Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam
Khi nhập hàng từ Trung Quốc, nhiều doanh nghiệp thường lấy giá mua sản phẩm + cước vận chuyển để xác định giá vốn. Cách tính này có thể đơn giản, nhưng chưa phản ánh đầy đủ số tiền doanh nghiệp thực tế phải bỏ ra để đưa hàng về đến kho.
Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam có thể hiểu là tổng các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng từ nhà cung cấp tại Trung Quốc về đến địa điểm nhận hàng của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Tùy hình thức nhập khẩu và từng mặt hàng, giá vốn có thể bao gồm:
- Giá mua hàng.
- Phí thanh toán và chênh lệch tỷ giá.
- Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc.
- Chi phí kho, gom hàng, kiểm đếm, đóng gói.
- Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
- Chi phí thủ tục hải quan.
- Thuế nhập khẩu.
- Thuế VAT hàng nhập khẩu.
- Chi phí kiểm tra chuyên ngành nếu có.
- Chi phí giao hàng tại Việt Nam.
Do đó, giá trên đơn hàng không đồng nghĩa với giá vốn thực tế của sản phẩm.

Công thức tính giá vốn hàng Trung Quốc
Về nguyên tắc, doanh nghiệp có thể xây dựng công thức:
Giá vốn hàng nhập = Tổng chi phí để đưa hàng về đến địa điểm nhận / Số lượng hàng thực tế
Trong đó:
Tổng chi phí nhập hàng = Giá mua + Chi phí thanh toán + Vận chuyển nội địa Trung Quốc + Kho/xử lý + Cước Trung – Việt + Hải quan + Thuế + Chi phí kiểm tra chuyên ngành + Giao hàng tại Việt Nam + Các chi phí liên quan khác
Tuy nhiên, không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần xác định chi phí nào thực sự thuộc lô hàng và phân bổ chúng một cách hợp lý.
1. Giá mua hàng tại Trung Quốc
Đây là phần đầu tiên trong giá vốn.
Ví dụ doanh nghiệp nhập:
1.000 sản phẩm × 20 CNY = 20.000 CNY
Khoản 20.000 CNY này mới chỉ là giá mua tại nguồn, chưa phải giá vốn khi hàng về Việt Nam.
Giá mua còn có thể thay đổi theo:
- Số lượng đặt hàng.
- Nhà cung cấp.
- Chất lượng sản phẩm.
- Quy cách.
- Mức giá theo từng MOQ.
- Điều kiện giao hàng.
Với doanh nghiệp nhập số lượng lớn, việc thương lượng giảm giá sản phẩm có thể tạo tác động đáng kể đến giá vốn bình quân.
2. Chi phí thanh toán và tỷ giá
Khi thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp có thể phát sinh:
- Phí giao dịch.
- Phí chuyển tiền.
- Phí dịch vụ thanh toán.
- Chênh lệch tỷ giá.
Đây là khoản thường bị bỏ qua khi tính giá vốn. Ví dụ cùng một đơn hàng có giá 100.000 CNY, nhưng tỷ giá tại thời điểm thanh toán khác với tỷ giá doanh nghiệp dự kiến ban đầu thì tổng số tiền quy đổi sang VND cũng thay đổi. Với các đơn hàng có giá trị lớn, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn.
3. Cước vận chuyển nội địa Trung Quốc
Hàng hóa thường phải di chuyển từ nhà cung cấp đến kho tập kết tại Trung Quốc. Khoản này có thể được tính theo: Nhà cung cấp → Kho Trung Quốc. Nếu doanh nghiệp mua hàng từ nhiều nhà cung cấp, mỗi đơn hàng có thể có một mức phí vận chuyển nội địa khác nhau.
Ví dụ:
- Nhà cung cấp A ở Quảng Châu.
- Nhà cung cấp B ở Nghĩa Ô.
- Nhà cung cấp C ở Thâm Quyến.
Khoảng cách khác nhau sẽ dẫn đến chi phí đưa hàng về kho khác nhau. Nếu không phân bổ khoản này vào giá vốn, doanh nghiệp sẽ đánh giá thấp chi phí thực tế của hàng hóa.

4. Chi phí kho và xử lý hàng hóa
Sau khi hàng đến kho Trung Quốc, tùy dịch vụ sử dụng, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí:
- Nhận hàng.
- Lưu kho.
- Gom hàng.
- Kiểm đếm.
- Phân loại.
- Đóng gói.
- Gia cố kiện hàng.
- Xử lý theo yêu cầu.
Không phải tất cả lô hàng đều cần những dịch vụ này. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp và cần gom hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam, các khoản này nên được đưa vào bảng tính giá vốn.
5. Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam
Đây thường là khoản chi phí logistics lớn trong quá trình nhập hàng.
Cước có thể phụ thuộc vào:
- Trọng lượng.
- Thể tích.
- Trọng lượng quy đổi.
- Loại hàng.
- Tuyến vận chuyển.
- Hình thức ghép hàng hoặc nguyên chuyến.
- Quy cách đóng gói.
Đặc biệt, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể có giá vốn logistics cao hơn doanh nghiệp dự kiến. Ví dụ cùng nhập 1.000 sản phẩm, nhưng một sản phẩm có thể tích gấp đôi sản phẩm khác. Khi đó, dù giá mua giống nhau, chi phí vận chuyển phân bổ trên từng sản phẩm sẽ khác nhau.
6. Chi phí hải quan
Nếu doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch, các khoản liên quan đến khai báo và thông quan cần được tính trong bài toán tổng chi phí.
Có thể bao gồm:
- Chi phí khai báo hải quan.
- Phí xử lý chứng từ.
- Chi phí dịch vụ thông quan nếu thuê đơn vị logistics.
- Các khoản phát sinh trong quá trình xử lý lô hàng nếu có.
Doanh nghiệp nên tách riêng phí dịch vụ và thuế phải nộp, bởi đây là hai nhóm chi phí khác nhau.
7. Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá vốn.
Mức thuế không chỉ phụ thuộc vào giá hàng mà còn liên quan đến:
- Mã HS.
- Xuất xứ hàng hóa.
- Biểu thuế áp dụng.
- Chính sách tại thời điểm nhập khẩu.
- Điều kiện áp dụng mức thuế tương ứng.
Vì vậy, trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra mã HS và chính sách thuế dự kiến. Không nên đợi đến khi hàng về mới bắt đầu tính thuế.

8. Thuế VAT hàng nhập khẩu
VAT hàng nhập khẩu cũng cần được xem xét khi lập bài toán chi phí.
Tùy trường hợp, cơ sở tính VAT được xác định theo quy định hiện hành, không đơn giản chỉ lấy giá mua hàng nhân với thuế suất. Vì vậy, khi tính giá vốn, kế toán và bộ phận nhập khẩu cần thống nhất cách ghi nhận khoản thuế này phù hợp với phương pháp hạch toán của doanh nghiệp.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi khoản VAT đều là chi phí cuối cùng cấu thành giá vốn; việc ghi nhận còn phụ thuộc vào tình trạng kê khai, khấu trừ thuế của doanh nghiệp.
9. Chi phí kiểm tra chuyên ngành
Một số mặt hàng có thể phải thực hiện thêm các yêu cầu quản lý chuyên ngành. Tùy nhóm hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí liên quan đến:
- Kiểm tra chất lượng.
- Kiểm tra chuyên ngành.
- Thử nghiệm.
- Chứng nhận.
- Hợp quy.
- Hồ sơ hoặc thủ tục liên quan.
Đây là lý do kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi nhập rất quan trọng. Nếu bỏ qua bước này, doanh nghiệp có thể dự toán giá vốn thấp hơn thực tế.
10. Chi phí giao hàng tại Việt Nam
Một lô hàng hoàn thành thông quan chưa có nghĩa là doanh nghiệp đã đưa hàng về đến địa điểm sử dụng. Có thể vẫn còn chặng: Kho Việt Nam → Kho doanh nghiệp
hoặc:
Kho Việt Nam → Nhà máy/cửa hàng/trung tâm phân phối
Nếu doanh nghiệp muốn tính giá vốn đến kho, khoản giao hàng cuối cùng cũng cần được đưa vào bài toán.
Giá vốn khác gì với giá hàng?
Giá vốn và giá hàng không nên đồng nhất thành một loại giá, đây là điểm mà doanh nghiệp rất dễ phát sinh nhầm lẫn.
| Khái niệm | Ý nghĩa |
| Giá mua | Số tiền trả cho nhà cung cấp |
| Cước vận chuyển | Chi phí đưa hàng từ điểm này đến điểm khác |
| Giá vốn | Tổng chi phí được xác định để có hàng tại địa điểm ghi nhận |
| Giá bán | Mức doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng |
| Lợi nhuận | Giá bán trừ các chi phí liên quan |
Ví dụ:
Một sản phẩm có:
Giá mua: 100.000đ
Chi phí logistics phân bổ: 15.000đ
Thuế và chi phí khác: 10.000đ
Thì doanh nghiệp không nên mặc định:
Giá vốn = 100.000đ
Mà cần xác định đầy đủ các khoản chi phí liên quan theo cách ghi nhận của doanh nghiệp.

Vì sao doanh nghiệp nên tính giá vốn theo từng lô?
Nếu chỉ tính một mức giá vốn chung cho tất cả hàng nhập Trung Quốc, doanh nghiệp rất khó biết:
- Lô hàng nào đang có chi phí cao.
- Nhà cung cấp nào có tổng chi phí tốt hơn.
- Tuyến vận chuyển nào hiệu quả hơn.
- Sản phẩm nào đang có biên lợi nhuận thấp.
- Việc gom hàng có thực sự giúp tiết kiệm không.
Do đó, nên lập bảng theo từng lô:
| Khoản mục | Chi phí |
| Tiền hàng | XXX |
| Thanh toán/tỷ giá | XXX |
| Nội địa Trung Quốc | XXX |
| Kho & xử lý | XXX |
| Cước Trung – Việt | XXX |
| Hải quan | XXX |
| Thuế | XXX |
| Kiểm tra chuyên ngành | XXX |
| Giao hàng VN | XXX |
| Tổng | XXX |
Sau đó:
Giá vốn bình quân = Tổng chi phí / Số lượng hàng thực nhận. Cách này giúp doanh nghiệp nhìn rõ chi phí thực tế của từng lô hàng, thay vì chỉ nhìn vào đơn giá từ nhà cung cấp.
5 sai lầm khi tính giá vốn hàng Trung Quốc
1. Chỉ lấy giá trên 1688 hoặc Taobao
Giá niêm yết chỉ phản ánh một phần chi phí.
2. Chỉ tính tiền hàng + cước
Các khoản thuế, kho, nội địa Trung Quốc và chi phí xử lý có thể bị bỏ quên.
3. Không tính hàng lỗi, thiếu hoặc hao hụt
Nếu số lượng thực nhận thấp hơn dự kiến, giá vốn bình quân trên mỗi sản phẩm có thể tăng.
4. Không phân bổ chi phí theo từng SKU
Một lô có nhiều sản phẩm nhưng mỗi sản phẩm có trọng lượng, thể tích và giá trị khác nhau. Chia đều mọi chi phí có thể làm sai lệch giá vốn từng SKU.
5. Không cập nhật giá vốn khi chi phí logistics thay đổi
Cước vận chuyển, tỷ giá và các chi phí liên quan có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá vốn vì thế cũng cần được theo dõi theo từng lô nhập.

Doanh nghiệp nên tính giá vốn từ thời điểm nào?
Ngay trước khi đặt hàng.
Một quy trình hợp lý có thể là:
Kiểm tra sản phẩm → Xác định chính sách nhập khẩu → Dự toán thuế → Báo giá nhà cung cấp → Ước tính logistics → Tính giá vốn dự kiến → Đánh giá biên lợi nhuận → Đặt hàng.
Sau khi hàng về, doanh nghiệp tiếp tục cập nhật chi phí thực tế để so sánh với dự toán.
Điều này giúp trả lời một câu hỏi rất quan trọng:
“Đơn hàng này thực sự có lời bao nhiêu sau khi hàng về Việt Nam?”
Kết luận
Giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam không nên được hiểu đơn giản là giá mua cộng cước vận chuyển.
Để có con số sát thực tế, doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ hành trình của lô hàng: từ nhà cung cấp → vận chuyển nội địa Trung Quốc → kho → vận chuyển Trung – Việt → hải quan → thuế → kiểm tra chuyên ngành nếu có → giao hàng tại Việt Nam.
Một hệ thống tính giá vốn tốt không chỉ giúp doanh nghiệp biết mình đã chi bao nhiêu, mà còn hỗ trợ quyết định giá bán, biên lợi nhuận, số lượng nhập và phương án logistics cho những lô hàng tiếp theo.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, từ tiếp nhận hàng tại kho Trung Quốc, gom hàng, xử lý hàng, vận chuyển đường bộ, hỗ trợ thủ tục đến giao hàng tại Việt Nam.

Kho Trung Quốc: Bằng Tường
Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội
Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com


















































