Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam gồm những gì?

Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam

Khi nhập hàng từ Trung Quốc, nhiều doanh nghiệp thường lấy giá mua sản phẩm + cước vận chuyển để xác định giá vốn. Cách tính này có thể đơn giản, nhưng chưa phản ánh đầy đủ số tiền doanh nghiệp thực tế phải bỏ ra để đưa hàng về đến kho.

Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam có thể hiểu là tổng các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng từ nhà cung cấp tại Trung Quốc về đến địa điểm nhận hàng của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tùy hình thức nhập khẩu và từng mặt hàng, giá vốn có thể bao gồm:

  • Giá mua hàng.
  • Phí thanh toán và chênh lệch tỷ giá.
  • Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc.
  • Chi phí kho, gom hàng, kiểm đếm, đóng gói.
  • Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
  • Chi phí thủ tục hải quan.
  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế VAT hàng nhập khẩu.
  • Chi phí kiểm tra chuyên ngành nếu có.
  • Chi phí giao hàng tại Việt Nam.

Do đó, giá trên đơn hàng không đồng nghĩa với giá vốn thực tế của sản phẩm.

Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam có thể hiểu là tổng các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng từ nhà cung cấp tại Trung Quốc về đến địa điểm nhận hàng của doanh nghiệp tại Việt Nam

Công thức tính giá vốn hàng Trung Quốc

Về nguyên tắc, doanh nghiệp có thể xây dựng công thức:

Giá vốn hàng nhập = Tổng chi phí để đưa hàng về đến địa điểm nhận / Số lượng hàng thực tế

Trong đó:

Tổng chi phí nhập hàng = Giá mua + Chi phí thanh toán + Vận chuyển nội địa Trung Quốc + Kho/xử lý + Cước Trung – Việt + Hải quan + Thuế + Chi phí kiểm tra chuyên ngành + Giao hàng tại Việt Nam + Các chi phí liên quan khác

Tuy nhiên, không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần xác định chi phí nào thực sự thuộc lô hàng và phân bổ chúng một cách hợp lý.

1. Giá mua hàng tại Trung Quốc

Đây là phần đầu tiên trong giá vốn.

Ví dụ doanh nghiệp nhập:

1.000 sản phẩm × 20 CNY = 20.000 CNY

Khoản 20.000 CNY này mới chỉ là giá mua tại nguồn, chưa phải giá vốn khi hàng về Việt Nam.

Giá mua còn có thể thay đổi theo:

  • Số lượng đặt hàng.
  • Nhà cung cấp.
  • Chất lượng sản phẩm.
  • Quy cách.
  • Mức giá theo từng MOQ.
  • Điều kiện giao hàng.

Với doanh nghiệp nhập số lượng lớn, việc thương lượng giảm giá sản phẩm có thể tạo tác động đáng kể đến giá vốn bình quân.

2. Chi phí thanh toán và tỷ giá

Khi thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp có thể phát sinh:

  • Phí giao dịch.
  • Phí chuyển tiền.
  • Phí dịch vụ thanh toán.
  • Chênh lệch tỷ giá.

Đây là khoản thường bị bỏ qua khi tính giá vốn. Ví dụ cùng một đơn hàng có giá 100.000 CNY, nhưng tỷ giá tại thời điểm thanh toán khác với tỷ giá doanh nghiệp dự kiến ban đầu thì tổng số tiền quy đổi sang VND cũng thay đổi. Với các đơn hàng có giá trị lớn, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn.

3. Cước vận chuyển nội địa Trung Quốc

Hàng hóa thường phải di chuyển từ nhà cung cấp đến kho tập kết tại Trung Quốc. Khoản này có thể được tính theo: Nhà cung cấp → Kho Trung Quốc. Nếu doanh nghiệp mua hàng từ nhiều nhà cung cấp, mỗi đơn hàng có thể có một mức phí vận chuyển nội địa khác nhau.

Ví dụ:

  • Nhà cung cấp A ở Quảng Châu.
  • Nhà cung cấp B ở Nghĩa Ô.
  • Nhà cung cấp C ở Thâm Quyến.

Khoảng cách khác nhau sẽ dẫn đến chi phí đưa hàng về kho khác nhau. Nếu không phân bổ khoản này vào giá vốn, doanh nghiệp sẽ đánh giá thấp chi phí thực tế của hàng hóa.

Hàng hóa thường phải di chuyển từ nhà cung cấp đến kho tập kết tại Trung Quốc

4. Chi phí kho và xử lý hàng hóa

Sau khi hàng đến kho Trung Quốc, tùy dịch vụ sử dụng, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí:

  • Nhận hàng.
  • Lưu kho.
  • Gom hàng.
  • Kiểm đếm.
  • Phân loại.
  • Đóng gói.
  • Gia cố kiện hàng.
  • Xử lý theo yêu cầu.

Không phải tất cả lô hàng đều cần những dịch vụ này. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp và cần gom hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam, các khoản này nên được đưa vào bảng tính giá vốn.

5. Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam

Đây thường là khoản chi phí logistics lớn trong quá trình nhập hàng.

Cước có thể phụ thuộc vào:

  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Trọng lượng quy đổi.
  • Loại hàng.
  • Tuyến vận chuyển.
  • Hình thức ghép hàng hoặc nguyên chuyến.
  • Quy cách đóng gói.

Đặc biệt, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể có giá vốn logistics cao hơn doanh nghiệp dự kiến. Ví dụ cùng nhập 1.000 sản phẩm, nhưng một sản phẩm có thể tích gấp đôi sản phẩm khác. Khi đó, dù giá mua giống nhau, chi phí vận chuyển phân bổ trên từng sản phẩm sẽ khác nhau.

6. Chi phí hải quan

Nếu doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch, các khoản liên quan đến khai báo và thông quan cần được tính trong bài toán tổng chi phí.

Có thể bao gồm:

  • Chi phí khai báo hải quan.
  • Phí xử lý chứng từ.
  • Chi phí dịch vụ thông quan nếu thuê đơn vị logistics.
  • Các khoản phát sinh trong quá trình xử lý lô hàng nếu có.

Doanh nghiệp nên tách riêng phí dịch vụ và thuế phải nộp, bởi đây là hai nhóm chi phí khác nhau.

7. Thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá vốn.

Mức thuế không chỉ phụ thuộc vào giá hàng mà còn liên quan đến:

  • Mã HS.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • Biểu thuế áp dụng.
  • Chính sách tại thời điểm nhập khẩu.
  • Điều kiện áp dụng mức thuế tương ứng.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra mã HS và chính sách thuế dự kiến. Không nên đợi đến khi hàng về mới bắt đầu tính thuế.

Không nên đợi đến khi hàng về mới bắt đầu tính thuế

8. Thuế VAT hàng nhập khẩu

VAT hàng nhập khẩu cũng cần được xem xét khi lập bài toán chi phí.

Tùy trường hợp, cơ sở tính VAT được xác định theo quy định hiện hành, không đơn giản chỉ lấy giá mua hàng nhân với thuế suất. Vì vậy, khi tính giá vốn, kế toán và bộ phận nhập khẩu cần thống nhất cách ghi nhận khoản thuế này phù hợp với phương pháp hạch toán của doanh nghiệp.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi khoản VAT đều là chi phí cuối cùng cấu thành giá vốn; việc ghi nhận còn phụ thuộc vào tình trạng kê khai, khấu trừ thuế của doanh nghiệp.

9. Chi phí kiểm tra chuyên ngành

Một số mặt hàng có thể phải thực hiện thêm các yêu cầu quản lý chuyên ngành. Tùy nhóm hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí liên quan đến:

  • Kiểm tra chất lượng.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Thử nghiệm.
  • Chứng nhận.
  • Hợp quy.
  • Hồ sơ hoặc thủ tục liên quan.

Đây là lý do kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi nhập rất quan trọng. Nếu bỏ qua bước này, doanh nghiệp có thể dự toán giá vốn thấp hơn thực tế.

10. Chi phí giao hàng tại Việt Nam

Một lô hàng hoàn thành thông quan chưa có nghĩa là doanh nghiệp đã đưa hàng về đến địa điểm sử dụng. Có thể vẫn còn chặng: Kho Việt Nam → Kho doanh nghiệp

hoặc:

Kho Việt Nam → Nhà máy/cửa hàng/trung tâm phân phối

Nếu doanh nghiệp muốn tính giá vốn đến kho, khoản giao hàng cuối cùng cũng cần được đưa vào bài toán.

Giá vốn khác gì với giá hàng?

Giá vốn và giá hàng không nên đồng nhất thành một loại giá, đây là điểm mà doanh nghiệp rất dễ phát sinh nhầm lẫn.

Khái niệmÝ nghĩa
Giá muaSố tiền trả cho nhà cung cấp
Cước vận chuyểnChi phí đưa hàng từ điểm này đến điểm khác
Giá vốnTổng chi phí được xác định để có hàng tại địa điểm ghi nhận
Giá bánMức doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng
Lợi nhuậnGiá bán trừ các chi phí liên quan

Ví dụ:

Một sản phẩm có:

Giá mua: 100.000đ
Chi phí logistics phân bổ: 15.000đ
Thuế và chi phí khác: 10.000đ

Thì doanh nghiệp không nên mặc định:

Giá vốn = 100.000đ

Mà cần xác định đầy đủ các khoản chi phí liên quan theo cách ghi nhận của doanh nghiệp.

Giá vốn và giá hàng không nên đồng nhất thành một loại giá, đây là điểm mà doanh nghiệp rất dễ phát sinh nhầm lẫn

Vì sao doanh nghiệp nên tính giá vốn theo từng lô?

Nếu chỉ tính một mức giá vốn chung cho tất cả hàng nhập Trung Quốc, doanh nghiệp rất khó biết:

  • Lô hàng nào đang có chi phí cao.
  • Nhà cung cấp nào có tổng chi phí tốt hơn.
  • Tuyến vận chuyển nào hiệu quả hơn.
  • Sản phẩm nào đang có biên lợi nhuận thấp.
  • Việc gom hàng có thực sự giúp tiết kiệm không.

Do đó, nên lập bảng theo từng lô:

Khoản mụcChi phí
Tiền hàngXXX
Thanh toán/tỷ giáXXX
Nội địa Trung QuốcXXX
Kho & xử lýXXX
Cước Trung – ViệtXXX
Hải quanXXX
ThuếXXX
Kiểm tra chuyên ngànhXXX
Giao hàng VNXXX
TổngXXX

Sau đó:

Giá vốn bình quân = Tổng chi phí / Số lượng hàng thực nhận. Cách này giúp doanh nghiệp nhìn rõ chi phí thực tế của từng lô hàng, thay vì chỉ nhìn vào đơn giá từ nhà cung cấp.

5 sai lầm khi tính giá vốn hàng Trung Quốc

1. Chỉ lấy giá trên 1688 hoặc Taobao

Giá niêm yết chỉ phản ánh một phần chi phí.

2. Chỉ tính tiền hàng + cước

Các khoản thuế, kho, nội địa Trung Quốc và chi phí xử lý có thể bị bỏ quên.

3. Không tính hàng lỗi, thiếu hoặc hao hụt

Nếu số lượng thực nhận thấp hơn dự kiến, giá vốn bình quân trên mỗi sản phẩm có thể tăng.

4. Không phân bổ chi phí theo từng SKU

Một lô có nhiều sản phẩm nhưng mỗi sản phẩm có trọng lượng, thể tích và giá trị khác nhau. Chia đều mọi chi phí có thể làm sai lệch giá vốn từng SKU.

5. Không cập nhật giá vốn khi chi phí logistics thay đổi

Cước vận chuyển, tỷ giá và các chi phí liên quan có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá vốn vì thế cũng cần được theo dõi theo từng lô nhập.

5 sai lầm khi tính giá vốn hàng Trung Quốc

Doanh nghiệp nên tính giá vốn từ thời điểm nào?

Ngay trước khi đặt hàng.

Một quy trình hợp lý có thể là:

Kiểm tra sản phẩm → Xác định chính sách nhập khẩu → Dự toán thuế → Báo giá nhà cung cấp → Ước tính logistics → Tính giá vốn dự kiến → Đánh giá biên lợi nhuận → Đặt hàng.

Sau khi hàng về, doanh nghiệp tiếp tục cập nhật chi phí thực tế để so sánh với dự toán.

Điều này giúp trả lời một câu hỏi rất quan trọng:

“Đơn hàng này thực sự có lời bao nhiêu sau khi hàng về Việt Nam?”

Kết luận

Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam không nên được hiểu đơn giản là giá mua cộng cước vận chuyển.

Để có con số sát thực tế, doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ hành trình của lô hàng: từ nhà cung cấp → vận chuyển nội địa Trung Quốc → kho → vận chuyển Trung – Việt → hải quan → thuế → kiểm tra chuyên ngành nếu có → giao hàng tại Việt Nam.

Một hệ thống tính giá vốn tốt không chỉ giúp doanh nghiệp biết mình đã chi bao nhiêu, mà còn hỗ trợ quyết định giá bán, biên lợi nhuận, số lượng nhập và phương án logistics cho những lô hàng tiếp theo.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, từ tiếp nhận hàng tại kho Trung Quốc, gom hàng, xử lý hàng, vận chuyển đường bộ, hỗ trợ thủ tục đến giao hàng tại Việt Nam.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, từ tiếp nhận hàng tại kho Trung Quốc, gom hàng, xử lý hàng, vận chuyển đường bộ, hỗ trợ thủ tục đến giao hàng tại Việt Nam

Kho Trung Quốc: Bằng Tường
Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội
Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Doanh nghiệp cần biết gì trước khi thực hiện thủ tục hải quan?

Nhiều vấn đề trong quá trình thông quan không bắt đầu ở cửa khẩu mà bắt đầu từ trước đó: doanh nghiệp chưa xác định rõ hàng hóa, chưa kiểm tra chính sách mặt hàng, chưa thống nhất chứng từ với nhà cung cấp, chưa xác định mã HS hoặc đến sát ngày hàng về mới bắt đầu chuẩn bị dữ liệu khai báo.

Khi đó, thủ tục hải quan trở thành nơi phải “xử lý hậu quả” của những thông tin chưa được chuẩn bị từ đầu.

Vì vậy, trước khi thực hiện thủ tục hải quan, doanh nghiệp nên có một bước kiểm tra trước khai báo. Mục tiêu không phải là chuẩn bị thật nhiều giấy tờ, mà là bảo đảm hàng hóa – chứng từ – dữ liệu khai báo – chính sách quản lý đã được kiểm tra và có thể xử lý theo đúng quy định.

Vì sao cần chuẩn bị trước khi làm thủ tục hải quan?

Thủ tục hải quan là một phần của chuỗi xuất nhập khẩu, không phải một công việc tách biệt. Trước khi tờ khai được thực hiện, doanh nghiệp đã phải có nhiều thông tin về:

• Hàng hóa

• Nhà cung cấp hoặc người mua

• Giao dịch

• Chứng từ

• Vận chuyển

• Mã HS

• Xuất xứ

• Chính sách mặt hàng

• Trị giá

• Nghĩa vụ tài chính

Nếu một trong những dữ liệu quan trọng chưa rõ, việc khai báo có thể trở nên bị động, phải đi giải quyết hậu quả. Ví dụ, doanh nghiệp đặt mua một sản phẩm mới từ Trung Quốc. Hàng đã được nhà cung cấp gửi đi nhưng doanh nghiệp chưa kiểm tra xem sản phẩm có thuộc diện quản lý chuyên ngành hay không.

Khi hàng đến cửa khẩu, doanh nghiệp mới phát hiện cần thêm một loại hồ sơ. Vấn đề lúc này không còn đơn giản là “làm thủ tục hải quan”, mà đã trở thành bài toán xử lý tiến độ. Đây là lý do bước chuẩn bị trước thủ tục có giá trị rất lớn.

Vì sao cần chuẩn bị trước khi làm thủ tục hải quan?

1. Xác định chính xác hàng hóa

Việc đầu tiên doanh nghiệp cần làm là trả lời: Mình đang nhập hoặc xuất chính xác sản phẩm gì? Không nên chỉ sử dụng tên thương mại mà nhà cung cấp đưa ra. Doanh nghiệp nên xác định:

• Tên sản phẩm

• Công dụng

• Thành phần

• Chất liệu

• Cấu tạo

• Model

• Thông số kỹ thuật

• Quy cách

• Đóng gói

• Số lượng

Những thông tin này sẽ được sử dụng ở nhiều bước phía sau, đặc biệt khi xác định mã HS và kiểm tra chính sách mặt hàng. Một sản phẩm càng mới hoặc càng phức tạp thì bước này càng quan trọng.

2. Kiểm tra chính sách mặt hàng

Trước khi đặt hàng hoặc ít nhất trước khi hàng bắt đầu di chuyển, doanh nghiệp cần xác định mặt hàng có thuộc các yếu tố sau hay không:

• Hàng cấm

• Hàng hạn chế

• Hàng cần giấy phép

• Hàng quản lý chuyên ngành

• Hàng phải kiểm tra chất lượng

• Hàng phải kiểm tra hoặc chứng nhận theo quy định chuyên ngành

Không phải mọi sản phẩm đều được nhập khẩu theo cùng một cách. Ví dụ, một mặt hàng tiêu dùng thông thường có thể có yêu cầu hồ sơ khác hoàn toàn với một sản phẩm thuộc nhóm phải kiểm tra chuyên ngành. Do đó, doanh nghiệp không nên xây dựng một checklist thủ tục duy nhất rồi áp dụng cho mọi sản phẩm.

3. Xác định mã HS trước khi khai báo

Mã HS là một trong những thông tin quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi thực hiện thủ tục. Việc phân loại hàng hóa có liên quan đến:

• Thuế

• Chính sách mặt hàng

• Điều kiện quản lý

• Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành trong một số trường hợp

Vì vậy, nếu doanh nghiệp nhập một sản phẩm mới, nên xác định mã HS trước khi hàng về. Một sai lầm phổ biến là: Nhà cung cấp gửi mã sản phẩm → doanh nghiệp lấy luôn mã đó để khai. Mã HS do nhà cung cấp nước ngoài sử dụng không đương nhiên là mã HS phù hợp khi doanh nghiệp làm thủ tục tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần dựa trên bản chất thực tế của hàng hóa và quy định phân loại áp dụng.

Mã HS là một trong những thông tin quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi thực hiện thủ tục

4. Kiểm tra chứng từ từ nhà cung cấp

Trước khi hàng được vận chuyển, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị và gửi trước những chứng từ cần thiết. Tùy giao dịch, có thể liên quan đến các yếu tố:

• Commercial Invoice

• Packing List

• Chứng từ vận tải

• Hợp đồng hoặc chứng từ giao dịch

• Chứng từ xuất xứ

• Tài liệu kỹ thuật

• Giấy phép hoặc chứng từ khác nếu có yêu cầu

Không nên đợi hàng đến cửa khẩu mới bắt đầu hỏi:

“Invoice đâu?”

“Packing List đâu?”

“Thông số sản phẩm đâu?”

Nếu nhà cung cấp ở nước ngoài phải chỉnh sửa chứng từ nhiều lần, tiến độ của cả lô hàng có thể bị ảnh hưởng.

5. Đối chiếu thông tin giữa các chứng từ

Có chứng từ chưa đủ, doanh nghiệp cần kiểm tra xem các thông tin quan trọng có thống nhất không. Có thể kiểm tra theo nguyên tắc: Hàng hóa thực tế ↔ Invoice ↔ Packing List ↔ Chứng từ vận tải ↔ Tờ khai

Các thông tin nên đối chiếu gồm:

• Tên hàng

• Số lượng

• Đơn vị tính

• Trọng lượng

• Quy cách

• Giá trị

• Xuất xứ

• Thông tin người bán

• Thông tin người mua

Không phải mọi trường hợp đều yêu cầu cách thể hiện giống nhau hoàn toàn trên từng chứng từ. Nhưng nếu có điểm khác biệt quan trọng, doanh nghiệp cần hiểu rõ nguyên nhân và bảo đảm thông tin khai báo phản ánh đúng giao dịch.

6. Kiểm tra trị giá hàng hóa

Doanh nghiệp cần xác định rõ giá trị giao dịch và các thông tin liên quan trước khi khai báo. Đặc biệt với hàng nhập khẩu, trị giá là một yếu tố có liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế theo quy định.

Không nên có tình trạng:

• Giá trên Invoice một con số

• Bộ phận mua hàng ghi nhận một con số khác

• Kế toán thanh toán một con số khác

• Người khai hải quan nhận một con số khác

Nếu dữ liệu thương mại không được thống nhất từ đầu, quá trình xử lý sẽ trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, thông tin về giá trị cần được kiểm tra giữa bộ phận mua hàng, kế toán và xuất nhập khẩu trước khi khai.

Doanh nghiệp cần xác định rõ giá trị giao dịch và các thông tin liên quan trước khi khai báo

7. Xác định xuất xứ hàng hóa

Xuất xứ không chỉ là thông tin để “điền vào tờ khai”. Trong một số trường hợp, xuất xứ có thể liên quan đến chính sách thuế, ưu đãi thương mại hoặc yêu cầu quản lý. Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng chứng từ xuất xứ để hưởng ưu đãi, cần kiểm tra yêu cầu ngay từ đầu.

Đặc biệt với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên phân biệt rõ: Hàng được mua từ một nhà cung cấp Trung Quốc và Hàng có xuất xứ Trung Quốc. Hai khái niệm này không nên mặc nhiên coi là giống nhau.

8. Kiểm tra phương án vận chuyển

Thủ tục hải quan không thể tách khỏi hành trình vận chuyển của hàng hóa. Trước khi hàng về, doanh nghiệp nên biết:

• Hàng đi bằng phương thức nào

• Nhà cung cấp giao hàng ở đâu

• Hàng đến cửa khẩu nào

• Đơn vị nào phụ trách vận chuyển

• Dự kiến thời gian hàng đến

• Ai phụ trách phần thủ tục

• Sau thông quan hàng đi đâu

Đặc biệt với hàng Trung Quốc – Việt Nam, việc phối hợp giữa kho Trung Quốc, phương tiện vận chuyển và bộ phận xử lý thủ tục cần được thống nhất trước. Nếu không, có thể xảy ra tình trạng hàng đã đến điểm xử lý nhưng bộ phận liên quan chưa nhận đủ thông tin.

9. Xác định ai phụ trách khai báo

Doanh nghiệp cần xác định rõ người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện nghiệp vụ.

Có thể là:

• Nhân sự xuất nhập khẩu nội bộ

• Bộ phận logistics

• Đơn vị khai thuê

• Đại lý làm thủ tục hải quan

• Đơn vị cung cấp giải pháp logistics có hỗ trợ thủ tục

Điều quan trọng là phải thống nhất:

Ai chuẩn bị dữ liệu?

Ai kiểm tra?

Ai truyền tờ khai?

Ai theo dõi trạng thái?

Ai xử lý nếu Hải quan yêu cầu bổ sung?

Việc này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp thuê ngoài. Nếu không phân định rõ, khi phát sinh vấn đề rất dễ xảy ra tình trạng mỗi bên nghĩ bên còn lại đang xử lý.

Doanh nghiệp cần xác định rõ người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện nghiệp vụ

10. Chuẩn bị phương án nếu lô hàng phát sinh kiểm tra

Không phải lô hàng nào cũng được xử lý theo cùng một cách. Tùy kết quả phân luồng và yêu cầu quản lý, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm việc kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa. Do đó, trước khi hàng về, doanh nghiệp nên có phương án phối hợp:

• Ai làm việc với đơn vị vận chuyển?

• Ai chuẩn bị chứng từ bổ sung?

• Ai phối hợp kiểm tra hàng?

• Ai liên hệ nhà cung cấp nếu cần xác minh thông tin?

• Ai theo dõi tiến độ?

Một quy trình tốt không phải là giả định rằng “mọi lô hàng đều sẽ thuận lợi”, mà là có sẵn phương án khi phát sinh.

11. Kiểm tra nghĩa vụ thuế và các khoản phải nộp

Trước khi nhập hàng, doanh nghiệp nên dự kiến nghĩa vụ tài chính của lô hàng.

Các yếu tố có thể liên quan gồm:

• Mã HS

• Trị giá

• Xuất xứ

• Thuế suất

• Loại hình

• Chính sách thuế áp dụng

Việc biết trước nghĩa vụ tài chính giúp doanh nghiệp chủ động dòng tiền. Đây cũng là một phần quan trọng khi tính giá vốn thực tế của hàng nhập khẩu. Nếu chỉ nhìn vào giá mua và cước vận chuyển mà bỏ qua các khoản thuế, phí liên quan, doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả của đơn hàng.

12. Kiểm tra thời gian dự kiến của toàn bộ lô hàng

Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:

“Hàng Trung Quốc về Việt Nam mất bao lâu?”

Một lô hàng thực tế có nhiều khoảng thời gian:

Nhà cung cấp chuẩn bị hàng

→ Giao đến kho Trung Quốc

→ Kiểm đếm/xử lý tại kho nếu có

→ Vận chuyển

→ Đến khu vực cửa khẩu

→ Xử lý thủ tục

→ Thông quan

→ Vận chuyển về kho Việt Nam

→ Giao hàng chặng cuối

Nếu chỉ tính thời gian xe chạy, doanh nghiệp có thể đưa ra cam kết giao hàng thiếu chính xác. Với doanh nghiệp có kế hoạch bán hàng theo mùa vụ, đây là yếu tố đặc biệt cần quan tâm.

Checklist trước khi thực hiện thủ tục hải quan

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist nhanh dưới đây trước mỗi lô hàng.

Nhóm 1: Hàng hóa

• Đã xác định chính xác sản phẩm chưa?

• Thành phần/chất liệu đã rõ chưa?

• Công dụng và quy cách đã rõ chưa?

• Số lượng và trọng lượng đã xác nhận chưa?

Nhóm 2: Chính sách

• Hàng có được phép xuất nhập khẩu không?

• Có thuộc diện quản lý chuyên ngành không?

• Có cần giấy phép không?

• Có yêu cầu kiểm tra/chứng nhận không?

Nhóm 3: Phân loại

• Mã HS đã được kiểm tra chưa?

• Có cơ sở để xác định mã HS không?

• Thuế suất và chính sách liên quan đã được xem xét chưa?

Nhóm 4: Chứng từ

• Invoice đã có chưa?

• Packing List đã có chưa?

• Chứng từ vận tải đã có chưa?

• Chứng từ xuất xứ có cần không?

• Có chứng từ chuyên ngành nào cần chuẩn bị không?

Nhóm 5: Đối chiếu

• Hàng thực tế có khớp chứng từ không?

• Invoice có khớp Packing List không?

• Thông tin chứng từ có thống nhất không?

• Dữ liệu dự kiến khai báo đã được kiểm tra chưa?

Nhóm 6: Vận chuyển

• Hàng đang ở đâu?

• Đi qua cửa khẩu nào?

• Ai phụ trách vận chuyển?

• Ai phụ trách thủ tục?

• Sau thông quan hàng đi đâu?

Nhóm 7: Tài chính

• Đã dự kiến thuế chưa?

• Đã tính các khoản chi phí liên quan chưa?

• Đã chuẩn bị nguồn tiền để thực hiện nghĩa vụ tài chính chưa?

Checklist trước khi thực hiện thủ tục hải quan

Đừng bắt đầu thủ tục bằng việc “mở tờ khai”

Một cách nhìn hiệu quả hơn là coi khai báo hải quan là kết quả của một quá trình chuẩn bị, chứ không phải điểm bắt đầu.

Trình tự nên là:

Hiểu hàng hóa

→ Kiểm tra chính sách

→ Xác định mã HS

→ Chuẩn bị chứng từ

→ Đối chiếu dữ liệu

→ Xác định phương án vận chuyển

→ Phân công người phụ trách

→ Chuẩn bị dữ liệu khai báo

→ Thực hiện thủ tục

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề trước khi hàng đến cửa khẩu thay vì chờ đến lúc làm thủ tục mới phát hiện.

khai báo hải quan là kết quả của một quá trình chuẩn bị, chứ không phải điểm bắt đầu

Ba câu hỏi doanh nghiệp nên trả lời trước mỗi lô hàng

Nếu muốn rút gọn toàn bộ checklist thành ba câu hỏi, hãy bắt đầu bằng:

Hàng này có được nhập/xuất theo phương án dự kiến không?

Nếu chưa biết câu trả lời, chưa nên vội đặt hàng số lượng lớn.

Hồ sơ và dữ liệu của lô hàng đã đủ và thống nhất chưa?

Nếu chưa, cần xử lý với nhà cung cấp hoặc bộ phận liên quan trước khi hàng đến.

Nếu phát sinh vấn đề, ai sẽ xử lý?

Nếu doanh nghiệp không trả lời được câu này, quy trình vẫn chưa thực sự sẵn sàng.

Kết luận

Trước khi thực hiện thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhiều hơn một bộ chứng từ. Điều cần kiểm soát là toàn bộ chuỗi thông tin:

Hàng hóa → Chính sách → Mã HS → Chứng từ → Trị giá → Xuất xứ → Vận chuyển → Khai báo → Thông quan.

Một lô hàng được chuẩn bị tốt từ trước sẽ giúp doanh nghiệp giảm tình trạng bị động khi hàng đến cửa khẩu, đồng thời dễ xác định nguyên nhân nếu phát sinh vấn đề. Quan trọng nhất, doanh nghiệp không nên coi thủ tục hải quan là một công việc bắt đầu khi hàng đã đến cửa khẩu.

Thủ tục tốt bắt đầu từ trước khi hàng được đặt mua và vận chuyển. Đó cũng là lý do doanh nghiệp càng nhập khẩu thường xuyên càng cần xây dựng một checklist chuẩn cho từng nhóm hàng thay vì xử lý từng lô hàng theo kinh nghiệm cá nhân.

Hoa Việt Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu chuẩn bị đến giao hàng

Với hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, việc kiểm soát lô hàng ngay từ khâu nhà cung cấp giao hàng đến kho Trung Quốc, vận chuyển, xử lý thủ tục và đưa hàng về kho Việt Nam giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ.

Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng, thủ tục hải quan và hỗ trợ nhập khẩu cho doanh nghiệp.

Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng, thủ tục hải quan và hỗ trợ nhập khẩu cho doanh nghiệp

Kho Bằng Tường – Trung Quốc
Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội
Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Chi phí vận chuyển gồm những gì? Các khoản cần biết khi tính giá một lô hàng

Chi phí vận chuyển là khoản tiền doanh nghiệp phải chi để đưa hàng hóa từ điểm gửi đến điểm nhận theo một phương thức và điều kiện giao nhận cụ thể.

Tuy nhiên, khi nhận một báo giá logistics, con số được gọi là “cước vận chuyển” chưa chắc đã là toàn bộ chi phí để đưa hàng về kho. Ngoài cước chính, doanh nghiệp có thể phát sinh phí bốc xếp, kho bãi, giao nhận, chứng từ, phụ phí theo tuyến hoặc các khoản liên quan đến đặc thù của lô hàng.

Đặc biệt với hàng nhập khẩu, việc hiểu từng thành phần của chi phí vận chuyển giúp doanh nghiệp tránh tình trạng báo giá ban đầu thấp nhưng tổng chi phí cuối cùng lại cao.

1. Cước vận chuyển chính

Đây thường là khoản chi phí được quan tâm đầu tiên. Cước vận chuyển là tiền trả cho việc di chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác bằng phương thức đã lựa chọn.

Tùy loại hình, cước có thể được tính theo:

  • Kg.
  • Mét khối (m³).
  • Chuyến xe.
  • Container.
  • Trọng lượng tính cước.
  • Số kiện hoặc đơn vị hàng hóa.

Ví dụ, với một số tuyến hàng hóa, đơn vị vận chuyển có thể báo giá theo kg hoặc m³. Trong khi đó, hàng nguyên container có thể được tính theo container và loại container. Vì vậy, trước khi so sánh hai báo giá, cần xác định đơn vị tính cước có giống nhau hay không.

Cước vận chuyển là tiền trả cho việc di chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác bằng phương thức đã lựa chọn

2. Phí lấy hàng hoặc vận chuyển chặng đầu

Không phải lúc nào người bán cũng nằm ngay tại điểm tập kết hoặc kho của đơn vị vận chuyển.

Hàng có thể phải di chuyển từ:

Nhà cung cấp → điểm gom/kho → điểm xuất hàng.

Khoản vận chuyển này có thể được tính riêng hoặc đã được đưa vào báo giá tùy theo điều kiện dịch vụ.

Với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc, khoảng cách từ nhà cung cấp đến kho tập kết cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí logistics.

Do đó, khi nhận báo giá, nên hỏi rõ:

Giá đã bao gồm chi phí lấy hàng tại địa chỉ người bán hay chưa?

3. Chi phí bốc xếp, nâng hạ

Hàng hóa trong quá trình vận chuyển có thể phải trải qua nhiều lần bốc dỡ.

Một số trường hợp có thể phát sinh:

  • Bốc hàng lên phương tiện.
  • Dỡ hàng xuống kho.
  • Nâng hạ pallet.
  • Chuyển hàng giữa các phương tiện.
  • Sắp xếp hàng trong kho.

Không phải báo giá nào cũng bao gồm toàn bộ các khoản này.

Nếu doanh nghiệp không xác định rõ từ đầu, những khoản phí nhỏ ở từng công đoạn có thể cộng lại thành một khoản đáng kể đối với lô hàng lớn.

Hàng hóa trong quá trình vận chuyển có thể phải trải qua nhiều lần bốc dỡ

4. Chi phí kho bãi

Nếu hàng phải lưu tại kho trước khi tiếp tục vận chuyển hoặc chờ xử lý, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí kho bãi.

Chi phí này phụ thuộc vào:

  • Thời gian lưu kho.
  • Khối lượng hoặc diện tích sử dụng.
  • Số lượng hàng.
  • Loại hình kho.
  • Yêu cầu bảo quản.

Ví dụ, hàng về kho nhưng chưa thể giao ngay cho khách hàng thì thời gian lưu kho kéo dài có thể làm tổng chi phí logistics tăng.

Vì vậy, khi tính chi phí vận chuyển thực tế, không nên bỏ qua chi phí phát sinh trước và sau chặng vận chuyển chính.

5. Phí đóng gói và xử lý hàng hóa

Một số lô hàng cần được đóng gói hoặc gia cố trước khi vận chuyển.

Có thể bao gồm:

  • Đóng thùng.
  • Quấn màng bảo vệ.
  • Đóng pallet.
  • Gia cố kiện hàng.
  • Phân loại.
  • Kiểm đếm.
  • Dán nhãn.

Mức phí phụ thuộc vào loại hàng và yêu cầu của doanh nghiệp.

Hàng dễ vỡ, hàng cồng kềnh hoặc hàng có quy cách đóng gói đặc biệt thường cần được xử lý khác với hàng thông thường.

6. Các khoản phí tại điểm trung chuyển hoặc cảng

Với một số phương thức vận tải, hàng hóa có thể đi qua cảng, ga hoặc trung tâm trung chuyển.

Tại đây có thể xuất hiện những khoản chi phí liên quan đến:

  • Xử lý hàng.
  • Lưu bãi.
  • Nâng hạ.
  • Chứng từ.
  • Khai thác hàng hóa.
  • Phí dịch vụ tại điểm trung chuyển.

Đây là lý do doanh nghiệp cần phân biệt giữa cước vận chuyển chính và tổng chi phí của cả hành trình.

Một báo giá chỉ ghi một con số cước nhưng không nêu phạm vi dịch vụ sẽ rất khó để doanh nghiệp đánh giá chính xác.

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa cước vận chuyển chính và tổng chi phí của cả hành trình

7. Chi phí chứng từ và thủ tục

Đối với hàng hóa thông thường trong vận chuyển nội địa, nhóm chi phí này có thể không đáng kể hoặc không phát sinh.

Nhưng với hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phải xử lý nhiều loại chứng từ và thủ tục tùy từng lô hàng.

Chi phí có thể liên quan đến:

  • Xử lý chứng từ.
  • Khai báo.
  • Dịch vụ thủ tục.
  • Kiểm tra hồ sơ.
  • Các yêu cầu quản lý chuyên ngành nếu hàng thuộc diện quản lý.

Điểm cần lưu ý là chi phí dịch vụ logistics và các khoản thuế, nghĩa vụ tài chính của hàng nhập khẩu không phải lúc nào cũng là một khoản.

Doanh nghiệp cần xác định rõ báo giá đang bao gồm những gì và không bao gồm những gì.

8. Phí giao hàng chặng cuối

Sau khi hàng hoàn thành chặng vận chuyển chính, hàng vẫn cần được đưa đến kho của doanh nghiệp hoặc địa chỉ nhận cuối cùng.

Ví dụ:

Cảng → kho doanh nghiệp

hoặc:

Kho logistics → cửa hàng → khách hàng.

Chi phí của chặng cuối có thể phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách.
  • Loại xe.
  • Khối lượng hàng.
  • Thời gian giao.
  • Địa điểm giao nhận.

Đối với doanh nghiệp có nhiều điểm giao hàng, chi phí chặng cuối có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí logistics.

9. Các khoản phụ phí

Ngoài cước chính, một số tuyến hoặc loại hình vận chuyển có thể có phụ phí.

Phụ phí có thể thay đổi theo:

  • Tuyến vận chuyển.
  • Thời điểm.
  • Loại phương tiện.
  • Loại hàng.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Tình trạng khai thác của tuyến.

Do đó, khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị vận chuyển ghi rõ:

Cước chính là bao nhiêu?

Phụ phí gồm những gì?

Khoản nào có thể thay đổi?

Khoản nào đã bao gồm trong giá?

Đây là cách đơn giản để tránh hiểu nhầm giữa “giá cước” và “giá trọn gói”.

10. Chi phí phát sinh do thời gian

Thời gian cũng có thể tạo ra chi phí.

Ví dụ, nếu hàng bị lưu lại lâu hơn dự kiến, doanh nghiệp có thể phát sinh:

  • Phí lưu kho.
  • Phí lưu bãi.
  • Chi phí xử lý lại.
  • Chi phí giao hàng lại.
  • Chi phí do chậm tiến độ.

Với doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh theo mùa vụ, tác động của việc chậm hàng còn có thể lớn hơn rất nhiều so với một khoản phụ phí vận chuyển thông thường.

Vì vậy, thời gian vận chuyển cũng là một yếu tố cần đưa vào bài toán chi phí.

Với doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh theo mùa vụ, tác động của việc chậm hàng còn có thể lớn hơn rất nhiều so với một khoản phụ phí vận chuyển thông thường

11. Chi phí vận chuyển có phải là toàn bộ chi phí logistics?

Không.

Đây là điểm quan trọng cần phân biệt.

Có thể hiểu đơn giản:

Chi phí vận chuyển là một bộ phận của chi phí logistics.

Chi phí logistics có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm:

  • Vận chuyển.
  • Kho bãi.
  • Bốc xếp.
  • Đóng gói.
  • Xử lý hàng.
  • Quản lý tồn kho.
  • Chứng từ.
  • Giao nhận.
  • Các chi phí liên quan khác.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp muốn biết chính xác một lô hàng thực sự tiêu tốn bao nhiêu cho hoạt động logistics, không nên chỉ lấy cước vận chuyển làm cơ sở.

Cách nhìn một lô hàng nhập khẩu

Giả sử doanh nghiệp nhập một lô hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.

Hành trình có thể là:

Nhà cung cấp → kho tập kết tại Trung Quốc → vận chuyển về Việt Nam → kho Việt Nam → giao đến doanh nghiệp.

Trong quá trình này, doanh nghiệp có thể phải tính:

  • Chi phí lấy hàng.
  • Cước vận chuyển chính.
  • Chi phí xử lý hàng.
  • Chi phí kho nếu có.
  • Chi phí bốc xếp.
  • Chi phí thủ tục, chứng từ theo phạm vi dịch vụ.
  • Chi phí giao hàng về kho.

Nếu chỉ nhìn vào cước vận chuyển chính, doanh nghiệp có thể đánh giá thấp giá thực tế để đưa hàng về kho.

Nếu chỉ nhìn vào cước vận chuyển chính, doanh nghiệp có thể đánh giá thấp giá thực tế để đưa hàng về kho

Cần hỏi gì khi nhận báo giá vận chuyển?

Trước khi chốt một phương án, doanh nghiệp nên xác nhận ít nhất:

Giá tính theo đơn vị nào?

Kg, m³, chuyến, container hay phương pháp khác?

Giá đã bao gồm những khoản nào?

Cần biết rõ phạm vi dịch vụ.

Có phụ phí không?

Nếu có, cần xác định cách tính và trường hợp phát sinh.

Điểm nhận và điểm giao ở đâu?

Giá kho đến kho khác với giá chỉ tính cho một chặng.

Thời gian dự kiến bao lâu?

Không nên đánh đổi thời gian giao nhận mà không biết trước.

Có khoản nào không nằm trong báo giá không?

Đây là câu hỏi quan trọng để tính được tổng chi phí thực tế.

Kết luận

Chi phí vận chuyển không chỉ đơn giản là một con số được tính theo kg hoặc m³. Tùy phương thức và hành trình, một lô hàng có thể phát sinh cước chính, phí lấy hàng, bốc xếp, kho bãi, đóng gói, chứng từ, phụ phí và giao hàng chặng cuối.

Doanh nghiệp muốn kiểm soát tốt chi phí cần phân biệt rõ cước vận chuyển với tổng chi phí để đưa hàng đến điểm nhận.

Đặc biệt với hàng nhập khẩu, việc yêu cầu báo giá minh bạch về phạm vi dịch vụ và các khoản đã bao gồm sẽ giúp doanh nghiệp dễ tính giá vốn và hạn chế những khoản phát sinh ngoài dự kiến.

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động tiếp nhận, tập kết và điều phối hàng hóa

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động tiếp nhận, tập kết và điều phối hàng hóa:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc): hỗ trợ tập kết hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam.
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam từ A đến Z

Một lô hàng Trung Quốc không bắt đầu từ lúc xe nhận hàng và cũng không kết thúc khi hàng qua cửa khẩu.

Để một sản phẩm từ nhà cung cấp tại Trung Quốc về đến kho doanh nghiệp tại Việt Nam. Hàng phải đi qua nhiều bước liên tiếp: xác định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, đặt hàng, thanh toán, tập kết tại kho Trung Quốc. Ngoài ra còn có kiểm tra và xử lý hàng, vận chuyển, thực hiện thủ tục cần thiết, sau đó mới giao về kho Việt Nam.

Hiểu rõ quy trình này giúp xác định khâu nào đang tạo chi phí. Hoặc xem khâu nào ảnh hưởng đến thời gian và khâu nào có thể phát sinh rủi ro.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp sẽ không còn nhìn việc nhập hàng một cách đơn giản.

Một lô hàng Trung Quốc không bắt đầu từ lúc xe nhận hàng và cũng không kết thúc khi hàng qua cửa khẩu

Quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam gồm những bước nào?

Một quy trình nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam cơ bản có thể hình dung như sau:

Xác định nhu cầu → Tìm và đánh giá nhà cung cấp → Đặt hàng → Thanh toán → Nhà cung cấp gửi hàng → Tập kết tại kho Trung Quốc → Kiểm tra, xử lý hàng → Vận chuyển về Việt Nam → Kê khai và thực hiện thủ tục cần thiết → Hàng về kho Việt Nam → Giao hàng

Tùy loại hàng, phương thức giao dịch, phương án logistics và yêu cầu áp dụng, số bước thực tế có thể khác nhau. Doanh nghiệp cũng có thể thuê ngoài một phần hoặc nhiều công đoạn thay vì tự thực hiện toàn bộ.

Bước 1: Xác định nhu cầu nhập hàng

Trước khi tìm nhà cung cấp, doanh nghiệp cần xác định cần nhập gì và nhập bao nhiêu. Đây là bước thường bị xem nhẹ. Bởi vì vì doanh nghiệp có xu hướng bắt đầu ngay từ việc tìm sản phẩm. Tuy nhiên, nếu chưa xác định được nhu cầu, doanh nghiệp rất khó đánh giá nhà cung cấp. Hoặc tính toán phương án nhập hàng.

Một số thông tin nên xác định trước gồm:

– Tên và đặc điểm sản phẩm.

– Số lượng dự kiến.

– Quy cách hoặc kích thước.

– Chất liệu, công dụng.

– Mức giá mục tiêu.

– Thời điểm cần hàng.

– Dự kiến tần suất nhập.

– Kênh bán hàng hoặc mục đích sử dụng.

Nếu sản phẩm mới, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một lượng phù hợp để kiểm tra thị trường trước khi tăng quy mô. Nếu là nguyên liệu hoặc hàng phục vụ sản xuất, kế hoạch nhập cần gắn với lịch sản xuất và lượng tồn kho hiện có.

Bước 2: Tìm và đánh giá nhà cung cấp Trung Quốc

Sau khi xác định sản phẩm, doanh nghiệp bắt đầu tìm nguồn cung. Nguồn hàng có thể đến từ sàn thương mại điện tử, nhà máy, thương nhân hoặc các kênh tìm kiếm nhà cung cấp khác. Nhưng tìm được sản phẩm không đồng nghĩa với tìm được nhà cung cấp phù hợp.

Doanh nghiệp nên đánh giá ít nhất các yếu tố như sau:

– Giá sản phẩm.

– Chất lượng.

– Số lượng đặt tối thiểu.

– Năng lực cung ứng.

– Thời gian chuẩn bị hàng.

– Quy cách đóng gói.

– Khả năng đáp ứng đơn hàng lớn.

– Khả năng cung cấp thông tin và chứng từ cần thiết.

Nếu doanh nghiệp dự kiến nhập lâu dài, việc đánh giá nhà cung cấp càng quan trọng. Một nhà cung cấp có giá tốt nhưng thường xuyên giao chậm hoặc chất lượng không ổn định có thể khiến doanh nghiệp phát sinh nhiều chi phí hơn về sau.

Bước 3: Xác nhận sản phẩm và đặt hàng

Sau khi lựa chọn được nhà cung cấp, doanh nghiệp cần xác nhận lại các điều kiện của đơn hàng, doanh nghiệp không nên chỉ chốt một con số giá rồi thanh toán.

Các thông tin quan trọng cần được thống nhất có thể bao gồm:

– Tên và mã sản phẩm.

– Màu sắc, kích thước hoặc quy cách.

– Số lượng.

– Đơn giá.

– Bao bì.

– Thời gian chuẩn bị.

– Địa điểm giao hàng tại Trung Quốc.

– Điều kiện thanh toán.

– Các yêu cầu riêng nếu có.

Đối với đơn hàng lớn hoặc sản phẩm đặt theo yêu cầu, việc xác nhận càng chi tiết càng giúp giảm khả năng xảy ra tranh chấp hoặc giao sai hàng.

Bước 4: Thanh toán cho nhà cung cấp

Sau khi đơn hàng được xác nhận, doanh nghiệp thực hiện thanh toán theo thỏa thuận. Phương thức thanh toán có thể khác nhau tùy nhà cung cấp và cách doanh nghiệp tổ chức giao dịch. Điểm cần quan tâm không chỉ là “đã chuyển tiền hay chưa”, mà là thời điểm nào nhà cung cấp bắt đầu chuẩn bị hàng.

Với những đơn hàng sản xuất theo yêu cầu, thời gian chuẩn bị có thể bắt đầu sau khi nhà cung cấp xác nhận thanh toán hoặc đạt điều kiện thanh toán đã thống nhất. Vì vậy, khi lập kế hoạch nhập hàng, doanh nghiệp nên tính cả thời gian này vào lead time.

Bước 5: Nhà cung cấp gửi hàng đến kho Trung Quốc

Sau khi chuẩn bị xong, nhà cung cấp gửi hàng đến địa điểm nhận hàng tại Trung Quốc theo thông tin được cung cấp. Nếu doanh nghiệp sử dụng kho Trung Quốc, kho sẽ trở thành một điểm tập kết quan trọng trong dòng hàng. Đây là nơi doanh nghiệp có thể quản lý hàng trước khi đưa vào tuyến vận chuyển về Việt Nam. Đặc biệt với doanh nghiệp mua từ nhiều nhà cung cấp, việc tập kết tại một kho giúp giảm tình trạng mỗi đơn hàng đi theo một hướng riêng.

Ví dụ, doanh nghiệp cùng lúc đặt:

– Sản phẩm A từ Quảng Châu.

– Sản phẩm B từ Thâm Quyến.

– Sản phẩm C từ một nhà cung cấp khác.

Thay vì quản lý ba dòng hàng hoàn toàn tách biệt, hàng có thể được gửi về kho Trung Quốc để tiếp nhận và xử lý trước khi vận chuyển về Việt Nam.

Bước 6: Kiểm tra và xử lý hàng tại kho Trung Quốc

Khi hàng đến kho, tùy phạm vi dịch vụ, doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm đếm hoặc các công việc xử lý hàng. Mục tiêu của bước này là xác định hàng đã về kho có phù hợp với thông tin đơn hàng hay không.

Có thể kiểm tra:

– Số lượng kiện.

– Tình trạng bao bì bên ngoài.

– Mã đơn hàng.

– Thông tin người nhận.

– Một số yêu cầu kiểm tra hàng hóa theo thỏa thuận.

Nếu phát hiện vấn đề ngay tại kho Trung Quốc, doanh nghiệp có cơ hội liên hệ nhà cung cấp để xử lý trước khi hàng đi về Việt Nam. Đây là một lợi thế rất lớn so với việc chỉ phát hiện sai sót sau khi hàng đã về đến kho Việt Nam. Tùy nhu cầu, hàng cũng có thể được gom, đóng gói hoặc xử lý lại trước khi đưa vào vận chuyển.

Bước 7: Tập kết và chuẩn bị vận chuyển

Sau khi hoàn tất các bước xử lý cần thiết, hàng được sắp xếp để đưa vào tuyến vận chuyển. Với doanh nghiệp có nhiều đơn hàng, đây là bước có ý nghĩa trong việc tổ chức dòng hàng. Hàng có thể được gom từ nhiều nhà cung cấp, sắp xếp theo đơn, theo khách hoặc theo kế hoạch giao nhận.

Quá trình này giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ hơn về:

– Hàng nào đã về kho.

– Hàng nào còn thiếu.

– Hàng nào đã sẵn sàng vận chuyển.

– Hàng nào cần xử lý thêm.

Việc quản lý trạng thái hàng tại đây đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhập hàng liên tục.

Bước 8: Vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam

Sau khi hàng sẵn sàng, lô hàng được đưa vào phương án vận chuyển đã lựa chọn. Đối với tuyến Trung Quốc – Việt Nam, doanh nghiệp có thể cân nhắc nhiều phương thức tùy loại hàng, sản lượng và yêu cầu thời gian. Với vận chuyển đường bộ, hàng được tổ chức theo tuyến phù hợp từ Trung Quốc về Việt Nam.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Transit time không phải toàn bộ lead time của lô hàng.
  • Thời gian xe chạy chỉ là một phần.

Trước đó, hàng đã mất thời gian đặt hàng, nhà cung cấp chuẩn bị, giao đến kho và xử lý. Sau đó, hàng còn có các bước liên quan đến thủ tục và giao nhận tại Việt Nam. Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ hỏi “xe chạy bao lâu”, chưa chắc đã có được câu trả lời chính xác cho câu hỏi “bao lâu nữa hàng mới có thể đưa vào kho và bán?”

Bước 9: Kê khai và thực hiện thủ tục cần thiết

Đây là một trong những bước doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Tùy phương án nhập khẩu và đặc điểm hàng hóa, doanh nghiệp cần chuẩn bị và thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định áp dụng. Các thông tin về hàng hóa, chứng từ, mã HS, chính sách mặt hàng và những yêu cầu liên quan cần được kiểm tra phù hợp với từng lô hàng. Không nên đợi đến khi hàng đã đến khu vực cửa khẩu mới bắt đầu tìm hiểu hàng có yêu cầu gì. Một vấn đề phát hiện càng muộn càng có khả năng làm tăng thời gian xử lý và chi phí phát sinh.

Đây cũng là lý do kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi đặt hàng là một bước quan trọng trong quy trình nhập hàng. Với những mặt hàng có yêu cầu riêng về giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, chất lượng hoặc chứng từ, doanh nghiệp càng cần chuẩn bị trước.

Bước 10: Hàng được đưa về kho Việt Nam

Sau khi hoàn thành các bước cần thiết để hàng tiếp tục hành trình, lô hàng được vận chuyển về địa điểm nhận tại Việt Nam. Tùy kế hoạch của doanh nghiệp, hàng có thể về kho Hà Nội, kho TP.HCM hoặc địa điểm giao nhận khác.

Tại kho Việt Nam, doanh nghiệp có thể tiếp tục kiểm tra:

– Số lượng kiện.

– Tình trạng hàng.

– Đối chiếu đơn hàng.

– Phân loại hàng.

– Chuẩn bị giao cho khách hoặc đưa vào kho nội bộ.

Đây là thời điểm doanh nghiệp có thể đối chiếu giữa dữ liệu từ đầu chuỗi và hàng thực tế nhận được. Nếu có sai lệch, việc truy ngược lại từng bước sẽ giúp xác định vấn đề xuất hiện ở đâu.

Bước 11: Giao hàng chặng cuối

Nếu hàng không được giữ lại tại kho, bước cuối cùng là giao đến địa chỉ của doanh nghiệp hoặc điểm phân phối. Đây là last-mile delivery, nhưng với doanh nghiệp nhập hàng, chặng cuối không đơn thuần là việc đưa một kiện hàng đi giao.

  • Nếu hàng được nhập để phục vụ sản xuất, giao trễ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.
  • Nếu hàng phục vụ bán lẻ, giao chậm có thể ảnh hưởng đến lịch mở bán.
  • Nếu hàng theo mùa, chỉ cần chậm một khoảng thời gian nhất định cũng có thể làm giảm giá trị thương mại của cả lô hàng.

Vì vậy, chặng giao cuối cần được đặt trong tổng thể kế hoạch nhập hàng.

Quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam gồm những bước nào?

Những điểm doanh nghiệp dễ gặp vấn đề trong quy trình nhập hàng

Một quy trình có nhiều bước cũng đồng nghĩa với việc có nhiều điểm có thể phát sinh vấn đề.

Nhà cung cấp chuẩn bị hàng chậm

Doanh nghiệp có thể đã thanh toán nhưng hàng chưa được gửi đi. Nếu không theo dõi trạng thái đơn hàng, thời gian chậm có thể chỉ được phát hiện khi kế hoạch nhập đã bị ảnh hưởng.

Hàng giao sai hoặc thiếu

Sai số lượng, sai mẫu hoặc sai quy cách nếu không được phát hiện sớm có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian xử lý. Kiểm tra tại kho Trung Quốc có thể giúp phát hiện một phần vấn đề trước khi hàng đi về Việt Nam. Nhiều nhà cung cấp nhưng không có điểm quản lý tập trung Khi hàng đến từ nhiều nơi, doanh nghiệp khó theo dõi nếu không có một hệ thống quản lý rõ ràng. Kho Trung Quốc có thể đóng vai trò là điểm tập kết để gom và kiểm soát dòng hàng.

Chỉ quan tâm đến thời gian vận chuyển

Đây là lỗi khá phổ biến.

Doanh nghiệp hỏi “từ Trung Quốc về Việt Nam mất mấy ngày” nhưng lại không tính thời gian chuẩn bị hàng, chờ tập kết, xử lý và các bước liên quan.

Kết quả là kế hoạch nhập hàng bị thiếu thời gian dự phòng.

Kiểm tra chính sách hàng hóa quá muộn

Nếu chỉ đến khi hàng chuẩn bị về mới kiểm tra yêu cầu áp dụng, doanh nghiệp có thể phải xử lý những vấn đề đã đáng lẽ được xác định trước khi đặt hàng.

Làm thế nào để quy trình nhập hàng Trung Quốc vận hành ổn định hơn?

Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự làm tất cả các công đoạn. Điều quan trọng là phải biết rõ từng công đoạn đang do ai phụ trách và trạng thái hiện tại của lô hàng là gì.

Có thể bắt đầu bằng việc xây dựng một checklist đơn giản:

Trước khi đặt hàng

– Xác định sản phẩm.

– Kiểm tra nhà cung cấp.

– Kiểm tra yêu cầu áp dụng đối với hàng hóa.

– Xác định số lượng.

– Dự toán tổng chi phí.

Sau khi đặt hàng

– Theo dõi thanh toán.

– Theo dõi thời gian nhà cung cấp chuẩn bị.

– Theo dõi hàng về kho Trung Quốc.

– Kiểm đếm hoặc xử lý hàng nếu cần.

Trước khi vận chuyển

– Xác nhận hàng đã đủ.

– Kiểm tra thông tin lô hàng.

– Chuẩn bị chứng từ và các nghiệp vụ cần thiết.

– Xác nhận phương án vận chuyển.

Khi hàng về Việt Nam

– Theo dõi trạng thái lô hàng.

– Kiểm tra hàng tại kho.

– Đối chiếu số lượng.

– Sắp xếp giao hàng.

Khi quy trình được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định một lô hàng đang nằm ở đâu. Hoặc xác định vấn đề phát sinh ở khâu nào. Quy trình tốt không phải là quy trình có nhiều bước nhất. Một doanh nghiệp nhập hàng hiệu quả không nhất thiết phải xây dựng một quy trình phức tạp. Điều quan trọng là mỗi bước đều có mục đích rõ ràng. Bên cạnh đó có người chịu trách nhiệm. Doanh nghiệp cần kiểm soát được ba dòng chính:

  • Dòng hàng: Hàng đang ở đâu?
  • Dòng thông tin: Đơn hàng và chứng từ đang ở trạng thái nào?
  • Dòng tiền: Doanh nghiệp đã chi bao nhiêu và còn khoản nào có thể phát sinh?

Khi ba dòng này được kiểm soát đồng bộ, doanh nghiệp sẽ dễ chủ động. Khi đó, doanh nghiệp sẽ có dự báo thời gian, tính giá vốn và xử lý sự cố hơn. Đặc biệt, với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc thường xuyên, quy trình không nên được xây dựng cho một lô hàng duy nhất. Nó cần đủ rõ để có thể lặp lại, đo lường và cải thiện qua từng lần nhập.

Những điểm doanh nghiệp dễ gặp vấn đề trong quy trình nhập hàng

Hoa Việt hỗ trợ doanh nghiệp ở những khâu nào?

Trong một chuỗi nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, doanh nghiệp có thể tự quản lý nguồn hàng nhưng thuê ngoài những công đoạn logistics phù hợp.

Hoa Việt Logistics cung cấp các giải pháp liên quan đến vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam. Bên cạnh đó Hoa Việt giúp doanh nghiệp tổ chức dòng hàng từ kho Trung Quốc đến Việt Nam ổn định.

Hệ thống kho:

– Kho Bằng Tường – Trung Quốc.

– Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội.

– Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn phạm vi dịch vụ phù hợp thay vì phải tự tổ chức toàn bộ các công đoạn logistics.

Hoa Việt hỗ trợ doanh nghiệp ở những khâu nào?

Kết luận

Quy trình nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam là một chuỗi liên tục. Chuỗi này bắt đầu từ lúc xác định nhu cầu đến khi hàng được đưa vào kho phục vụ kinh doanh.

Doanh nghiệp càng hiểu rõ từng bước, càng dễ kiểm soát thời gian, chi phí và rủi ro.

Thay vì chỉ quan tâm đến việc hàng “đang đi” hay “đã về”. Doanh nghiệp nên theo dõi toàn bộ dòng hàng: nhà cung cấp → kho Trung Quốc → xử lý hàng → vận chuyển → thủ tục cần thiết → kho Việt Nam → giao hàng.

Khi hoạt động nhập hàng tăng về số lượng và tần suất. Chuẩn hóa quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ cách xử lý từng đơn riêng lẻ sang quản lý nguồn hàng một cách có hệ thống.

Hoa Việt Logistics

Hotline: 0392.54.1688

Website: vanchuyenhoaviet.com

Khi hoạt động nhập hàng tăng về số lượng và tần suất, việc chuẩn hóa quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ cách xử lý từng đơn riêng lẻ sang quản lý nguồn hàng một cách có hệ thống

Vai trò và chức năng của kho trong hoạt động logistics

Kho logistics là gì?

Kho logistics là nơi tiếp nhận, lưu trữ, bảo quản và xử lý hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ nơi cung cấp đến nơi tiêu thụ. Tùy vào mô hình logistics, kho có thể thực hiện thêm các hoạt động như kiểm đếm, phân loại, đóng gói, dán nhãn, chia tách đơn hàng và chuẩn bị hàng để giao.

Trong chuỗi cung ứng, kho không đơn thuần là nơi “để hàng”. Kho là một mắt xích giúp doanh nghiệp điều phối dòng hàng hóa theo thời gian, số lượng và địa điểm, đặc biệt khi thời điểm sản xuất, nhập hàng và tiêu thụ không diễn ra cùng lúc.

Với hoạt động nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, kho có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn: kho của nhà cung cấp, kho tập kết tại Trung Quốc, kho tại khu vực biên giới, kho tại Việt Nam hoặc kho của doanh nghiệp nhập khẩu.

Kho logistics là cơ sở được tổ chức để thực hiện một hoặc nhiều hoạt động liên quan đến hàng hóa trong chuỗi logistics.

Các hoạt động cơ bản gồm:

  • Tiếp nhận hàng hóa.
  • Kiểm đếm và kiểm tra tình trạng hàng.
  • Phân loại hàng.
  • Lưu trữ và bảo quản.
  • Sắp xếp vị trí hàng hóa.
  • Chuẩn bị hàng để xuất.
  • Đóng gói hoặc xử lý theo yêu cầu.
  • Bàn giao hàng cho công đoạn tiếp theo.

Tùy mô hình, kho có thể chỉ thực hiện chức năng lưu trữ hoặc đảm nhiệm nhiều công đoạn hơn.

Ví dụ, một kho đơn giản có thể chủ yếu nhận hàng và lưu hàng.

Trong khi đó, một kho logistics phục vụ doanh nghiệp nhập khẩu có thể thực hiện:

Nhận hàng → kiểm đếm → phân loại → lưu trữ → xử lý đơn → đóng gói → xuất hàng.

Vì vậy, khái niệm “kho logistics” rộng hơn một không gian dùng để chứa hàng.

Kho logistics là nơi tiếp nhận, lưu trữ, bảo quản và xử lý hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ nơi cung cấp đến nơi tiêu thụ.

Vai trò của kho trong logistics

Kho tồn tại vì dòng hàng hóa trong thực tế không thể lúc nào cũng di chuyển trực tiếp từ nơi sản xuất đến người mua.

Có sự chênh lệch về:

  • Thời gian sản xuất.
  • Thời điểm nhập hàng.
  • Nhu cầu thị trường.
  • Quy mô lô hàng.
  • Địa điểm sản xuất.
  • Địa điểm tiêu thụ.

Kho giúp doanh nghiệp tạo ra một điểm trung gian để điều phối những khác biệt này.

Ví dụ, một doanh nghiệp nhập 10.000 sản phẩm từ Trung Quốc nhưng không bán hết trong một ngày.

Thay vì đưa toàn bộ hàng trực tiếp đến từng khách hàng, doanh nghiệp có thể đưa hàng về kho tại Việt Nam, lưu trữ và xuất dần theo nhu cầu.

Nhờ đó, hoạt động nhập hàng và bán hàng không nhất thiết phải diễn ra cùng thời điểm.

1. Kho giúp lưu trữ hàng hóa

Đây là chức năng cơ bản nhất của kho.

Hàng hóa sau khi được tiếp nhận cần có vị trí phù hợp để bảo quản cho đến khi được xuất đi.

Tùy loại hàng, kho có thể cần đáp ứng các yêu cầu khác nhau về:

  • Diện tích.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Cách xếp hàng.
  • Khả năng chống ẩm.
  • An toàn hàng hóa.
  • Phòng cháy chữa cháy.
  • Khả năng kiểm soát ra vào.

Không phải hàng hóa nào cũng có thể xếp chung hoặc bảo quản theo cùng một phương pháp.

Doanh nghiệp cần căn cứ vào đặc điểm hàng hóa để bố trí kho phù hợp.

2. Kho giúp điều phối dòng hàng

Kho logistics còn giúp doanh nghiệp điều chỉnh tốc độ hàng hóa đi qua chuỗi cung ứng.

Ví dụ:

Nhà cung cấp giao 1.000 sản phẩm vào kho.

Doanh nghiệp chưa cần xuất cả 1.000 sản phẩm cùng lúc.

Kho cho phép doanh nghiệp giữ hàng và chia thành nhiều đợt xuất.

Điều này đặc biệt hữu ích với các doanh nghiệp có lượng hàng nhập lớn nhưng nhu cầu bán ra diễn ra liên tục.

Kho vì vậy đóng vai trò như một điểm đệm giữa cung và cầu.

3. Kho giúp tập trung hàng từ nhiều nguồn

Một doanh nghiệp có thể nhập hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.

Nếu mỗi nhà cung cấp giao trực tiếp đến khách hàng cuối cùng, việc quản lý có thể trở nên phức tạp.

Kho có thể trở thành nơi tập trung hàng để:

  • Nhận hàng từ nhiều nguồn.
  • Kiểm tra.
  • Phân loại.
  • Gom đơn.
  • Chuẩn bị giao.

Ví dụ, doanh nghiệp nhập phụ kiện điện thoại từ 5 nhà cung cấp Trung Quốc.

Các lô hàng có thể được đưa về một điểm kho để doanh nghiệp dễ kiểm soát trước khi tiếp tục phân phối tại Việt Nam.

4. Kho hỗ trợ kiểm đếm và kiểm soát hàng hóa

Khi hàng vào kho, doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm đếm theo quy trình phù hợp.

Mục đích là xác định:

  • Có bao nhiêu kiện.
  • Có đúng số lượng không.
  • Hàng có đúng mã không.
  • Bao bì có nguyên vẹn không.
  • Có dấu hiệu thiếu hoặc hư hỏng không.

Việc kiểm đếm giúp phát hiện chênh lệch sớm hơn.

Nếu doanh nghiệp chỉ phát hiện thiếu hàng sau nhiều ngày hoặc sau khi hàng đã được phân phối, việc xác định nguyên nhân sẽ khó khăn hơn.

5. Kho hỗ trợ phân loại và chuẩn bị hàng

Hàng sau khi tiếp nhận có thể cần được phân loại theo:

  • Mã hàng.
  • Chủng loại.
  • Kích thước.
  • Đơn hàng.
  • Khách hàng.
  • Khu vực giao.
  • Tính chất hàng hóa.

Việc phân loại giúp quá trình xuất hàng diễn ra nhanh và chính xác hơn.

Ví dụ, một kho phục vụ doanh nghiệp bán hàng online có thể chia hàng theo từng SKU để nhân viên dễ lấy hàng khi phát sinh đơn.

6. Kho hỗ trợ đóng gói và xử lý hàng hóa

Tùy mô hình, kho logistics có thể thực hiện thêm một số công đoạn xử lý.

Ví dụ:

  • Đóng gói lại.
  • Chia nhỏ kiện hàng.
  • Gom nhiều sản phẩm thành một bộ.
  • Dán nhãn.
  • Gắn mã vận đơn.
  • Chuẩn bị hàng theo yêu cầu giao.

Những hoạt động này giúp hàng hóa chuyển từ trạng thái “hàng đã nhập kho” sang trạng thái “sẵn sàng xuất”.

Tuy nhiên, không phải kho nào cũng được phép hoặc có chức năng thực hiện mọi loại xử lý. Doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi dịch vụ của từng kho.

Vai trò của kho trong logistics

Các loại kho logistics phổ biến

Kho logistics có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.

Theo chức năng

Có thể gặp:

  • Kho lưu trữ.
  • Kho phân phối.
  • Kho trung chuyển.
  • Kho ngoại quan.
  • Kho phục vụ sản xuất.
  • Kho hàng thương mại điện tử.

Mỗi loại có mục đích và cách vận hành khác nhau.

Trong đó, kho trung chuyển và kho ngoại quan có những đặc điểm riêng. Đây là hai nội dung sẽ cần phân tích cụ thể ở các bài tiếp theo để tránh nhầm lẫn giữa các loại kho.

Theo quyền sở hữu

Kho có thể thuộc:

  • Doanh nghiệp sở hữu.
  • Đơn vị logistics.
  • Đối tác cho thuê kho.
  • Mô hình kho dùng chung.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự đầu tư một hệ thống kho riêng.

Nếu nhu cầu lưu trữ không ổn định hoặc sản lượng chưa đủ lớn, thuê dịch vụ kho logistics có thể là một phương án phù hợp hơn.

Kho logistics khác gì nơi chứa hàng thông thường?

Một nơi chứa hàng đơn thuần chủ yếu tập trung vào việc cất giữ hàng hóa.

Trong khi đó, kho logistics có thể được tổ chức để phục vụ cả quá trình vận hành.

Ví dụ:

Nơi chứa hàng:

Nhận hàng → xếp hàng → lưu hàng → lấy hàng.

Kho logistics:

Nhận hàng → kiểm đếm → phân loại → cập nhật thông tin → lưu trữ → xử lý đơn → đóng gói → xuất hàng → bàn giao.

Sự khác biệt nằm ở mức độ tổ chức và số lượng hoạt động được thực hiện trong kho.

Do đó, khi lựa chọn kho, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “diện tích kho bao nhiêu?” mà cần hỏi kho có thể thực hiện những công đoạn nào.

Kho logistics trong hoạt động nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam

Với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc, kho có thể tham gia vào nhiều điểm trong hành trình.

Một quy trình đơn giản có thể hình dung:

Nhà cung cấp Trung Quốc → Kho Trung Quốc → Vận chuyển → Kho Việt Nam → Doanh nghiệp/khách hàng.

Tại kho Trung Quốc, hàng có thể được tiếp nhận và tập kết trước khi vận chuyển.

Tại kho Việt Nam, hàng có thể được tiếp nhận, phân loại, kiểm đếm và chuẩn bị giao theo kế hoạch của doanh nghiệp.

Điều này giúp doanh nghiệp không nhất thiết phải tự tổ chức toàn bộ hoạt động kho ở từng điểm.

Kho logistics trong hoạt động nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam

Kho có ảnh hưởng đến Lead time không?

Có.

Kho là một trong những công đoạn có thể ảnh hưởng đến Lead time logistics.

Ví dụ:

Hàng đến kho lúc 8h nhưng đến 16h mới hoàn tất xử lý và sẵn sàng xuất.

Thời gian 8 giờ này trở thành một phần trong quá trình logistics.

Nếu kho xử lý nhanh hơn, Lead time tổng có thể được rút ngắn.

Ngược lại, nếu kho thường xuyên xảy ra:

  • Chờ tiếp nhận.
  • Chờ kiểm đếm.
  • Tìm hàng lâu.
  • Sai vị trí.
  • Chờ đóng gói.
  • Chờ bàn giao.

thì thời gian hoàn tất đơn hàng có thể tăng.

Vì vậy, đánh giá kho không nên chỉ dựa trên diện tích mà còn phải xem khả năng xử lý hàng hóa.

Kho có ảnh hưởng đến Lead time không?

Kho ảnh hưởng đến chi phí logistics như thế nào?

Kho có thể tạo ra nhiều nhóm chi phí:

  • Chi phí thuê mặt bằng.
  • Chi phí nhân sự.
  • Chi phí điện, nước và vận hành.
  • Chi phí thiết bị.
  • Chi phí bảo quản.
  • Chi phí bốc xếp.
  • Chi phí xử lý hàng.
  • Chi phí lưu kho.

Nếu hàng nằm trong kho quá lâu, chi phí lưu trữ có thể tăng.

Nhưng nếu doanh nghiệp giảm tồn kho quá mức và phải nhập hàng liên tục với nhiều lô nhỏ, chi phí vận chuyển và xử lý cũng có thể tăng.

Do đó, mục tiêu không phải là giảm chi phí kho bằng mọi giá, mà là tìm mức lưu trữ và cách vận hành phù hợp với nhu cầu thực tế.

Một kho logistics vận hành hiệu quả cần những gì?

Không có một mô hình duy nhất phù hợp với mọi kho.

Tuy nhiên, một kho được tổ chức tốt thường cần kiểm soát được:

Vị trí hàng hóa

Mỗi nhóm hàng cần có vị trí rõ ràng để giảm thời gian tìm kiếm.

Dữ liệu nhập – xuất – tồn

Số liệu trên hệ thống cần phản ánh sát với hàng thực tế.

Quy trình nhập kho

Hàng vào phải được tiếp nhận và ghi nhận theo quy trình thống nhất.

Quy trình xuất kho

Hàng ra cần có yêu cầu rõ ràng và được kiểm soát trước khi bàn giao.

Kiểm đếm

Cần có quy trình kiểm tra để hạn chế sai lệch.

An toàn hàng hóa

Hàng phải được bảo quản phù hợp với đặc điểm và điều kiện của từng nhóm sản phẩm.

Khả năng truy xuất

Doanh nghiệp cần biết hàng đang ở đâu, thuộc lô nào và đã trải qua công đoạn nào khi cần kiểm tra.

Doanh nghiệp có nên tự vận hành kho không?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần tự đầu tư và vận hành kho.

Có thể cân nhắc dựa trên:

  • Sản lượng hàng.
  • Tần suất nhập.
  • Thời gian lưu kho.
  • Địa điểm cần phục vụ.
  • Mức độ phức tạp của hàng hóa.
  • Năng lực nhân sự.
  • Chi phí đầu tư.

Nếu lượng hàng lớn và ổn định, doanh nghiệp có thể cân nhắc xây dựng hoặc thuê kho dài hạn.

Nếu sản lượng biến động hoặc chưa đủ lớn, sử dụng dịch vụ kho logistics có thể giúp giảm nhu cầu đầu tư ban đầu.

Quan trọng là so sánh tổng chi phí và năng lực vận hành, không chỉ nhìn vào giá thuê kho.

Giả sử có một doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc có khoảng 5.000 sản phẩm mỗi tháng.

Nếu không có hệ thống kho được tổ chức tốt, doanh nghiệp có thể gặp nhiều vấn đề như:

  • Khó xác định hàng đang ở đâu.
  • Mất thời gian tìm hàng.
  • Chênh lệch số lượng.
  • Nhập hàng nhưng không cập nhật kịp.
  • Đơn hàng xuất bị nhầm.
  • Hàng lưu kho lâu nhưng không được phát hiện.

Khi xây dựng quy trình:

Nhận hàng → kiểm đếm → cập nhật → phân loại → sắp xếp vị trí → xuất hàng → đối soát, doanh nghiệp có thể kiểm soát dòng hàng tốt hơn.

Đây chính là vai trò thực tế của kho logistics: biến hàng hóa vật lý thành một dòng hàng có thể kiểm soát và theo dõi.

Doanh nghiệp có nên tự vận hành kho không?

Những tiêu chí nên xem xét khi lựa chọn kho logistics

Doanh nghiệp có thể đánh giá một kho dựa trên:

  • Vị trí kho.
  • Khả năng tiếp nhận hàng.
  • Diện tích và công suất.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Quy trình nhập – xuất.
  • Khả năng kiểm đếm.
  • Hệ thống quản lý hàng hóa.
  • Thời gian xử lý.
  • Khả năng kết nối với vận chuyển.
  • Chi phí.
  • Mức độ an toàn.
  • Khả năng xử lý khi phát sinh vấn đề.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, nên đặc biệt quan tâm đến vị trí kho trong toàn bộ hành trình logistics.

Một kho có giá thấp nhưng nằm ở vị trí khiến thời gian vận chuyển chặng cuối tăng đáng kể chưa chắc là lựa chọn tối ưu.

Kết luận

Kho logistics là một mắt xích trong chuỗi cung ứng, có chức năng tiếp nhận, lưu trữ, bảo quản và xử lý hàng hóa để phục vụ quá trình vận chuyển và phân phối.

Kho không chỉ đơn giản là nơi chứa hàng. Một hệ thống kho được tổ chức tốt còn giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm soát hàng hóa.
  • Điều phối dòng hàng.
  • Giảm thời gian xử lý.
  • Hạn chế sai lệch.
  • Hỗ trợ phân phối.
  • Kiểm soát tồn kho.
  • Kết nối các công đoạn logistics.

Đối với hàng Trung Quốc – Việt Nam, kho càng có vai trò quan trọng vì hàng hóa có thể đi qua nhiều điểm trước khi đến doanh nghiệp hoặc khách hàng cuối cùng.

Do đó, khi đánh giá một dịch vụ logistics, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá vận chuyển. Cần nhìn cả hệ thống kho, khả năng tiếp nhận, kiểm đếm, xử lý và kết nối với các chặng vận chuyển.

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam tại các điểm:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc): tiếp nhận và tập kết hàng hóa trước khi vận chuyển về Việt Nam.
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.

Hệ thống kho giúp kết nối các công đoạn tiếp nhận, tập kết và xử lý hàng hóa trong hành trình vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên hoặc theo từng lô.

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT

Hotline: 0392.54.1688

Website: vanchuyenhoaviet.com

Chuyên nhận Vận chuyển – Ký gửi Chính Ngạch minh bạch, uy tín.

Tờ khai hải quan là gì? Doanh nghiệp cần biết gì trước khi khai báo hải quan?

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, một lô hàng có thể đã có Invoice, Packing List và chứng từ vận chuyển nhưng vẫn chưa thể hoàn tất thủ tục nếu thông tin khai báo hải quan chưa được chuẩn bị và xử lý đúng.

Tờ khai hải quan là nơi doanh nghiệp khai báo những thông tin cốt lõi của lô hàng với cơ quan hải quan. Dựa trên thông tin được khai báo, cơ quan hải quan thực hiện việc tiếp nhận, kiểm tra, phân luồng và xử lý lô hàng theo quy định.

Vì vậy, tờ khai hải quan không đơn thuần là một biểu mẫu cần hoàn thành. Đây là một phần quan trọng trong quy trình xuất nhập khẩu, có liên quan trực tiếp đến hàng hóa thực tế, chứng từ, mã HS, trị giá, thuế và chính sách quản lý mặt hàng.

Tờ khai hải quan là gì?

Tờ khai hải quan là văn bản hoặc dữ liệu điện tử do người khai hải quan sử dụng để khai báo với cơ quan hải quan về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và các thông tin liên quan theo quy định.

Trong hoạt động hải quan hiện nay, việc khai báo chủ yếu được thực hiện trên hệ thống điện tử theo loại hình và trường hợp cụ thể.

Có thể hiểu đơn giản, tờ khai hải quan là bản khai chính thức về một lô hàng mà doanh nghiệp gửi cho cơ quan hải quan để thực hiện thủ tục hải quan.

Trên tờ khai không chỉ có tên hàng. Tùy từng loại hình và đặc điểm lô hàng, thông tin khai báo có thể bao gồm:

  • Người xuất khẩu, người nhập khẩu
  • Loại hình xuất nhập khẩu
  • Tên và mô tả hàng hóa
  • Số lượng, đơn vị tính
  • Trọng lượng
  • Trị giá
  • Mã HS
  • Xuất xứ
  • Thông tin về thuế và các khoản phải nộp nếu có
  • Thông tin vận chuyển
  • Các thông tin khác theo yêu cầu của từng trường hợp

Do đó, doanh nghiệp cần hiểu bản chất hàng hóa và chuẩn bị dữ liệu trước khi thực hiện khai báo, thay vì chỉ tập trung vào việc nhập thông tin lên hệ thống.

tờ khai hải quan là bản khai chính thức về một lô hàng mà doanh nghiệp gửi cho cơ quan hải quan để thực hiện thủ tục hải quan

Tờ khai hải quan dùng để làm gì?

Tờ khai hải quan là một trong những nguồn dữ liệu quan trọng để cơ quan hải quan tiếp nhận và xử lý lô hàng.

Thông qua thông tin được khai báo, cơ quan hải quan có cơ sở thực hiện các hoạt động quản lý như:

  • Tiếp nhận thông tin về lô hàng
  • Kiểm tra thông tin khai báo
  • Đánh giá và phân luồng tờ khai
  • Kiểm tra hồ sơ khi thuộc trường hợp phải kiểm tra
  • Kiểm tra thực tế hàng hóa khi có yêu cầu
  • Xác định nghĩa vụ thuế và các khoản phải nộp theo quy định
  • Thực hiện giám sát và xử lý thủ tục đối với hàng hóa

Có thể phân biệt đơn giản: chứng từ thương mại thể hiện giao dịch giữa các bên, còn tờ khai hải quan là dữ liệu khai báo phục vụ quá trình quản lý hải quan đối với lô hàng.

Vì vậy, khai tờ khai không nên được xem chỉ là một công việc hành chính. Một thông tin khai báo không chính xác có thể ảnh hưởng đến các bước xử lý tiếp theo.

Một tờ khai hải quan có những thông tin gì?

Doanh nghiệp không nhất thiết phải ghi nhớ toàn bộ các trường thông tin trên tờ khai. Điều quan trọng hơn là hiểu những nhóm thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến lô hàng.

Thông tin người xuất khẩu và người nhập khẩu

Tờ khai thể hiện thông tin của các bên liên quan đến giao dịch theo quy định.

Đây là nhóm thông tin cơ bản nhưng cần được kiểm tra cẩn thận. Sai tên doanh nghiệp, mã số thuế hoặc thông tin định danh có thể dẫn đến việc phải xử lý hoặc điều chỉnh.

Thông tin về loại hình xuất nhập khẩu

Loại hình phụ thuộc vào mục đích và bản chất của hoạt động xuất nhập khẩu.

Ví dụ, doanh nghiệp nhập hàng để kinh doanh sẽ có trường hợp khác với doanh nghiệp nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất, gia công hoặc thực hiện một loại hình đặc thù khác.

Do đó, doanh nghiệp không nên lựa chọn loại hình chỉ dựa vào thói quen hoặc sao chép máy móc từ tờ khai trước đó khi bản chất giao dịch hiện tại đã thay đổi.

Thông tin về hàng hóa

Đây là một trong những nhóm thông tin cần được đặc biệt chú ý.

Nội dung khai báo phải phản ánh đúng hàng hóa thực tế và có thể liên quan đến:

  • Tên hàng
  • Mô tả hàng hóa
  • Thành phần
  • Quy cách
  • Chủng loại
  • Số lượng
  • Đơn vị tính
  • Trọng lượng
  • Xuất xứ

Một tên hàng quá chung chung có thể gây khó khăn cho việc xác định chính xác bản chất sản phẩm.

Ví dụ, chỉ ghi “áo”, “máy”, “phụ kiện” hoặc “đồ gia dụng” có thể chưa đủ thông tin nếu sản phẩm có nhiều chủng loại, công dụng hoặc đặc tính khác nhau.

Vì vậy, mô tả hàng hóa cần đủ rõ để nhận diện sản phẩm và thống nhất với các chứng từ liên quan.

Một tờ khai hải quan có những thông tin gì?

Mã HS

Mã HS là thông tin đặc biệt quan trọng trên tờ khai hải quan. Mã HS được sử dụng để phân loại hàng hóa và có liên quan đến thuế suất cũng như chính sách quản lý áp dụng đối với mặt hàng.

Việc xác định sai mã HS có thể dẫn đến những vấn đề như:

  • Sai thuế suất
  • Khai sai chính sách mặt hàng
  • Phát sinh yêu cầu kiểm tra hoặc giải trình
  • Phải điều chỉnh thông tin khai báo
  • Có thể phát sinh nghĩa vụ tài chính bổ sung tùy trường hợp

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chờ đến lúc lập tờ khai mới bắt đầu xác định mã HS cho một sản phẩm mới. Việc xác định mã HS nên được thực hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị nhập khẩu.

Nếu doanh nghiệp chưa nắm rõ cách xác định mã HS, có thể tham khảo thêm bài “Mã HS là gì? Cách xác định mã HS cho hàng hóa nhập khẩu” để hiểu rõ hơn về nội dung này.

Trị giá hàng hóa

Trị giá khai báo là một nhóm thông tin quan trọng khác trên tờ khai.

Doanh nghiệp cần xác định đúng giá trị giao dịch và các yếu tố liên quan theo phương pháp xác định trị giá áp dụng cho từng trường hợp.

Đặc biệt đối với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan có thể liên quan trực tiếp đến việc xác định nghĩa vụ thuế.

Do đó, không nên mặc định rằng giá thể hiện trên Invoice luôn là toàn bộ thông tin dùng để xác định trị giá hải quan trong mọi trường hợp. Nội dung này cần được kiểm tra theo loại hình và quy định áp dụng.

Tờ khai hải quan được lập khi nào?

Tờ khai được lập trong quá trình doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan cho lô hàng. Thời điểm khai báo cụ thể phụ thuộc vào loại hình xuất khẩu, nhập khẩu và quy định áp dụng đối với từng trường hợp.

Điều quan trọng là doanh nghiệp không nên đợi đến khi hàng đã đến cửa khẩu mới bắt đầu thu thập thông tin.

Trước khi hàng di chuyển, doanh nghiệp nên chuẩn bị các dữ liệu cơ bản như:

  • Hàng hóa là gì
  • Mã HS dự kiến
  • Số lượng và trọng lượng
  • Trị giá
  • Xuất xứ
  • Nhà cung cấp hoặc người mua
  • Chứng từ thương mại
  • Phương thức vận chuyển
  • Chính sách quản lý mặt hàng

Chuẩn bị trước giúp người khai hải quan có đủ dữ liệu để xử lý tờ khai và hạn chế tình trạng hàng đã đến nhưng hồ sơ chưa sẵn sàng.

Ai chịu trách nhiệm về nội dung trên tờ khai?

Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị cung cấp dịch vụ khai báo hoặc sử dụng đại lý làm thủ tục hải quan trong trường hợp phù hợp.

Tuy nhiên, việc thuê đơn vị thực hiện khai báo không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể bỏ hoàn toàn trách nhiệm đối với thông tin của lô hàng.

Người khai hải quan có trách nhiệm đối với tính chính xác, trung thực và phù hợp pháp luật của nội dung khai báo và chứng từ thuộc phạm vi trách nhiệm theo quy định.

Vì vậy, trước khi truyền tờ khai, doanh nghiệp nên có bước kiểm tra nội bộ, đặc biệt đối với những mặt hàng mới:

  • Tên hàng đã chính xác chưa?
  • Mô tả hàng hóa đã đủ rõ chưa?
  • Mã HS đã được kiểm tra chưa?
  • Số lượng và trọng lượng có khớp không?
  • Trị giá có chính xác không?
  • Xuất xứ đã được xác định chưa?
  • Chính sách mặt hàng đã được kiểm tra chưa?

Không nên biến việc khai hải quan thành quy trình đơn giản kiểu “gửi Invoice cho bên dịch vụ”.

Không nên biến việc khai hải quan thành quy trình đơn giản kiểu “gửi Invoice cho bên dịch vụ”

Tờ khai hải quan và hồ sơ hải quan có giống nhau không?

Không thể đồng nhất tờ khai hải quan và hồ sơ hải quan.

Có thể hiểu đơn giản:

Tờ khai hải quan là thông tin doanh nghiệp khai báo với cơ quan hải quan.

Hồ sơ hải quan là tập hợp các chứng từ, tài liệu liên quan được sử dụng trong quá trình thực hiện thủ tục theo quy định.

Một tờ khai có thể liên quan đến nhiều chứng từ như Invoice, Packing List, chứng từ vận tải, chứng từ xuất xứ hoặc các giấy tờ khác tùy từng trường hợp.

Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát sự thống nhất giữa thông tin trên tờ khai và các chứng từ liên quan.

Nội dung chi tiết có thể xem thêm tại bài “Hồ sơ hải quan gồm những gì?”.

Điều gì xảy ra nếu khai sai tờ khai hải quan?

Không phải mọi sai sót trên tờ khai đều có mức độ ảnh hưởng giống nhau.

Một số sai sót có thể được xử lý bằng việc sửa đổi, bổ sung theo quy định. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp sai thông tin có thể ảnh hưởng đến:

  • Mã HS
  • Thuế
  • Chính sách mặt hàng
  • Số lượng
  • Trị giá
  • Xuất xứ
  • Điều kiện quản lý chuyên ngành

Cách xử lý phụ thuộc vào nội dung sai, thời điểm phát hiện và tình trạng xử lý của tờ khai.

Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin càng sớm càng tốt thay vì áp dụng cách tiếp cận “khai trước, sai thì sửa sau”, đặc biệt với những thông tin có thể ảnh hưởng đến thuế hoặc chính sách quản lý hàng hóa.

Những lỗi thường gặp khi khai tờ khai hải quan

Trong thực tế, sai sót có thể xuất phát từ dữ liệu hàng hóa, chứng từ hoặc quá trình nhập liệu.

Một số lỗi doanh nghiệp thường cần lưu ý gồm:

Mô tả hàng hóa quá chung

Tên thương mại không đủ để thể hiện bản chất sản phẩm có thể gây khó khăn cho việc phân loại và xử lý hồ sơ.

Chọn sai mã HS

Mã HS liên quan đến phân loại hàng hóa, thuế suất và chính sách quản lý nên sai sót ở nội dung này có thể kéo theo nhiều vấn đề phía sau.

Số lượng hoặc trọng lượng không khớp

Thông tin trên tờ khai cần được đối chiếu với chứng từ và hàng hóa thực tế, đặc biệt đối với lô hàng có nhiều kiện hoặc nhiều quy cách đóng gói.

Trị giá khai báo không chính xác

Sai thông tin về trị giá có thể ảnh hưởng đến việc xác định nghĩa vụ tài chính theo quy định.

Thông tin giữa các chứng từ không thống nhất

Invoice, Packing List, chứng từ vận tải và tờ khai có thông tin khác nhau có thể khiến lô hàng phát sinh yêu cầu kiểm tra hoặc giải trình tùy trường hợp.

Sao chép máy móc từ tờ khai cũ

Một mặt hàng từng nhập trước đây không có nghĩa lần nhập tiếp theo chắc chắn giữ nguyên mọi thông tin.

Nhà cung cấp, quy cách sản phẩm, giá trị, chính sách hoặc điều kiện giao dịch có thể thay đổi. Vì vậy, mỗi lô hàng vẫn cần được kiểm tra theo thông tin thực tế.

Những lỗi thường gặp khi khai tờ khai hải quan

Doanh nghiệp nên kiểm tra gì trước khi truyền tờ khai?

Trước khi khai chính thức, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist ngắn sau:

1. Hàng hóa

  • Tên hàng đúng chưa?
  • Mô tả đã đủ rõ chưa?
  • Số lượng, trọng lượng có khớp không?

2. Phân loại

  • Mã HS đã được kiểm tra chưa?
  • Chính sách mặt hàng đã được xác định chưa?

3. Thương mại

  • Invoice có đúng thông tin không?
  • Giá trị khai báo có phù hợp không?
  • Điều kiện giao hàng đã xác định chưa?

4. Xuất xứ

  • Xuất xứ hàng hóa đã được xác định chưa?
  • Có chứng từ xuất xứ cần sử dụng không?

5. Chứng từ

  • Các chứng từ liên quan đã đầy đủ chưa?
  • Thông tin giữa các chứng từ có thống nhất không?

6. Vận chuyển

  • Thông tin phương tiện hoặc chứng từ vận tải đã chính xác chưa?
  • Lô hàng đang ở đâu và dự kiến xử lý tại đâu?

Một checklist ngắn trước khi truyền tờ khai có thể giúp doanh nghiệp phát hiện nhiều sai sót trước khi chúng ảnh hưởng đến quá trình thông quan.

Tờ khai hải quan có quyết định hàng được thông quan không?

Không nên hiểu tờ khai hải quan là yếu tố duy nhất quyết định hàng hóa được thông quan.

Tờ khai là một phần quan trọng của quá trình xử lý hải quan, nhưng việc hoàn thành thủ tục còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác liên quan đến hàng hóa, hồ sơ, nghĩa vụ thuế và chính sách quản lý.

Có thể hình dung quy trình tổng quát:

Hàng hóa thực tế → Chứng từ → Khai báo trên tờ khai → Kiểm tra, xử lý hải quan → Hoàn thành các yêu cầu liên quan → Thông quan

Nếu dữ liệu trên tờ khai không phản ánh đúng hàng hóa hoặc không phù hợp với chứng từ, doanh nghiệp có thể phải xử lý lại.

Ngược lại, việc chuẩn bị dữ liệu đầy đủ và kiểm tra trước khi khai báo giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình xử lý lô hàng.

Tờ khai hải quan có quyết định hàng được thông quan không?

Làm thế nào để kiểm soát tờ khai hải quan tốt hơn?

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, việc kiểm soát tờ khai không nên chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm của từng nhân sự.

Doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình kiểm tra trước khai báo theo các bước:

Xác định hàng hóa → Kiểm tra chính sách → Xác định mã HS → Kiểm tra chứng từ → Đối chiếu dữ liệu → Khai tờ khai → Kiểm tra lại trước khi truyền

Cách làm này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có nhiều SKU, nhiều nhà cung cấp hoặc thường xuyên nhập các mặt hàng tương tự nhau.

Điểm quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp “có một tờ khai”, mà ở việc thông tin trên tờ khai có phản ánh đúng bản chất lô hàng, thống nhất với chứng từ và phù hợp với chính sách áp dụng hay không.

Kết luận

Tờ khai hải quan là dữ liệu khai báo chính thức về lô hàng, phục vụ quá trình thực hiện thủ tục và quản lý hải quan.

Doanh nghiệp không nên xem tờ khai chỉ là một biểu mẫu cần hoàn thành. Các thông tin như tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ và loại hình đều cần được kiểm tra trước khi khai báo.

Đặc biệt, tờ khai cần được đặt trong mối liên hệ với hàng hóa thực tế và bộ chứng từ liên quan. Khi ba phần này thống nhất, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong quá trình xử lý lô hàng và hạn chế những vấn đề phát sinh.

Ở các bài tiếp theo, Hoa Việt sẽ phân tích riêng từng nội dung để doanh nghiệp dễ tra cứu:

  • Hồ sơ hải quan gồm những gì?
  • Người khai hải quan là ai?
  • Khai sai tờ khai hải quan xử lý thế nào?
  • Mã HS là gì và xác định như thế nào?
  • Phân luồng hải quan là gì?

Hoa Việt Logistics – đồng hành cùng doanh nghiệp trong quy trình nhập khẩu

Với hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, việc kiểm soát thông tin từ lúc nhà cung cấp giao hàng đến kho Trung Quốc, vận chuyển qua cửa khẩu và xử lý thủ tục giúp doanh nghiệp chủ động hơn về thời gian và kế hoạch nhận hàng.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.

Kho Bằng Tường – Trung Quốc
Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội
Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

#HoaVietLogistics #VanChuyenTrungViet #NhapHangTrungQuoc #Logistics #LogisticsTrungViet #GiaiPhapLogistics

Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định

Chi phí logistics bao gồm những gì? Các khoản chi phí và cách doanh nghiệp xác định

Việc hiểu đúng chi phí logistics giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành hàng hóa, tính giá bán và đánh giá hiệu quả của từng phương án nhập hàng.

1. Chi phí logistics bao gồm những gì?

Chi phí logistics là toàn bộ các khoản chi phí phát sinh để tổ chức, vận hành và kiểm soát quá trình đưa hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm nhận cuối cùng.

Nói đơn giản, nếu doanh nghiệp nhập một lô hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, chi phí logistics không chỉ là tiền cước vận chuyển. Doanh nghiệp còn có thể phát sinh chi phí đóng gói, bốc xếp, lưu kho, thủ tục, chứng từ, giao hàng nội địa và nhiều khoản khác tùy theo phương án vận chuyển.

Tùy vào mô hình kinh doanh và cách tổ chức chuỗi cung ứng, chi phí logistics có thể bao gồm nhiều nhóm khác nhau.

Các nhóm phổ biến gồm:

  • Chi phí vận chuyển: cước vận chuyển hàng hóa giữa các điểm.
  • Chi phí kho bãi: thuê kho, lưu kho, quản lý hàng hóa trong kho.
  • Chi phí bốc xếp: nâng, hạ, đóng, dỡ và xử lý hàng hóa.
  • Chi phí đóng gói: thùng carton, pallet, vật liệu bảo vệ và nhân công đóng gói.
  • Chi phí xử lý đơn hàng: tiếp nhận, kiểm đếm, phân loại và chuẩn bị hàng.
  • Chi phí chứng từ và thủ tục: tùy thuộc vào loại hình vận chuyển và hoạt động xuất nhập khẩu.
  • Chi phí giao nhận chặng cuối: vận chuyển hàng từ kho, cảng hoặc điểm trung chuyển đến địa chỉ nhận.

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh tất cả các khoản trên. Cấu trúc chi phí phụ thuộc vào tuyến đường, phương thức vận tải, loại hàng và cách doanh nghiệp tổ chức logistics.

Chi phí logistics là toàn bộ các khoản chi phí phát sinh để tổ chức, vận hành và kiểm soát quá trình đưa hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm nhận cuối cùng

2. Chi phí logistics khác gì chi phí vận chuyển?

Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn.

Chi phí vận chuyển chủ yếu liên quan đến việc di chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác.

Trong khi đó, chi phí logistics có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vận chuyển và các hoạt động hỗ trợ quá trình lưu chuyển hàng hóa.

Có thể hình dung:

Chi phí logistics = Chi phí vận chuyển + Kho bãi + Bốc xếp + Đóng gói + Xử lý hàng + Chứng từ/thủ tục + Các chi phí liên quan khác

Vì vậy, một phương án có cước vận chuyển thấp chưa chắc có tổng chi phí logistics thấp.

Ví dụ, một tuyến có cước rẻ nhưng thời gian vận chuyển dài có thể khiến doanh nghiệp phải lưu kho nhiều hơn hoặc duy trì lượng tồn kho lớn hơn.

3. Vì sao doanh nghiệp cần tính tổng chi phí logistics?

Nếu chỉ nhìn vào giá cước, doanh nghiệp rất dễ lựa chọn sai phương án.

Giả sử có hai phương án vận chuyển:

Phương án A: cước thấp nhưng thời gian giao hàng dài.

Phương án B: cước cao hơn nhưng hàng về nhanh và ít phát sinh chi phí trung gian.

Nếu doanh nghiệp cần hàng liên tục để phục vụ sản xuất hoặc bán hàng, phương án B chưa chắc đắt hơn khi tính toàn bộ chi phí.

Do đó, cần đánh giá:

  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí lưu kho.
  • Chi phí xử lý hàng.
  • Chi phí tồn kho.
  • Chi phí phát sinh do chậm hàng.
  • Chi phí giao nhận cuối cùng.

Đây chính là tư duy tính tổng chi phí logistics, thay vì chỉ tập trung vào một khoản cước.

Vì sao doanh nghiệp cần tính tổng chi phí logistics?

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí logistics

Chi phí logistics của một lô hàng có thể thay đổi theo rất nhiều yếu tố.

Khối lượng và thể tích

Hàng càng nhiều thì tổng chi phí thường càng lớn, nhưng cách tính còn phụ thuộc vào phương thức vận tải.

Một số loại hàng được tính theo kg, một số theo m³, container, chuyến hoặc trọng lượng tính cước.

Đặc biệt, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể phát sinh chi phí cao hơn dự kiến nếu phương thức vận chuyển tính đến thể tích.

Khoảng cách vận chuyển

Tuyến đường dài thường làm tăng chi phí nhiên liệu, nhân công và thời gian khai thác phương tiện.

Tuy nhiên, không thể chỉ lấy khoảng cách để dự đoán giá vì mỗi tuyến có đặc điểm hạ tầng và phương thức vận chuyển khác nhau.

Loại hàng hóa

Hàng thông thường và hàng có yêu cầu đặc biệt có thể có cấu trúc chi phí khác nhau.

Đặc tính hàng có thể ảnh hưởng đến:

  • Đóng gói.
  • Bảo quản.
  • Phương tiện vận chuyển.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Hồ sơ, chứng từ.
  • Chi phí xử lý.

Phương thức vận tải

Đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt có cách tính chi phí khác nhau.

Doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức phù hợp với thời gian, khối lượng và đặc điểm hàng thay vì chỉ chọn phương án có cước thấp nhất.

Thời gian

Thời gian vận chuyển ảnh hưởng đến cả chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp.

Nếu hàng về chậm, doanh nghiệp có thể phải tăng lượng tồn kho hoặc đối mặt với nguy cơ thiếu hàng.

Nếu hàng về chậm, doanh nghiệp có thể phải tăng lượng tồn kho hoặc đối mặt với nguy cơ thiếu hàng

5. Chi phí logistics trong hoạt động nhập hàng Trung Quốc

Đối với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, tổng chi phí logistics có thể trải qua nhiều công đoạn.

Một lô hàng có thể đi theo chuỗi:

Nhà cung cấp → kho tại Trung Quốc → vận chuyển quốc tế → cửa khẩu/cảng → thủ tục liên quan → kho tại Việt Nam → giao đến doanh nghiệp.

Ở mỗi công đoạn có thể phát sinh một nhóm chi phí khác nhau.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể phải xem xét:

  • Chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp đến điểm tập kết.
  • Chi phí vận chuyển quốc tế.
  • Chi phí xử lý hàng.
  • Chi phí kho bãi nếu có.
  • Chi phí thủ tục và chứng từ.
  • Chi phí vận chuyển từ điểm nhập về kho.

Vì vậy, khi tính giá nhập hàng, không nên chỉ lấy giá mua từ nhà cung cấp + cước vận chuyển rồi kết luận đó là toàn bộ chi phí.

6. Chi phí logistics ảnh hưởng thế nào đến giá bán?

Chi phí logistics là một thành phần quan trọng trong bài toán giá vốn.

Nếu doanh nghiệp bỏ sót một khoản chi phí trong quá trình nhập hàng, giá vốn thực tế có thể cao hơn con số dự kiến.

Ví dụ:

Doanh nghiệp mua một sản phẩm với giá 100.000 đồng nhưng phải phát sinh thêm chi phí vận chuyển, xử lý, kho bãi và đưa hàng về kho.

Khi đó, giá trị thực tế để doanh nghiệp đưa hàng vào kinh doanh sẽ không còn đơn giản là 100.000 đồng.

Nếu vẫn lấy 100.000 đồng làm cơ sở tính giá bán, doanh nghiệp có thể tưởng rằng mình đang có biên lợi nhuận tốt trong khi lợi nhuận thực tế thấp hơn.

Đây là lý do việc xác định đầy đủ chi phí logistics có ý nghĩa trực tiếp với hoạt động kinh doanh.

7. Có phải giảm cước là luôn tối ưu logistics?

Không.

Giảm cước chỉ là một phần của tối ưu logistics.

Một doanh nghiệp có thể tiết kiệm được một khoản cước nhưng lại phát sinh:

  • Thời gian giao hàng dài hơn.
  • Tồn kho lớn hơn.
  • Nhiều lần xử lý hàng hơn.
  • Tỷ lệ hàng chậm tăng.
  • Chi phí giao nhận cuối cùng cao hơn.

Khi đó, tổng chi phí có thể không giảm.

Tối ưu logistics đúng nghĩa là tìm được phương án có tổng chi phí hợp lý nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Tối ưu logistics đúng nghĩa là tìm được phương án có tổng chi phí hợp lý nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu vận hành

8. Cách doanh nghiệp bắt đầu kiểm soát chi phí logistics

Doanh nghiệp nên tách từng khoản chi phí thay vì gộp tất cả thành một con số.

Có thể bắt đầu bằng cách theo dõi:

Chi phí vận chuyển

→ Bao nhiêu tiền cho mỗi kg, m³, chuyến hoặc container?

Chi phí kho

→ Hàng lưu kho bao lâu và chi phí bao nhiêu?

Chi phí xử lý

→ Bốc xếp, đóng gói, kiểm đếm phát sinh bao nhiêu?

Chi phí giao nhận

→ Từ điểm trung chuyển về kho cuối cùng tốn bao nhiêu?

Chi phí phát sinh

→ Có khoản phụ phí hoặc chi phí ngoài dự kiến nào không?

Ví dụ đơn giản khi có dữ liệu theo từng lô hàng, doanh nghiệp sẽ dễ nhận ra khoản nào đang làm tổng chi phí tăng.

Một doanh nghiệp nhập hàng về Việt Nam có:

  • Giá hàng: 100 triệu đồng.
  • Cước vận chuyển: 8 triệu đồng.
  • Chi phí xử lý và giao nhận: 3 triệu đồng.
  • Chi phí kho và các khoản logistics khác: 2 triệu đồng.

Nếu chỉ nhìn vào giá hàng và cước, doanh nghiệp có thể tính tổng là 108 triệu đồng.

Nhưng khi cộng các khoản logistics liên quan, tổng chi phí thực tế đã lên 113 triệu đồng.

Khoản chênh lệch 5 triệu đồng có thể ảnh hưởng đáng kể nếu doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên hoặc biên lợi nhuận không cao.

Đây chính là lý do cần xây dựng cách theo dõi chi phí logistics ngay từ từng lô hàng.

Cách doanh nghiệp bắt đầu kiểm soát chi phí logistics

9. Chi phí logistics cần được nhìn theo toàn bộ hành trình

Một lô hàng không chỉ bắt đầu khi xe hoặc tàu khởi hành và kết thúc khi hàng đến cửa khẩu.

Trong thực tế, doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ quá trình:

Đặt hàng → nhận hàng → tập kết → lưu kho → vận chuyển → xử lý thủ tục → giao hàng → nhập kho → phân phối.

Mỗi điểm có thể tạo ra chi phí.

Khi doanh nghiệp xác định được toàn bộ các khoản này, việc so sánh nhà vận chuyển, phương thức vận tải hoặc tuyến đường sẽ chính xác hơn.

Kết luận

Chi phí logistics là tổng hợp các khoản chi phí phát sinh trong quá trình tổ chức và vận hành dòng hàng hóa, trong đó vận chuyển chỉ là một thành phần.

Doanh nghiệp muốn tối ưu logistics không nên chỉ tập trung vào việc tìm cước rẻ. Cần xác định đầy đủ các khoản chi phí từ lúc hàng bắt đầu được xử lý cho đến khi hàng về đúng điểm nhận.

Đặc biệt với hoạt động nhập khẩu, việc phân biệt rõ giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí logistics và giá vốn sẽ giúp doanh nghiệp tính giá bán chính xác hơn và kiểm soát lợi nhuận tốt hơn.

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động tiếp nhận, tập kết và điều phối hàng hóa:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc): hỗ trợ tập kết hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam.
  • Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.
Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hoạt động tiếp nhận, tập kết và điều phối hàng hóa:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Các hình thức nhập hàng Trung Quốc phổ biến

Không phải doanh nghiệp nào nhập hàng Trung Quốc cũng đang sử dụng cùng một cách nhập khẩu giống nhau. Có doanh nghiệp đặt hàng qua sàn thương mại điện tử, có doanh nghiệp làm việc trực tiếp với nhà máy. Có đơn vị tự quản lý nguồn hàng nhưng thuê logistics vận chuyển, cũng có doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu để giảm khối lượng nghiệp vụ phải tự xử lý.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi “mua hàng ở đâu?”. Cần nhìn rộng hơn: mua từ ai, hàng được đưa về Việt Nam bằng cách nào. Hoặc ai xử lý các công đoạn logistics và ai chịu trách nhiệm đối với hoạt động nhập khẩu?

Mỗi cách tổ chức phù hợp với một quy mô và mục tiêu kinh doanh khác nhau. Lựa chọn đúng ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn nhiều mặt.

Hình thức nhập hàng Trung Quốc được hiểu như thế nào?

Hình thức nhập hàng Trung Quốc là cách doanh nghiệp tổ chức quá trình mua hàng từ Trung Quốc. Sau đó đưa hàng về Việt Nam.

Trên thực tế, một phương án nhập hàng thường gồm nhiều lớp khác nhau:

– Nguồn mua hàng: sàn thương mại điện tử, nhà máy, thương nhân hoặc nhà cung cấp trực tiếp.

– Quy mô nhập: số lượng nhỏ, vừa hoặc lớn.

– Cách vận chuyển: đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc phương án phù hợp khác.

– Cách xử lý logistics: doanh nghiệp tự thực hiện hoặc thuê đơn vị logistics.

– Cách tổ chức nhập khẩu: doanh nghiệp tự thực hiện hoặc sử dụng phương án ủy thác khi phù hợp.

Điều này có nghĩa là một doanh nghiệp hoàn toàn có thể kết hợp nhiều hình thức.

Ví dụ, doanh nghiệp tìm nhà cung cấp trên 1688. Sau đó yêu cầu nhà cung cấp gửi hàng về kho tại Trung Quốc. Tiếp tục thuê một đơn vị logistics vận chuyển hàng về Việt Nam. Cuối cùng là lựa chọn phương án nhập khẩu phù hợp với loại hàng.

Do đó, không nên đánh đồng “mua hàng trên 1688”, “vận chuyển đường bộ” và “nhập khẩu chính ngạch” là 1. Đây là những thành phần khác nhau trong cùng một chuỗi.

Hình thức nhập hàng Trung Quốc được hiểu như thế nào?

1. Nhập hàng thông qua sàn thương mại điện tử Trung Quốc

Đây là một trong những cách tiếp cận nguồn hàng phổ biến. Đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ, shop bán lẻ hoặc doanh nghiệp đang thử nghiệm sản phẩm.

Một số nền tảng quen thuộc gồm Taobao, 1688 và Alibaba.

Các nền tảng này giúp doanh nghiệp tiếp cận số lượng lớn nhà cung cấp mà không nhất thiết phải sang Trung Quốc trực tiếp.

Quy trình cơ bản có thể bắt đầu từ:

Tìm sản phẩm → lựa chọn nhà cung cấp → đặt hàng → thanh toán → nhà cung cấp gửi hàng → hàng về kho Trung Quốc → vận chuyển về Việt Nam

Ưu điểm của phương án này là khả năng tìm kiếm nguồn hàng nhanh và đa dạng. Doanh nghiệp có thể so sánh nhiều nhà cung cấp, mức giá, mẫu mã và quy cách sản phẩm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên xem thông tin trên sàn là căn cứ duy nhất để quyết định.

Cần kiểm tra thêm chất lượng thực tế, năng lực cung ứng, thời gian chuẩn bị hàng, quy cách đóng gói và các thông tin cần thiết khác.

Đặc biệt, sàn thương mại điện tử là kênh tìm kiếm và giao dịch nguồn hàng. Không phải bản thân nó là một phương thức vận chuyển hay phương thức nhập khẩu.

Đây là điểm cần hiểu rõ để tránh nhầm lẫn khi xây dựng phương án nhập hàng.

Nhập hàng thông qua sàn thương mại điện tử Trung Quốc

2. Nhập hàng trực tiếp từ nhà máy hoặc nhà cung cấp

Khi doanh nghiệp có nhu cầu nhập hàng ổn định hoặc sản lượng lớn hơn, làm việc trực tiếp với nhà máy hoặc nhà cung cấp có thể trở thành phương án phù hợp.

Thay vì mỗi lần nhập lại tìm kiếm một người bán mới, doanh nghiệp có thể xây dựng quan hệ lâu dài với một hoặc một nhóm nhà cung cấp đã được đánh giá.

Hình thức này thường phù hợp với doanh nghiệp:

– Có nhu cầu nhập hàng định kỳ.

– Có sản lượng tương đối ổn định.

– Muốn đàm phán giá theo số lượng.

– Cần đặt sản phẩm theo quy cách riêng.

– Muốn xây dựng sản phẩm hoặc bao bì theo thương hiệu riêng.

– Cần chủ động hơn về nguồn cung.

Một lợi thế quan trọng của việc làm việc trực tiếp là doanh nghiệp có thể trao đổi sâu hơn về sản phẩm, tiêu chuẩn, số lượng và kế hoạch cung ứng.

Tuy nhiên, trách nhiệm đánh giá nhà cung cấp cũng lớn hơn.

Doanh nghiệp cần xác định rõ nhà cung cấp là nhà máy, thương nhân hay đơn vị trung gian; năng lực sản xuất thực tế ra sao; thời gian chuẩn bị hàng thế nào và có thể đáp ứng sản lượng dự kiến hay không.

Một nhà cung cấp có giá tốt nhưng không đáp ứng được tiến độ có thể khiến doanh nghiệp gặp vấn đề lớn hơn phần chi phí tiết kiệm được.

Nhập hàng trực tiếp từ nhà máy hoặc nhà cung cấp

3. Nhập hàng thông qua đơn vị trung gian mua hàng

Một số doanh nghiệp không trực tiếp xử lý toàn bộ quá trình đặt hàng với nhà cung cấp Trung Quốc mà sử dụng một đơn vị trung gian.

Đơn vị trung gian có thể hỗ trợ tùy theo phạm vi dịch vụ, chẳng hạn như đặt hàng, thanh toán, theo dõi đơn, nhận hàng tại Trung Quốc hoặc tập kết hàng.

Hình thức này thường phù hợp với doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc hoặc chưa có nhân sự chuyên trách.

Điểm thuận lợi là doanh nghiệp có thể giảm bớt công việc trong giai đoạn tìm kiếm và xử lý đơn hàng.

Tuy nhiên, cần xác định thật rõ đơn vị trung gian đang làm đến đâu.

Một đơn vị hỗ trợ mua hàng không mặc nhiên chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình logistics hoặc nhập khẩu.

Trước khi sử dụng dịch vụ, doanh nghiệp nên làm rõ:

– Phạm vi công việc.

– Chi phí dịch vụ.

– Trách nhiệm khi nhà cung cấp giao thiếu hoặc sai hàng.

– Cách xử lý hàng tại kho Trung Quốc.

– Phương án vận chuyển về Việt Nam.

– Các nghiệp vụ có được bao gồm trong dịch vụ hay không.

Điều này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng tưởng rằng đã “thuê trọn gói” nhưng đến một công đoạn lại phát sinh thêm đầu việc.

Một số doanh nghiệp không trực tiếp xử lý toàn bộ quá trình đặt hàng với nhà cung cấp Trung Quốc mà sử dụng một đơn vị trung gian.

4. Tự mua hàng và thuê đơn vị logistics vận chuyển

Đây là mô hình khá phù hợp với doanh nghiệp đã chủ động được nguồn hàng nhưng không muốn tự tổ chức toàn bộ khâu vận chuyển.

Trong mô hình này, doanh nghiệp vẫn trực tiếp làm việc với nhà cung cấp, thương lượng sản phẩm, số lượng và giá. Sau đó, nhà cung cấp gửi hàng đến địa điểm tập kết tại Trung Quốc.

Đơn vị logistics tiếp nhận hàng và thực hiện các công việc theo phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.

Dòng hàng có thể được tổ chức như:

Nhà cung cấp → Kho Trung Quốc → Kiểm đếm/xử lý hàng → Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam → Kho Việt Nam → Giao hàng

Ưu điểm của phương án này là doanh nghiệp vẫn kiểm soát được quan hệ với nhà cung cấp nhưng giảm bớt phần việc vận hành logistics.

Đặc biệt, khi doanh nghiệp mua hàng từ nhiều nhà cung cấp, kho Trung Quốc có thể đóng vai trò là điểm tập kết để gom và quản lý hàng trước khi đưa về Việt Nam.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra rõ đơn vị logistics cung cấp những dịch vụ nào: chỉ vận chuyển hay có thêm kho, kiểm đếm, đóng gói, hỗ trợ thủ tục và giao hàng chặng cuối.

Tự mua hàng và thuê đơn vị logistics vận chuyển

5. Nhập hàng theo phương án chính ngạch

Khi hoạt động nhập khẩu được tổ chức bài bản, doanh nghiệp cần quan tâm đến phương án nhập khẩu phù hợp với loại hàng và giao dịch của mình.

Nhập khẩu chính ngạch có thể được hiểu ở góc độ doanh nghiệp tổ chức hoạt động nhập khẩu theo quy định, thực hiện các nghĩa vụ và thủ tục cần thiết đối với hàng hóa nhập khẩu.

Điểm quan trọng là không nên hiểu chính ngạch đơn giản là một “tuyến vận chuyển”.

Đường bộ là phương thức vận tải; chính ngạch là cách tổ chức hoạt động nhập khẩu theo quy định.

Hai khái niệm này có thể xuất hiện cùng nhau nhưng không phải một.

Với doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên, giá trị lớn hoặc cần quản lý hồ sơ, chứng từ và nguồn hàng chặt chẽ, việc xác định phương án nhập khẩu ngay từ đầu có ý nghĩa rất lớn.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách áp dụng cho từng mặt hàng trước khi đặt hàng thay vì chờ đến khi hàng chuẩn bị về Việt Nam mới bắt đầu tìm hiểu.

Phần nhập khẩu chính ngạch sẽ được phân tích thành nhóm nội dung chuyên sâu riêng, bởi đây là một chủ đề có nhiều nghiệp vụ cần tách biệt.

6. Ủy thác nhập khẩu

Ủy thác nhập khẩu là một phương án khác dành cho doanh nghiệp chưa muốn hoặc chưa đủ điều kiện để tự tổ chức toàn bộ hoạt động nhập khẩu.

Thay vì tự thực hiện tất cả nghiệp vụ, doanh nghiệp sử dụng một đơn vị nhận ủy thác theo thỏa thuận giữa các bên.

Phương án này có thể được cân nhắc khi:

– Doanh nghiệp mới bắt đầu nhập khẩu.

– Chưa có bộ phận xuất nhập khẩu riêng.

– Chưa có nhiều kinh nghiệm về hồ sơ và nghiệp vụ.

– Có nhu cầu nhập hàng nhưng chưa muốn đầu tư ngay một đội ngũ chuyên trách.

Điểm cần lưu ý là ủy thác nhập khẩu khác với thuê đơn vị vận chuyển.

Đơn vị vận chuyển tập trung vào việc đưa hàng từ điểm nhận đến điểm giao theo phạm vi dịch vụ.

Trong khi đó, ủy thác nhập khẩu liên quan đến việc một bên nhận thực hiện hoạt động nhập khẩu theo nội dung ủy thác.

Doanh nghiệp cần làm rõ trách nhiệm, chi phí, chứng từ, nghĩa vụ của từng bên và cách xử lý khi phát sinh vấn đề.

Ủy thác nhập khẩu là một phương án khác dành cho doanh nghiệp chưa muốn hoặc chưa đủ điều kiện để tự tổ chức toàn bộ hoạt động nhập khẩu.

7. Nhập hàng số lượng nhỏ

Quy mô lô hàng cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp tổ chức nhập hàng.

Nhập số lượng nhỏ thường phù hợp với doanh nghiệp đang:

– Thử nghiệm sản phẩm.

– Kiểm tra phản ứng thị trường.

– Chưa có dữ liệu bán hàng ổn định.

– Muốn hạn chế vốn tồn kho.

– Muốn kiểm tra chất lượng trước khi tăng sản lượng.

Ưu điểm lớn nhất là giảm mức vốn phải bỏ ra cho mỗi lần nhập.

Tuy nhiên, lô hàng quá nhỏ hoặc nhập quá thường xuyên có thể khiến chi phí logistics trên mỗi sản phẩm tăng.

Do đó, “nhập ít” không đồng nghĩa với “luôn tiết kiệm”.

Doanh nghiệp cần so sánh giữa chi phí nhập từng lô và chi phí khi tổ chức các lô hàng có quy mô lớn hơn.

8. Nhập hàng số lượng lớn

Khi sản phẩm đã có đầu ra ổn định, doanh nghiệp có thể tăng quy mô mỗi lần nhập.

Nhập số lượng lớn có thể mang lại một số lợi thế:

– Dễ đàm phán với nhà cung cấp.

– Có thể tối ưu một số chi phí logistics.

– Giảm tần suất đặt hàng.

– Chủ động nguồn hàng hơn.

– Phù hợp với kế hoạch phân phối hoặc sản xuất ổn định.

Nhưng đổi lại, doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tồn kho và dòng tiền.

Nếu dự báo nhu cầu sai, một lô hàng lớn có thể khiến vốn bị giữ trong kho lâu hơn dự kiến.

Vì vậy, quyết định nhập bao nhiêu không nên chỉ dựa vào mức giá nhà cung cấp đưa ra. Cần đặt cùng với khả năng bán hàng, vòng quay tồn kho, dòng tiền và lead time nhập hàng.

9. Có thể kết hợp nhiều hình thức nhập hàng không?

Có, và đây thường là cách phù hợp hơn khi doanh nghiệp đã có nhiều nhóm sản phẩm.

Một doanh nghiệp có thể tìm sản phẩm trên 1688, làm việc trực tiếp với nhà máy đối với sản phẩm chủ lực, sử dụng kho Trung Quốc để tập kết hàng và thuê đơn vị logistics vận chuyển về Việt Nam.

Với một nhóm hàng khác, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án ủy thác nhập khẩu.

Điều này cho thấy doanh nghiệp không nhất thiết phải chọn một hình thức duy nhất cho toàn bộ hoạt động nhập hàng.

Mỗi nhóm sản phẩm có thể có một phương án riêng dựa trên:

– Giá trị hàng hóa.

– Số lượng.

– Tần suất nhập.

– Đặc điểm sản phẩm.

– Yêu cầu chứng từ.

– Năng lực nhà cung cấp.

– Khả năng quản lý nội bộ.

– Mục tiêu về chi phí và thời gian.

Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp hơn khi doanh nghiệp chuyển từ quy mô nhỏ sang hoạt động nhập hàng chuyên nghiệp.

Doanh nghiệp nên chọn hình thức nhập hàng Trung Quốc nào?

Không có một hình thức được xem là tốt nhất cho mọi trường hợp.

Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên trả lời ít nhất 6 câu hỏi:

Một là, doanh nghiệp đang nhập sản phẩm gì?

Đặc điểm hàng hóa quyết định nhiều yêu cầu trong quá trình mua, vận chuyển và nhập khẩu.

Hai là, số lượng nhập mỗi lần bao nhiêu?

Lô nhỏ và lô lớn có bài toán chi phí, tồn kho và dòng tiền khác nhau.

Ba là, nguồn hàng đến từ đâu?

Mua qua sàn, làm việc trực tiếp với nhà máy hay thông qua đơn vị trung gian sẽ có cách quản lý khác nhau.

Bốn là, doanh nghiệp có đội ngũ xuất nhập khẩu hay chưa?

Nếu chưa có, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng các dịch vụ hỗ trợ phù hợp thay vì tự xử lý tất cả.

Năm là, doanh nghiệp cần kiểm soát những chứng từ và yêu cầu nào?

Không nên đặt hàng trước rồi mới kiểm tra các yêu cầu áp dụng cho sản phẩm.

Sáu là, mục tiêu của doanh nghiệp là gì?

Thử sản phẩm, tối ưu giá vốn, đảm bảo nguồn hàng hay mở rộng quy mô sẽ dẫn đến những phương án nhập khác nhau.

Đừng chọn hình thức nhập hàng chỉ vì “giá rẻ”

Một phương án có giá mua thấp chưa chắc là phương án có tổng chi phí thấp.

Tương tự, một phương án vận chuyển có cước rẻ chưa chắc phù hợp nếu doanh nghiệp cần hàng gấp hoặc cần kiểm soát chặt dòng hàng.

Doanh nghiệp nên đánh giá phương án nhập hàng dựa trên ít nhất bốn yếu tố:

Chi phí – Thời gian – Khả năng kiểm soát – Rủi ro.

Khi bốn yếu tố này được đặt cạnh nhau, doanh nghiệp sẽ có cơ sở tốt hơn để quyết định nên mua từ đâu, nhập theo quy mô nào và thuê ngoài những công đoạn nào.

Quan trọng nhất, hình thức nhập hàng cần phù hợp với giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp mới có thể bắt đầu bằng một mô hình đơn giản để kiểm chứng sản phẩm. Khi sản lượng tăng, quy trình cũng cần được chuẩn hóa và chuyên môn hóa hơn.

Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng và các dịch vụ logistics liên quan, giúp doanh nghiệp tổ chức dòng hàng phù hợp với nhu cầu và quy mô nhập khẩu.

Hệ thống kho:

– Kho Bằng Tường – Trung Quốc.

– Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội.

– Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM.

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Cấu trúc mã HS gồm những gì? Giải thích 2 số, 4 số, 6 số và 8 số

Mã HS xuất hiện trên hầu hết các bộ hồ sơ khai báo hàng hóa xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu tại sao mã HS lại có nhiều cấp độ như 2 số, 4 số, 6 số và 8 số.

Nếu chỉ nhìn toàn bộ dãy mã HS như một chuỗi số thì rất khó hiểu. Nhưng khi tách từng cấp độ, doanh nghiệp có thể hình dung rõ hơn cách hệ thống này phân loại hàng hóa.

Mã HS được cấu tạo như thế nào?

Hệ thống HS được xây dựng theo cấu trúc phân cấp.

Ở cấp độ quốc tế, mã HS cơ bản được thống nhất đến 6 chữ số. Các quốc gia có thể xây dựng thêm cấp độ chi tiết hơn để phục vụ yêu cầu quản lý và biểu thuế của mình.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp thường gặp mã HS 8 chữ số.

Có thể hiểu đơn giản:

2 số đầu → Chương

4 số → Nhóm

6 số → Phân nhóm

8 số → Phân loại chi tiết theo hệ thống áp dụng tại Việt Nam

Ví dụ minh họa một mã giả định:

XX.XX.XX.XX

Không nên hiểu các con số này là một mã được đặt ngẫu nhiên. Mỗi cấp độ phản ánh vị trí của hàng hóa trong hệ thống phân loại.

Hệ thống HS được xây dựng theo cấu trúc phân cấp.

2 số đầu tiên là gì?

Hai số đầu tiên thể hiện Chương.

Hệ thống HS được chia thành nhiều chương, mỗi chương tập trung vào một nhóm hàng có đặc điểm nhất định.

Ví dụ, hàng hóa có nguồn gốc từ thực vật, động vật, hóa chất, máy móc, thiết bị, hàng dệt may… sẽ được phân bổ vào các chương tương ứng.

Hai số đầu tiên giúp xác định hàng hóa đang nằm ở “khu vực” nào trong hệ thống phân loại.

4 số là gì?

Hai số tiếp theo kết hợp với hai số đầu tạo thành Nhóm hàng.

Ví dụ dạng:

XX.XX

Cấp độ này giúp phân chia hàng hóa trong cùng một chương thành những nhóm cụ thể hơn.

Đây là lý do doanh nghiệp không thể dừng lại ở việc xác định chương.

Hai sản phẩm cùng thuộc một chương vẫn có thể nằm ở những nhóm khác nhau.

6 số là gì?

Khi bổ sung thêm hai số tiếp theo, doanh nghiệp có cấp độ phân nhóm.

Dạng tổng quát:

XX.XX.XX

6 chữ số là cấp độ quan trọng trong hệ thống HS quốc tế.

Nó giúp các quốc gia sử dụng một nền tảng chung để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, khi khai báo thực tế tại Việt Nam, doanh nghiệp thường cần xác định đến cấp độ chi tiết hơn.

8 số là gì?

Mã 8 chữ số là cấp độ chi tiết được sử dụng trong hệ thống phân loại hàng hóa của Việt Nam.

Dạng tổng quát:

XX.XX.XX.XX

Hai số cuối giúp phân loại chi tiết hơn đối với hàng hóa theo hệ thống của Việt Nam.

Vì vậy, khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, không nên chỉ nói “mã HS 6 số” rồi kết thúc việc phân loại nếu hồ sơ khai báo yêu cầu mã chi tiết hơn.

khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, không nên chỉ nói “mã HS 6 số” rồi kết thúc việc phân loại nếu hồ sơ khai báo yêu cầu mã chi tiết hơn

Vì sao phải phân loại theo nhiều cấp?

Hãy tưởng tượng bạn có một kho hàng khổng lồ. Nếu tất cả sản phẩm chỉ được chia theo tên gọi thì sẽ rất khó quản lý.

Mã HS được tạo ra để có thể dễ dàng phân chia với tư duy phân bậc

Khu vực → nhóm → phân nhóm → sản phẩm cụ thể

Chính việc phân cấp này giúp hàng hóa được đưa vào đúng vị trí trong hệ thống, làm cho vấn đề quản lý trở nên khoa học, dễ dàng hơn rất nhiều.

Mã HS có phải càng dài càng chính xác?

Không nên hiểu đơn giản như vậy.

Một mã HS 8 số chỉ có ý nghĩa khi toàn bộ quá trình phân loại trước đó là đúng.

Nếu doanh nghiệp xác định sai chương thì việc tiếp tục tìm nhóm, phân nhóm và mã 8 số cũng có thể dẫn tới kết quả sai.

Do đó, quá trình xác định mã HS phải đi từ bản chất hàng hóa và các quy tắc phân loại, không phải tìm kiếm một dãy số “trông có vẻ phù hợp”.

Mã HS có phải càng dài càng chính xác?

Những yếu tố quyết định việc phân loại

Khi xác định mã HS, doanh nghiệp thường phải xem xét nhiều yếu tố.

Tên hàng

Tên hàng giúp nhận diện ban đầu nhưng không phải lúc nào cũng đủ để quyết định mã.

Thành phần

Đối với nhiều nhóm sản phẩm, thành phần vật liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách phân loại.

Công dụng

Một sản phẩm được sử dụng để làm gì là thông tin quan trọng.

Cấu tạo

Đặc biệt với máy móc, thiết bị, linh kiện hoặc sản phẩm kỹ thuật.

Đặc tính kỹ thuật

Thông số kỹ thuật giúp phân biệt những sản phẩm có tên tương tự nhưng bản chất khác nhau.

Mức độ hoàn thiện

Hàng hoàn chỉnh, chưa hoàn chỉnh hoặc dạng bộ phận có thể được xem xét theo những quy định khác nhau.

Những yếu tố quyết định việc phân loại

Tại sao doanh nghiệp mới nhập khẩu dễ nhầm lẫn?

Một trong những nguyên nhân là doanh nghiệp thường tìm kiếm bằng từ khóa tiếng Việt hoặc tên thương mại.

Ví dụ, chỉ cần thay đổi:

  • chất liệu
  • công dụng
  • cấu tạo
  • mức độ hoàn thiện
  • thành phần

thì cách phân loại có thể thay đổi.

Do đó, việc tìm mã bằng một từ khóa ngắn đôi khi chỉ giúp doanh nghiệp tìm được các khả năng, chứ chưa chứng minh được mã đó là chính xác.

Cấu trúc mã HS ảnh hưởng gì đến nhập khẩu?

Cấu trúc mã HS giúp doanh nghiệp hiểu rằng mã HS không phải một thông tin độc lập.

Nó liên kết với:

Phân loại hàng hóa → thuế → chính sách mặt hàng → hồ sơ → khai báo hải quan

Nếu xác định sai ở bước phân loại, các bước sau có thể bị ảnh hưởng.

Doanh nghiệp nên làm gì trước khi nhập hàng?

Trước khi đặt số lượng lớn, doanh nghiệp nên lập một bảng thông tin cho từng sản phẩm:

Nội dungCần chuẩn bị
Tên sản phẩmTên thương mại + tên mô tả
Chất liệuThành phần chính
Công dụngCông dụng chính
Cấu tạoCác bộ phận
ModelNếu có
Thông sốThông số kỹ thuật
CatalogueCó
Hình ảnhCó
Mã nhà cung cấpChỉ dùng để tham khảo

Sau đó mới tiến hành phân loại và kiểm tra chính sách nhập khẩu.

Kết luận

Hiểu cấu trúc mã HS giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình nhập khẩu. Khi không còn nhìn mã HS như một dãy số khó hiểu, doanh nghiệp sẽ chủ động chuẩn bị những thông tin liên quan phù hợp, tránh những nhầm lẫn không đáng có về mặt thủ tục.

2 số đầu xác định Chương, 4 số xác định Nhóm, 6 số xác định Phân nhóm và 8 số thể hiện cấp độ chi tiết trong hệ thống áp dụng tại Việt Nam.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần nhớ rằng xác định mã HS không phải chọn số theo tên sản phẩm, mà là quá trình phân loại dựa trên đặc điểm và quy tắc của hàng hóa.

Hoa Việt Logistics, hỗ trợ vận chuyển hàng hóa và các dịch vụ logistics, chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam

Hiểu cấu trúc mã HS giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình nhập khẩu

Hệ thống kho Hoa Việt Logistics:

  • Kho Bằng Tường – Trung Quốc
  • Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội
  • Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

1688: Đặc điểm nguồn hàng sỉ và lưu ý khi nhập hàng từ 1688

1688 là nền tảng thương mại điện tử B2B nội địa Trung Quốc thuộc Alibaba Group, tập trung kết nối nhà sản xuất, nhà phân phối, xưởng và người mua trong thị trường Trung Quốc. Với lượng lớn nhà cung cấp và danh mục sản phẩm đa dạng, 1688 được nhiều doanh nghiệp và người kinh doanh sử dụng để tìm nguồn hàng sỉ, khảo sát giá và xây dựng nguồn cung từ Trung Quốc.

1688 là gì?

Điểm đáng chú ý của 1688 nằm ở định hướng bán buôn và giao dịch giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp. Người mua có thể tìm thấy nhiều sản phẩm với mức giá được xây dựng theo số lượng, từ đó phù hợp hơn với nhu cầu nhập hàng kinh doanh so với việc chỉ mua từng sản phẩm riêng lẻ.

Tuy nhiên, giá hiển thị trên 1688 không phải lúc nào cũng là giá cuối cùng khi hàng về Việt Nam. Doanh nghiệp vẫn cần đánh giá nhà cung cấp, số lượng tối thiểu, điều kiện giao hàng, chi phí logistics và các yêu cầu liên quan đến nhập khẩu.

Khác với một cửa hàng bán lẻ thông thường, nhiều gian hàng trên 1688 hướng tới khách mua sỉ hoặc khách hàng có nhu cầu nhập số lượng lớn.

Trên nền tảng này, doanh nghiệp có thể tìm nhiều nhóm sản phẩm như:

  • Hàng tiêu dùng.
  • Đồ gia dụng.
  • Phụ kiện.
  • Bao bì.
  • Nguyên phụ liệu.
  • Linh kiện.
  • Máy móc và thiết bị.
  • Sản phẩm phục vụ sản xuất.
  • Hàng thời trang và phụ kiện thời trang.

Một đặc điểm quan trọng là cùng một sản phẩm có thể có rất nhiều nhà cung cấp. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ tìm sản phẩm mà còn phải lựa chọn nhà cung cấp phù hợp về giá, chất lượng, năng lực sản xuất và khả năng đáp ứng đơn hàng.

1688 là nền tảng thương mại điện tử B2B nội địa Trung Quốc thuộc Alibaba Group

Vì sao 1688 được nhiều doanh nghiệp quan tâm?

Có rất nhiều nguyên nhân để 1688 được sự quan tâm nhiều của các doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu nguồn hàng từ Trung Quốc, trên kinh nghiệm thực tiễn, Hoa Việt có thể chỉ ra những lý do đáng lưu tâm sau:

Nguồn hàng thiên về bán sỉ

Một trong những lý do 1688 được sử dụng để tìm nguồn hàng là nền tảng này có nhiều nhà cung cấp phục vụ khách mua buôn. Doanh nghiệp có thể tìm sản phẩm theo quy cách, số lượng và mức giá phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

Đối với những đơn hàng có sản lượng ổn định, việc tìm được nguồn bán sỉ phù hợp có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng giá vốn.

Có nhiều nhà cung cấp cho cùng một sản phẩm

Khi tìm một sản phẩm trên 1688, doanh nghiệp thường có thể tiếp cận nhiều gian hàng cùng cung cấp sản phẩm tương tự.

Điều này tạo điều kiện để khảo sát:

  • Mức giá theo số lượng.
  • Quy cách sản phẩm.
  • Số lượng tối thiểu.
  • Năng lực cung ứng.
  • Phương thức đóng gói.
  • Đánh giá của người mua.

Thay vì phụ thuộc vào một nhà cung cấp ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể xây dựng danh sách một số nguồn tiềm năng rồi tiến hành đánh giá sâu hơn.

Có thể tìm nguồn cho đơn hàng lớn

Một số nhà cung cấp trên 1688 có năng lực sản xuất hoặc phân phối với sản lượng tương đối lớn. Nếu doanh nghiệp có kế hoạch nhập hàng thường xuyên, đây có thể là cơ sở để tìm kiếm một nguồn cung ổn định hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa gian hàng bán sỉ và nhà máy trực tiếp sản xuất. Không phải mọi người bán trên 1688 đều là nhà sản xuất.

Vì sao 1688 được nhiều doanh nghiệp quan tâm?

Giá trên 1688 có thực sự rẻ?

Đây là câu hỏi doanh nghiệp thường quan tâm khi tìm nguồn. 1688 vốn dĩ là một kênh để tìm nhà cung cấp rất nổi tiếng, nhưng vấn đề giả cả trên sàn thương mại này cũng là vấn đề mà doanh nghiệp bận tâm.

Trên thực tế so với giá bán lẻ, giá sỉ trên 1688 có thể hấp dẫn hơn khi mua với số lượng phù hợp. Nhưng doanh nghiệp không nên kết luận rằng một sản phẩm “rẻ” chỉ dựa vào giá niêm yết. Vì có đến ít nhất ba vấn đề cần kiểm tra.

Giá phụ thuộc vào số lượng

Nhiều nhà cung cấp áp dụng các mức giá khác nhau theo số lượng mua.

Ví dụ, 100 sản phẩm có thể có một mức giá, trong khi 500 hoặc 1.000 sản phẩm có thể được áp dụng mức giá khác.

Vì vậy, khi khảo sát nguồn hàng, doanh nghiệp cần xác định giá tương ứng với đúng số lượng mình dự kiến nhập.

Có thể phát sinh chi phí tại Trung Quốc

Giá sản phẩm chưa nhất thiết bao gồm các khoản liên quan đến vận chuyển từ nhà cung cấp đến kho Trung Quốc.

Nếu doanh nghiệp mua từ nhiều nhà cung cấp, tổng chi phí nội địa Trung Quốc cũng cần được tính vào bài toán giá vốn.

Cước vận chuyển về Việt Nam ảnh hưởng đến giá vốn

Một sản phẩm giá thấp nhưng nặng hoặc cồng kềnh có thể phát sinh chi phí vận chuyển đáng kể.

Do đó, thay vì chỉ so sánh: Giá trên 1688 = thấp hay cao, doanh nghiệp nên tính theo công thức sau:

Giá vốn thực tế = Giá mua + chi phí phát sinh tại Trung Quốc + chi phí vận chuyển về Việt Nam + thuế và các khoản liên quan.

Đây mới là con số có ý nghĩa khi doanh nghiệp quyết định nhập hàng.

MOQ trên 1688 là gì?

Khi tìm nguồn hàng, doanh nghiệp thường gặp khái niệm MOQ – Minimum Order Quantity, tức số lượng đặt hàng tối thiểu mà nhà cung cấp yêu cầu.

Ví dụ, một nhà cung cấp có thể yêu cầu tối thiểu 50 sản phẩm cho mỗi mẫu. Một nhà cung cấp khác có thể yêu cầu 500 sản phẩm.

MOQ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhập hàng của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp mới thử sản phẩm nhưng nhà cung cấp yêu cầu số lượng quá lớn, việc nhập ngay có thể khiến vốn bị tồn trong hàng hóa.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đã có nhu cầu ổn định nhưng chỉ mua với số lượng rất nhỏ, mức giá có thể không tối ưu.

Vì vậy, khi tìm nguồn trên 1688, cần kiểm tra MOQ thực tế, không chỉ nhìn vào giá sản phẩm.

Làm thế nào để tìm nhà cung cấp trên 1688?

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc xác định chính xác sản phẩm cần tìm, sau đó sử dụng từ khóa phù hợp để tìm các gian hàng.

Quá trình lựa chọn nên thực hiện theo nhiều bước.

Bước 1: Tìm nhiều nhà cung cấp

Không nên chỉ chọn nhà cung cấp đầu tiên có giá thấp.

Hãy thu thập một nhóm nhà cung cấp có sản phẩm, quy cách và mức giá tương đối phù hợp để tiếp tục đánh giá.

Bước 2: Kiểm tra thông tin gian hàng

Doanh nghiệp nên xem xét thời gian hoạt động, mức độ giao dịch, đánh giá, phản hồi của khách hàng và các thông tin mà nhà cung cấp công khai.

Các dữ liệu này không thể đảm bảo tuyệt đối chất lượng nhưng giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở sàng lọc.

Bước 3: Xác định người bán là ai

Đây là bước rất quan trọng.

Một gian hàng có thể là:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Nhà phân phối.
  • Thương nhân.
  • Đơn vị trung gian.

Nếu doanh nghiệp cần đặt hàng theo yêu cầu riêng hoặc nhập số lượng lớn, việc xác định năng lực thực tế của người bán sẽ ảnh hưởng lớn đến quá trình hợp tác.

Bước 4: Hỏi các điều kiện trước khi đặt hàng

Cần xác nhận giá, MOQ, thời gian giao hàng, quy cách, đóng gói, khả năng cung ứng và cách xử lý khi hàng bị lỗi hoặc thiếu.

Không nên mặc định rằng mọi thông tin trên trang sản phẩm đều đã đầy đủ.

Có nên chỉ chọn nhà cung cấp có giá thấp nhất?

Không nên.

Trong hoạt động nhập khẩu, giá mua chỉ là một biến số.

Một nhà cung cấp có giá thấp nhưng tỷ lệ hàng lỗi cao, giao hàng chậm hoặc thường xuyên thiếu hàng có thể khiến tổng chi phí của doanh nghiệp tăng lên.

Ngược lại, một nhà cung cấp có giá cao hơn một chút nhưng chất lượng ổn định, giao hàng đúng thời hạn và phối hợp tốt có thể mang lại hiệu quả cao hơn về lâu dài.

Doanh nghiệp nên đánh giá nhà cung cấp theo nhiều tiêu chí:

  • Giá sản phẩm.
  • MOQ.
  • Chất lượng.
  • Năng lực cung ứng.
  • Thời gian sản xuất hoặc chuẩn bị hàng.
  • Đóng gói.
  • Tỷ lệ lỗi và chính sách xử lý.
  • Khả năng cung cấp chứng từ.
  • Khả năng phối hợp khi đơn hàng tăng.

Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với doanh nghiệp muốn xây dựng nguồn cung lâu dài.

Làm thế nào để tìm nhà cung cấp trên 1688?

Những mặt hàng nào có thể tìm trên 1688?

Danh mục hàng hóa trên 1688 rất rộng nên không nên giới hạn nền tảng này vào một vài nhóm sản phẩm.

Doanh nghiệp có thể sử dụng 1688 để khảo sát nguồn:

  • Đồ gia dụng.
  • Phụ kiện.
  • Hàng tiêu dùng.
  • Văn phòng phẩm.
  • Bao bì.
  • Nguyên phụ liệu.
  • Linh kiện.
  • Máy móc, thiết bị.
  • Sản phẩm phục vụ sản xuất.
  • Nhiều nhóm hàng thương mại khác.

Tuy nhiên, khả năng tìm thấy sản phẩm trên 1688 không đồng nghĩa sản phẩm đó được phép nhập khẩu vào Việt Nam mà không có điều kiện.

Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính sách đối với mặt hàng cụ thể.

Nhập hàng từ 1688 có cần kiểm tra chính sách nhập khẩu không?

Kiểm tra chính sách nhập khẩu là một bước gần như bắt buộc, doanh nghiệp tuyện đối không nên bỏ qua, đặc biệt với doanh nghiệp nhập số lượng lớn dù là nhập nguồn hàng từ bất cứ đâu, 1688 không phải là ngoại lệ, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kĩ chính sách nhập khẩu trước khi đưa ra quyết định.

Trước khi đặt hàng, cần xác định sản phẩm có thuộc nhóm:

  • Cấm nhập khẩu.
  • Hạn chế nhập khẩu.
  • Quản lý theo giấy phép.
  • Phải kiểm tra chất lượng.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Có yêu cầu về nhãn hàng hóa hoặc điều kiện kỹ thuật.
  • Có quy định riêng đối với việc lưu thông tại Việt Nam.

Một sản phẩm có thể được bán bình thường trên thị trường Trung Quốc nhưng khi đưa vào Việt Nam lại phải đáp ứng những yêu cầu khác.

Vì vậy, nguồn hàng và chính sách nhập khẩu phải được kiểm tra song song, đặc biệt trước khi doanh nghiệp đặt đơn hàng lớn.

Những sai lầm thường gặp khi tìm nguồn trên 1688

Chỉ nhìn giá

Giá thấp chưa chắc đồng nghĩa giá vốn thấp.

Không kiểm tra MOQ

Doanh nghiệp có thể tưởng rằng sản phẩm có giá rất thấp nhưng mức giá đó chỉ áp dụng cho số lượng lớn.

Không xác minh nhà cung cấp

Không phải mọi gian hàng đều là nhà máy hoặc có khả năng đáp ứng đơn hàng dài hạn.

Không hỏi rõ quy cách

Cùng tên sản phẩm nhưng kích thước, chất liệu, trọng lượng hoặc tiêu chuẩn có thể khác nhau.

Không tính chi phí logistics

Đây là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp tính sai giá vốn ngay từ khâu tìm nguồn.

Đặt số lượng lớn ngay từ lần đầu

Nếu chưa có dữ liệu về chất lượng và khả năng cung ứng, doanh nghiệp nên có phương án kiểm tra trước khi mở rộng quy mô đơn hàng.

Khi nào 1688 là nguồn hàng đáng để doanh nghiệp cân nhắc?

1688 có thể phù hợp khi doanh nghiệp:

  • Muốn tìm nguồn hàng sỉ tại Trung Quốc.
  • Cần khảo sát nhiều nhà cung cấp cùng lúc.
  • Muốn tìm mức giá theo số lượng.
  • Có nhu cầu nhập hàng phục vụ kinh doanh hoặc sản xuất.
  • Muốn xây dựng nguồn cung ổn định thay vì mua từng đơn nhỏ.

Tuy nhiên, nền tảng chỉ là điểm bắt đầu của quá trình tìm nguồn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào khả năng đánh giá nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng, tính đúng giá vốn và tổ chức logistics sau khi đặt hàng.

Khi nào 1688 là nguồn hàng đáng để doanh nghiệp cân nhắc?

Từ 1688 đến kho Việt Nam: cần tính cả chuỗi

Một nguồn hàng tốt không chỉ là nơi có giá mua thấp.

Doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ chuỗi:

1688 → Nhà cung cấp → Kho Trung Quốc → Kiểm đếm/gom hàng → Vận chuyển Trung – Việt → Thủ tục nhập khẩu → Kho Việt Nam → Giá vốn thực tế.

Nếu một mắt xích không được kiểm soát, lợi thế về giá mua có thể bị mất ở những công đoạn sau.

Đặc biệt với doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên, việc xây dựng một quy trình ổn định từ nguồn cung đến kho Việt Nam sẽ quan trọng hơn việc tìm được một đơn hàng rẻ nhất.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam

Sau khi lựa chọn được nhà cung cấp trên 1688, doanh nghiệp cần tổ chức việc nhận hàng tại Trung Quốc và vận chuyển về Việt Nam theo phương án phù hợp.

Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam:

  • Kho Bằng Tường, Trung Quốc: tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp, hỗ trợ tập kết, kiểm đếm và chuẩn bị hàng trước khi vận chuyển.
  • Kho Hà Nội, P. Hoàng Mai, Hà Nội: tiếp nhận và phân phối hàng hóa tại khu vực phía Bắc.
  • Kho TP.HCM, P. Tân Bình, TP.HCM: tiếp nhận và giao hàng tại khu vực phía Nam.

Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT

Hotline: 0392.54.1688

Website: vanchuyenhoaviet.com

#HoaVietLogistics #VanChuyenTrungViet #NhapHangTrungQuoc #Logistics #LogisticsTrungViet #GiaiPhapLogistics

Zalo