránh tranh chấp về sau.

Đền bù khi mất mát hoặc hư hỏng

Hoa Việt Logistics cam kết đền bù 100% giá trị hàng hóa nếu mất mát hoặc hư hỏng do lỗi vận chuyển. Với kiện hàng dưới 5 triệu đồng, mức đền bù tối đa là 5 lần cước vận chuyển.

Thời hạn khiếu nại

Khách hàng vui lòng kiểm tra và phản hồi tình trạng hàng muộn nhất sau 02 ngày kể từ khi nhận hàng. Quá thời hạn này, hoặc để hàng lưu kho Hà Nội quá 02 ngày, công ty không chịu trách nhiệm.

Hàng dễ vỡ và hàng lẻ

Nếu bên ngoài kiện hàng vẫn nguyên vẹn nhưng bên trong bị vỡ, công ty không chịu trách nhiệm. Hàng lẻ thất lạc cũng không thuộc phạm vi đền bù. Vì vậy, hãy đóng gói thật kỹ, đặc biệt với hàng dễ vỡ.

Câu hỏi thường gặp về hàng cấm ký gửi Trung – Việt

Hàng cấm có gửi được nếu tôi khai báo khác không?

Không nên. Hoa Việt Logistics không nhận mặt hàng thuộc danh sách cấm, và nếu hàng bị mất công ty không chịu trách nhiệm. Hãy liên hệ nhân viên tư vấn để được kiểm tra trước khi gửi.

Thực phẩm có ký gửi được không?

Thực phẩm cho người nằm trong danh sách không nhận. Nếu bạn cần gửi một sản phẩm cụ thể, hãy liên hệ nhân viên tư vấn để được xác nhận.

Đồ điện tử có pin gửi được không?

Pin và sạc dự phòng nằm trong danh sách không nhận. Với sản phẩm có pin tích hợp, bạn nên liên hệ để được kiểm tra từng trường hợp.

Hàng lẻ tối thiểu bao nhiêu kg?

Hoa Việt Logistics nhận hàng lẻ từ 1kg. Hàng lẻ dưới 50kg tính cước 25.000 đồng/kg.

Hàng từ Bằng Tường về Hà Nội và TP.HCM mất bao lâu?

Thời gian về Hà Nội từ 2-4 ngày, về TP.HCM từ 4-6 ngày, và có thể thay đổi theo thực tế vận chuyển.

Liên hệ Hoa Việt Logistics để kiểm tra hàng cấm ký gửi Trung – Việt

Chưa chắc mặt hàng của mình có gửi được không? Hãy liên hệ Hoa Việt Logistics để được kiểm tra và báo giá trước khi gửi. Bạn cũng có thể xem thêm dịch vụ ký gửi hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.

  • Hotline: 0339.836.689 – 0392.541.688
  • Zalo: 0339 836 689
  • Email: xnk.hoavietlogistics@gmail.com
  • Văn phòng: 20 Thân Nhân Trung, Tân Bình, TP.HCM
  • Kho: Tân Bình (TP.HCM), Hoàng Mai (Hà Nội), Bằng Tường (Trung Quốc)
  • Website: vanchuyenhoaviet.com
Liên hệ Hoa Việt Logistics để kiểm tra hàng cấm ký gửi Trung - Việt

Một tờ khai hải quan có những thông tin gì?

Tờ khai hải quan có rất nhiều chỉ tiêu khiến người mới nhập khẩu dễ cảm thấy khó hiểu. Những thuật ngữ như mã loại hình, mã HS, trị giá, lượng hàng, đơn giá, mã nước xuất xứ hay thông tin vận chuyển đều có ý nghĩa riêng và liên kết với nhau.

Thực tế, doanh nghiệp không nhất thiết phải nhớ từng ô trên tờ khai ngay từ đầu. Điều quan trọng là hiểu được tờ khai đang mô tả những gì về lô hàng và nhóm thông tin nào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thuế, thủ tục hoặc chính sách quản lý.

Tờ khai hải quan gồm những nhóm thông tin nào?

Có thể chia tờ khai thành một số nhóm lớn:

  1. Thông tin người xuất khẩu và nhập khẩu.
  2. Thông tin loại hình.
  3. Thông tin vận chuyển.
  4. Thông tin chứng từ.
  5. Thông tin hàng hóa.
  6. Thông tin phân loại.
  7. Thông tin trị giá.
  8. Thông tin thuế.
  9. Thông tin quản lý chuyên ngành.
  10. Thông tin xử lý của cơ quan hải quan.

Cách chia này giúp doanh nghiệp dễ kiểm tra hơn thay vì nhìn toàn bộ tờ khai như một bảng dữ liệu rời rạc.

1. Tờ khai hải quan cần thông tin người xuất khẩu và người nhập khẩu

Nhóm đầu tiên liên quan đến các bên trong giao dịch.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, cần kiểm tra:

  • Tên doanh nghiệp.
  • Mã số thuế.
  • Địa chỉ.
  • Thông tin người xuất khẩu.
  • Quốc gia của người xuất khẩu.

Đây là nhóm thông tin tưởng đơn giản nhưng rất dễ sai khi doanh nghiệp làm việc với nhiều nhà cung cấp.

Ví dụ, một tập đoàn có thể có nhiều công ty hoặc nhà máy xuất hàng. Nếu invoice thể hiện một đơn vị nhưng tờ khai lại khai một đơn vị khác, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân và điều chỉnh trước khi truyền.

Tờ khai hải quan gồm những nhóm thông tin nào?

2. Tờ khai hải quan cần thông tin mã loại hình

Mã loại hình cho biết bản chất nghiệp vụ xuất nhập khẩu của lô hàng.

Đây là một trong những trường thông tin rất quan trọng.

Không thể chọn mã loại hình chỉ dựa vào việc “đây là hàng nhập khẩu”.

Cùng là hàng đi từ Trung Quốc vào Việt Nam nhưng mục đích và mô hình giao dịch khác nhau có thể dẫn tới loại hình khác nhau.

Ví dụ về mặt nghiệp vụ có thể có:

  • Nhập kinh doanh.
  • Nhập nguyên liệu sản xuất.
  • Nhập gia công.
  • Nhập phục vụ sản xuất xuất khẩu.
  • Các hình thức khác theo quy định.

Chọn sai loại hình có thể ảnh hưởng đến việc xử lý hồ sơ và nghĩa vụ quản lý sau đó.

3. Thông tin vận chuyển

Tờ khai cũng chứa những dữ liệu liên quan đến quá trình vận chuyển.

Tùy loại hình, có thể liên quan đến:

  • Cửa khẩu.
  • Địa điểm xếp hàng.
  • Địa điểm dỡ hàng.
  • Phương thức vận chuyển.
  • Phương tiện.
  • Số vận đơn hoặc chứng từ tương đương.

Doanh nghiệp cần đối chiếu các thông tin này với chứng từ vận tải.

4. Thông tin hóa đơn và chứng từ

Tờ khai có các thông tin liên quan đến chứng từ thương mại.

Invoice là một nguồn dữ liệu quan trọng nhưng không phải nguồn duy nhất.

Doanh nghiệp cần đảm bảo sự thống nhất giữa:

Hợp đồng → Invoice → Packing List → Vận đơn → Tờ khai → Hàng thực tế.

Nếu một trong các thành phần này lệch nhau, cần xác định nguyên nhân.

Tờ khai có các thông tin liên quan đến chứng từ thương mại.

5. Tên hàng

Tên hàng là một trong những trường quan trọng nhất.

Một tên hàng tốt phải đủ để mô tả bản chất sản phẩm theo yêu cầu khai báo.

Ví dụ, thay vì chỉ ghi:

“Plastic item”

doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm là gì, công dụng gì, cấu tạo hoặc vật liệu gì.

Việc mô tả cụ thể giúp hỗ trợ quá trình phân loại hàng hóa và kiểm tra chính sách.

6. Số lượng và đơn vị tính

Tờ khai phải thể hiện lượng hàng theo đơn vị phù hợp.

Đây là điểm doanh nghiệp dễ sai khi invoice, packing list và hàng thực tế sử dụng cách tính khác nhau.

Ví dụ:

  • 100 cartons.
  • 2.000 pcs.
  • 500 sets.

Doanh nghiệp phải hiểu mối quan hệ giữa số kiện, số sản phẩm và đơn vị tính.

7. Trọng lượng

Trọng lượng cũng là dữ liệu quan trọng.

Đặc biệt với hàng vận chuyển đường bộ hoặc hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa packing list, vận đơn và thông tin khai.

Sai trọng lượng có thể khiến doanh nghiệp phải giải trình hoặc điều chỉnh khi có chênh lệch đáng kể.

8. Mã HS

Mã HS là thông tin phục vụ phân loại hàng hóa.

Đây là một trong những dữ liệu quan trọng nhất vì có thể ảnh hưởng đến:

  • Thuế.
  • Chính sách quản lý.
  • Giấy phép.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Quy tắc xuất xứ.

Không nên xác định mã HS chỉ bằng cách nhìn tên hàng.

Cần xem xét bản chất sản phẩm, vật liệu, cấu tạo, công dụng và các quy tắc phân loại phù hợp.

Mã HS là thông tin phục vụ phân loại hàng hóa.

9. Xuất xứ

Xuất xứ hàng hóa là thông tin quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần phân biệt:

Nơi mua hàng và xuất xứ hàng hóa không nhất thiết luôn là một khái niệm.

Một doanh nghiệp có thể mua hàng thông qua thương nhân Trung Quốc nhưng hàng hóa có nguồn gốc sản xuất ở một quốc gia khác.

Khi xuất xứ có ảnh hưởng đến thuế ưu đãi hoặc chính sách, doanh nghiệp càng cần kiểm soát kỹ.

10. Trị giá và đơn giá

Tờ khai có thông tin liên quan đến trị giá hàng hóa phục vụ mục đích hải quan.

Đây không phải lúc nào cũng đơn giản bằng:

Số lượng × giá trên invoice.

Tùy trường hợp, trị giá hải quan có thể cần xem xét các khoản điều chỉnh theo quy định.

Doanh nghiệp không nên tự mặc định rằng “giá mua trên invoice chính là trị giá hải quan trong mọi trường hợp”.

11. Thuế

Tùy loại hàng và loại hình, tờ khai có thể liên quan đến:

  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế xuất khẩu.
  • Thuế giá trị gia tăng.
  • Các khoản thuế khác nếu thuộc diện áp dụng.

Thông tin về mã HS, trị giá, xuất xứ và chính sách thuế có thể liên kết với nhau.

Bảng tóm tắt cách đọc tờ khai

NhómCâu hỏi cần kiểm tra
Người nhập khẩuĐúng doanh nghiệp chưa?
Người xuất khẩuĐúng nhà cung cấp chưa?
Loại hìnhĐúng mục đích nhập khẩu chưa?
Tên hàngĐã mô tả đủ bản chất chưa?
Mã HSCó căn cứ phân loại chưa?
Số lượngCó khớp chứng từ không?
Trọng lượngCó khớp packing list/vận tải không?
Xuất xứCó đúng thực tế và chứng từ không?
Trị giáĐã xác định đúng phương pháp chưa?
ThuếCó đúng theo mã hàng và chính sách không?

Doanh nghiệp nên kiểm tra tờ khai ở thời điểm nào?

Tốt nhất là kiểm tra trước khi truyền.

Sau khi truyền, cần tiếp tục đối chiếu phản hồi của hệ thống và kết quả xử lý.

Sau thông quan, doanh nghiệp cũng nên lưu trữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ quản lý nội bộ và trường hợp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra theo quy định.

FAQ

Có cần hiểu hết mọi chỉ tiêu trên tờ khai không?

Doanh nghiệp mới không nhất thiết phải nhớ từng chỉ tiêu. Tuy nhiên, các nhóm thông tin về hàng hóa, mã HS, loại hình, trị giá, số lượng và thuế nên được kiểm soát chặt.

Sai một thông tin trên tờ khai có nghiêm trọng không?

Tùy nội dung sai. Sai thông tin không ảnh hưởng nhiều có thể khác với sai mã HS, trị giá hoặc số lượng dẫn đến thay đổi nghĩa vụ thuế.

Ai nên kiểm tra tờ khai?

Doanh nghiệp nên có người chịu trách nhiệm kiểm tra dữ liệu trước khi truyền, kể cả khi thuê đơn vị dịch vụ khai báo.

Kết luận

Tờ khai hải quan không phải là một bảng dữ liệu khó hiểu nếu doanh nghiệp biết chia thành từng nhóm thông tin. Quan trọng nhất là hiểu mối quan hệ giữa hàng thực tế – chứng từ – dữ liệu khai báo.

Khi ba phần này thống nhất, quá trình làm thủ tục thường dễ kiểm soát hơn.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển, xử lý hàng hóa và thủ tục nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển, xử lý hàng hóa và thủ tục nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam.

Kho Bằng Tường – Trung Quốc
Kho Hà Nội – Hoàng Mai
Kho TP.HCM – Tân Bình

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Vì sao quy cách đóng gói ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển?

Trong logistics, chi phí vận chuyển không phải lúc nào cũng chỉ phụ thuộc vào số lượng sản phẩm. Quy cách đóng gói cũng có thể làm thay đổi trực tiếp chi phí vận chuyển vì nó quyết định kích thước, trọng lượng và số lượng kiện hàng cần xử lý.

Hai lô hàng có cùng số lượng sản phẩm nhưng được đóng gói khác nhau có thể chiếm diện tích khác nhau, có CBM khác nhau và từ đó phát sinh mức cước khác nhau.

Đặc biệt với hàng nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam, khi doanh nghiệp vận chuyển nhiều loại hàng cùng lúc, việc kiểm soát quy cách đóng gói càng quan trọng. Một chiếc thùng quá lớn, một khoảng trống không cần thiết hay cách chia kiện không hợp lý đều có thể làm tăng lượng không gian mà hàng hóa sử dụng trong quá trình vận chuyển.

Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến vận chuyển như thế nào?

Có thể hiểu đơn giản theo chuỗi:

Quy cách đóng gói → kích thước kiện → thể tích hàng → khả năng xếp hàng → lượng không gian sử dụng → chi phí vận chuyển.

Ngoài ra, trọng lượng sau đóng gói cũng thay đổi do bao bì, pallet, vật liệu bảo vệ hoặc các phương tiện cố định hàng.

Vì vậy, khi báo giá hoặc dự toán chi phí logistics, doanh nghiệp thường không thể chỉ dựa vào giá trị hoặc số lượng sản phẩm.

Cần xem xét cả:

  • Số lượng kiện.
  • Kích thước từng kiện.
  • Trọng lượng từng kiện.
  • Tổng trọng lượng.
  • Tổng thể tích.
  • Đặc tính hàng hóa.
  • Phương thức vận chuyển.

Đây cũng là lý do cùng một mặt hàng nhưng hai nhà cung cấp có thể đưa ra thông số đóng gói khác nhau và dẫn đến hiệu quả vận chuyển khác nhau.

Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến vận chuyển như thế nào?

Thùng hàng càng lớn thì chi phí càng cao?

Không phải lúc nào cũng có thể kết luận đơn giản như vậy, nhưng kích thước kiện tăng thường làm tăng lượng không gian hàng chiếm dụng.

Ví dụ, một sản phẩm có kích thước nhỏ được đóng trong thùng vừa đủ sẽ tạo ra một kiện hàng tương đối gọn.

Nếu cùng sản phẩm đó được cho vào thùng lớn hơn nhiều, phần thể tích không chứa sản phẩm vẫn chiếm diện tích trong kho và phương tiện.

Về mặt logistics, khoảng trống đó không phải là “miễn phí”.

Phương tiện vận chuyển phải dành không gian cho toàn bộ kiện hàng, bao gồm cả phần bao bì và khoảng trống bên trong.

Đặc biệt với hàng có trọng lượng thấp nhưng kích thước lớn, vấn đề này càng rõ rệt.

Ví dụ: cùng một lượng hàng nhưng hai cách đóng gói

Giả sử doanh nghiệp nhập 100 sản phẩm từ Trung Quốc.

Phương án thứ nhất:

  • 10 thùng.
  • Mỗi thùng được đóng vừa kích thước sản phẩm.
  • Hàng được cố định và hạn chế khoảng trống.

Phương án thứ hai:

  • 10 thùng có kích thước lớn hơn đáng kể.
  • Mỗi thùng chứa nhiều khoảng trống.
  • Sử dụng thêm vật liệu chèn nhưng không tối ưu kích thước.

Số lượng sản phẩm không thay đổi.

Trọng lượng hàng hóa cũng có thể gần như tương đương.

Nhưng tổng thể tích của hai lô hàng có thể khác nhau đáng kể.

Nếu phương án tính cước có xét đến thể tích hoặc trọng lượng quy đổi, doanh nghiệp sử dụng thùng lớn có thể phải chịu mức chi phí cao hơn.

Đây là điểm nhiều người nhập hàng thường bỏ qua: chi phí logistics được tác động bởi “hình dạng của lô hàng” chứ không chỉ bởi bản thân sản phẩm.

Bao bì cũng tạo thêm trọng lượng

Đóng gói không chỉ làm thay đổi kích thước.

Thùng carton, pallet, khung gỗ, vật liệu chèn, màng bảo vệ hoặc các vật liệu khác đều có trọng lượng.

Khi đó cần phân biệt giữa trọng lượng hàng hóa và trọng lượng cả kiện.

Ví dụ:

Sản phẩm nặng 80 kg.

Bao bì và vật liệu bảo vệ nặng thêm 5 kg.

Tổng trọng lượng kiện có thể là 85 kg.

Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào trọng lượng sản phẩm để dự toán chi phí mà bỏ qua phần bao bì, số liệu thực tế có thể chênh lệch.

Nội dung này sẽ được phân tích cụ thể hơn ở bài Gross Weight và Net Weight trong cùng cluster.

Đóng gói ảnh hưởng đến CBM như thế nào?

CBM là đơn vị thường được sử dụng để đo thể tích hàng hóa trong logistics.

Công thức cơ bản:

CBM = Dài × Rộng × Cao

Trong đó kích thước phải được quy đổi về mét.

Ví dụ một thùng hàng có kích thước:

  • Dài: 0,6 m
  • Rộng: 0,4 m
  • Cao: 0,5 m

Thể tích là:

0,6 × 0,4 × 0,5 = 0,12 m³

Nếu có 20 thùng giống nhau:

0,12 × 20 = 2,4 m³

Bây giờ giả sử doanh nghiệp thay đổi cách đóng gói và mỗi thùng tăng lên 0,7 × 0,5 × 0,5 m.

CBM mỗi thùng:

0,7 × 0,5 × 0,5 = 0,175 m³

20 thùng:

0,175 × 20 = 3,5 m³

Sản phẩm vẫn là 100 chiếc, nhưng thể tích từ 2,4 m³ tăng lên 3,5 m³.

Đây chính là tác động của quy cách đóng gói đến không gian vận chuyển.

Đóng gói ảnh hưởng đến CBM như thế nào?

Vì sao hàng cồng kềnh dễ phát sinh chi phí?

Một số mặt hàng có đặc điểm trọng lượng không quá lớn nhưng kích thước lớn.

Ví dụ:

  • Đồ nội thất.
  • Một số loại máy móc.
  • Thiết bị có kích thước dài.
  • Đồ gia dụng kích thước lớn.
  • Bao bì hoặc sản phẩm có nhiều khoảng trống.

Với nhóm hàng này, nếu chỉ nhìn vào kilogram sẽ không phản ánh đầy đủ lượng không gian mà hàng chiếm dụng.

Khi đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến thể tích và trọng lượng quy đổi.

Đây là một trong những lý do việc tối ưu đóng gói có thể mang lại hiệu quả rõ rệt đối với hàng cồng kềnh.

Đóng gói ảnh hưởng đến khả năng xếp hàng

Chi phí vận chuyển không chỉ nằm ở cách tính cước.

Cách đóng gói còn ảnh hưởng đến việc xếp hàng trên phương tiện.

Một kiện hàng có kích thước vuông vức, ổn định thường dễ xếp hơn những kiện có hình dạng bất thường.

Nếu nhiều kiện có thể xếp sát nhau, không gian được sử dụng hiệu quả hơn.

Ngược lại, những kiện:

  • Quá dài.
  • Quá cao.
  • Méo mó.
  • Không thể chồng lên nhau.
  • Có nhiều phần nhô ra.

có thể khiến một phần không gian trên phương tiện không được tận dụng.

Với lô hàng lớn, sự chênh lệch này có thể tích lũy thành một khoản chi phí đáng kể.

Đóng gói ảnh hưởng đến khả năng xếp hàng

Đóng gói quá chắc cũng có thể làm tăng chi phí

“Đóng gói chắc chắn” là cần thiết, nhưng đóng gói quá mức chưa chắc đã tối ưu.

Ví dụ một sản phẩm vốn đã có hộp bảo vệ chắc chắn nhưng doanh nghiệp tiếp tục sử dụng:

  • Một thùng carton quá lớn.
  • Nhiều lớp xốp.
  • Nhiều vật liệu chèn.
  • Khung bảo vệ không cần thiết.

Nếu những vật liệu này không tạo thêm giá trị bảo vệ tương xứng, chúng có thể khiến kích thước và trọng lượng kiện tăng lên.

Nguyên tắc hợp lý hơn là:

Đủ bảo vệ – đúng quy cách – hạn chế phần dư thừa.

Mục tiêu không phải làm kiện hàng nhỏ nhất bằng mọi giá, mà là đạt được kích thước hợp lý mà vẫn bảo đảm an toàn cho sản phẩm.

Chia quá nhiều kiện cũng có thể làm tăng chi phí xử lý

Một vấn đề khác là cách chia kiện.

Ví dụ doanh nghiệp có 100 sản phẩm.

Nếu có thể đóng thành 10 kiện hợp lý nhưng lại chia thành 20–30 kiện nhỏ mà không có lý do cần thiết, số lượng kiện cần:

  • Tiếp nhận.
  • Kiểm đếm.
  • Phân loại.
  • Di chuyển.
  • Sắp xếp.
  • Giao nhận.

sẽ tăng lên.

Trong một số mô hình logistics, nhiều kiện hơn cũng có thể khiến việc xử lý phức tạp hơn.

Vì vậy, tối ưu đóng gói không chỉ là giảm CBM mà còn phải cân bằng giữa số kiện, kích thước kiện, trọng lượng kiện và khả năng xử lý.

Chia quá nhiều kiện cũng có thể làm tăng chi phí xử lý

Doanh nghiệp nên kiểm soát thông số đóng gói từ khi đặt hàng

Một sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến sản phẩm và giá mua, đến khi hàng về kho mới kiểm tra kích thước thực tế.

Đối với doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp trước:

  • Kích thước sản phẩm.
  • Kích thước bao bì.
  • Số lượng sản phẩm mỗi thùng.
  • Số thùng dự kiến.
  • Trọng lượng mỗi thùng.
  • Tổng trọng lượng.
  • Quy cách đóng gói.

Thông tin này giúp doanh nghiệp ước tính trước không gian cần thiết và chi phí logistics.

Đặc biệt khi nhập số lượng lớn, chỉ cần chênh lệch vài centimet trên mỗi kiện nhưng nhân với hàng chục hoặc hàng trăm kiện, tổng thể tích có thể tăng đáng kể.

Làm thế nào để đóng gói tiết kiệm chi phí vận chuyển?

Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một số nguyên tắc:

Một là, chọn bao bì vừa kích thước.
Không nên sử dụng thùng quá lớn nếu không cần thiết.

Hai là, hạn chế khoảng trống.
Khoảng trống quá nhiều vừa làm tăng thể tích vừa khiến hàng dễ xê dịch.

Ba là, chuẩn hóa quy cách đóng gói.
Với sản phẩm nhập thường xuyên, nên xây dựng một số kích thước kiện tiêu chuẩn.

Bốn là, kiểm tra thông số sau đóng gói.
Không nên chỉ dựa vào kích thước sản phẩm trên catalogue.

Năm là, cân nhắc phương án đóng kiện theo lô.
Không phải lúc nào chia thành nhiều kiện nhỏ cũng tối ưu.

Sáu là, cân bằng giữa bảo vệ và thể tích.
Không cắt giảm vật liệu bảo vệ đối với hàng dễ vỡ chỉ để giảm vài centimet kích thước.

Đóng gói tốt là một cách kiểm soát chi phí logistics

Trong logistics, một sản phẩm không được vận chuyển riêng lẻ theo đúng hình dạng ban đầu. Nó trở thành một kiện hàng với kích thước, trọng lượng và đặc điểm xử lý cụ thể.

Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn chi phí vận chuyển từ chính kiện hàng thực tế.

Có thể ghi nhớ mối quan hệ:

Bao bì → kích thước → CBM → khả năng xếp hàng → trọng lượng quy đổi → chi phí vận chuyển.

Đặc biệt với hàng Trung Quốc – Việt Nam, việc kiểm soát quy cách đóng gói ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong dự toán chi phí và hạn chế những khoản phát sinh không cần thiết.

Ở bài tiếp theo, cần phân biệt rõ Net Weight và Gross Weight, bởi đây là hai thông số rất dễ bị nhầm khi tính toán và đối chiếu thông tin lô hàng.

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ tiếp nhận, tập kết và xử lý hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc)
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM

Việc chủ động điểm tiếp nhận và xử lý hàng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình tập kết, kiểm đếm, phân loại và vận chuyển hàng về Việt Nam.

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Hoa Việt Logistics chuyên vận chuyển – ký gửi chính ngạch Trung Quốc – Việt Nam, hướng đến quy trình minh bạch, ổn định và phù hợp với nhu cầu nhập hàng của chủ shop và doanh nghiệp.

Xuất nhập khẩu hàng hóa. Doanh nghiệp cần hiểu gì trước khi giao dịch quốc tế?

Mua được hàng chưa có nghĩa là nhập khẩu xong. Bán được hàng cho khách nước ngoài cũng chưa có nghĩa là hoàn tất một giao dịch xuất khẩu.

Một đơn hàng quốc tế đi qua rất nhiều khâu: từ thỏa thuận với đối tác, chứng từ, thanh toán, vận chuyển, thủ tục đến lúc hàng thực sự đến nơi. Chỉ cần doanh nghiệp bỏ sót một khâu ở đầu chuỗi, chi phí hoặc thời gian xử lý ở những bước sau có thể thay đổi đáng kể.

Vì vậy, khi bắt đầu làm xuất nhập khẩu, điều doanh nghiệp cần hiểu không phải chỉ là “xuất khẩu khác nhập khẩu ở đâu”, mà là một giao dịch xuất nhập khẩu thực sự bao gồm những công việc gì, trách nhiệm nằm ở đâu và doanh nghiệp cần kiểm soát những gì trước khi đặt hàng hoặc ký hợp đồng.

Xuất nhập khẩu về bản chất là hoạt động đưa hàng hóa qua biên giới trong quá trình giao thương giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Nhưng phía sau khái niệm này là cả một chuỗi vận hành liên quan đến hàng hóa, đối tác, chứng từ, vận chuyển, hải quan, thuế và giao nhận.

Bài viết này tập trung vào bản chất và cấu trúc của một giao dịch xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào từng nghiệp vụ như thủ tục hải quan, mã HS, chứng từ hay vận chuyển.

1. Hoạt động xuất nhập khẩu

Có thể hiểu đơn giản, xuất nhập khẩu là hoạt động đưa hàng hóa qua biên giới quốc gia trong quá trình giao thương giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Hoạt động này có hai chiều chính:

Xuất khẩu: Hàng hóa đi từ Việt Nam sang thị trường nước ngoài.

Nhập khẩu: Hàng hóa đi từ nước ngoài vào Việt Nam.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam mua 5.000 sản phẩm từ một nhà máy tại Trung Quốc để bán tại Việt Nam. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là hoạt động nhập khẩu.

Ngược lại, nếu một doanh nghiệp tại Việt Nam bán sản phẩm cho khách hàng tại Trung Quốc và đưa hàng từ Việt Nam sang Trung Quốc, đó là hoạt động xuất khẩu.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là cách hiểu ở mức khái niệm.

Trong thực tế doanh nghiệp, một giao dịch xuất nhập khẩu còn bao gồm nhiều vấn đề phía sau: ai bán, ai mua, hàng gì, giá trị bao nhiêu, giao hàng ở đâu, ai chịu chi phí vận chuyển, chứng từ nào cần có, thủ tục nào phải thực hiện và hàng sẽ được đưa đến đâu.

Vì vậy, nếu chỉ hiểu xuất nhập khẩu là “mua hàng nước ngoài về” hoặc “bán hàng ra nước ngoài” thì chưa đủ để doanh nghiệp quản lý một giao dịch thực tế.

Hoạt động xuất nhập khẩu

2. Xuất khẩu

Xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa từ Việt Nam ra nước ngoài theo giao dịch và điều kiện được thỏa thuận giữa các bên, đồng thời tuân thủ các quy định liên quan.

Trong hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam thường đóng vai trò người bán hoặc bên cung cấp hàng cho đối tác nước ngoài.

Một giao dịch xuất khẩu có thể bắt đầu từ nhu cầu của khách hàng nước ngoài, sau đó doanh nghiệp Việt Nam tiến hành:

– Thỏa thuận sản phẩm và số lượng.

– Báo giá và điều kiện thương mại.

– Ký kết hợp đồng.

– Chuẩn bị hàng hóa.

– Chuẩn bị chứng từ.

– Tổ chức vận chuyển.

– Thực hiện các thủ tục cần thiết.

– Giao hàng cho đối tác theo điều kiện đã thỏa thuận.

Tùy mặt hàng, thị trường và phương thức giao dịch, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các yêu cầu về xuất xứ, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định rằng cứ có khách hàng nước ngoài là có thể đưa hàng ra nước ngoài ngay.

Trước khi nhận đơn hàng xuất khẩu, cần kiểm tra cả hàng hóa, thị trường đến và yêu cầu pháp lý liên quan.

3. Nhập khẩu

Nhập khẩu là hoạt động đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam theo giao dịch và điều kiện đã thỏa thuận, đồng thời đáp ứng các quy định liên quan đến hàng hóa nhập khẩu.

Đây là hoạt động rất phổ biến đối với doanh nghiệp Việt Nam khi tìm kiếm nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, hàng tiêu dùng hoặc thành phẩm từ các thị trường nước ngoài.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp Việt Nam đặt hàng từ nhà cung cấp tại Trung Quốc.

Nhà cung cấp sản xuất và đóng hàng.

Hàng được vận chuyển từ Trung Quốc sang Việt Nam.

Doanh nghiệp Việt Nam thực hiện các công việc cần thiết để hoàn tất quá trình nhập khẩu.

Sau khi đáp ứng các điều kiện liên quan, hàng được đưa về kho để sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp Việt Nam đang thực hiện hoạt động nhập khẩu.

Với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc, nhập khẩu còn gắn với một chuỗi công việc phía sau như lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra sản phẩm, vận chuyển nội địa Trung Quốc, đưa hàng về kho, vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, xử lý thủ tục, thông quan và giao hàng cuối cùng.

4. Một giao dịch xuất nhập khẩu thực sự gồm những gì?

Thay vì nhìn xuất nhập khẩu như một hành động đơn lẻ, doanh nghiệp nên nhìn nó như một chuỗi giao dịch và vận hành liên kết với nhau.

Một giao dịch có thể bắt đầu từ nhu cầu mua hoặc bán hàng, nhưng để hàng thực sự đến đúng địa điểm, doanh nghiệp phải giải quyết nhiều lớp công việc.

Hàng hóa

Trước hết phải biết chính xác doanh nghiệp đang mua hoặc bán sản phẩm gì.

Thông tin càng rõ thì việc xác định giá, chứng từ, vận chuyển và các yêu cầu liên quan càng dễ kiểm soát.

Một tên thương mại đơn giản đôi khi chưa đủ để xác định bản chất hàng hóa.

Doanh nghiệp có thể cần biết thêm:

– Thành phần.

– Chất liệu.

– Công dụng.

– Quy cách.

– Model.

– Kích thước.

– Số lượng.

– Xuất xứ.

Đối tác

Một giao dịch quốc tế luôn có ít nhất một bên đối tác ở nước ngoài.

Doanh nghiệp cần xác định rõ:

– Ai là người bán hoặc người mua?

– Địa chỉ ở đâu?

– Điều kiện giao dịch thế nào?

– Ai chịu trách nhiệm chuẩn bị hàng?

– Ai chịu chi phí vận chuyển từng chặng?

– Chứng từ nào bên bán phải cung cấp?

Những nội dung này nên được thống nhất trước khi hàng bắt đầu di chuyển.

Chứng từ

Chứng từ là một phần quan trọng của giao dịch xuất nhập khẩu.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể làm việc với các loại chứng từ như:

– Hợp đồng.

– Commercial Invoice.

– Packing List.

– Chứng từ vận tải.

– Chứng từ xuất xứ.

– Giấy phép hoặc chứng từ quản lý chuyên ngành nếu có.

Điểm quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp có thật nhiều giấy tờ, mà là chứng từ phải phù hợp với giao dịch và thống nhất với thông tin hàng hóa thực tế.

Vận chuyển

Hàng hóa phải được đưa từ điểm xuất phát đến điểm nhận.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc đường sắt tùy từng trường hợp.

Lựa chọn phương thức vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến:

– Thời gian.

– Chi phí.

– Khả năng xử lý hàng.

– Kế hoạch tồn kho.

– Thời điểm hàng có thể đưa vào kinh doanh hoặc sản xuất.

Thủ tục và nghĩa vụ liên quan

Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phải thực hiện các thủ tục theo quy định, trong đó có thủ tục hải quan và các nghĩa vụ liên quan tùy từng trường hợp.

Đây là phần cần được kiểm tra dựa trên loại hàng, loại hình và giao dịch cụ thể, thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi lô hàng.

Một giao dịch xuất nhập khẩu thực sự gồm những gì?

5. Vì sao doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào giá mua?

Đây là một trong những điểm dễ khiến doanh nghiệp tính sai hiệu quả của một giao dịch nhập khẩu.

Ví dụ, một sản phẩm được nhà cung cấp Trung Quốc báo giá 100.000 đồng.

Nếu chỉ nhìn vào con số này, doanh nghiệp có thể nghĩ:

Giá vốn = 100.000 đồng/sản phẩm.

Nhưng để sản phẩm thực sự về đến kho tại Việt Nam, có thể còn nhiều khoản chi phí khác.

Tùy từng giao dịch, doanh nghiệp có thể phải tính đến:

– Chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp đến kho hoặc điểm tập kết tại Trung Quốc.

– Chi phí xử lý hàng tại kho nếu có.

– Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.

– Chi phí thủ tục.

– Thuế nhập khẩu nếu phát sinh.

– VAT hàng nhập khẩu.

– Chi phí kiểm tra hoặc chứng nhận nếu thuộc trường hợp áp dụng.

– Chi phí vận chuyển từ điểm nhận hàng tại Việt Nam đến kho doanh nghiệp.

Do đó, khi đánh giá một đơn hàng nhập khẩu, doanh nghiệp nên quan tâm đến tổng chi phí đưa hàng về đến điểm cuối, thay vì chỉ nhìn vào giá nhà cung cấp.

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp so sánh chính xác hơn giữa các nhà cung cấp và các phương án logistics.

6. Quy trình một giao dịch xuất nhập khẩu cơ bản

Mỗi loại hình có thể có quy trình riêng, nhưng ở góc độ tổng quan, doanh nghiệp có thể hình dung một giao dịch theo chuỗi:

Nhu cầu giao dịch → tìm kiếm và đánh giá đối tác → thống nhất hàng hóa và điều kiện giao dịch → ký kết → chuẩn bị hàng và chứng từ → vận chuyển → thực hiện thủ tục cần thiết → nhận/giao hàng → hoàn tất giao dịch.

Giai đoạn 1: Xác định nhu cầu

Doanh nghiệp xác định cần mua hàng từ nước ngoài hay bán hàng ra nước ngoài.

Đối với nhập khẩu, nhu cầu có thể đến từ kế hoạch kinh doanh, sản xuất hoặc bổ sung nguồn hàng.

Đối với xuất khẩu, nhu cầu có thể đến từ đơn hàng hoặc kế hoạch mở rộng thị trường.

Giai đoạn 2: Kiểm tra hàng hóa và đối tác

Đây là giai đoạn doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi cam kết giao dịch.

Không chỉ hỏi “giá bao nhiêu”, doanh nghiệp nên xác định:

– Hàng hóa cụ thể là gì?

– Nhà cung cấp hoặc khách hàng là ai?

– Số lượng bao nhiêu?

– Thời gian giao hàng thế nào?

– Điều kiện thương mại ra sao?

– Có yêu cầu đặc biệt nào không?

– Hàng có thuộc diện quản lý đặc biệt không?

Giai đoạn 3: Thỏa thuận giao dịch

Hai bên thống nhất các nội dung như:

– Sản phẩm.

– Số lượng.

– Đơn giá.

– Tổng giá trị.

– Phương thức thanh toán.

– Điều kiện giao hàng.

– Thời gian giao hàng.

– Chứng từ cần cung cấp.

– Trách nhiệm của mỗi bên.

Những nội dung này càng rõ thì càng giảm khả năng phát sinh tranh chấp hoặc chi phí ngoài dự kiến.

Giai đoạn 4: Chuẩn bị hàng và chứng từ

Sau khi thống nhất, nhà cung cấp chuẩn bị hàng.

Song song với đó, các chứng từ liên quan được chuẩn bị để phục vụ giao dịch, vận chuyển và các thủ tục cần thiết.

Doanh nghiệp nên kiểm tra chứng từ trước khi hàng di chuyển, thay vì chờ đến khi hàng về mới phát hiện sai thông tin.

Giai đoạn 5: Vận chuyển

Hàng được vận chuyển theo phương án đã thống nhất.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cần quan tâm đến thời gian vận chuyển thực tế, điểm trung chuyển, khả năng phát sinh chậm trễ và thời điểm hàng dự kiến đến.

Giai đoạn 6: Xử lý thủ tục

Tùy chiều xuất hoặc nhập, doanh nghiệp thực hiện các thủ tục tương ứng.

Đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam, có thể phát sinh thủ tục hải quan, thuế và các yêu cầu quản lý chuyên ngành tùy mặt hàng.

Phần này cần được tách thành các bài chuyên sâu thay vì gộp toàn bộ vào một bài tổng quan.

Giai đoạn 7: Nhận hoặc giao hàng

Sau khi hoàn thành các điều kiện cần thiết, hàng được giao đến địa điểm theo thỏa thuận.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, hàng có thể tiếp tục được vận chuyển từ cửa khẩu về kho doanh nghiệp.

Vì vậy, kế hoạch logistics nên được tính từ điểm xuất phát đến điểm nhận cuối cùng, không chỉ tính đến cửa khẩu.

7. Những điểm doanh nghiệp cần kiểm soát trước khi giao dịch

Một giao dịch xuất nhập khẩu có thể trở nên phức tạp nếu doanh nghiệp chỉ kiểm tra từng phần riêng lẻ.

Trước khi đặt hàng hoặc ký hợp đồng, nên kiểm tra ít nhất:

– Hàng hóa thực tế là gì?

– Nhà cung cấp/khách hàng có thông tin rõ ràng không?

– Giá giao dịch đã bao gồm những khoản nào?

– Điều kiện giao hàng là gì?

– Ai chịu chi phí vận chuyển từng chặng?

– Chứng từ nào sẽ được cung cấp?

– Thời gian chuẩn bị hàng bao lâu?

– Phương thức vận chuyển nào phù hợp?

– Hàng có yêu cầu quản lý đặc biệt không?

– Với hàng nhập khẩu, mã HS dự kiến là gì?

– Có thuế hoặc chi phí liên quan cần tính trước không?

– Điểm giao nhận cuối cùng ở đâu?

– Nếu phát sinh kiểm tra hoặc vấn đề chứng từ, ai là người xử lý?

Đây là những câu hỏi giúp doanh nghiệp chuyển từ cách làm “đặt hàng rồi xử lý” sang “kiểm tra trước rồi mới quyết định”.

8. Xuất nhập khẩu có phải là logistics không?

Không.

Hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng không giống nhau.

Xuất nhập khẩu tập trung vào hoạt động giao dịch và đưa hàng hóa qua biên giới.

Logistics tập trung vào việc tổ chức dòng hàng: vận chuyển, lưu kho, xử lý, phân phối và giao nhận.

Ví dụ, một doanh nghiệp nhập 10 tấn hàng từ Trung Quốc.

Phần xuất nhập khẩu liên quan đến giao dịch mua bán, chứng từ, thủ tục, thuế và các yêu cầu pháp lý.

Phần logistics liên quan đến việc:

Nhà cung cấp → kho Trung Quốc → vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam → cửa khẩu → kho Việt Nam → doanh nghiệp.

Hai hoạt động này phải phối hợp với nhau.

Nếu doanh nghiệp kiểm soát tốt thủ tục nhưng không có phương án vận chuyển phù hợp, hàng vẫn có thể về chậm.

Ngược lại, vận chuyển rất nhanh nhưng hồ sơ hoặc chính sách hàng hóa có vấn đề thì tốc độ logistics cũng không giải quyết được điểm nghẽn.

9. Vì sao doanh nghiệp cần nhìn xuất nhập khẩu như một chuỗi?

Bởi vì các quyết định ở đầu chuỗi có thể tác động trực tiếp đến chi phí và thời gian ở cuối chuỗi.

Ví dụ:

Doanh nghiệp chọn một nhà cung cấp có giá thấp hơn 5%.

Nhưng nhà cung cấp ở vị trí xa hơn, thời gian chuẩn bị hàng dài hơn và phương án vận chuyển phát sinh thêm chi phí.

Khi cộng toàn bộ chi phí và thời gian, lợi thế 5% ban đầu có thể không còn.

Một ví dụ khác:

Doanh nghiệp quyết định nhập một mặt hàng mới nhưng chưa kiểm tra chính sách trước khi đặt hàng.

Khi hàng chuẩn bị về Việt Nam, doanh nghiệp mới phát hiện cần đáp ứng thêm yêu cầu liên quan.

Lúc này, vấn đề không còn nằm ở giá mua nữa mà chuyển thành rủi ro tiến độ và chi phí.

Do đó, quản trị xuất nhập khẩu hiệu quả không chỉ là tìm được nhà cung cấp giá tốt.

Đó là khả năng nhìn toàn bộ chuỗi:

Hàng hóa → đối tác → giao dịch → chứng từ → vận chuyển → thủ tục → chi phí → điểm nhận cuối cùng.

Quy trình một giao dịch xuất nhập khẩu cơ bản

10. Doanh nghiệp mới làm xuất nhập khẩu nên bắt đầu từ đâu?

Không nhất thiết phải tìm hiểu tất cả nghiệp vụ cùng lúc.

Cách tiếp cận hiệu quả hơn là chia quá trình thành từng nhóm:

Nhóm 1 – Hàng hóa: Xác định chính xác sản phẩm, quy cách, xuất xứ và yêu cầu liên quan.

Nhóm 2 – Giao dịch: Xác định nhà cung cấp/khách hàng, giá, số lượng, điều kiện giao hàng và thanh toán.

Nhóm 3 – Chứng từ: Xác định bộ chứng từ cần có và kiểm tra tính thống nhất.

Nhóm 4 – Logistics: Chọn phương thức vận chuyển, tuyến đường, thời gian và điểm nhận.

Nhóm 5 – Thủ tục: Kiểm tra chính sách, hải quan, thuế và các yêu cầu chuyên ngành nếu có.

Nhóm 6 – Chi phí: Tính tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá mua hoặc cước vận chuyển.

Khi chia nhỏ như vậy, doanh nghiệp dễ xác định mình đang thiếu thông tin ở đâu và cần thuê đơn vị chuyên môn hỗ trợ phần nào.

Kết luận

Xuất nhập khẩu không đơn giản là mua hàng từ nước ngoài hoặc bán hàng cho nước ngoài.

Đằng sau một giao dịch là cả chuỗi công việc liên quan đến hàng hóa, đối tác, chứng từ, vận chuyển, thủ tục, thuế và giao nhận.

Với doanh nghiệp, điều quan trọng không phải là thuộc lòng định nghĩa xuất khẩu hay nhập khẩu, mà là hiểu toàn bộ giao dịch vận hành như thế nào và điểm nào cần được kiểm soát trước khi hàng bắt đầu di chuyển.

Một giao dịch xuất nhập khẩu tốt nên được chuẩn bị theo thứ tự:

Kiểm tra hàng hóa → kiểm tra đối tác → thống nhất giao dịch → kiểm tra chứng từ → kiểm tra phương án logistics → kiểm tra các yêu cầu thủ tục → tính tổng chi phí → triển khai.

Đặc biệt với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, việc kiểm tra trước về hàng hóa, chính sách, chứng từ và phương án vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn rất nhiều so với việc chỉ xử lý khi hàng đã về đến cửa khẩu.

Hoa Việt Logistics

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, việc kết nối giữa vận chuyển, kho hàng và các công đoạn xử lý nhập khẩu giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn tiến độ và chi phí của toàn bộ lô hàng.

Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng tại Trung Quốc và Việt Nam, cùng các dịch vụ logistics và hỗ trợ nhập khẩu.

– Kho Bằng Tường – Trung Quốc

– Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội

– Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM

Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng tại Trung Quốc và Việt Nam, cùng các dịch vụ logistics và hỗ trợ nhập khẩu.

Hotline: 0392.54.1688

Website: vanchuyenhoaviet.com

Nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn cần lưu ý gì?

Nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn có thể giúp doanh nghiệp có mức giá tốt hơn, chủ động nguồn cung và tối ưu chi phí logistics trên mỗi sản phẩm. Tuy nhiên, khi số lượng hàng tăng lên, rủi ro cũng tăng theo. Một sai sót nhỏ trong khâu đặt hàng, kiểm tra sản phẩm, chứng từ hoặc vận chuyển có thể khiến doanh nghiệp phải xử lý một lô hàng có giá trị lớn.

Vì vậy, nhập số lượng lớn không đơn giản là đặt nhiều hàng hơn. Doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời nhà cung cấp, chất lượng, số lượng, chứng từ, chính sách nhập khẩu, phương án vận chuyển và khả năng tiêu thụ.

1. Xác định nhu cầu trước khi tăng số lượng nhập hàng Trung Quốc

Trước khi đặt một lô hàng lớn, doanh nghiệp cần xác định lượng hàng thực sự có thể tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định. Một số yếu tố nên được xem xét như:

– Doanh số trung bình theo tháng.

– Tốc độ bán của từng sản phẩm.

– Mùa vụ.

– Thời gian nhập lại hàng.

– Mức tồn kho an toàn.

– Khả năng lưu trữ.

– Dòng tiền của doanh nghiệp.

Giá nhập càng thấp khi mua số lượng lớn không có nghĩa doanh nghiệp chắc chắn tối ưu. Nếu nhập quá nhiều nhưng tốc độ bán chậm, vốn sẽ bị giữ trong hàng tồn kho, đồng thời phát sinh thêm chi phí lưu kho, quản lý và rủi ro hàng lỗi thời. Do đó, trước khi quyết định số lượng, doanh nghiệp nên trả lời câu hỏi: “Mức nhập này giúp giảm chi phí bao nhiêu và doanh nghiệp cần bao lâu để thu hồi vốn?”

Trước khi đặt một lô hàng lớn, doanh nghiệp cần xác định lượng hàng thực sự có thể tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định

2. Kiểm tra kỹ nhà cung cấp Trung Quốc

Với đơn hàng nhỏ, nếu có vấn đề doanh nghiệp có thể giới hạn thiệt hại. Nhưng với đơn hàng lớn, việc lựa chọn sai nhà cung cấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ kế hoạch kinh doanh. Doanh nghiệp nên kiểm tra:

– Thông tin nhà cung cấp.

– Thời gian hoạt động.

– Năng lực sản xuất.

– Sản phẩm chủ lực.

– Khả năng đáp ứng số lượng.

– Thời gian giao hàng.

– Chính sách đổi trả.

– Quy cách đóng gói.

– Khả năng cung cấp chứng từ liên quan.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá bán. Một nhà cung cấp có đơn giá thấp nhưng không đảm bảo được sản lượng hoặc chất lượng ổn định có thể khiến tổng chi phí của doanh nghiệp cao hơn nhiều.

3. Chốt rõ thông số sản phẩm trước khi sản xuất

Một trong những rủi ro lớn khi nhập số lượng lớn là hàng nhận được không đúng với kỳ vọng ban đầu. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận rõ:

– Chất liệu.

– Kích thước.

– Màu sắc.

– Model.

– Quy cách.

– Bao bì.

– Tem nhãn.

– Phụ kiện đi kèm.

– Tiêu chuẩn kỹ thuật nếu có.

Nếu sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu riêng, doanh nghiệp càng cần có thông số kỹ thuật hoặc mẫu đối chiếu rõ ràng. Không nên chỉ trao đổi bằng những mô tả chung như “loại tốt”, “hàng cao cấp” hoặc “đúng mẫu”. Những thông tin này khó trở thành căn cứ để đối chiếu khi phát sinh tranh chấp.

4. Nên kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn

Đây là bước đặc biệt quan trọng.

Nếu chưa từng nhập sản phẩm hoặc chưa từng làm việc với nhà cung cấp, doanh nghiệp nên cân nhắc đặt mẫu hoặc một lô thử nghiệm trước khi tăng số lượng.

Có thể kiểm tra:

– Chất lượng thực tế.

– Kích thước.

– Màu sắc.

– Độ hoàn thiện.

– Bao bì.

– Khả năng vận chuyển.

– Tỷ lệ lỗi.

Mục tiêu của lô thử không nhất thiết là tối ưu lợi nhuận. Nó giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề khi quy mô còn nhỏ.

Chi phí kiểm tra một mẫu thường thấp hơn rất nhiều so với chi phí xử lý một lô hàng lớn không đạt yêu cầu.

Nên kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn

5. Tính tổng giá vốn thay vì chỉ nhìn giá mua

Khi nhập số lượng lớn, chênh lệch một khoản chi phí nhỏ trên mỗi sản phẩm có thể trở thành con số lớn khi nhân với hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn sản phẩm.

Doanh nghiệp cần dự toán:

Giá hàng + vận chuyển nội địa Trung Quốc + kho/xử lý + cước Trung – Việt + hải quan + thuế + kiểm tra chuyên ngành nếu có + giao hàng tại Việt Nam.

Đồng thời, cần kiểm tra cách tính cước:

– Tính theo kg?

– Tính theo khối?

– Có trọng lượng quy đổi không?

– Hàng cồng kềnh tính thế nào?

– Phụ phí nào đã bao gồm?

– Khoản nào có thể phát sinh?

Đừng để một mức giá vận chuyển thấp làm doanh nghiệp bỏ qua tổng chi phí của cả lô hàng.

6. Kiểm tra mã HS và chính sách mặt hàng trước khi đặt

Đây là một trong những bước quan trọng đối với hàng nhập khẩu số lượng lớn.

Doanh nghiệp cần xác định:

– Hàng thuộc nhóm nào?

– Mã HS dự kiến là gì?

– Thuế nhập khẩu ra sao?

– Có cần C/O không?

– Có thuộc diện quản lý chuyên ngành không?

– Có cần giấy phép hoặc điều kiện nhập khẩu không?

– Có yêu cầu kiểm tra chất lượng, hợp quy hoặc thủ tục khác không?

Nếu nhập một lô hàng lớn nhưng sau đó phát hiện sản phẩm cần thêm hồ sơ hoặc kiểm tra chuyên ngành, thời gian và chi phí xử lý có thể tăng đáng kể.

Vì vậy, kiểm tra chính sách mặt hàng nên được thực hiện trước khi thanh toán và đặt số lượng lớn, không nên chờ đến khi hàng về cửa khẩu.

7. Chuẩn bị chứng từ ngay từ đầu

Đối với các lô hàng nhập khẩu, chứng từ cần được thống nhất giữa nhà cung cấp, doanh nghiệp và đơn vị logistics.

Tùy trường hợp, có thể liên quan đến:

– Commercial Invoice.

– Packing List.

– Hợp đồng.

– Chứng từ vận chuyển.

– Chứng từ xuất xứ.

– Hồ sơ kỹ thuật.

– Giấy phép hoặc chứng từ quản lý chuyên ngành nếu có.

Thông tin giữa các chứng từ cần thống nhất với hàng thực tế. Các thông tin như tên hàng, số lượng, quy cách, trọng lượng và trị giá nếu không đồng nhất có thể làm phát sinh yêu cầu kiểm tra hoặc giải trình.

Đối với các lô hàng nhập khẩu, chứng từ cần được thống nhất giữa nhà cung cấp, doanh nghiệp và đơn vị logistics.

8. Kiểm soát số lượng và chất lượng tại kho Trung Quốc

Khi hàng được giao đến kho Trung Quốc, doanh nghiệp có thể kiểm tra và đối chiếu hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam tùy theo dịch vụ và nhu cầu.

Việc kiểm đếm có thể giúp phát hiện:

– Thiếu kiện.

– Sai số lượng.

– Nhầm sản phẩm.

– Sai màu hoặc model.

– Bao bì bị hư hỏng.

– Kiện hàng bất thường.

Với những lô hàng nhiều SKU, việc kiểm soát càng quan trọng.

Nếu chỉ đến khi hàng về Việt Nam mới phát hiện sai lệch, việc xác định nguyên nhân sẽ khó hơn vì hàng đã trải qua nhiều chặng vận chuyển.

9. Đặc biệt chú ý quy cách đóng gói

Nhập số lượng lớn đồng nghĩa với số lượng kiện hàng lớn.

Nếu quy cách đóng gói không phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp:

– Tăng thể tích.

– Tăng chi phí vận chuyển.

– Hàng dễ móp hoặc vỡ.

– Khó xếp dỡ.

– Khó kiểm đếm.

– Tăng diện tích lưu kho.

Doanh nghiệp nên thống nhất với nhà cung cấp về quy cách đóng gói ngay từ trước khi sản xuất.

Với hàng cồng kềnh, việc tối ưu bao bì đôi khi có thể mang lại hiệu quả lớn hơn việc cố thương lượng giảm một phần nhỏ giá sản phẩm.

10. Lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp

Với hàng số lượng lớn, phương án vận chuyển cần được lựa chọn dựa trên cả chi phí và thời gian.

Đối với tuyến Trung Quốc – Việt Nam, doanh nghiệp có thể cân nhắc các phương thức khác nhau tùy loại hàng, sản lượng và yêu cầu giao hàng.

Nếu ưu tiên tốc độ và tính linh hoạt, đường bộ có thể phù hợp với nhiều lô hàng trên tuyến Trung – Việt.

Tuy nhiên, không nên mặc định một phương thức vận chuyển phù hợp với mọi loại hàng.

Cần xem xét:

– Sản lượng.

– Trọng lượng.

– Thể tích.

– Thời gian cần hàng.

– Tính chất hàng hóa.

– Điểm nhận hàng.

– Chi phí tổng thể.

Nếu ưu tiên tốc độ và tính linh hoạt, đường bộ có thể phù hợp với nhiều lô hàng trên tuyến Trung – Việt.

11. Có phương án dự phòng cho hàng số lượng lớn

Khi doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp hoặc một tuyến vận chuyển, rủi ro chuỗi cung ứng sẽ tăng.

Một số phương án có thể cân nhắc:

– Duy trì nhiều nhà cung cấp.

– Có nhà cung cấp dự phòng.

– Không dồn toàn bộ hàng vào một thời điểm nếu không cần thiết.

– Có kế hoạch tồn kho an toàn.

– Theo dõi tiến độ từng lô.

– Chủ động phương án vận chuyển thay thế khi cần.

Mục tiêu không phải loại bỏ hoàn toàn rủi ro mà là giảm mức độ phụ thuộc vào một điểm duy nhất.

12. Kiểm soát dòng tiền và hàng tồn kho

Nhập số lượng lớn thường cần một lượng vốn đáng kể.

Doanh nghiệp cần tính cả:

Tiền hàng → thời gian sản xuất → vận chuyển → thông quan → nhập kho → bán hàng → thu hồi vốn.

Nếu chu kỳ này kéo dài, doanh nghiệp có thể gặp áp lực dòng tiền dù sản phẩm có biên lợi nhuận tốt.

Vì vậy, quyết định nhập hàng cần dựa trên cả:

– Giá vốn.

– Biên lợi nhuận.

– Tốc độ bán.

– Tồn kho.

– Chu kỳ thu hồi vốn.

 Checklist trước khi nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn

Trước khi xác nhận một đơn hàng lớn, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh:

Nhà cung cấp

– [ ] Đã kiểm tra thông tin nhà cung cấp.

– [ ] Đã xác nhận năng lực đáp ứng.

– [ ] Đã thống nhất giá và điều kiện giao hàng.

Sản phẩm

– [ ] Đã kiểm tra mẫu.

– [ ] Đã chốt thông số.

– [ ] Đã xác nhận quy cách đóng gói.

– [ ] Đã xác định tiêu chuẩn/chất lượng cần đáp ứng.

Nhập khẩu

– [ ] Đã kiểm tra mã HS.

– [ ] Đã kiểm tra chính sách mặt hàng.

– [ ] Đã dự toán thuế.

– [ ] Đã kiểm tra yêu cầu quản lý chuyên ngành nếu có.

Logistics

– [ ] Đã xác định trọng lượng và thể tích.

– [ ] Đã có phương án vận chuyển.

– [ ] Đã kiểm tra toàn bộ khoản phí.

– [ ] Đã xác định địa điểm giao hàng.

Tài chính

– [ ] Đã tính giá vốn dự kiến.

– [ ] Đã tính biên lợi nhuận.

– [ ] Đã kiểm tra khả năng xoay vòng vốn.

– [ ] Đã có kế hoạch tồn kho.

Kết luận

Nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn có thể giúp doanh nghiệp tối ưu giá mua, giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm và chủ động nguồn cung, nhưng chỉ hiệu quả khi toàn bộ quy trình được kiểm soát.

Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng câu hỏi “Nhập bao nhiêu thì được giá tốt?”, mà nên bắt đầu bằng:

“Với số lượng này, tổng giá vốn, thời gian quay vòng vốn và rủi ro của doanh nghiệp là bao nhiêu?”

Từ việc lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra mẫu, xác định mã HS, kiểm tra chính sách mặt hàng, chuẩn bị chứng từ đến kiểm đếm, vận chuyển và giao hàng, mỗi bước đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của cả lô hàng.

Với doanh nghiệp thường xuyên nhập hàng từ Trung Quốc, xây dựng một quy trình logistics ổn định và có khả năng theo dõi từng lô hàng sẽ giúp việc nhập số lượng lớn trở nên chủ động hơn thay vì chỉ chạy theo xử lý sự cố khi hàng đã phát sinh vấn đề.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, kết nối kho Trung Quốc, gom và xử lý hàng, vận chuyển đường bộ, hỗ trợ thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.

Kho Trung Quốc: Bằng Tường

Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội

Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, kết nối kho Trung Quốc, gom và xử lý hàng, vận chuyển đường bộ, hỗ trợ thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.

Hotline: 0392.54.1688

Website: vanchuyenhoaviet.com

Zalo