Khi nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần quan tâm đến nhiều khoản chi phí như giá mua từ nhà cung cấp, vận chuyển quốc tế, bảo hiểm, thuế nhập khẩu và VAT. Trong đó, trị giá hải quan là một yếu tố quan trọng vì được sử dụng làm căn cứ xác định thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
Tuy nhiên, trị giá hải quan không phải lúc nào cũng bằng giá ghi trên Commercial Invoice. Tùy điều kiện giao dịch, phương thức thanh toán và các khoản chi phí liên quan, doanh nghiệp có thể phải thực hiện điều chỉnh khi xác định trị giá khai báo.
Đối với doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu hàng Trung Quốc, hiểu đúng cách xác định trị giá hải quan giúp chủ động tính toán nghĩa vụ thuế, kiểm soát giá vốn và hạn chế rủi ro khi cơ quan Hải quan kiểm tra, tham vấn hoặc yêu cầu giải trình trị giá.
Trị giá hải quan là gì?
Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được xác định theo quy định pháp luật về hải quan, phục vụ công tác quản lý và xác định nghĩa vụ thuế.
Đối với hàng hóa nhập khẩu, trị giá hải quan được xác định theo nguyên tắc giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, trên cơ sở áp dụng các phương pháp xác định trị giá theo quy định.
Điều này có nghĩa, trị giá hải quan không đơn thuần là giá mua hàng được ghi trên hóa đơn thương mại. Trong quá trình xác định, doanh nghiệp có thể phải xem xét các khoản điều chỉnh cộng hoặc điều chỉnh trừ tùy từng giao dịch.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhập khẩu một lô phụ kiện điện tử từ Trung Quốc với giá trên Commercial Invoice là 10.000 USD. Ngoài khoản tiền mua hàng, giao dịch còn có chi phí vận chuyển quốc tế và một số khoản thanh toán liên quan.
Khi xác định trị giá hải quan, doanh nghiệp cần xem xét điều kiện giao hàng, các khoản chi phí đã được tính trong giá mua và những khoản phải điều chỉnh theo quy định.
Vì vậy, không thể mặc định trị giá hải quan của lô hàng chính xác bằng 10.000 USD chỉ dựa trên Invoice.

Vì sao doanh nghiệp cần xác định đúng trị giá hải quan?
Trị giá hải quan có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định nghĩa vụ thuế của hàng hóa nhập khẩu. Nếu doanh nghiệp xác định sai trị giá, số thuế phải nộp có thể không chính xác, kéo theo việc điều chỉnh hồ sơ hoặc phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung.
Việc xác định đúng trị giá hải quan giúp doanh nghiệp:
- Xác định căn cứ tính thuế nhập khẩu theo quy định.
- Tính toán chi phí và dự toán ngân sách cho từng lô hàng.
- Kiểm soát giá vốn và hiệu quả kinh doanh.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh giá giao dịch khi cần giải trình.
- Hạn chế chênh lệch giữa hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và dữ liệu khai báo.
- Chủ động xử lý khi phát sinh yêu cầu kiểm tra trị giá từ cơ quan Hải quan.
Đặc biệt, với doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, sai lệch trị giá trên từng lô hàng có thể tích lũy thành khoản chênh lệch đáng kể trong tổng chi phí nhập khẩu.
Trị giá hải quan có phải giá ghi trên Invoice không?
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến khi doanh nghiệp thực hiện nhập khẩu.
Invoice (Commercial Invoice) là hóa đơn thương mại thể hiện giá trị hàng hóa và các thông tin thanh toán theo giao dịch giữa người mua và người bán. Đây là chứng từ quan trọng để xác định trị giá giao dịch.
Tuy nhiên, giá ghi trên Invoice không phải lúc nào cũng là trị giá hải quan cuối cùng.
Có ba tình huống doanh nghiệp cần phân biệt:
Trường hợp 1: Giá Invoice đã bao gồm các khoản chi phí liên quan
Nếu giá hàng đã bao gồm những khoản thuộc diện điều chỉnh theo quy định, doanh nghiệp cần kiểm tra để tránh cộng trùng khi xác định trị giá.
Trường hợp 2: Giá Invoice chưa bao gồm một số khoản phải điều chỉnh cộng
Nếu có các khoản thuộc diện phải cộng nhưng chưa nằm trong giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán, doanh nghiệp cần xem xét điều chỉnh theo quy định.
Trường hợp 3: Giao dịch có khoản được điều chỉnh trừ
Một số khoản chi phí đã nằm trong giá thực tế thanh toán. Tuy nhiên phải đáp ứng đầy đủ điều kiện điều chỉnh trừ có thể được loại khỏi trị giá hải quan.
Như vậy, Invoice là cơ sở quan trọng nhưng doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ giao dịch. Thay vì chỉ lấy giá trên hóa đơn làm trị giá khai báo.
Trị giá giao dịch là gì?
Trị giá giao dịch là phương pháp xác định trị giá hải quan đầu tiên cần xem xét đối với hàng hóa nhập khẩu.
Theo quy định, trị giá giao dịch là giá thực tế người mua đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho người bán để mua hàng hóa nhập khẩu, sau khi thực hiện các khoản điều chỉnh theo quy định.
Giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán không chỉ bao gồm số tiền ghi trên Invoice mà còn có thể bao gồm những khoản thanh toán trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến việc mua hàng.
Để xác định trị giá giao dịch, doanh nghiệp cần xem xét các điều kiện cơ bản:
- Người mua không bị hạn chế quyền định đoạt hoặc sử dụng hàng hóa sau nhập khẩu. Trừ những hạn chế được pháp luật cho phép.
- Giá cả hoặc việc mua bán không phụ thuộc vào những điều kiện. Khoản thanh toán không xác định được trị giá hàng hóa.
- Sau khi bán lại, chuyển nhượng hoặc sử dụng hàng hóa, người mua không phải thanh toán thêm khoản tiền nào cho người bán. Ngoại trừ trường hợp có thể điều chỉnh theo quy định.
- Người mua và người bán không có mối quan hệ đặc biệt ảnh hưởng đến trị giá giao dịch. Nếu có quan hệ đặc biệt thì vẫn có thể áp dụng phương pháp này khi đáp ứng điều kiện luật định.
Nếu đáp ứng các điều kiện trên, doanh nghiệp có thể xem xét áp dụng phương pháp trị giá giao dịch.
Những khoản nào có thể được điều chỉnh khi xác định trị giá hải quan?
Đây là nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý khi nhập khẩu hàng hóa.
Theo quy định về trị giá hải quan, việc điều chỉnh được chia thành hai nhóm: điều chỉnh cộng và điều chỉnh trừ.
Các khoản điều chỉnh cộng
Các khoản điều chỉnh cộng là những khoản đáp ứng điều kiện theo quy định nhưng chưa được tính trong giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán.
Một số khoản thường cần xem xét gồm:
- Hoa hồng bán hàng và phí môi giới, trừ hoa hồng mua hàng.
- Chi phí bao bì, đóng gói và các vật liệu đóng gói.
- Trị giá hàng hóa, dịch vụ do người mua cung cấp miễn phí. Hoặc giảm giá để phục vụ sản xuất, xuất khẩu hàng hóa nhập khẩu, nếu thuộc trường hợp quy định.
- Phí giấy phép liên quan đến hàng hóa nhập khẩu khi đáp ứng điều kiện điều chỉnh cộng.
- Khoản tiền người bán được hưởng từ việc định đoạt, sử dụng hoặc bán lại hàng hóa sau nhập khẩu. Nếu thuộc diện phải cộng.
- Chi phí liên quan đến vận chuyển hàng hóa đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Nếu chưa nằm trong giá và thuộc trường hợp phải tính.
Lưu ý: Không phải mọi khoản chi phí phát sinh trong quá trình nhập khẩu đều mặc nhiên phải cộng. Doanh nghiệp cần đối chiếu từng khoản với điều kiện và quy định cụ thể.
Các khoản điều chỉnh trừ
Ngược lại, một số khoản đã được tính trong giá thực tế thanh toán. Tuy nhiên có thể được điều chỉnh trừ nếu đáp ứng đủ điều kiện pháp luật.
Ví dụ:
- Chi phí vận tải, bảo hiểm phát sinh sau khi hàng hóa đã được vận chuyển đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
- Chi phí xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng hoặc trợ giúp kỹ thuật phát sinh sau khi nhập khẩu, nếu đáp ứng điều kiện.
- Các khoản thuế, phí phải nộp tại Việt Nam đã được tính trong giá hàng hóa và đủ điều kiện điều chỉnh trừ.
- Một số khoản chi phí khác được quy định cụ thể tại văn bản pháp luật.
Để được điều chỉnh trừ, doanh nghiệp phải có số liệu khách quan. Phải định lượng được, chứng từ hợp pháp và đáp ứng các điều kiện liên quan.
Nguyên tắc quan trọng: Không cộng tất cả chi phí vào trị giá hải quan. Ngoài ra cũng không tự ý loại bỏ các khoản đã nằm trong giá mua. Việc điều chỉnh phải có căn cứ chứng từ và phù hợp với quy định.
Phương pháp xác định trị giá hải quan
Theo quy định đối với hàng hóa nhập khẩu. Trị giá hải quan được xác định bằng cách áp dụng tuần tự các phương pháp. Từ phương pháp trị giá giao dịch đến phương pháp suy luận và dừng lại ở phương pháp xác định được trị giá.
Có 6 phương pháp cơ bản:
1. Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu
Dựa trên giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho người bán. Sau khi xem xét các khoản điều chỉnh và điều kiện áp dụng.
Đây là phương pháp được ưu tiên xem xét đầu tiên.
2. Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt
Áp dụng khi không xác định được trị giá theo phương pháp trị giá giao dịch. Cơ sở xác định là trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt đã được chấp nhận theo quy định.
3. Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự
Sử dụng trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự để xác định trị giá cho lô hàng đang xem xét. Khi đáp ứng điều kiện về tính tương tự và các yếu tố liên quan.
4. Phương pháp trị giá khấu trừ
Dựa trên giá bán của hàng hóa nhập khẩu, hàng hóa giống hệt hoặc tương tự trên thị trường Việt Nam, sau đó thực hiện khấu trừ các khoản chi phí và lợi nhuận theo quy định.
5. Phương pháp trị giá tính toán
Dựa trên chi phí sản xuất hàng hóa, các khoản chi phí và lợi nhuận liên quan theo quy định.
6. Phương pháp suy luận
Được áp dụng khi không thể xác định trị giá bằng các phương pháp trước đó. Phương pháp này vận dụng linh hoạt các phương pháp đã quy định. Dựa trên cơ sở phù hợp với nguyên tắc xác định trị giá hải quan.
Phương pháp trị giá khấu trừ và phương pháp trị giá tính toán có thể được hoán đổi thứ tự áp dụng.
Doanh nghiệp cần hiểu rằng không được tùy ý lựa chọn phương pháp có lợi nhất cho mình. Thay vào đó phải tuân thủ trình tự và điều kiện áp dụng theo quy định.

Trị giá hải quan ảnh hưởng như thế nào đến thuế nhập khẩu?
Trị giá hải quan là căn cứ quan trọng để tính thuế nhập khẩu.
Công thức cơ bản:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất thuế nhập khẩu
Ví dụ minh họa:
Doanh nghiệp nhập khẩu một lô hàng có trị giá tính thuế giả định là 500 triệu đồng.
Thuế suất nhập khẩu áp dụng: 10%.
Số thuế nhập khẩu phải nộp:
500.000.000 × 10% = 50.000.000 đồng.
Nếu trị giá tính thuế thay đổi trong khi mã HS và thuế suất không thay đổi, số thuế nhập khẩu phải nộp cũng có thể thay đổi tương ứng.
Trị giá hải quan là thành phần quan trọng trong việc xác định giá thuế VAT hàng nhập khẩu. Cơ sở tính VAT còn phụ thuộc vào các loại thuế liên quan. Có thể kể đến như thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường nếu có.
Do đó, khi dự toán chi phí nhập hàng, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời mã HS, thuế suất và trị giá hải quan thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố.
Trị giá hải quan và giá vốn hàng nhập khẩu có giống nhau không?
Trị giá hải quan và giá vốn hàng nhập khẩu là hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nhất.
Trị giá hải quan phục vụ mục đích quản lý hải quan. Ngoài ra còn dùng xác định nghĩa vụ thuế theo quy định.
Trong khi đó, giá vốn hàng nhập khẩu là chỉ tiêu phục vụ công tác kế toán và quản trị kinh doanh. Ngoài ra phản ánh chi phí doanh nghiệp phải ghi nhận để đưa hàng hóa vào trạng thái và địa điểm hiện tại theo quy định kế toán áp dụng.
Khi tính toán giá vốn, doanh nghiệp có thể cần xem xét:
- Giá mua hàng hóa.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
- Thuế nhập khẩu và các loại thuế không được hoàn lại.
- Chi phí logistics và xử lý hàng hóa.
- Chi phí kho bãi và các khoản liên quan theo nguyên tắc kế toán.
Không phải toàn bộ các khoản này đều được cộng vào trị giá hải quan.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng trị giá hải quan thay thế cho giá vốn hoặc ngược lại. Hai chỉ tiêu cần được quản lý riêng nhưng có sự đối chiếu thống nhất giữa bộ phận mua hàng, kế toán, logistics và xuất nhập khẩu.
Giá hàng Trung Quốc thấp có phải lúc nào cũng bị xem là khai sai trị giá?
Không.
Giá hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc có thể thấp hơn những giao dịch khác trên thị trường vì nhiều nguyên nhân:
- Doanh nghiệp mua trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
- Đặt hàng với số lượng lớn và được hưởng chính sách giá sỉ.
- Có hợp đồng mua bán dài hạn.
- Sản phẩm có cấu hình, chất liệu hoặc chất lượng khác nhau.
- Nhà cung cấp áp dụng chương trình khuyến mại.
- Điều kiện giao hàng và thanh toán khác nhau.
Vì vậy, giá thấp không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp khai báo sai trị giá.
Tuy nhiên, nếu giá khai báo có dấu hiệu bất thường hoặc có sự chênh lệch đáng kể so với dữ liệu tham chiếu. Doanh nghiệp có thể phải giải trình về cơ sở xác định giá.
Không chỉ là giá hàng thấp hay cao mà còn là khả năng chứng minh giao dịch thực tế.
Doanh nghiệp nên lưu giữ báo giá, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán. Ngoài ra là các thỏa thuận với nhà cung cấp để làm căn cứ khi cần thiết.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ gì để chứng minh trị giá hải quan?
Việc quản lý chứng từ đầy đủ giúp doanh nghiệp chứng minh cơ sở xác định trị giá và giải trình khi có yêu cầu từ cơ quan Hải quan.
Một số chứng từ nên được lưu trữ gồm:
- Hợp đồng mua bán hàng hóa.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Chứng từ thanh toán quốc tế.
- Vận đơn và chứng từ vận tải.
- Chứng từ bảo hiểm hàng hóa nếu có.
- Báo giá và thỏa thuận giá với nhà cung cấp.
- Chứng từ liên quan đến phí bản quyền, hoa hồng, đóng gói hoặc các khoản thanh toán khác nếu có.
- Tài liệu thể hiện điều kiện giao hàng và các thỏa thuận bổ sung.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin giữa các chứng từ có tính thống nhất về tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán.
Nếu có khoản thanh toán ngoài Invoice, doanh nghiệp cần xác định rõ bản chất khoản tiền đó và xem xét nghĩa vụ điều chỉnh trị giá tương ứng.

Những sai sót thường gặp khi khai báo trị giá hải quan
Trong quá trình nhập khẩu, một số sai sót có thể khiến doanh nghiệp phải giải trình hoặc điều chỉnh hồ sơ.
Chỉ lấy giá Invoice làm trị giá khai báo
Doanh nghiệp bỏ qua những khoản thanh toán khác hoặc khoản điều chỉnh cộng thuộc diện phải tính vào trị giá hải quan.
Không xem xét điều kiện giao hàng
Cùng một mức giá hàng hóa nhưng điều kiện EXW, FOB, CIF hoặc các điều kiện khác có thể dẫn đến cách xác định các khoản chi phí cần điều chỉnh khác nhau.
Cộng trùng chi phí vận chuyển và bảo hiểm
Doanh nghiệp không kiểm tra khoản chi phí đã nằm trong giá mua hay chưa, dẫn đến tính trùng khi xác định trị giá.
Không lưu trữ chứng từ thanh toán
Thông tin thanh toán không đầy đủ hoặc không đối chiếu được với hợp đồng, Invoice khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi giải trình.
Không kiểm tra các khoản thanh toán bổ sung
Một số khoản thanh toán gián tiếp, phí bản quyền hoặc khoản liên quan đến giao dịch bị bỏ sót khi xác định trị giá.
Không thống nhất dữ liệu giữa các bộ phận
Bộ phận mua hàng, kế toán và xuất nhập khẩu sử dụng các thông tin khác nhau về giá, chi phí hoặc điều kiện giao dịch.
Để hạn chế những vấn đề này, doanh nghiệp nên kiểm tra trị giá ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng và chuẩn bị chứng từ, thay vì đợi đến khi khai tờ khai hải quan mới rà soát.
Checklist kiểm tra trị giá hải quan trước khi nhập khẩu
Trước khi hoàn tất hồ sơ nhập khẩu, doanh nghiệp có thể sử dụng các câu hỏi sau để rà soát:
- Giá mua hàng trên hợp đồng và Invoice đã thống nhất chưa?
- Điều kiện giao hàng được thỏa thuận là gì?
- Giá hàng đã bao gồm vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên chưa?
- Có khoản thanh toán trực tiếp hoặc gián tiếp nào khác ngoài Invoice không?
- Có chi phí đóng gói, khuôn mẫu, trợ giúp hoặc phí bản quyền thuộc diện điều chỉnh không?
- Người mua và người bán có mối quan hệ đặc biệt không?
- Chứng từ thanh toán có phù hợp với giao dịch thực tế không?
- Các khoản điều chỉnh cộng hoặc trừ đã được xác định đầy đủ chưa?
Nếu có nội dung chưa rõ, doanh nghiệp nên rà soát lại hồ sơ và căn cứ pháp lý trước khi khai báo.
Căn cứ pháp lý về trị giá hải quan
Việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được thực hiện theo các quy định pháp luật hiện hành.
Một trong những văn bản quan trọng là:
- Thông tư 39/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính, quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
- Thông tư 60/2019/TT-BTC ngày 30/08/2019 của Bộ Tài chính, sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2015/TT-BTC.
Khi áp dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu nội dung đã được sửa đổi, bổ sung và các quy định pháp luật liên quan còn hiệu lực tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Việc xác định trị giá cho từng lô hàng cần căn cứ vào bản chất giao dịch, điều kiện mua bán và hồ sơ thực tế, không nên áp dụng máy móc một công thức cho tất cả các trường hợp.
Kết luận
Trị giá hải quan là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế và chi phí của doanh nghiệp nhập khẩu.
Doanh nghiệp không nên mặc định trị giá hải quan luôn bằng giá trên Invoice, cũng không nên hiểu rằng tất cả chi phí phát sinh trong quá trình nhập khẩu đều phải cộng vào trị giá.
Cách xác định phù hợp cần bắt đầu từ giao dịch thực tế, điều kiện giao hàng, các khoản thanh toán liên quan và phương pháp xác định trị giá theo quy định pháp luật.
Đối với doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu hàng Trung Quốc, chủ động kiểm tra trị giá và chuẩn bị chứng từ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình khai báo, thông quan và quản lý chi phí được nhất quán hơn.
Hoa Việt Logistics: Giải pháp vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển và ký gửi hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam theo hướng chính ngạch, minh bạch, phù hợp với nhu cầu nhập khẩu và kinh doanh.
Hệ thống kho hàng:
- Kho Bằng Tường – Trung Quốc.
- Kho Hà Nội – Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
- Kho TP.HCM – Phường Tân Bình, TP.HCM.
Hotline: 0392.54.1688
Website: https://vanchuyenhoaviet.com
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.
Bạn cần tư vấn vận chuyển?
Hoa Việt Logistics hỗ trợ báo giá nhanh chóng và minh bạch.