Trong logistics, chi phí vận chuyển không phải lúc nào cũng chỉ phụ thuộc vào số lượng sản phẩm. Quy cách đóng gói cũng có thể làm thay đổi trực tiếp chi phí vận chuyển vì nó quyết định kích thước, trọng lượng và số lượng kiện hàng cần xử lý.
Hai lô hàng có cùng số lượng sản phẩm nhưng được đóng gói khác nhau có thể chiếm diện tích khác nhau, có CBM khác nhau và từ đó phát sinh mức cước khác nhau.
Đặc biệt với hàng nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam, khi doanh nghiệp vận chuyển nhiều loại hàng cùng lúc, việc kiểm soát quy cách đóng gói càng quan trọng. Một chiếc thùng quá lớn, một khoảng trống không cần thiết hay cách chia kiện không hợp lý đều có thể làm tăng lượng không gian mà hàng hóa sử dụng trong quá trình vận chuyển.
Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến vận chuyển như thế nào?
Có thể hiểu đơn giản theo chuỗi:
Quy cách đóng gói → kích thước kiện → thể tích hàng → khả năng xếp hàng → lượng không gian sử dụng → chi phí vận chuyển.
Ngoài ra, trọng lượng sau đóng gói cũng thay đổi do bao bì, pallet, vật liệu bảo vệ hoặc các phương tiện cố định hàng.
Vì vậy, khi báo giá hoặc dự toán chi phí logistics, doanh nghiệp thường không thể chỉ dựa vào giá trị hoặc số lượng sản phẩm.
Cần xem xét cả:
- Số lượng kiện.
- Kích thước từng kiện.
- Trọng lượng từng kiện.
- Tổng trọng lượng.
- Tổng thể tích.
- Đặc tính hàng hóa.
- Phương thức vận chuyển.
Đây cũng là lý do cùng một mặt hàng nhưng hai nhà cung cấp có thể đưa ra thông số đóng gói khác nhau và dẫn đến hiệu quả vận chuyển khác nhau.

Thùng hàng càng lớn thì chi phí càng cao?
Không phải lúc nào cũng có thể kết luận đơn giản như vậy, nhưng kích thước kiện tăng thường làm tăng lượng không gian hàng chiếm dụng.
Ví dụ, một sản phẩm có kích thước nhỏ được đóng trong thùng vừa đủ sẽ tạo ra một kiện hàng tương đối gọn.
Nếu cùng sản phẩm đó được cho vào thùng lớn hơn nhiều, phần thể tích không chứa sản phẩm vẫn chiếm diện tích trong kho và phương tiện.
Về mặt logistics, khoảng trống đó không phải là “miễn phí”.
Phương tiện vận chuyển phải dành không gian cho toàn bộ kiện hàng, bao gồm cả phần bao bì và khoảng trống bên trong.
Đặc biệt với hàng có trọng lượng thấp nhưng kích thước lớn, vấn đề này càng rõ rệt.
Ví dụ: cùng một lượng hàng nhưng hai cách đóng gói
Giả sử doanh nghiệp nhập 100 sản phẩm từ Trung Quốc.
Phương án thứ nhất:
- 10 thùng.
- Mỗi thùng được đóng vừa kích thước sản phẩm.
- Hàng được cố định và hạn chế khoảng trống.
Phương án thứ hai:
- 10 thùng có kích thước lớn hơn đáng kể.
- Mỗi thùng chứa nhiều khoảng trống.
- Sử dụng thêm vật liệu chèn nhưng không tối ưu kích thước.
Số lượng sản phẩm không thay đổi.
Trọng lượng hàng hóa cũng có thể gần như tương đương.
Nhưng tổng thể tích của hai lô hàng có thể khác nhau đáng kể.
Nếu phương án tính cước có xét đến thể tích hoặc trọng lượng quy đổi, doanh nghiệp sử dụng thùng lớn có thể phải chịu mức chi phí cao hơn.
Đây là điểm nhiều người nhập hàng thường bỏ qua: chi phí logistics được tác động bởi “hình dạng của lô hàng” chứ không chỉ bởi bản thân sản phẩm.
Bao bì cũng tạo thêm trọng lượng
Đóng gói không chỉ làm thay đổi kích thước.
Thùng carton, pallet, khung gỗ, vật liệu chèn, màng bảo vệ hoặc các vật liệu khác đều có trọng lượng.
Khi đó cần phân biệt giữa trọng lượng hàng hóa và trọng lượng cả kiện.
Ví dụ:
Sản phẩm nặng 80 kg.
Bao bì và vật liệu bảo vệ nặng thêm 5 kg.
Tổng trọng lượng kiện có thể là 85 kg.
Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào trọng lượng sản phẩm để dự toán chi phí mà bỏ qua phần bao bì, số liệu thực tế có thể chênh lệch.
Nội dung này sẽ được phân tích cụ thể hơn ở bài Gross Weight và Net Weight trong cùng cluster.
Đóng gói ảnh hưởng đến CBM như thế nào?
CBM là đơn vị thường được sử dụng để đo thể tích hàng hóa trong logistics.
Công thức cơ bản:
CBM = Dài × Rộng × Cao
Trong đó kích thước phải được quy đổi về mét.
Ví dụ một thùng hàng có kích thước:
- Dài: 0,6 m
- Rộng: 0,4 m
- Cao: 0,5 m
Thể tích là:
0,6 × 0,4 × 0,5 = 0,12 m³
Nếu có 20 thùng giống nhau:
0,12 × 20 = 2,4 m³
Bây giờ giả sử doanh nghiệp thay đổi cách đóng gói và mỗi thùng tăng lên 0,7 × 0,5 × 0,5 m.
CBM mỗi thùng:
0,7 × 0,5 × 0,5 = 0,175 m³
20 thùng:
0,175 × 20 = 3,5 m³
Sản phẩm vẫn là 100 chiếc, nhưng thể tích từ 2,4 m³ tăng lên 3,5 m³.
Đây chính là tác động của quy cách đóng gói đến không gian vận chuyển.

Vì sao hàng cồng kềnh dễ phát sinh chi phí?
Một số mặt hàng có đặc điểm trọng lượng không quá lớn nhưng kích thước lớn.
Ví dụ:
- Đồ nội thất.
- Một số loại máy móc.
- Thiết bị có kích thước dài.
- Đồ gia dụng kích thước lớn.
- Bao bì hoặc sản phẩm có nhiều khoảng trống.
Với nhóm hàng này, nếu chỉ nhìn vào kilogram sẽ không phản ánh đầy đủ lượng không gian mà hàng chiếm dụng.
Khi đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến thể tích và trọng lượng quy đổi.
Đây là một trong những lý do việc tối ưu đóng gói có thể mang lại hiệu quả rõ rệt đối với hàng cồng kềnh.
Đóng gói ảnh hưởng đến khả năng xếp hàng
Chi phí vận chuyển không chỉ nằm ở cách tính cước.
Cách đóng gói còn ảnh hưởng đến việc xếp hàng trên phương tiện.
Một kiện hàng có kích thước vuông vức, ổn định thường dễ xếp hơn những kiện có hình dạng bất thường.
Nếu nhiều kiện có thể xếp sát nhau, không gian được sử dụng hiệu quả hơn.
Ngược lại, những kiện:
- Quá dài.
- Quá cao.
- Méo mó.
- Không thể chồng lên nhau.
- Có nhiều phần nhô ra.
có thể khiến một phần không gian trên phương tiện không được tận dụng.
Với lô hàng lớn, sự chênh lệch này có thể tích lũy thành một khoản chi phí đáng kể.

Đóng gói quá chắc cũng có thể làm tăng chi phí
“Đóng gói chắc chắn” là cần thiết, nhưng đóng gói quá mức chưa chắc đã tối ưu.
Ví dụ một sản phẩm vốn đã có hộp bảo vệ chắc chắn nhưng doanh nghiệp tiếp tục sử dụng:
- Một thùng carton quá lớn.
- Nhiều lớp xốp.
- Nhiều vật liệu chèn.
- Khung bảo vệ không cần thiết.
Nếu những vật liệu này không tạo thêm giá trị bảo vệ tương xứng, chúng có thể khiến kích thước và trọng lượng kiện tăng lên.
Nguyên tắc hợp lý hơn là:
Đủ bảo vệ – đúng quy cách – hạn chế phần dư thừa.
Mục tiêu không phải làm kiện hàng nhỏ nhất bằng mọi giá, mà là đạt được kích thước hợp lý mà vẫn bảo đảm an toàn cho sản phẩm.
Chia quá nhiều kiện cũng có thể làm tăng chi phí xử lý
Một vấn đề khác là cách chia kiện.
Ví dụ doanh nghiệp có 100 sản phẩm.
Nếu có thể đóng thành 10 kiện hợp lý nhưng lại chia thành 20–30 kiện nhỏ mà không có lý do cần thiết, số lượng kiện cần:
- Tiếp nhận.
- Kiểm đếm.
- Phân loại.
- Di chuyển.
- Sắp xếp.
- Giao nhận.
sẽ tăng lên.
Trong một số mô hình logistics, nhiều kiện hơn cũng có thể khiến việc xử lý phức tạp hơn.
Vì vậy, tối ưu đóng gói không chỉ là giảm CBM mà còn phải cân bằng giữa số kiện, kích thước kiện, trọng lượng kiện và khả năng xử lý.

Doanh nghiệp nên kiểm soát thông số đóng gói từ khi đặt hàng
Một sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến sản phẩm và giá mua, đến khi hàng về kho mới kiểm tra kích thước thực tế.
Đối với doanh nghiệp nhập hàng thường xuyên, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp trước:
- Kích thước sản phẩm.
- Kích thước bao bì.
- Số lượng sản phẩm mỗi thùng.
- Số thùng dự kiến.
- Trọng lượng mỗi thùng.
- Tổng trọng lượng.
- Quy cách đóng gói.
Thông tin này giúp doanh nghiệp ước tính trước không gian cần thiết và chi phí logistics.
Đặc biệt khi nhập số lượng lớn, chỉ cần chênh lệch vài centimet trên mỗi kiện nhưng nhân với hàng chục hoặc hàng trăm kiện, tổng thể tích có thể tăng đáng kể.
Làm thế nào để đóng gói tiết kiệm chi phí vận chuyển?
Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một số nguyên tắc:
Một là, chọn bao bì vừa kích thước.
Không nên sử dụng thùng quá lớn nếu không cần thiết.
Hai là, hạn chế khoảng trống.
Khoảng trống quá nhiều vừa làm tăng thể tích vừa khiến hàng dễ xê dịch.
Ba là, chuẩn hóa quy cách đóng gói.
Với sản phẩm nhập thường xuyên, nên xây dựng một số kích thước kiện tiêu chuẩn.
Bốn là, kiểm tra thông số sau đóng gói.
Không nên chỉ dựa vào kích thước sản phẩm trên catalogue.
Năm là, cân nhắc phương án đóng kiện theo lô.
Không phải lúc nào chia thành nhiều kiện nhỏ cũng tối ưu.
Sáu là, cân bằng giữa bảo vệ và thể tích.
Không cắt giảm vật liệu bảo vệ đối với hàng dễ vỡ chỉ để giảm vài centimet kích thước.
Đóng gói tốt là một cách kiểm soát chi phí logistics
Trong logistics, một sản phẩm không được vận chuyển riêng lẻ theo đúng hình dạng ban đầu. Nó trở thành một kiện hàng với kích thước, trọng lượng và đặc điểm xử lý cụ thể.
Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn chi phí vận chuyển từ chính kiện hàng thực tế.
Có thể ghi nhớ mối quan hệ:
Bao bì → kích thước → CBM → khả năng xếp hàng → trọng lượng quy đổi → chi phí vận chuyển.
Đặc biệt với hàng Trung Quốc – Việt Nam, việc kiểm soát quy cách đóng gói ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong dự toán chi phí và hạn chế những khoản phát sinh không cần thiết.
Ở bài tiếp theo, cần phân biệt rõ Net Weight và Gross Weight, bởi đây là hai thông số rất dễ bị nhầm khi tính toán và đối chiếu thông tin lô hàng.
Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics
Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ tiếp nhận, tập kết và xử lý hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam:
- Kho Bằng Tường (Trung Quốc)
- Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội
- Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM
Việc chủ động điểm tiếp nhận và xử lý hàng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình tập kết, kiểm đếm, phân loại và vận chuyển hàng về Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com
Hoa Việt Logistics chuyên vận chuyển – ký gửi chính ngạch Trung Quốc – Việt Nam, hướng đến quy trình minh bạch, ổn định và phù hợp với nhu cầu nhập hàng của chủ shop và doanh nghiệp.
Bạn cần tư vấn vận chuyển?
Hoa Việt Logistics hỗ trợ báo giá nhanh chóng và minh bạch.