Trong quá trình nhập khẩu và xuất khẩu, không ít doanh nghiệp phát hiện thông tin trên tờ khai hải quan có sai sót sau khi đã đăng ký. Có trường hợp sai một con số, có trường hợp sai tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá hoặc thông tin vận chuyển.
Trong cách nói thực tế, “sửa tờ khai” thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh thông tin đã khai với cơ quan hải quan.
Về mặt pháp lý, thuật ngữ quan trọng cần lưu ý là khai bổ sung hồ sơ hải quan.
Theo quy định được cập nhật tại Thông tư 121/2025/TT-BTC, khai bổ sung hồ sơ hải quan là việc khai sửa đổi, bổ sung thông tin tờ khai và nộp các chứng từ liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung.
Do đó, khi doanh nghiệp phát hiện sai, không nên chỉ hỏi “sửa được không?” mà nên hỏi:
Sai nội dung gì, phát hiện ở thời điểm nào và thuộc trường hợp khai bổ sung nào?
Khi nào doanh nghiệp cần sửa hoặc khai bổ sung?
Một số tình huống thường gặp:
Sai thông tin người xuất khẩu
Ví dụ tên hoặc thông tin của nhà cung cấp bị nhập sai.
Sai tên hàng
Tên hàng khai không phản ánh đúng bản chất hàng hóa.
Sai số lượng
Số lượng thực tế hoặc số lượng trên chứng từ khác với dữ liệu đã khai.
Sai trọng lượng
Trọng lượng trên packing list hoặc chứng từ vận tải khác với thông tin khai báo.
Sai mã HS
Doanh nghiệp xác định lại và nhận thấy mã HS đã khai không phù hợp.
Sai trị giá
Có sự chênh lệch hoặc thông tin cần điều chỉnh liên quan đến trị giá.
Sai thông tin vận chuyển
Ví dụ thay đổi một số thông tin liên quan đến cửa khẩu, phương tiện hoặc địa điểm theo trường hợp pháp luật cho phép khai bổ sung.
Thời điểm phát hiện sai rất quan trọng
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Không phải mọi thời điểm đều có cùng cách xử lý.
Theo quy định được cập nhật tại Thông tư 121/2025/TT-BTC:
Người khai có thể khai bổ sung trong một số trường hợp trước khi cơ quan hải quan thông báo kết quả phân luồng.
Nếu phát hiện sai sau khi đã có kết quả phân luồng nhưng trước thông quan, việc khai bổ sung được thực hiện theo quy định và có thể bị xử lý theo pháp luật.
Sau thông quan cũng có cơ chế khai bổ sung trong những trường hợp nhất định.
Nếu cơ quan hải quan phát hiện sai lệch giữa hàng hóa, hồ sơ và thông tin khai báo, người khai phải thực hiện theo yêu cầu của cơ quan hải quan.
Vì vậy, khi phát hiện sai, đừng chờ đến lúc hàng thông quan mới xử lý.
Có phải sai gì cũng được khai bổ sung?
Không.
Pháp luật quy định các trường hợp, điều kiện và chỉ tiêu được khai bổ sung.
Một số chỉ tiêu có giới hạn hoặc không được tự ý khai bổ sung theo cách thông thường.
Ngoài ra, trường hợp khai bổ sung có thể liên quan đến:
Giấy phép.
Kiểm tra chuyên ngành.
Chất lượng.
Y tế.
Kiểm dịch.
An toàn thực phẩm.
Số lượng.
Chủng loại.
Trị giá.
Thuế.
Do đó, cần xem đúng trường hợp thay vì áp dụng một công thức chung.
Sửa tờ khai trước thông quan và sau thông quan khác nhau thế nào?
Tiêu chí
Trước thông quan
Sau thông quan
Thời điểm
Hàng chưa hoàn tất thông quan
Hàng đã thông quan
Khả năng xử lý
Thường chủ động hơn
Phải căn cứ điều kiện cụ thể
Hồ sơ
Chứng từ liên quan đến sai sót
Chứng từ chứng minh nội dung cần bổ sung
Thuế
Có thể phải điều chỉnh
Có thể phát sinh truy thu/hoàn tùy trường hợp
Rủi ro
Thường thấp hơn nếu phát hiện sớm
Có thể cao hơn
Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Trường hợp cụ thể vẫn phải căn cứ quy định áp dụng tại thời điểm xử lý.
Nếu phát hiện sai mã HS thì làm gì?
Đây là tình huống cần thận trọng.
Doanh nghiệp không nên chỉ thay mã HS trên phần mềm rồi truyền lại.
Cần xác định:
Mã đã khai.
Mã dự kiến điều chỉnh.
Căn cứ phân loại.
Chênh lệch thuế nếu có.
Chính sách mặt hàng thay đổi hay không.
Tờ khai đang ở trạng thái nào.
Nếu mã HS mới làm thay đổi thuế hoặc yêu cầu quản lý chuyên ngành, mức độ ảnh hưởng có thể lớn hơn một lỗi nhập dữ liệu thông thường.
Nếu sửa sai dẫn đến thiếu thuế thì sao?
Doanh nghiệp có thể phát sinh nghĩa vụ nộp bổ sung phần thuế còn thiếu và xử lý theo quy định nếu thuộc trường hợp vi phạm.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem việc khai bổ sung chỉ là “sửa cho đúng dữ liệu”.
Nó có thể liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính.
Nếu cơ quan hải quan phát hiện sai trước doanh nghiệp thì sao?
Trường hợp này khác với việc doanh nghiệp chủ động phát hiện.
Khi cơ quan hải quan phát hiện thông tin khai báo không phù hợp với hồ sơ hoặc hàng thực tế, doanh nghiệp phải thực hiện theo yêu cầu và quy định xử lý tương ứng.
Thông tư 39/2018/TT-BTC trước đây đã quy định rõ cơ chế khai bổ sung khi cơ quan hải quan phát hiện sai lệch; quy định này tiếp tục được sửa đổi, cập nhật trong các văn bản sau đó.
Quy trình xử lý khi phát hiện sai
Doanh nghiệp nên thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Dừng việc tiếp tục sử dụng thông tin sai.
Bước 2: Xác định chính xác nội dung sai.
Bước 3: Kiểm tra tờ khai đang ở trạng thái nào.
Bước 4: Xác định căn cứ khai bổ sung.
Bước 5: Chuẩn bị chứng từ chứng minh.
Bước 6: Thực hiện khai bổ sung theo hệ thống/quy định.
Bước 7: Theo dõi phản hồi của cơ quan hải quan.
Bước 8: Điều chỉnh thuế hoặc xử lý nghĩa vụ phát sinh nếu có.
FAQ
Có thể sửa tờ khai sau khi thông quan không?
Có những trường hợp được khai bổ sung sau thông quan. Tuy nhiên, điều kiện và thời hạn phụ thuộc vào nội dung sai và trạng thái kiểm tra của cơ quan hải quan.
Khai bổ sung có bị phạt không?
Không phải trường hợp nào cũng giống nhau. Có trường hợp chỉ điều chỉnh thông tin, nhưng nếu sai phạm dẫn đến thiếu thuế hoặc thuộc hành vi vi phạm thì có thể phát sinh xử lý.
Sai tên hàng có cần sửa không?
Nếu tên hàng khai không phản ánh đúng bản chất hoặc ảnh hưởng đến phân loại, chính sách hoặc thuế thì cần xử lý. Không nên bỏ qua chỉ vì “tên vẫn hiểu được”.
Kết luận
Điều quan trọng nhất khi phát hiện sai tờ khai là xử lý càng sớm càng tốt và xác định đúng cơ chế khai bổ sung.
Doanh nghiệp không nên tự ý sửa dữ liệu khi chưa xác định căn cứ pháp lý, đặc biệt với những nội dung liên quan đến mã HS, trị giá, số lượng, xuất xứ và thuế.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình vận chuyển và xử lý thủ tục hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam.
Kho Bằng Tường – Trung Quốc Kho Hà Nội – Hoàng Mai Kho TP.HCM – Tân Bình
Taobao, 1688 và Alibaba khác nhau thế nào? Doanh nghiệp nên chọn nền tảng nào?
Taobao, 1688 và Alibaba đều thuộc hệ sinh thái Alibaba nhưng phục vụ những nhu cầu mua hàng khác nhau. Nếu Taobao thiên về thị trường bán lẻ nội địa Trung Quốc, 1688 tập trung mạnh vào giao dịch bán buôn trong thị trường Trung Quốc, thì Alibaba.com hướng nhiều hơn đến giao dịch B2B quốc tế.
Vì vậy, doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc không nên đặt câu hỏi đơn giản là “nền tảng nào rẻ nhất?”. Câu hỏi phù hợp hơn là:
“Nhu cầu nhập hàng của doanh nghiệp đang phù hợp với nền tảng nào?”
Việc chọn đúng kênh tìm nguồn ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khảo sát, dễ tìm đúng loại nhà cung cấp và chủ động hơn khi xây dựng nguồn hàng lâu dài.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đối tượng khách hàng và mục đích giao dịch.
Taobao: thiên về mua sắm và bán lẻ
Taobao chủ yếu phục vụ thị trường nội địa Trung Quốc, với lượng lớn cửa hàng và sản phẩm hướng đến người tiêu dùng.
Doanh nghiệp có thể khai thác Taobao khi cần:
Khảo sát mẫu mã.
Tìm sản phẩm mới.
Thử một sản phẩm trước khi nhập quy mô lớn.
Tham khảo mức giá bán trên thị trường.
Tìm những sản phẩm có nhiều phiên bản.
Điểm mạnh của Taobao là sự đa dạng và khả năng cập nhật mẫu mã nhanh.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng người bán trên Taobao là nhà máy hoặc có khả năng cung ứng số lượng lớn.
1688: thiên về bán buôn nội địa Trung Quốc
1688 tập trung nhiều vào hoạt động bán sỉ và kết nối người mua với nhà cung cấp trong thị trường Trung Quốc.
Doanh nghiệp có thể tìm thấy nhiều nhà sản xuất, nhà phân phối và thương nhân cung cấp hàng với mức giá theo số lượng.
1688 thường được quan tâm khi doanh nghiệp:
Nhập hàng để kinh doanh.
Cần giá sỉ.
Có nhu cầu mua số lượng tương đối ổn định.
Muốn tìm nhiều nhà cung cấp cho cùng một sản phẩm.
Muốn xây dựng nguồn cung tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, giá trên 1688 vẫn chỉ là một phần của giá vốn. Doanh nghiệp cần cộng các chi phí liên quan đến kho, vận chuyển và nhập khẩu để đánh giá hiệu quả thực tế.
Alibaba: thiên về B2B quốc tế
Alibaba.com hướng đến giao dịch giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp trên phạm vi quốc tế.
Nền tảng này phù hợp hơn với những nhu cầu như:
Tìm nhà sản xuất.
Đặt hàng số lượng lớn.
OEM/ODM.
Sản phẩm theo yêu cầu.
Máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu.
Xây dựng quan hệ cung ứng lâu dài.
Doanh nghiệp có thể trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp về thông số, MOQ, tiêu chuẩn, bao bì, thương hiệu và điều kiện giao dịch.
Không nên chọn nền tảng chỉ dựa vào giá
Một sai lầm phổ biến khi tìm nguồn là thấy cùng một sản phẩm xuất hiện trên cả ba nền tảng rồi chọn nơi có giá thấp nhất.
Cách này có thể dẫn đến đánh giá sai.
Cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau có thể xuất phát từ:
Số lượng mua khác nhau.
Quy cách sản phẩm khác nhau.
Chất liệu khác nhau.
Điều kiện đóng gói khác nhau.
Người bán khác nhau.
Điều kiện giao hàng khác nhau.
Khả năng tùy chỉnh khác nhau.
Mức độ hỗ trợ sau bán hàng khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp cần so sánh cùng điều kiện giao dịch, thay vì chỉ so sánh con số giá hiển thị.
Quan trọng hơn, cần tính đến giá vốn hàng về Việt Nam, không chỉ giá mua tại Trung Quốc.
Khi nào Taobao phù hợp?
Taobao phù hợp hơn khi mục tiêu của doanh nghiệp là tìm sản phẩm và khảo sát thị trường.
Ví dụ, doanh nghiệp đang muốn thử một dòng sản phẩm mới nhưng chưa biết khách hàng có chấp nhận hay không. Khi đó, việc khảo sát nhiều mẫu, mức giá và phản hồi người mua trên Taobao có thể giúp doanh nghiệp có thêm dữ liệu trước khi quyết định mở rộng.
Taobao cũng phù hợp khi doanh nghiệp cần tìm những mẫu hàng đa dạng, cập nhật nhanh hoặc muốn xem cách sản phẩm đang được bán tại thị trường Trung Quốc.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là xây dựng nguồn cung lớn và ổn định, doanh nghiệp cần đánh giá sâu hơn về nhà cung cấp thay vì chỉ dựa vào gian hàng bán lẻ.
Khi nào 1688 phù hợp?
1688 phù hợp hơn khi doanh nghiệp đã xác định sản phẩm và muốn tìm nguồn hàng sỉ.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp cần:
Mua nhiều sản phẩm.
Tìm mức giá theo số lượng.
So sánh nhiều nhà cung cấp.
Nhập hàng thường xuyên.
Tìm nguồn phục vụ kinh doanh.
thì 1688 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.
Điểm doanh nghiệp cần chú ý là không phải gian hàng nào cũng là nhà máy. Nếu doanh nghiệp dự kiến nhập lớn, nên xác minh năng lực thực tế của nhà cung cấp trước khi chuyển sang đơn hàng quy mô lớn.
Khi nào Alibaba phù hợp?
Alibaba có lợi thế hơn khi doanh nghiệp đang tìm đối tác B2B và nguồn cung có khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng.
Ví dụ:
Doanh nghiệp muốn sản xuất một sản phẩm mang thương hiệu riêng, cần thay đổi bao bì, điều chỉnh quy cách hoặc đặt số lượng lớn. Khi đó, khả năng trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp về OEM/ODM và các điều kiện sản xuất sẽ quan trọng.
Alibaba cũng có thể phù hợp với doanh nghiệp tìm máy móc, thiết bị hoặc nguyên vật liệu cần trao đổi nhiều về thông số kỹ thuật.
Trong những trường hợp này, giá niêm yết ban đầu không phải yếu tố duy nhất. Năng lực sản xuất, chất lượng, thời gian hoàn thành và khả năng phối hợp mới là những yếu tố cần đánh giá sâu.
Doanh nghiệp nên chọn nền tảng nào theo từng mục tiêu?
Nếu mục tiêu là khảo sát mẫu mã
Taobao có thể là lựa chọn phù hợp.
Doanh nghiệp có thể xem nhiều mẫu, tham khảo giá và phản hồi trước khi quyết định nhập.
Nếu mục tiêu là tìm hàng sỉ
1688 thường phù hợp hơn.
Doanh nghiệp có thể tìm nhiều nhà cung cấp và khảo sát giá theo số lượng.
Nếu mục tiêu là tìm nhà sản xuất
Alibaba có thể là một kênh đáng cân nhắc, nhưng vẫn cần xác minh nhà cung cấp cụ thể.
Nếu muốn OEM/ODM
Alibaba thường phù hợp hơn với nhu cầu trao đổi yêu cầu sản xuất và phát triển sản phẩm theo thỏa thuận.
Nếu muốn nhập thử một sản phẩm
Taobao có thể thuận tiện cho giai đoạn khảo sát và thử nghiệm nguồn hàng.
Nếu muốn xây dựng nguồn hàng lâu dài
Có thể sử dụng 1688 hoặc Alibaba, tùy quy mô, loại hàng và yêu cầu đối với nhà cung cấp.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nhất thiết phải chỉ sử dụng một nền tảng.
Có thể kết hợp cả Taobao, 1688 và Alibaba không?
Có.
Trên thực tế, doanh nghiệp có thể sử dụng ba nền tảng ở những giai đoạn khác nhau của quá trình tìm nguồn.
Ví dụ:
Taobao → khảo sát thị trường và mẫu mã
Sau khi xác định được sản phẩm có tiềm năng:
1688 → tìm nguồn sỉ và khảo sát nhà cung cấp
Nếu sản lượng tăng hoặc doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm riêng:
Alibaba → tìm đối tác B2B, nhà sản xuất hoặc nguồn OEM/ODM
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp không bị phụ thuộc vào một kênh duy nhất.
Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều nền tảng cũng khiến khâu đánh giá nhà cung cấp cần được chuẩn hóa. Doanh nghiệp nên lưu lại thông tin về giá, MOQ, chất lượng, thời gian giao và điều kiện hợp tác của từng nguồn.
Đừng nhầm nền tảng tìm hàng với phương thức nhập khẩu
Đây là một điểm rất quan trọng.
Taobao, 1688 và Alibaba là nền tảng tìm kiếm/giao dịch hàng hóa, không phải ba hình thức nhập khẩu khác nhau.
Sau khi mua hàng, doanh nghiệp vẫn phải giải quyết các công đoạn tiếp theo:
Nhà cung cấp → giao hàng tại Trung Quốc → kho/tập kết → vận chuyển → thủ tục nhập khẩu → kho Việt Nam → giao hàng.
Vì vậy, chọn được nền tảng phù hợp mới chỉ giải quyết bài toán nguồn hàng.
Doanh nghiệp vẫn cần xác định phương án vận chuyển và nhập khẩu phù hợp với từng lô hàng.
Giá hàng trên ba nền tảng có thể khác nhau vì sao?
Không nên kết luận rằng Taobao luôn đắt hơn 1688 hoặc Alibaba luôn rẻ hơn.
Giá có thể thay đổi theo rất nhiều yếu tố.
Số lượng
Giá bán cho một sản phẩm và giá bán cho một đơn hàng vài trăm hoặc vài nghìn sản phẩm có thể khác nhau đáng kể.
Quy cách
Cùng một tên sản phẩm nhưng kích thước, chất liệu, trọng lượng hoặc phụ kiện đi kèm khác nhau sẽ tạo ra giá khác nhau.
Mức độ tùy chỉnh
Sản phẩm tiêu chuẩn thường có cách tính giá khác với sản phẩm OEM/ODM.
Điều kiện giao hàng
Giá tại xưởng, giá giao đến một địa điểm tại Trung Quốc và giá bao gồm vận chuyển quốc tế không phải là cùng một loại giá.
Doanh nghiệp cần xác định rõ giá đang được báo theo điều kiện nào trước khi so sánh.
Doanh nghiệp nên xây dựng tiêu chí chọn nguồn như thế nào?
Thay vì chọn nền tảng trước rồi mới tìm sản phẩm, doanh nghiệp nên đi theo chiều ngược lại:
Nhu cầu → loại sản phẩm → quy mô → yêu cầu nhà cung cấp → nền tảng phù hợp.
Có thể bắt đầu bằng những câu hỏi:
Doanh nghiệp cần hàng có sẵn hay sản xuất theo yêu cầu?
Số lượng dự kiến mỗi lần nhập là bao nhiêu?
Có cần OEM/ODM không?
Có yêu cầu đặc biệt về chất liệu hoặc thông số không?
Mức giá mục tiêu là bao nhiêu?
Hàng cần về Việt Nam trong thời gian nào?
Nhà cung cấp có cần cung cấp chứng từ hoặc tài liệu kỹ thuật không?
Doanh nghiệp muốn nhập thử hay xây dựng nguồn hàng lâu dài?
Khi trả lời được các câu hỏi này, việc lựa chọn Taobao, 1688 hay Alibaba sẽ dễ hơn rất nhiều.
Một nền tảng tốt chưa chắc tạo ra một nguồn hàng tốt
Doanh nghiệp cần nhớ rằng nền tảng chỉ là nơi bắt đầu quá trình tìm nguồn.
Một gian hàng tốt trên Taobao chưa chắc là nhà cung cấp phù hợp cho đơn hàng lớn.
Một nhà cung cấp có giá tốt trên 1688 chưa chắc có năng lực sản xuất ổn định.
Một nhà cung cấp trên Alibaba có hồ sơ đẹp cũng vẫn cần được xác minh trước khi doanh nghiệp ký đơn hàng giá trị cao.
Do đó, sau bước lựa chọn nền tảng, doanh nghiệp cần chuyển sang bước quan trọng hơn: đánh giá nhà cung cấp cụ thể.
Đây cũng là lý do các bài tiếp theo sẽ đi sâu vào thời điểm nên chọn 1688, thời điểm nên chọn Alibaba, cách phân biệt nhà máy và thương nhân cũng như cách kiểm tra thông tin nhà cung cấp.
Kết luận
Taobao, 1688 và Alibaba không phải ba nền tảng có thể đánh giá đơn giản theo tiêu chí “cái nào rẻ hơn”.
Taobao phù hợp hơn với việc khảo sát mẫu mã và nguồn hàng bán lẻ; 1688 nổi bật ở nguồn hàng sỉ và nhà cung cấp nội địa Trung Quốc; Alibaba phù hợp hơn với giao dịch B2B quốc tế, nhà sản xuất và nhu cầu OEM/ODM.
Doanh nghiệp nên lựa chọn nền tảng dựa trên loại hàng, quy mô nhập, yêu cầu sản phẩm và mục tiêu xây dựng nguồn cung.
Quan trọng nhất, sau khi tìm được nguồn hàng, doanh nghiệp vẫn cần tính tổng giá vốn, kiểm tra chính sách nhập khẩu và xây dựng phương án vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng Trung Quốc – Việt Nam
Sau khi doanh nghiệp lựa chọn nguồn hàng và nhà cung cấp, khâu tập kết và vận chuyển hàng về Việt Nam cần được tổ chức phù hợp với đặc điểm từng lô hàng.
Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam:
Kho Bằng Tường, Trung Quốc: tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp, hỗ trợ tập kết, kiểm đếm và chuẩn bị hàng trước khi vận chuyển.
Kho Hà Nội, P. Hoàng Mai, Hà Nội: tiếp nhận và phân phối hàng hóa tại khu vực phía Bắc.
Kho TP.HCM, P. Tân Bình, TP.HCM: tiếp nhận và giao hàng tại khu vực phía Nam.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Alibaba là gì? Đặc điểm nguồn hàng B2B và lưu ý khi nhập hàng
Alibaba là nền tảng thương mại điện tử B2B quốc tế thuộc Alibaba Group, kết nối người mua doanh nghiệp với các nhà sản xuất, nhà cung cấp và đơn vị thương mại tại nhiều quốc gia, trong đó Trung Quốc là một nguồn cung lớn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam nhập hàng từ Trung Quốc, Alibaba có thể được sử dụng để tìm nhà cung cấp, khảo sát sản phẩm, trao đổi yêu cầu kỹ thuật, đặt hàng số lượng lớn hoặc tìm đối tác có khả năng sản xuất theo yêu cầu.
Điểm quan trọng khi tiếp cận Alibaba là không nên xem đây đơn giản là một nơi mua hàng online. Với các đơn hàng B2B, doanh nghiệp cần đánh giá cả năng lực sản xuất, tiêu chuẩn sản phẩm, số lượng tối thiểu, điều kiện giao dịch, chứng từ và khả năng cung ứng lâu dài.
Alibaba là gì?
Alibaba.com là nền tảng thương mại điện tử B2B hướng đến giao dịch quốc tế, nơi doanh nghiệp có thể tìm kiếm và làm việc với các nhà cung cấp hàng hóa từ nhiều thị trường.
Trên nền tảng này, người mua có thể tìm các sản phẩm có sẵn hoặc trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp để đặt hàng theo yêu cầu.
Các nhóm hàng rất đa dạng, từ hàng tiêu dùng, phụ kiện, máy móc, thiết bị đến nguyên vật liệu và nhiều sản phẩm phục vụ sản xuất.
Một điểm khác biệt quan trọng là nhiều giao dịch trên Alibaba được xây dựng theo nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp, vì vậy quá trình mua hàng có thể bao gồm nhiều bước thương lượng thay vì chỉ chọn sản phẩm rồi thanh toán theo một mức giá cố định.
Doanh nghiệp có thể trao đổi về:
Số lượng đặt hàng.
Quy cách sản phẩm.
Chất liệu.
Màu sắc.
Bao bì.
Logo hoặc nhận diện thương hiệu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thời gian sản xuất.
Điều kiện giao hàng.
Chứng từ liên quan.
Điều này khiến Alibaba trở thành một kênh đáng chú ý khi doanh nghiệp muốn xây dựng nguồn cung B2B thay vì chỉ tìm sản phẩm có sẵn.
Alibaba phù hợp với doanh nghiệp nào?
Không phải doanh nghiệp nào nhập hàng Trung Quốc cũng nhất thiết phải sử dụng Alibaba. Nền tảng này đặc biệt phù hợp với một số nhu cầu nhất định.
Doanh nghiệp cần nhập số lượng lớn
Khi sản lượng tăng, doanh nghiệp thường quan tâm nhiều hơn đến năng lực cung ứng và sự ổn định của nguồn hàng.
Alibaba có nhiều nhà cung cấp hướng đến khách hàng doanh nghiệp, giúp người mua có thể tìm kiếm những đối tác có khả năng đáp ứng đơn hàng theo quy mô.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng một nhà cung cấp trên Alibaba chắc chắn là nhà máy lớn. Doanh nghiệp vẫn phải xác minh thông tin trước khi ký đơn hàng.
Doanh nghiệp muốn đặt hàng theo yêu cầu
Nếu sản phẩm cần thay đổi về:
Kích thước.
Chất liệu.
Màu sắc.
Bao bì.
Nhãn hiệu.
Thông số kỹ thuật.
thì việc trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp có thể quan trọng hơn việc lựa chọn một sản phẩm có sẵn.
Đây là trường hợp Alibaba có thể phát huy lợi thế đối với doanh nghiệp có yêu cầu OEM hoặc ODM.
Doanh nghiệp tìm nguồn nguyên liệu, máy móc, thiết bị
Đối với các sản phẩm phục vụ sản xuất, doanh nghiệp thường cần quan tâm đến thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn, công suất, vật liệu và khả năng hỗ trợ sau bán hàng.
Việc trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp giúp doanh nghiệp có cơ hội làm rõ các yêu cầu trước khi đặt hàng.
Doanh nghiệp muốn xây dựng quan hệ cung ứng lâu dài
Nếu doanh nghiệp dự kiến nhập một mặt hàng thường xuyên, việc tìm một nhà cung cấp có năng lực ổn định có thể quan trọng hơn việc tìm một đơn hàng có giá thấp nhất.
Alibaba có thể được sử dụng như một kênh để tìm kiếm và tiếp cận các nhà cung cấp tiềm năng cho mục tiêu này.
Nhà cung cấp trên Alibaba có phải nhà máy không?
Không phải tất cả nhà cung cấp trên Alibaba đều là nhà máy. Đây là một trong những điều doanh nghiệp cần hiểu rõ khi tìm nguồn.
Trên Alibaba có thể có:
Nhà sản xuất.
Nhà máy chuyên một nhóm sản phẩm.
Công ty thương mại.
Nhà phân phối.
Đơn vị trung gian.
Một gian hàng có hình ảnh nhà máy hoặc giới thiệu năng lực sản xuất không đồng nghĩa doanh nghiệp đã có đủ cơ sở để kết luận đó là nhà sản xuất trực tiếp.
Nếu nhu cầu của doanh nghiệp là nhập số lượng lớn hoặc đặt hàng theo thiết kế riêng, cần xác minh thêm:
Tên doanh nghiệp.
Địa chỉ.
Năng lực sản xuất.
Nhóm sản phẩm chính.
Quy mô đơn hàng tối thiểu.
Thời gian sản xuất.
Khả năng cung ứng theo tháng.
Hệ thống kiểm soát chất lượng.
Khả năng cung cấp mẫu.
Khả năng đáp ứng yêu cầu riêng.
Việc xác định đúng đối tác ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi chuyển từ đơn thử sang đơn hàng lớn.
OEM và ODM trên Alibaba là gì?
Khi tìm nguồn hàng B2B, doanh nghiệp có thể gặp hai khái niệm OEM và ODM.
OEM
OEM thường được hiểu là hình thức nhà sản xuất sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của thương hiệu hoặc doanh nghiệp đặt hàng.
Doanh nghiệp có thể đưa ra yêu cầu về thiết kế, thông số, bao bì hoặc thương hiệu tùy theo thỏa thuận với nhà cung cấp.
Phương án này phù hợp khi doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng nhưng không trực tiếp sở hữu nhà máy sản xuất.
ODM
ODM thường liên quan đến việc nhà sản xuất đã có sẵn thiết kế hoặc giải pháp sản phẩm và doanh nghiệp có thể đặt hàng, điều chỉnh một số đặc điểm theo nhu cầu.
Mức độ tùy chỉnh phụ thuộc vào từng nhà cung cấp và thỏa thuận cụ thể.
Với cả OEM và ODM, doanh nghiệp cần làm rõ từ đầu:
Ai sở hữu thiết kế?
Sản phẩm được thay đổi ở mức nào?
MOQ là bao nhiêu?
Chi phí làm mẫu hoặc khuôn có phát sinh không?
Thời gian sản xuất bao lâu?
Bao bì và nhãn hàng hóa được thực hiện như thế nào?
Nhà cung cấp có được sử dụng thiết kế đó cho khách hàng khác hay không?
Những vấn đề này cần được thể hiện rõ trong thỏa thuận để tránh tranh chấp sau này.
MOQ trên Alibaba có ý nghĩa gì?
MOQ là Minimum Order Quantity, tức số lượng đặt hàng tối thiểu mà nhà cung cấp yêu cầu.
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp mới tìm nguồn.
Một sản phẩm có thể có giá hấp dẫn nhưng yêu cầu MOQ rất cao. Nếu doanh nghiệp chưa có đầu ra ổn định, việc đặt một lượng lớn có thể làm tăng áp lực vốn và tồn kho.
Ngược lại, khi doanh nghiệp đã có nhu cầu nhập thường xuyên, MOQ cao đôi khi không phải vấn đề nếu mức giá và năng lực cung ứng phù hợp.
Vì vậy, không nên chỉ hỏi:
“Một sản phẩm giá bao nhiêu?”
Mà cần hỏi:
“Với đúng số lượng tôi cần mua, giá là bao nhiêu và điều kiện đặt hàng thế nào?”
Giá trên Alibaba có phải giá cuối cùng?
Giá trên Alibaba không phải là giá cuối cùng. Giá hiển thị trên nền tảng thường chỉ là cơ sở ban đầu để doanh nghiệp tham khảo. Giá giao dịch thực tế có thể phụ thuộc vào số lượng, quy cách, phương thức đóng gói, yêu cầu tùy chỉnh và điều kiện giao hàng.
Khi đưa hàng về Việt Nam, doanh nghiệp còn phải tính các khoản liên quan đến logistics và nhập khẩu.
Có thể hình dung:
Giá vốn hàng nhập = Giá mua + chi phí tại Trung Quốc + chi phí vận chuyển quốc tế/Trung – Việt + thuế và các khoản nhập khẩu liên quan + chi phí đưa hàng về địa điểm nhận.
Đối với hàng máy móc, thiết bị hoặc hàng cồng kềnh, phần logistics có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá vốn.
Do đó, doanh nghiệp không nên đánh giá nhà cung cấp chỉ bằng giá niêm yết.
Doanh nghiệp nên kiểm tra gì trước khi đặt hàng trên Alibaba?
1. Thông tin doanh nghiệp
Cần xác định rõ tên, địa chỉ và thông tin của nhà cung cấp.
Nếu đơn hàng có giá trị lớn, nên thực hiện bước xác minh sâu hơn thay vì chỉ dựa vào thông tin trên gian hàng.
2. Năng lực sản xuất
Nếu nhà cung cấp tự nhận là nhà máy, cần tìm hiểu họ thực sự sản xuất sản phẩm nào, công suất ra sao và có đáp ứng được số lượng dự kiến hay không.
3. Sản phẩm thực tế
Nên yêu cầu mẫu hoặc tài liệu kỹ thuật nếu sản phẩm có yêu cầu về thông số.
Đối với hàng phục vụ sản xuất, chỉ nhìn hình ảnh sản phẩm thường không đủ để đánh giá.
4. MOQ và giá theo số lượng
Cần xác định mức giá tương ứng với số lượng thực tế doanh nghiệp muốn mua.
5. Thời gian sản xuất
Không nên chỉ hỏi thời gian vận chuyển. Với hàng đặt theo yêu cầu, thời gian sản xuất có thể là một phần đáng kể trong tổng lead time.
6. Đóng gói và vận chuyển
Cần xác nhận kích thước kiện, trọng lượng, cách đóng gói và địa điểm giao hàng.
Những thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics.
7. Chứng từ
Nếu hàng được nhập khẩu vào Việt Nam để kinh doanh hoặc sản xuất, doanh nghiệp cần xác định trước khả năng cung cấp những chứng từ cần thiết cho giao dịch và nhập khẩu.
Alibaba có phải lựa chọn tốt nhất cho mọi doanh nghiệp?
Không.
Việc chọn nền tảng tìm nguồn cần dựa trên mục tiêu nhập hàng, không phải theo xu hướng.
Nếu doanh nghiệp cần khảo sát mẫu mã, tìm nguồn hàng có sẵn hoặc nhập quy mô phù hợp, có thể có những nền tảng khác thuận tiện hơn.
Nếu doanh nghiệp cần:
Làm việc với nhà cung cấp B2B.
Đặt số lượng lớn.
Tìm nguồn sản xuất.
OEM/ODM.
Trao đổi yêu cầu kỹ thuật.
Xây dựng quan hệ cung ứng dài hạn.
thì Alibaba có thể là một kênh đáng cân nhắc.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải đánh giá nhà cung cấp cụ thể, thay vì chỉ đánh giá nền tảng.
Những rủi ro khi tìm nguồn hàng trên Alibaba
Nhà cung cấp không đúng như kỳ vọng
Thông tin trên gian hàng có thể chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực tế.
MOQ quá cao
Đơn hàng lớn nhưng chưa có đầu ra ổn định có thể khiến doanh nghiệp tăng tồn kho và áp lực vốn.
Sản phẩm mẫu và hàng sản xuất hàng loạt khác nhau
Đặc biệt với đơn hàng OEM/ODM, doanh nghiệp cần có quy trình kiểm soát mẫu và chất lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
Thời gian sản xuất kéo dài
Nếu không thống nhất lead time ngay từ đầu, kế hoạch nhập hàng có thể bị ảnh hưởng.
Chứng từ không phù hợp
Một sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu mua bán nhưng chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu khi nhập khẩu vào Việt Nam.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi đặt đơn hàng lớn.
Từ nhà cung cấp Alibaba đến hàng về Việt Nam
Tìm được nhà cung cấp chỉ là bước đầu.
Một đơn hàng B2B thường cần được kiểm soát theo chuỗi:
Tìm nhà cung cấp → xác minh → hỏi báo giá → yêu cầu mẫu → chốt quy cách → đặt hàng → sản xuất → giao về kho Trung Quốc → kiểm đếm → vận chuyển → thủ tục nhập khẩu → kho Việt Nam.
Mỗi khâu đều có thể tác động đến chi phí và thời gian.
Đặc biệt với đơn hàng lớn, doanh nghiệp càng cần thống nhất thông tin trước khi sản xuất thay vì chờ đến lúc hàng hoàn thành mới xử lý các vấn đề về đóng gói, chứng từ hoặc vận chuyển.
Doanh nghiệp cần nhìn Alibaba như một kênh tìm đối tác, không chỉ là nơi mua hàng
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng Alibaba là thay đổi cách tiếp cận.
Doanh nghiệp không nên chỉ tìm một sản phẩm có giá thấp rồi đặt hàng. Với mô hình B2B, giá trị lớn hơn nằm ở việc tìm được nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đúng nhu cầu và duy trì nguồn cung ổn định.
Một nhà cung cấp phù hợp cần được đánh giá trên nhiều yếu tố:
Giá + chất lượng + MOQ + năng lực sản xuất + thời gian + chứng từ + khả năng phối hợp + khả năng mở rộng đơn hàng.
Khi các yếu tố này được kiểm soát, Alibaba có thể trở thành một kênh tìm nguồn hữu ích cho doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc, đặc biệt với các đơn hàng lớn hoặc sản phẩm cần tùy chỉnh.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng Trung Quốc – Việt Nam
Sau khi doanh nghiệp chốt nhà cung cấp và đơn hàng, việc tổ chức nhận hàng tại Trung Quốc và vận chuyển về Việt Nam là một phần quan trọng của toàn bộ chuỗi nhập hàng.
Hoa Việt Logistics có hệ thống kho phục vụ hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam:
Kho Bằng Tường, Trung Quốc: tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp, hỗ trợ tập kết, kiểm đếm và chuẩn bị hàng trước khi vận chuyển.
Kho Hà Nội, P. Hoàng Mai, Hà Nội: tiếp nhận và phân phối hàng hóa tại khu vực phía Bắc.
Kho TP.HCM, P. Tân Bình, TP.HCM: tiếp nhận và giao hàng tại khu vực phía Nam.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Logistics cho doanh nghiệp, vai trò, quy trình và cách tổ chức hiệu quả
Trong một doanh nghiệp, hàng hóa không chỉ cần được mua về rồi bán đi. Từ lúc nguyên vật liệu được đưa vào, hàng được lưu kho, xử lý đơn hàng, vận chuyển đến khi giao cho khách hàng, rất nhiều hoạt động phải được phối hợp với nhau.
Nếu những hoạt động này được tổ chức rời rạc, doanh nghiệp dễ gặp tình trạng hàng về chậm, tồn kho cao, giao hàng sai, chi phí vận chuyển tăng hoặc không xác định được chính xác giá vốn.
Đó là lý do Logistics trở thành một phần quan trọng trong hoạt động vận hành doanh nghiệp.
Logistics cho doanh nghiệp là việc tổ chức, quản lý và kiểm soát dòng hàng hóa, thông tin và các hoạt động liên quan từ nguồn cung đến khi hàng hóa được đưa đến nơi sử dụng hoặc khách hàng.
Tùy quy mô và mô hình kinh doanh, doanh nghiệp có thể tự vận hành Logistics, thuê ngoài một phần hoặc sử dụng dịch vụ Logistics cho toàn bộ một số công đoạn.
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, đặc biệt là nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, Logistics còn liên quan trực tiếp đến kế hoạch nhập hàng, vận chuyển, kho bãi, tồn kho và giá vốn.
Logistics cho doanh nghiệp là gì?
Hiểu đơn giản, Logistics trong doanh nghiệp là cách doanh nghiệp đưa hàng đi đúng quy trình với chi phí và thời gian hợp lý.
Một doanh nghiệp thương mại có thể có dòng vận hành:
Nhà cung cấp → vận chuyển → kho → xử lý đơn → giao khách hàng.
Một doanh nghiệp nhập khẩu có thể phức tạp hơn:
Nhà cung cấp nước ngoài → kho tại nước xuất khẩu → vận chuyển quốc tế → cửa khẩu → kho Việt Nam → phân phối → khách hàng.
Trong mỗi bước đều có những vấn đề cần quản lý.
Ví dụ:
Hàng nhập khi nào?
Hàng đang ở đâu?
Số lượng thực tế bao nhiêu?
Kho còn bao nhiêu?
Đơn hàng nào cần giao trước?
Chi phí vận chuyển của từng lô là bao nhiêu?
Hàng có bị thiếu hoặc hư hỏng không?
Nếu doanh nghiệp không kiểm soát được những thông tin này, Logistics sẽ trở thành một khoản chi phí khó dự đoán thay vì một công cụ giúp tối ưu hoạt động kinh doanh.
Logistics trong doanh nghiệp gồm những hoạt động nào?
Không có một danh sách cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Tùy mô hình, Logistics có thể bao gồm:
Vận chuyển hàng hóa.
Quản lý kho.
Tiếp nhận hàng.
Kiểm đếm và nhập kho.
Quản lý tồn kho.
Xử lý đơn hàng.
Soạn hàng.
Đóng gói.
Xuất kho.
Giao hàng.
Theo dõi trạng thái hàng hóa.
Quản lý thông tin Logistics.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể chỉ cần một vài hoạt động trong số này.
Trong khi đó, doanh nghiệp có hàng nghìn mã sản phẩm và hàng chục nghìn đơn hàng mỗi tháng có thể cần cả hệ thống quản lý kho, phần mềm đơn hàng, phương tiện vận chuyển và đội ngũ vận hành riêng.
Vì sao doanh nghiệp cần Logistics?
Logistics ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của doanh nghiệp.
Một sản phẩm có giá bán tốt nhưng nếu chi phí đưa hàng về quá cao thì lợi nhuận thực tế vẫn có thể thấp.
Một sản phẩm có nhu cầu lớn nhưng nếu thường xuyên thiếu hàng thì doanh nghiệp vẫn mất doanh thu.
Một đơn hàng có giá trị cao nhưng giao sai hoặc giao chậm cũng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.
Vì vậy, Logistics không chỉ là việc vận chuyển.
Nó liên quan đến chi phí, thời gian, tồn kho, doanh thu và khả năng phục vụ khách hàng.
Logistics ảnh hưởng đến giá vốn như thế nào?
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhập hàng.
Giả sử một doanh nghiệp mua một sản phẩm tại Trung Quốc với giá 100.000 đồng.
Nếu chỉ nhìn giá mua, doanh nghiệp có thể nghĩ rằng giá vốn sản phẩm là 100.000 đồng.
Nhưng để sản phẩm về đến kho Việt Nam, có thể phát sinh thêm:
Chi phí vận chuyển.
Chi phí tập kết.
Chi phí bốc xếp.
Chi phí kho.
Chi phí xử lý.
Các chi phí liên quan khác.
Khi cộng toàn bộ chi phí phù hợp vào giá vốn, chi phí thực tế của sản phẩm có thể cao hơn đáng kể so với giá mua ban đầu.
Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt:
Giá mua hàng và chi phí thực tế để đưa hàng đến nơi kinh doanh.
Quản lý Logistics tốt giúp doanh nghiệp có dữ liệu chính xác hơn để tính giá bán và biên lợi nhuận.
Logistics giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho
Tồn kho quá ít có thể khiến doanh nghiệp thiếu hàng.
Tồn kho quá nhiều lại khiến vốn bị nằm trong hàng hóa.
Logistics cần kết nối với kế hoạch mua hàng và nhu cầu bán hàng để tạo ra lượng tồn kho phù hợp.
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc mất một khoảng thời gian nhất định để hàng về Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp chỉ đặt hàng khi kho gần như hết, nguy cơ thiếu hàng sẽ cao.
Ngược lại, nếu nhập số lượng quá lớn chỉ vì muốn giảm giá vận chuyển, doanh nghiệp có thể phải lưu kho lâu và chịu áp lực vốn.
Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi:
Tốc độ bán hàng.
Lượng tồn hiện tại.
Thời gian nhập hàng.
Lượng hàng đang vận chuyển.
Mức tồn kho tối thiểu.
Từ đó mới có thể xác định thời điểm nhập hàng phù hợp.
Logistics giúp doanh nghiệp kiểm soát thời gian
Thời gian trong Logistics không chỉ là thời gian xe chạy.
Một lô hàng có thể mất thời gian ở nhiều công đoạn:
Nhà cung cấp chuẩn bị hàng → tập kết → chờ vận chuyển → vận chuyển → xử lý tại các điểm trung chuyển → về kho → nhập kho.
Nếu doanh nghiệp chỉ quan tâm đến thời gian vận chuyển mà bỏ qua những công đoạn khác, kế hoạch hàng về rất dễ sai lệch.
Ví dụ:
Nhà cung cấp cần 3 ngày để chuẩn bị hàng.
Vận chuyển dự kiến 4 ngày.
Kho cần thêm thời gian tiếp nhận.
Như vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng tổng thời gian chỉ là 4 ngày vận chuyển.
Cách tính chính xác hơn phải dựa trên toàn bộ thời gian từ lúc đặt hàng đến lúc hàng sẵn sàng sử dụng hoặc bán ra.
Logistics cho doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc
Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc, Logistics thường có nhiều mắt xích hơn so với mua hàng nội địa.
Một quy trình có thể gồm:
Bước 1: Xác định nhu cầu
Doanh nghiệp xác định cần nhập mặt hàng gì, số lượng bao nhiêu và thời điểm cần hàng.
Bước 2: Đặt hàng
Doanh nghiệp làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc và thống nhất đơn hàng.
Bước 3: Nhà cung cấp giao hàng
Hàng được chuẩn bị và bàn giao theo kế hoạch.
Bước 4: Tập kết
Hàng có thể được đưa đến kho tại Trung Quốc để tiếp nhận, kiểm tra và chuẩn bị vận chuyển.
Bước 5: Vận chuyển về Việt Nam
Tùy loại hàng, số lượng, thời gian và nhu cầu, doanh nghiệp lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.
Bước 6: Tiếp nhận tại Việt Nam
Hàng được đưa về kho và kiểm tra theo quy trình của doanh nghiệp.
Bước 7: Nhập kho
Số lượng thực tế được cập nhật vào hệ thống.
Bước 8: Phân phối
Hàng được xuất kho để giao cho khách hàng, đại lý hoặc các điểm bán.
Như vậy, Logistics không chỉ nằm ở đoạn Trung Quốc → Việt Nam, mà là cả quá trình từ nguồn cung đến nơi hàng được sử dụng hoặc bán ra.
Doanh nghiệp nên tự làm Logistics hay thuê ngoài?
Không có câu trả lời giống nhau cho tất cả doanh nghiệp.
Quyết định này phụ thuộc vào:
Quy mô hàng hóa.
Số lượng đơn hàng.
Tần suất nhập hàng.
Số lượng kho.
Nguồn lực nhân sự.
Khả năng đầu tư phương tiện.
Mức độ phức tạp của chuỗi vận hành.
Doanh nghiệp tự vận hành
Phù hợp khi doanh nghiệp có quy mô đủ lớn và muốn kiểm soát trực tiếp nhiều công đoạn.
Ưu điểm là chủ động hơn về quy trình.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đầu tư kho, nhân sự, phương tiện, phần mềm và hệ thống quản lý.
Thuê ngoài Logistics
Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị chuyên nghiệp thực hiện một hoặc nhiều công đoạn.
Ví dụ:
Thuê vận chuyển.
Thuê kho.
Thuê xử lý đơn.
Thuê giao hàng.
Thuê quản lý một phần chuỗi Logistics.
Ưu điểm là doanh nghiệp giảm được nhu cầu đầu tư cơ sở vật chất và có thể tập trung hơn vào hoạt động kinh doanh chính.
Kết hợp tự vận hành và thuê ngoài
Đây là mô hình khá phổ biến.
Doanh nghiệp có thể tự quản lý những khâu quan trọng nhưng thuê ngoài những công đoạn cần hệ thống hoặc phương tiện chuyên dụng.
Ví dụ:
Doanh nghiệp quản lý đơn hàng và tồn kho → thuê đơn vị vận chuyển → hàng về kho → doanh nghiệp tự phân phối.
Cách làm này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa khả năng kiểm soát và chi phí vận hành.
Khi nào doanh nghiệp nên thuê dịch vụ Logistics?
Doanh nghiệp có thể cân nhắc thuê ngoài khi:
Lượng hàng tăng nhanh.
Tần suất nhập hàng cao.
Không có kho phù hợp.
Không có phương tiện vận chuyển.
Không có nhân sự chuyên trách.
Phải xử lý nhiều tuyến vận chuyển.
Muốn giảm chi phí đầu tư cố định.
Cần tập trung nguồn lực cho bán hàng và phát triển thị trường.
Tuy nhiên, trước khi lựa chọn đơn vị Logistics, doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi công việc.
Không nên chỉ hỏi:
“Cước bao nhiêu?”
Mà nên hỏi thêm:
Cước tính theo kg hay m³?
Mức giá áp dụng cho loại hàng nào?
Thời gian dự kiến bao lâu?
Hàng được nhận tại đâu?
Giao đến đâu?
Những công đoạn nào đã bao gồm?
Chi phí nào có thể phát sinh?
Việc hiểu rõ phạm vi dịch vụ giúp doanh nghiệp dễ tính tổng chi phí hơn.
Những sai lầm Logistics doanh nghiệp thường gặp
Chỉ quan tâm đến giá cước
Giá thấp chưa chắc là phương án rẻ nhất.
Nếu thời gian vận chuyển kéo dài hoặc phát sinh nhiều chi phí khác, tổng chi phí có thể cao hơn.
Không tính tổng chi phí Logistics
Doanh nghiệp chỉ tính giá mua và giá vận chuyển nhưng bỏ qua những khoản chi phí khác.
Điều này dẫn đến việc tính sai giá vốn.
Không theo dõi tồn kho chính xác
Hệ thống báo còn hàng nhưng thực tế đã hết hoặc ngược lại.
Điều này ảnh hưởng đến cả mua hàng và bán hàng.
Không có kế hoạch nhập hàng
Đợi gần hết hàng mới nhập có thể khiến doanh nghiệp bị động.
Không phân loại hàng hóa
Nhiều mã hàng được quản lý chung chung khiến quá trình tìm kiếm, kiểm đếm và xuất hàng mất nhiều thời gian.
Không đo lường hiệu quả
Nếu doanh nghiệp không theo dõi các chỉ số Logistics, rất khó biết chi phí đang tăng ở đâu.
Những chỉ số Logistics doanh nghiệp nên theo dõi
Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng hệ thống KPI phức tạp ngay từ đầu.
Có thể bắt đầu với một số chỉ số cơ bản.
Chi phí Logistics
Theo dõi tổng chi phí Logistics trong từng tháng hoặc từng nhóm hàng.
Thời gian nhập hàng
Đo từ lúc đặt hàng đến khi hàng sẵn sàng trong kho.
Tỷ lệ giao đúng hạn
Cho biết doanh nghiệp có đáp ứng đúng kế hoạch giao hàng hay không.
Tỷ lệ sai lệch tồn kho
So sánh số liệu trên hệ thống với hàng thực tế.
Tỷ lệ hàng hư hỏng
Theo dõi số hàng bị tổn thất trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Chi phí Logistics trên một đơn hàng
Giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của từng đơn hoặc từng nhóm sản phẩm.
Vòng quay tồn kho
Giúp doanh nghiệp đánh giá tốc độ hàng hóa được bán hoặc sử dụng.
Làm thế nào để xây dựng Logistics phù hợp cho doanh nghiệp?
Doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư một hệ thống lớn ngay từ đầu.
Có thể triển khai theo từng bước.
Bước 1: Vẽ toàn bộ dòng hàng
Xác định hàng đi từ đâu, qua những đâu và đến đâu.
Ví dụ:
Nhà cung cấp → kho Trung Quốc → vận chuyển → kho Việt Nam → khách hàng.
Bước 2: Liệt kê chi phí
Ghi nhận tất cả chi phí liên quan đến từng công đoạn.
Bước 3: Xác định điểm dễ phát sinh lỗi
Ví dụ:
Nhà cung cấp giao chậm.
Hàng về kho sai số lượng.
Tồn kho không chính xác.
Giao nhầm hàng.
Chi phí vận chuyển tăng.
Bước 4: Chuẩn hóa quy trình
Mỗi công đoạn cần có người chịu trách nhiệm và thông tin cần kiểm tra.
Bước 5: Theo dõi bằng dữ liệu
Ngay cả doanh nghiệp nhỏ cũng có thể bắt đầu bằng những công cụ quản lý đơn giản.
Khi quy mô tăng, doanh nghiệp có thể chuyển sang phần mềm quản lý kho, quản lý đơn hàng hoặc hệ thống Logistics chuyên nghiệp hơn.
Bước 6: Đánh giá định kỳ
Logistics không phải một quy trình thiết lập một lần rồi giữ nguyên.
Khi số lượng hàng, khách hàng hoặc tuyến vận chuyển thay đổi, doanh nghiệp cũng cần điều chỉnh.
Logistics có phải là một bộ phận riêng trong doanh nghiệp?
Không nhất thiết.
Ở doanh nghiệp nhỏ, một người có thể cùng lúc phụ trách nhập hàng, kho và vận chuyển.
Ở doanh nghiệp lớn, Logistics có thể được chia thành nhiều bộ phận:
Vận tải.
Kho vận.
Điều phối.
Quản lý tồn kho.
Xử lý đơn hàng.
Chuỗi cung ứng.
Mua hàng.
Điểm quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu phòng ban mà là các hoạt động có được kết nối với nhau hay không.
Ví dụ, bộ phận mua hàng nhập quá nhiều nhưng bộ phận kho không đủ chỗ.
Hoặc bộ phận kinh doanh bán hàng nhưng không cập nhật cho kho.
Những vấn đề này đều có thể làm giảm hiệu quả Logistics.
Logistics tốt không đồng nghĩa với Logistics đắt tiền
Một quan niệm sai phổ biến là muốn Logistics tốt thì phải đầu tư thật nhiều.
Thực tế, điều quan trọng trước tiên là quy trình phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
Một shop vài trăm đơn mỗi tháng chưa chắc cần hệ thống kho tự động.
Một doanh nghiệp nhập vài chục mét khối hàng mỗi tuần lại cần quy trình vận chuyển và kho rõ ràng hơn.
Do đó, doanh nghiệp nên tối ưu dựa trên:
Quy mô + đặc điểm hàng hóa + nhu cầu khách hàng + ngân sách + tốc độ tăng trưởng.
Không nên sao chép mô hình Logistics của doanh nghiệp lớn khi quy mô chưa phù hợp.
Logistics có vai trò gì trong năng lực cạnh tranh?
Hai doanh nghiệp có thể bán cùng một sản phẩm với giá tương đương.
Doanh nghiệp nào có khả năng:
Nhập hàng ổn định hơn.
Kiểm soát giá vốn tốt hơn.
Giao hàng nhanh hơn.
Ít sai sót hơn.
Quản lý tồn kho chính xác hơn.
thì thường có nhiều lợi thế hơn trong vận hành.
Đó là lý do Logistics không nên được xem đơn thuần là một khoản chi phí.
Nếu tổ chức tốt, Logistics có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh.
Kết luận
Logistics cho doanh nghiệp là quá trình tổ chức và kiểm soát dòng hàng hóa, thông tin và các hoạt động liên quan từ nguồn cung đến nơi hàng được sử dụng, phân phối hoặc giao cho khách hàng.
Tùy mô hình, doanh nghiệp có thể tự vận hành, thuê ngoài một phần hoặc kết hợp cả hai.
Đối với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, Logistics cần được nhìn trên toàn bộ hành trình từ nhà cung cấp, kho tại Trung Quốc, vận chuyển quốc tế, kho Việt Nam cho đến khi hàng được phân phối.
Một hệ thống Logistics hiệu quả không nhất thiết phải phức tạp. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải biết hàng đang ở đâu, chi phí bao nhiêu, tồn kho thế nào, thời gian mất bao lâu và công đoạn nào đang tạo ra vấn đề.
Khi kiểm soát được những yếu tố này, doanh nghiệp sẽ có nền tảng tốt hơn để tối ưu giá vốn, tồn kho, thời gian giao hàng và hiệu quả kinh doanh.
Hoa Việt Logistics: Hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, tập trung vào vận chuyển đường bộ và giải pháp Logistics phục vụ chủ shop, doanh nghiệp thương mại và đơn vị nhập khẩu.
Hệ thống kho gồm:
Kho Bằng Tường (Trung Quốc): tiếp nhận và tập kết hàng hóa từ Trung Quốc.
Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.
Tùy loại hàng, số lượng, thể tích và nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể chủ động lựa chọn phương án tập kết, vận chuyển và nhận hàng phù hợp.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com
5 hoạt động chính trong Logistics gồm những gì?
Logistics không chỉ đơn giản là vận chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác. Trong một quy trình Logistics hoàn chỉnh, hàng hóa có thể phải trải qua nhiều hoạt động từ tiếp nhận, lưu kho, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng đến vận chuyển và giao hàng.
Tùy theo ngành nghề và mô hình kinh doanh, doanh nghiệp có thể tổ chức Logistics theo nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, có thể khái quát các hoạt động Logistics thành những nhóm chính gồm vận tải, kho bãi, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng và đóng gói – xử lý hàng hóa.
Đây là những hoạt động có mối liên hệ trực tiếp với nhau. Chỉ cần một khâu hoạt động không hiệu quả, thời gian giao hàng, chi phí và khả năng phục vụ khách hàng đều có thể bị ảnh hưởng.
Đối với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, hiểu rõ từng hoạt động giúp doanh nghiệp biết mình đang cần tối ưu khâu nào thay vì chỉ tập trung vào cước vận chuyển.
Tiếp nhận hàng → lưu kho → quản lý tồn kho → xử lý đơn → đóng gói và xử lý hàng → vận chuyển → giao hàng.
Trong thực tế, thứ tự có thể thay đổi tùy mô hình. Một số doanh nghiệp không có kho riêng, một số khác thuê ngoài toàn bộ hoạt động Logistics.
Năm nhóm hoạt động quan trọng có thể được hiểu như sau:
Vận tải và giao nhận
Kho bãi và lưu trữ
Quản lý tồn kho
Xử lý đơn hàng
Đóng gói và xử lý hàng hóa
Ngoài ra, Logistics còn liên quan đến quản lý thông tin, dự báo nhu cầu, bốc xếp, phân loại và nhiều hoạt động hỗ trợ khác.
1. Vận tải và giao nhận
Vận tải là hoạt động đưa hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Đây thường là phần dễ nhận biết nhất của Logistics.
Tùy loại hàng và phạm vi hoạt động, doanh nghiệp có thể sử dụng:
Đường bộ.
Đường biển.
Đường sắt.
Đường hàng không.
Đối với hàng Trung Quốc – Việt Nam, vận chuyển đường bộ là một phương thức được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi cần đưa hàng qua tuyến biên giới.
Ví dụ, một doanh nghiệp mua hàng tại Trung Quốc có thể cần tổ chức:
Nhà cung cấp → kho Trung Quốc → vận chuyển → kho Việt Nam → doanh nghiệp.
Trong quy trình này, vận tải không chỉ là việc bố trí xe.
Doanh nghiệp còn phải quan tâm đến:
Lịch nhận hàng.
Khối lượng và thể tích.
Phương thức vận chuyển.
Tuyến đường.
Thời gian dự kiến.
Điểm giao nhận.
Khả năng theo dõi hàng.
Nếu vận chuyển không được tổ chức phù hợp, các hoạt động phía sau như nhập kho, xử lý đơn và giao khách cũng bị ảnh hưởng.
Vận tải có phải toàn bộ Logistics?
Không.
Vận tải chỉ là một hoạt động quan trọng trong Logistics.
Một lô hàng có thể được vận chuyển rất nhanh nhưng vẫn phát sinh vấn đề nếu hàng bị lưu kho quá lâu, tồn kho không được kiểm soát hoặc xử lý đơn chậm.
Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn vận tải trong tổng thể Logistics thay vì chỉ đánh giá dựa trên tốc độ.
2. Kho bãi và lưu trữ
Kho bãi là nơi hàng hóa được tiếp nhận, lưu trữ, sắp xếp và chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo.
Kho có thể nằm ở nhiều vị trí:
Kho của nhà cung cấp.
Kho trung chuyển.
Kho của đơn vị Logistics.
Kho doanh nghiệp.
Kho phân phối.
Một hệ thống kho hiệu quả cần giải quyết được ba vấn đề cơ bản:
Hàng ở đâu?
Có bao nhiêu?
Khi nào cần xuất?
Nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt vị trí và tình trạng hàng, thời gian tìm kiếm, bốc xếp và giao hàng có thể tăng lên đáng kể.
Kho trong hoạt động nhập hàng Trung Quốc
Đối với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc, kho có thể đóng vai trò là điểm tập kết trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam.
Ví dụ, hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau có thể được đưa về một kho tại Trung Quốc trước khi sắp xếp vận chuyển.
Sau khi về Việt Nam, hàng tiếp tục được đưa vào kho để kiểm đếm, phân loại, chia đơn hoặc giao cho doanh nghiệp.
Việc có một hệ thống kho phù hợp giúp doanh nghiệp dễ tổ chức dòng hàng hơn, đặc biệt khi số lượng đơn nhập tăng.
3. Quản lý tồn kho
Quản lý tồn kho là quá trình theo dõi số lượng, tình trạng và thời điểm nhập – xuất của hàng hóa để đảm bảo doanh nghiệp có đủ hàng nhưng không duy trì lượng tồn kho quá mức cần thiết.
Đây là một trong những hoạt động có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.
Nếu tồn kho quá thấp, doanh nghiệp có thể thiếu hàng.
Nếu tồn kho quá cao, vốn bị giữ trong hàng hóa và phát sinh thêm chi phí lưu trữ.
Ví dụ, một shop bán phụ kiện điện thoại nhập 1.000 sản phẩm.
Nếu mỗi tháng chỉ bán được 100 sản phẩm, việc tiếp tục nhập thêm số lượng lớn có thể khiến lượng tồn kho tăng nhanh.
Ngược lại, nếu một mẫu sản phẩm bán được 500 sản phẩm mỗi tháng nhưng doanh nghiệp chỉ nhập 200 sản phẩm, tình trạng hết hàng có thể xảy ra thường xuyên.
Quản lý tồn kho vì vậy không chỉ là đếm hàng.
Doanh nghiệp cần biết:
Sản phẩm nào bán nhanh?
Sản phẩm nào bán chậm?
Tồn kho hiện tại bao nhiêu?
Bao lâu cần nhập thêm?
Lượng nhập phù hợp là bao nhiêu?
Thời gian từ lúc đặt hàng đến lúc hàng về là bao lâu?
Đặc biệt với hàng nhập từ Trung Quốc, thời gian vận chuyển và thời gian chuẩn bị hàng cần được tính vào kế hoạch tồn kho.
4. Xử lý đơn hàng
Xử lý đơn hàng là quá trình tiếp nhận, kiểm tra và thực hiện yêu cầu mua hàng từ lúc đơn được tạo cho đến khi hàng được chuẩn bị để giao.
Một quy trình xử lý đơn có thể gồm:
Nhận đơn → kiểm tra thông tin → xác nhận hàng → lấy hàng → kiểm tra → đóng gói → bàn giao vận chuyển.
Đối với doanh nghiệp bán hàng online, đây là hoạt động diễn ra liên tục.
Nếu doanh nghiệp nhận 500 đơn mỗi ngày nhưng quy trình kho chỉ xử lý được 200 đơn, hàng sẽ nhanh chóng bị tồn tại khu vực chờ xử lý.
Điều này có thể khiến:
Đơn giao chậm.
Tăng tỷ lệ hủy.
Tăng áp lực cho nhân sự.
Khách hàng không hài lòng.
Do đó, xử lý đơn hàng là một phần quan trọng của Logistics đầu ra.
5. Đóng gói và xử lý hàng hóa
Đóng gói và xử lý hàng hóa bao gồm các công việc giúp sản phẩm được bảo quản, phân loại và chuẩn bị phù hợp trước khi vận chuyển hoặc giao cho khách hàng.
Có thể bao gồm:
Đóng thùng.
Dán nhãn.
Phân loại.
Kiểm đếm.
Gom hàng.
Chia hàng.
Bốc xếp.
Chuẩn bị hàng theo đơn.
Đối với hàng hóa có đặc điểm khác nhau, yêu cầu xử lý cũng khác nhau.
Ví dụ, hàng điện tử cần chú ý đến khả năng va đập và điều kiện bảo quản.
Hàng máy móc có thể cần phương án đóng gói và bốc xếp phù hợp với trọng lượng.
Hàng dễ móp hoặc dễ vỡ cần có phương án bảo vệ riêng.
Một cách đóng gói không phù hợp có thể khiến chi phí vận chuyển tăng hoặc làm tăng rủi ro hư hỏng.
Năm hoạt động Logistics liên kết với nhau thế nào?
Năm hoạt động trên không tồn tại độc lập.
Có thể hình dung:
Kho bãi → tồn kho → xử lý đơn → đóng gói → vận chuyển → giao hàng.
Ví dụ doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho chính xác nhưng kho sắp xếp không khoa học.
Khi có đơn hàng, nhân viên mất nhiều thời gian tìm hàng.
Đơn hàng bị xử lý chậm.
Sau đó, dù đơn vị vận chuyển hoạt động nhanh, khách hàng vẫn nhận hàng muộn.
Điều này cho thấy chỉ tối ưu một khâu chưa chắc giúp toàn bộ hệ thống tốt hơn.
Doanh nghiệp cần nhìn vào mối liên kết giữa các hoạt động.
Ví dụ thực tế: Logistics cho doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc
Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam nhập 10 m³ đồ gia dụng từ Trung Quốc.
Quy trình Logistics có thể diễn ra như sau.
Bước 1: Tiếp nhận hàng
Hàng từ nhiều nhà cung cấp được đưa về kho tại Trung Quốc.
Kho tiếp nhận và sắp xếp hàng theo từng lô.
Bước 2: Kiểm đếm và xử lý
Hàng được phân loại, kiểm đếm và chuẩn bị cho phương án vận chuyển.
Bước 3: Vận chuyển
Hàng được tổ chức vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam.
Bước 4: Nhập kho Việt Nam
Hàng về kho Việt Nam và được sắp xếp theo yêu cầu.
Bước 5: Quản lý tồn kho
Doanh nghiệp theo dõi số lượng hàng còn lại để lên kế hoạch bán và nhập tiếp.
Bước 6: Xử lý đơn
Khi có đơn hàng, bộ phận kho xác nhận sản phẩm và lấy hàng.
Bước 7: Đóng gói
Hàng được đóng gói phù hợp với từng đơn.
Bước 8: Giao hàng
Hàng được bàn giao cho đơn vị vận chuyển để giao đến khách hàng.
Nhìn vào quy trình này có thể thấy vận chuyển chỉ là một phần trong toàn bộ hoạt động Logistics.
Hoạt động Logistics nào ảnh hưởng nhiều nhất đến chi phí?
Không có một hoạt động duy nhất luôn chiếm chi phí cao nhất.
Tùy mô hình kinh doanh, tỷ trọng chi phí có thể khác nhau.
Một doanh nghiệp nhập hàng số lượng lớn có thể chịu chi phí đáng kể từ vận chuyển và kho bãi.
Một doanh nghiệp bán hàng online với hàng nghìn đơn mỗi ngày có thể chịu áp lực lớn hơn ở khâu xử lý đơn, đóng gói và giao hàng.
Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi chi phí theo từng hoạt động thay vì chỉ nhìn vào tổng chi phí Logistics.
Có thể theo dõi:
Chi phí vận chuyển.
Chi phí kho.
Chi phí bốc xếp.
Chi phí đóng gói.
Chi phí xử lý đơn.
Chi phí giao hàng.
Chi phí phát sinh do lưu kho hoặc xử lý chậm.
Khi tách được từng khoản, doanh nghiệp mới xác định được điểm nào đang tạo ra chi phí lớn.
Những sai lầm thường gặp khi quản lý Logistics
Chỉ tập trung giảm cước vận chuyển
Giảm cước nhưng hàng lưu kho lâu, xử lý đơn chậm hoặc tồn kho lớn vẫn có thể khiến tổng chi phí tăng.
Không kiểm soát tồn kho
Không biết chính xác hàng còn bao nhiêu dẫn đến nhập dư hoặc nhập thiếu.
Kho không được tổ chức khoa học
Hàng vẫn có trong kho nhưng mất nhiều thời gian để tìm và lấy.
Quy trình xử lý đơn thủ công quá nhiều
Khi số lượng đơn tăng, cách làm thủ công dễ gây nhầm sản phẩm, thiếu hàng hoặc giao sai.
Không theo dõi thời gian từng công đoạn
Nếu chỉ biết “hàng giao chậm” nhưng không biết chậm ở khâu nào, doanh nghiệp khó tìm ra nguyên nhân.
Làm thế nào để tối ưu các hoạt động Logistics?
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc chuẩn hóa từng khâu.
Với vận tải
Xác định phương thức vận chuyển phù hợp với loại hàng, khối lượng, thời gian và ngân sách.
Với kho
Sắp xếp vị trí hàng khoa học, quản lý mã hàng và cập nhật số lượng thường xuyên.
Với tồn kho
Theo dõi tốc độ bán, thời gian nhập hàng và mức tồn kho để lên kế hoạch nhập phù hợp.
Với xử lý đơn
Chuẩn hóa quy trình từ lúc nhận đơn đến lúc bàn giao hàng.
Với đóng gói
Xây dựng tiêu chuẩn đóng gói theo từng nhóm hàng để vừa bảo vệ sản phẩm vừa kiểm soát chi phí.
Quan trọng nhất là các khâu phải kết nối với nhau.
Doanh nghiệp nhỏ có cần quản lý đầy đủ các hoạt động Logistics?
Có, nhưng không nhất thiết phải tự làm tất cả.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể tự quản lý đơn hàng và tồn kho nhưng thuê ngoài kho hoặc vận chuyển.
Một doanh nghiệp khác có thể thuê đơn vị Logistics đảm nhận nhiều công đoạn hơn.
Việc thuê ngoài hay tự vận hành phụ thuộc vào:
Quy mô hàng hóa.
Số lượng đơn.
Nhân sự.
Diện tích kho.
Năng lực quản lý.
Chi phí.
Yêu cầu về tốc độ giao hàng.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xác định rõ khâu nào nên tự làm và khâu nào nên thuê ngoài.
Logistics hiệu quả không chỉ nằm ở tốc độ
Một quy trình Logistics tốt không đơn giản là đưa hàng đi thật nhanh.
Doanh nghiệp cần cân bằng giữa:
Chi phí – thời gian – độ ổn định – chất lượng xử lý – khả năng đáp ứng.
Ví dụ, phương án vận chuyển nhanh nhất nhưng chi phí quá cao chưa chắc phù hợp với sản phẩm có biên lợi nhuận thấp.
Ngược lại, phương án rẻ nhất nhưng thời gian không ổn định có thể khiến doanh nghiệp khó duy trì nguồn hàng.
Do đó, Logistics hiệu quả là phương án phù hợp với mô hình kinh doanh thực tế, chứ không nhất thiết là phương án nhanh nhất.
Kết luận
Các hoạt động Logistics liên kết với nhau để đảm bảo hàng hóa được lưu chuyển và giao nhận hiệu quả.
Năm nhóm hoạt động quan trọng gồm:
Vận tải và giao nhận.
Kho bãi và lưu trữ.
Quản lý tồn kho.
Xử lý đơn hàng.
Đóng gói và xử lý hàng hóa.
Tùy theo mô hình, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm nhiều hoạt động hỗ trợ khác. Tuy nhiên, việc hiểu rõ những nhóm hoạt động cốt lõi giúp doanh nghiệp nhìn đúng bản chất của Logistics và xác định được khâu nào cần tối ưu.
Đối với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, Logistics không chỉ bắt đầu khi hàng lên xe. Quy trình có thể bắt đầu từ lúc hàng được tiếp nhận tại kho Trung Quốc, tiếp tục qua vận chuyển, kho Việt Nam, quản lý tồn kho và cuối cùng là giao hàng cho khách.
Khi từng khâu được kết nối và kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể giảm chi phí phát sinh, chủ động hơn về nguồn hàng và nâng cao khả năng đáp ứng khách hàng.
Hoa Việt Logistics: hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, tập trung vào vận chuyển đường bộ và giải pháp phục vụ nhu cầu nhập hàng của chủ shop, doanh nghiệp và đơn vị kinh doanh.
Hệ thống kho gồm:
Kho Bằng Tường (Trung Quốc): tiếp nhận và tập kết hàng hóa từ Trung Quốc.
Kho Hà Nội: P. Hoàng Mai, Hà Nội.
Kho TP.HCM: P. Tân Bình, TP.HCM.
Tùy loại hàng, số lượng, thể tích và nhu cầu giao nhận, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với kế hoạch nhập hàng.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com
Tờ khai nhập khẩu, doanh nghiệp cần biết gì trước khi đăng ký tờ khai
Tờ khai nhập khẩu là chứng từ quan trọng trong quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam. Trên tờ khai thể hiện các thông tin cơ bản và quan trọng liên quan đến lô hàng như người nhập khẩu, người xuất khẩu, loại hình, cửa khẩu, tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá, xuất xứ và các thông tin phục vụ việc kiểm tra, tính thuế và quản lý hải quan.
Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc, tờ khai nhập khẩu không chỉ là một thủ tục bắt buộc. Đây còn là cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát tính hợp pháp của lô hàng, nghĩa vụ thuế và hồ sơ phục vụ kế toán, quản trị hàng hóa sau này.
Tờ khai nhập khẩu là gì?
Tờ khai nhập khẩu là hồ sơ khai báo thông tin về hàng hóa nhập khẩu với cơ quan hải quan theo quy định.
Nói đơn giản, khi doanh nghiệp mua một lô hàng từ Trung Quốc và đưa về Việt Nam theo hình thức phải làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần khai thông tin của lô hàng với cơ quan hải quan. Thông tin đó được thể hiện trên tờ khai nhập khẩu tương ứng.
Tờ khai không phải là một hóa đơn mua hàng.
Invoice thể hiện giao dịch thương mại giữa người bán và người mua, còn tờ khai là hồ sơ phục vụ quản lý hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Hai loại chứng từ này có mối quan hệ rất chặt chẽ nhưng chức năng không giống nhau.
Tờ khai nhập khẩu dùng để làm gì?
Tờ khai nhập khẩu có nhiều vai trò trong quá trình nhập hàng.
Xác định thông tin lô hàng
Cơ quan hải quan dựa trên nội dung khai báo để biết doanh nghiệp đang nhập mặt hàng gì, từ đâu, số lượng bao nhiêu, trị giá thế nào và theo loại hình nào.
Phục vụ kiểm tra hải quan
Thông tin trên tờ khai là một phần cơ sở để cơ quan hải quan thực hiện quản lý rủi ro và kiểm tra hồ sơ hoặc hàng hóa theo quy định.
Xác định nghĩa vụ thuế
Các thông tin như mã HS, trị giá, xuất xứ, thuế suất và các yếu tố liên quan được sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế của hàng nhập khẩu.
Làm cơ sở cho quá trình thông quan
Tùy kết quả xử lý hồ sơ và kiểm tra, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các bước cần thiết để hoàn thành thủ tục.
Một tờ khai nhập khẩu có những thông tin gì?
Tùy mẫu và loại hình, tờ khai có nhiều chỉ tiêu khác nhau. Có thể chia thành các nhóm để doanh nghiệp dễ hình dung.
Nhóm thông tin
Nội dung thường gặp
Người nhập khẩu
Tên, mã số thuế, địa chỉ
Người xuất khẩu
Tên, địa chỉ
Vận chuyển
Cửa khẩu, phương thức vận chuyển, thông tin vận tải
Hàng hóa
Tên hàng, số lượng, đơn vị tính, trọng lượng
Phân loại
Mã HS, xuất xứ
Thương mại
Hợp đồng, hóa đơn, điều kiện giao hàng
Trị giá
Đơn giá, trị giá hải quan
Thuế
Thuế suất, tiền thuế và các thông tin liên quan
Quản lý chuyên ngành
Giấy phép, kiểm tra chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng
Không phải lô hàng nào cũng có đầy đủ hoặc giống nhau ở tất cả các trường thông tin.
Tờ khai nhập khẩu có phải khai đúng theo invoice?
Invoice là một trong những chứng từ quan trọng để đối chiếu nhưng không có nghĩa mọi nội dung trên invoice có thể được sao chép nguyên trạng sang tờ khai.
Tên hàng trên invoice của nhà cung cấp nước ngoài có thể ngắn hoặc sử dụng tên thương mại. Trong khi đó, khai hải quan cần thể hiện thông tin phù hợp với bản chất hàng hóa và yêu cầu quản lý.
Ví dụ, nhà cung cấp có thể ghi “plastic accessories” nhưng doanh nghiệp cần biết cụ thể sản phẩm là gì, công dụng gì, chất liệu gì, sử dụng trong lĩnh vực nào để xác định cách khai phù hợp.
Đây là lý do việc xác định mã HS và chính sách mặt hàng nên được thực hiện trước khi hàng về.
Mã HS ảnh hưởng thế nào đến tờ khai nhập khẩu?
Mã HS là một trong những thông tin quan trọng nhất trên tờ khai.
Mã HS liên quan đến việc phân loại hàng hóa và có thể ảnh hưởng đến:
Thuế nhập khẩu.
Thuế giá trị gia tăng.
Chính sách quản lý.
Giấy phép.
Kiểm tra chuyên ngành.
Điều kiện hưởng ưu đãi thuế theo xuất xứ trong trường hợp đáp ứng điều kiện.
Sai mã HS không đơn giản là sai một dãy số.
Nếu doanh nghiệp xác định sai mã, có thể kéo theo sai thuế hoặc áp dụng sai chính sách đối với mặt hàng.
Do đó, trước khi đăng ký tờ khai, doanh nghiệp cần hiểu rõ hàng hóa thay vì chỉ tìm một mã HS có tên gần giống trên internet.
Tờ khai nhập khẩu và phân luồng
Sau khi tờ khai được đăng ký và hệ thống xử lý, doanh nghiệp có thể nhận kết quả phân luồng theo cơ chế quản lý rủi ro.
Ở góc độ thực tế, doanh nghiệp thường quen với cách gọi:
Luồng xanh.
Luồng vàng.
Luồng đỏ.
Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng luồng xanh luôn đồng nghĩa “không kiểm tra gì” hoặc luồng đỏ chắc chắn có vấn đề.
Phân luồng là một phần của cơ chế quản lý rủi ro. Doanh nghiệp cần thực hiện các bước tiếp theo theo thông báo và yêu cầu của cơ quan hải quan.
Khi nào cần chú ý đặc biệt đến tờ khai?
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi đăng ký khi:
Hàng mới nhập lần đầu.
Chưa chắc mã HS.
Hàng có nhiều model.
Hàng có nhiều chất liệu.
Hàng thuộc nhóm quản lý chuyên ngành.
Hàng có giấy phép.
Trị giá lô hàng lớn.
Có nhiều dòng hàng.
Nhà cung cấp gửi invoice không rõ ràng.
Thông tin invoice và packing list không thống nhất.
Một sai sót được phát hiện trước khi đăng ký thường dễ xử lý hơn so với sai sót phát hiện sau khi tờ khai đã được tiếp nhận hoặc hàng đã thông quan.
Có được sửa tờ khai nhập khẩu không?
Trong những trường hợp pháp luật cho phép, người khai có thể thực hiện khai bổ sung.
Theo quy định được cập nhật tại Thông tư 121/2025/TT-BTC, người khai có thể khai bổ sung trong các trường hợp và thời điểm luật định; việc khai bổ sung liên quan đến thông tin tờ khai và chứng từ phải tuân theo điều kiện cụ thể.
Vì vậy, không nên hiểu rằng “khai sai thì lúc nào cũng sửa được”.
Cần xác định:
Sai thông tin gì?
Tờ khai đang ở trạng thái nào?
Hàng đã thông quan chưa?
Cơ quan hải quan đã phát hiện sai sót chưa?
Có ảnh hưởng đến thuế không?
Có thuộc trường hợp bị hạn chế khai bổ sung không?
Doanh nghiệp nên kiểm tra gì trước khi mở tờ khai?
Một checklist đơn giản:
Thông tin doanh nghiệp
Tên doanh nghiệp.
Mã số thuế.
Người xuất khẩu.
Thông tin hàng hóa
Tên hàng.
Chất liệu.
Công dụng.
Model.
Số lượng.
Trọng lượng.
Xuất xứ.
Thông tin thương mại
Invoice.
Packing List.
Hợp đồng hoặc đơn hàng.
Điều kiện giao hàng.
Chứng từ thanh toán khi cần.
Thông tin hải quan
Loại hình.
Mã HS.
Trị giá.
Thuế suất.
Chính sách mặt hàng.
Thông tin chuyên ngành
Giấy phép nếu có.
Kiểm tra chất lượng.
Kiểm tra chuyên ngành.
Chứng nhận hoặc hồ sơ theo quy định.
FAQ
Tờ khai nhập khẩu có giống invoice không?
Không. Invoice là chứng từ thương mại, còn tờ khai là hồ sơ khai báo với cơ quan hải quan.
Ai chịu trách nhiệm về tờ khai?
Người khai hải quan chịu trách nhiệm về nội dung khai theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát thông tin cung cấp cho đơn vị khai thuê.
Có thể khai tờ khai trước khi hàng về không?
Tùy loại hình và quy định về thời điểm khai đối với từng trường hợp. Không nên áp dụng một mốc thời gian cho mọi lô hàng.
Tờ khai nhập khẩu có liên quan đến thuế không?
Có. Nhiều thông tin trên tờ khai được sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế của hàng nhập khẩu.
Kết luận
Tờ khai nhập khẩu là một trong những hồ sơ trung tâm của quy trình nhập khẩu. Doanh nghiệp càng hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của tờ khai thì càng dễ kiểm soát sai sót trước khi hàng về cửa khẩu.
Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, việc chuẩn hóa invoice, packing list, thông tin sản phẩm và mã HS ngay từ đầu sẽ giúp quy trình khai báo thuận lợi hơn.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển và xử lý quy trình nhập khẩu hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam.
Kho Bằng Tường – Trung Quốc Kho Hà Nội – Hoàng Mai Kho TP.HCM – Tân Bình
Trong hoạt động logistics, hàng hóa có thể được di chuyển bằng nhiều phương thức khác nhau tùy thuộc vào tuyến đường, loại hàng, khối lượng, thời gian giao nhận và ngân sách của doanh nghiệp.
Bốn phương thức vận tải phổ biến nhất hiện nay gồm đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt. Mỗi phương thức có cách vận hành, ưu điểm và giới hạn riêng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định một phương thức luôn tốt hơn các phương thức còn lại mà cần lựa chọn dựa trên đặc điểm thực tế của từng lô hàng.
1. Vận tải hàng hóa đường bộ
Vận tải đường bộ là hình thức sử dụng các phương tiện chạy trên hệ thống đường bộ như xe tải, xe container, xe đầu kéo để di chuyển hàng hóa.
Đây là phương thức có tính linh hoạt cao vì phương tiện có thể tiếp cận nhiều khu vực khác nhau và phù hợp với cả vận chuyển nội địa lẫn một số tuyến xuyên biên giới.
Một số đặc điểm nổi bật của đường bộ:
Linh hoạt về điểm lấy và giao hàng.
Phù hợp với nhiều loại hàng hóa.
Dễ kết nối giữa kho, nhà máy, cửa khẩu, cảng và trung tâm phân phối.
Có thể tổ chức vận chuyển theo nhiều quy mô khác nhau.
Thời gian vận chuyển tương đối chủ động trên những tuyến có hạ tầng thuận lợi.
Đối với tuyến Trung Quốc – Việt Nam, đường bộ có vai trò quan trọng trong việc đưa hàng từ các khu vực sản xuất, kho tập kết tại Trung Quốc qua cửa khẩu và về các tỉnh, thành phố tại Việt Nam.
Tuy nhiên, hiệu quả của đường bộ vẫn phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, tình trạng giao thông, năng lực cửa khẩu, thời điểm giao nhận và đặc điểm của từng lô hàng.
2. Vận tải hàng hóa đường biển
Vận tải đường biển sử dụng tàu biển để đưa hàng hóa giữa các cảng. Đây là phương thức đặc biệt quan trọng đối với hoạt động thương mại quốc tế và thường được sử dụng khi doanh nghiệp cần vận chuyển hàng với khối lượng hoặc thể tích lớn trên những tuyến đường dài. Hàng hóa có thể được đóng trong container hoặc vận chuyển theo những hình thức phù hợp với đặc tính hàng.
Đường biển thường có lợi thế về khả năng chuyên chở lớn. Do đó, khi lượng hàng tăng cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương thức này để tối ưu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng. Tuy nhiên, thời gian vận chuyển thường dài hơn so với hàng không và có nhiều khâu liên quan đến cảng biển, container, khai thác tàu và giao nhận.
Vì vậy, đường biển thường phù hợp hơn với những lô hàng:
Khối lượng lớn.
Không yêu cầu giao quá gấp.
Có kế hoạch nhập hàng tương đối ổn định.
Có tuyến cảng phù hợp.
3. Vận tải hàng hóa đường hàng không
Vận tải hàng không sử dụng máy bay để vận chuyển hàng hóa giữa các sân bay. Điểm nổi bật nhất của phương thức này là tốc độ. Với những lô hàng cần giao nhanh hoặc có giá trị cao, hàng không có thể mang lại lợi thế lớn về thời gian. Tuy nhiên, tốc độ cao thường đi kèm chi phí vận chuyển cao hơn so với nhiều phương thức khác. Ngoài ra, không phải mọi loại hàng đều có thể vận chuyển bằng đường hàng không theo cách thông thường. Một số mặt hàng có thể chịu yêu cầu riêng về tính chất, đóng gói, an toàn và chứng từ.
Đường hàng không thường được cân nhắc đối với:
Hàng cần giao nhanh.
Hàng có giá trị tương đối cao.
Hàng có trọng lượng hoặc kích thước phù hợp.
Lô hàng cần rút ngắn thời gian đưa ra thị trường.
Ví dụ, một doanh nghiệp cần bổ sung gấp một số linh kiện có giá trị để tránh gián đoạn sản xuất có thể cân nhắc đường hàng không thay vì lựa chọn phương thức có thời gian vận chuyển dài hơn.
4. Vận tải hàng hóa đường sắt
Vận tải đường sắt sử dụng hệ thống tàu hỏa để vận chuyển hàng hóa trên tuyến đường sắt. So với đường bộ, đường sắt có đặc điểm là phụ thuộc nhiều hơn vào mạng lưới hạ tầng và các điểm ga, terminal. Hàng hóa vì vậy thường cần được tổ chức vận chuyển theo tuyến và lịch trình cụ thể.
Đường sắt có thể phù hợp với các tuyến có kết nối hạ tầng tốt, đặc biệt khi doanh nghiệp cần vận chuyển hàng với khối lượng tương đối lớn và muốn duy trì hành trình ổn định.
Một số ưu điểm có thể kể đến:
Có khả năng vận chuyển khối lượng hàng lớn.
Hành trình có tính tổ chức theo tuyến.
Phù hợp với một số tuyến vận chuyển quốc tế.
Có thể kết hợp với đường bộ trong mô hình vận tải đa phương thức.
Tuy nhiên, khả năng giao nhận tận nơi của đường sắt thường không linh hoạt bằng đường bộ. Doanh nghiệp có thể cần thêm một chặng vận chuyển bằng xe tải để đưa hàng từ kho đến ga hoặc từ ga về kho.
5. Vì sao có nhiều phương thức vận tải?
Không phải loại hàng nào cũng có cùng yêu cầu về vận chuyển. Một doanh nghiệp nhập một lô hàng lớn nhưng không cần giao nhanh sẽ có nhu cầu hoàn toàn khác với doanh nghiệp cần đưa một lô hàng nhỏ, giá trị cao ra thị trường trong thời gian ngắn.
Có thể hình dung đơn giản:
Hàng hóa → đặc điểm lô hàng → yêu cầu về thời gian → tuyến đường → lựa chọn phương thức vận tải.
Do đó, sự tồn tại của nhiều phương thức giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn để cân bằng giữa chi phí, tốc độ, khả năng chuyên chở và tính linh hoạt.
6. Có thể kết hợp nhiều phương thức vận tải không?
Trong thực tế, hàng hóa không nhất thiết chỉ sử dụng một phương thức từ đầu đến cuối.
Doanh nghiệp có thể kết hợp:
Đường bộ + đường biển.
Đường bộ + đường sắt.
Đường bộ + đường hàng không.
Hoặc nhiều phương thức khác trong cùng một hành trình.
Ví dụ, một lô hàng có thể được vận chuyển từ kho của nhà cung cấp bằng xe tải đến ga hoặc cảng, sau đó tiếp tục đi bằng đường sắt hoặc đường biển, rồi dùng xe tải để giao về kho cuối cùng.
Cách tổ chức này thường được gọi là vận tải đa phương thức.
Mục tiêu là tận dụng ưu điểm của từng phương thức thay vì bắt buộc một phương tiện phải thực hiện toàn bộ hành trình.
7. Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phương thức vận tải
Doanh nghiệp nên đánh giá ít nhất các yếu tố sau trước khi quyết định.
Loại hàng
Hàng tiêu dùng, máy móc, linh kiện, hàng dễ vỡ, hàng có giá trị cao hoặc hàng có yêu cầu bảo quản sẽ có cách lựa chọn khác nhau.
Khối lượng và thể tích
Một lô hàng lớn và cồng kềnh thường cần phương thức có khả năng chuyên chở phù hợp. Ngược lại, hàng nhỏ và nhẹ có thể ưu tiên tính linh hoạt hoặc tốc độ.
Thời gian giao hàng
Nếu hàng cần gấp, phương thức nhanh sẽ có ưu thế. Nếu doanh nghiệp có thể lên kế hoạch nhập hàng trước, có thể cân nhắc phương án có chi phí tối ưu hơn.
Tuyến vận chuyển
Không phải mọi tuyến đều có điều kiện hạ tầng giống nhau.
Doanh nghiệp cần xem xét điểm xuất phát, điểm đến, cửa khẩu, cảng, ga và khả năng kết nối giữa các chặng.
Ngân sách
Chi phí vận chuyển cần được đặt trong tổng chi phí logistics thay vì chỉ nhìn vào đơn giá cước.
Mức độ linh hoạt
Nếu cần lấy hàng tại nhiều địa điểm hoặc giao hàng trực tiếp đến nhiều kho, đường bộ thường có lợi thế về tính linh hoạt.
8. Không nên đánh giá các phương thức chỉ bằng giá cước
Một sai lầm khá phổ biến là chọn phương thức có đơn giá thấp nhất mà không tính đến toàn bộ hành trình.
Ví dụ, một phương án có cước vận chuyển thấp nhưng thời gian dài có thể khiến doanh nghiệp phải tăng lượng tồn kho để đảm bảo không thiếu hàng.
Ngược lại, một phương án có cước cao hơn nhưng rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng có thể phù hợp với hàng có giá trị cao hoặc hàng cần quay vòng nhanh.
Vì vậy, khi tính toán, doanh nghiệp nên nhìn vào:
Tổng chi phí logistics + thời gian vận chuyển + mức độ ổn định + khả năng đáp ứng nhu cầu kinh doanh.
9. Phương thức nào phù hợp với vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam?
Với tuyến Trung Quốc – Việt Nam, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều phương thức tùy vào tuyến và đặc điểm hàng hóa.
Trong đó:
Đường bộ phù hợp với nhiều lô hàng cần tính linh hoạt, đặc biệt trên các tuyến kết nối qua cửa khẩu đường bộ.
Đường biển có thể phù hợp với lượng hàng lớn, tuyến cảng thuận lợi và những lô hàng không yêu cầu thời gian quá ngắn.
Đường sắt có thể được cân nhắc trên những tuyến có kết nối đường sắt phù hợp.
Đường hàng không phù hợp hơn với những lô hàng cần ưu tiên tốc độ và đáp ứng được yêu cầu vận chuyển bằng hàng không.
Không có một phương án chung cho mọi doanh nghiệp. Cùng là hàng nhập từ Trung Quốc nhưng nếu khác nhau về khối lượng, giá trị, thời gian cần hàng và điểm giao thì phương thức tối ưu cũng có thể khác nhau.
Kết luận
Bốn phương thức vận tải hàng hóa phổ biến gồm đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt. Mỗi phương thức có thế mạnh riêng và được lựa chọn dựa trên đặc điểm của hàng hóa cũng như yêu cầu của doanh nghiệp.
Ở những bài tiếp theo, từng phương thức sẽ được phân tích sâu hơn về cách vận hành, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng. Riêng việc lựa chọn phương thức không nên chỉ dựa vào giá cước mà cần cân nhắc đồng thời chi phí, thời gian, khối lượng, tuyến đường và tính chất hàng hóa.
Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam với hệ thống kho:
Kho Bằng Tường (Trung Quốc)
Kho Hà Nội (P. Hoàng Mai, Hà Nội)
Kho TP.HCM (P. Tân Bình, TP.HCM)
Hoa Việt định hướng cung cấp giải pháp vận chuyển – ký gửi chính ngạch minh bạch, uy tín, hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức dòng hàng từ Trung Quốc về Việt Nam phù hợp với nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Người khai hải quan là ai? Doanh nghiệp cần biết gì về trách nhiệm khi khai báo?
Doanh nghiệp thuê dịch vụ khai hải quan không có nghĩa là mọi trách nhiệm đối với lô hàng đều được chuyển cho đơn vị dịch vụ. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp mới xuất nhập khẩu dễ hiểu nhầm. Doanh nghiệp có thể thuê người khác thực hiện nghiệp vụ khai báo, nhưng những thông tin đầu vào về hàng hóa, giao dịch, chứng từ và tính chất của lô hàng vẫn cần được doanh nghiệp kiểm soát.
Vì vậy, trước khi thực hiện thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần phân biệt rõ: ai là người khai hải quan, ai là người thực hiện việc khai báo và trách nhiệm của doanh nghiệp nằm ở đâu.
Người khai hải quan là ai?
Người khai hải quan là chủ thể thực hiện việc khai báo với cơ quan hải quan theo quy định đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Tùy trường hợp, người khai hải quan có thể là chủ hàng hoặc người được chủ hàng sử dụng, ủy quyền hoặc thuê để thực hiện việc khai báo theo quy định pháp luật.
Trong thực tế doanh nghiệp có thể gặp các trường hợp như:
• Doanh nghiệp tự thực hiện khai báo
• Doanh nghiệp sử dụng nhân sự nội bộ để khai báo
• Doanh nghiệp thuê đơn vị cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan
• Doanh nghiệp sử dụng đại lý làm thủ tục hải quan trong trường hợp phù hợp
Điểm cần hiểu rõ là người trực tiếp thao tác trên hệ thống không phải lúc nào cũng chính là chủ hàng. Một nhân viên logistics có thể thực hiện việc nhập dữ liệu và truyền tờ khai, nhưng dữ liệu đó được hình thành từ thông tin của doanh nghiệp, nhà cung cấp và bộ chứng từ của lô hàng. Do đó, doanh nghiệp cần xác định rõ vai trò của từng bên ngay từ đầu.
Người khai hải quan có phải là chủ hàng không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Nếu doanh nghiệp tự thực hiện thủ tục, doanh nghiệp có thể trực tiếp đóng vai trò người khai hải quan.
Nhưng nếu doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của một đơn vị khác, người thực hiện nghiệp vụ khai báo có thể là bên được thuê hoặc đại lý làm thủ tục hải quan theo phạm vi được pháp luật cho phép.
Điều quan trọng là doanh nghiệp không nên đánh đồng:
“Người thực hiện khai báo” = “người chịu trách nhiệm về mọi thông tin của hàng hóa”.
Ví dụ, doanh nghiệp nhập một sản phẩm mới từ Trung Quốc và thuê đơn vị logistics thực hiện khai báo.
Đơn vị logistics có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, tư vấn mã HS hoặc thực hiện các thao tác nghiệp vụ theo thỏa thuận.
Nhưng doanh nghiệp vẫn phải cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm, giao dịch và chứng từ.
Nếu doanh nghiệp cung cấp sai bản chất hàng hóa ngay từ đầu, việc đơn vị dịch vụ dựa trên dữ liệu đó để khai báo cũng có thể dẫn đến vấn đề.
Doanh nghiệp có thể tự khai hải quan không?
Doanh nghiệp có thể tổ chức nhân sự và hệ thống cần thiết để tự thực hiện nghiệp vụ hải quan theo quy định.
Phương án này thường phù hợp hơn với doanh nghiệp:
• Có hoạt động xuất nhập khẩu thường xuyên
• Có nhân sự phụ trách xuất nhập khẩu
• Có quy trình chứng từ tương đối ổn định
• Có đủ năng lực kiểm soát mã HS, chính sách mặt hàng và dữ liệu khai báo
• Có nhu cầu chủ động xử lý nhiều loại hình hoặc nhiều lô hàng
Tuy nhiên, tự khai không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ luôn xử lý nhanh hơn. Nếu nhân sự chưa có kinh nghiệm hoặc doanh nghiệp nhập nhiều mặt hàng có chính sách phức tạp, việc tự xử lý có thể làm tăng rủi ro sai thông tin. Do đó, quyết định tự khai hay thuê ngoài nên dựa trên năng lực thực tế của doanh nghiệp, không chỉ dựa trên việc tiết kiệm chi phí dịch vụ.
Khi nào doanh nghiệp nên thuê đơn vị khai báo?
Doanh nghiệp mới bắt đầu xuất nhập khẩu thường chưa có đội ngũ chuyên trách hoặc chưa quen với quy trình hải quan. Trong trường hợp này, sử dụng dịch vụ có thể giúp doanh nghiệp giảm khối lượng công việc nghiệp vụ và có thêm sự hỗ trợ trong quá trình xử lý.
Đặc biệt, doanh nghiệp có thể cân nhắc thuê dịch vụ khi:
• Mới bắt đầu nhập khẩu
• Số lượng lô hàng chưa nhiều
• Chưa có nhân sự chuyên trách
• Chưa quen với hệ thống khai báo
• Chưa có quy trình chứng từ nội bộ
• Nhập những mặt hàng cần kiểm tra chính sách trước khi khai
Tuy nhiên, thuê dịch vụ không nên được hiểu là: “Gửi Invoice cho bên dịch vụ rồi chờ hàng thông quan.” Cách làm hiệu quả hơn là doanh nghiệp và đơn vị dịch vụ phân chia rõ trách nhiệm.
Đơn vị logistics có thể hỗ trợ những gì?
Tùy phạm vi dịch vụ và thỏa thuận giữa hai bên, đơn vị logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp ở nhiều khâu.
Ví dụ:
• Kiểm tra thông tin chứng từ
• Hỗ trợ chuẩn bị dữ liệu khai báo
• Tư vấn hoặc phối hợp xác định mã HS
• Kiểm tra chính sách mặt hàng
• Thực hiện nghiệp vụ khai báo
• Theo dõi trạng thái xử lý tờ khai
• Phối hợp xử lý hồ sơ khi có yêu cầu
• Phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa nếu phát sinh
• Hỗ trợ kết nối giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp, kho và bộ phận hải quan
Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng và dịch vụ doanh nghiệp sử dụng.
Do đó, trước khi thuê, doanh nghiệp nên hỏi rõ:
Đơn vị logistics thực hiện đến đâu?
Doanh nghiệp phải cung cấp những gì?
Nếu phát sinh vấn đề thì bên nào xử lý?
Trách nhiệm của doanh nghiệp nằm ở đâu?
Đây mới là phần quan trọng nhất.
Doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm kiểm soát thông tin về giao dịch và hàng hóa mà mình cung cấp cho người khai hải quan.
Ví dụ, trước khi truyền tờ khai, doanh nghiệp nên xác nhận:
• Hàng hóa thực tế là gì?
• Tên hàng có chính xác không?
• Thành phần hoặc chất liệu là gì?
• Công dụng như thế nào?
• Số lượng bao nhiêu?
• Trọng lượng bao nhiêu?
• Giá trị giao dịch bao nhiêu?
• Xuất xứ ở đâu?
• Mã HS đã được kiểm tra chưa?
• Hàng có thuộc diện quản lý chuyên ngành không?
• Chứng từ có đầy đủ và thống nhất không?
Đây là lý do bộ phận mua hàng, kế toán, kho và xuất nhập khẩu trong doanh nghiệp cần phối hợp với nhau.
Một người khai báo tốt cũng khó có thể tạo ra một tờ khai chính xác nếu dữ liệu đầu vào không chính xác.
Ai chịu trách nhiệm nếu khai sai?
Không nên trả lời đơn giản rằng “bên nào truyền tờ khai thì bên đó chịu”. Trách nhiệm cần được xem xét theo vai trò của từng bên, nội dung sai, nguyên nhân sai và quy định áp dụng đối với trường hợp cụ thể.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cung cấp sai thông tin về sản phẩm.
Người thực hiện khai báo sử dụng đúng thông tin doanh nghiệp cung cấp để khai.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp không thể mặc nhiên cho rằng mình không liên quan chỉ vì không trực tiếp thao tác trên hệ thống. Ngược lại, nếu dữ liệu doanh nghiệp cung cấp chính xác nhưng người thực hiện nghiệp vụ tự ý khai sai so với hồ sơ được giao, trách nhiệm cần được xem xét theo hành vi và phạm vi công việc của từng bên. Vì vậy, doanh nghiệp nên lưu lại quá trình trao đổi và xác nhận dữ liệu trước khi khai đối với những thông tin quan trọng.
Có nên giao toàn bộ việc khai hải quan cho đơn vị logistics?
Với doanh nghiệp mới, thuê ngoài có thể là giải pháp phù hợp. Nhưng thuê ngoài nghiệp vụ không nên đồng nghĩa với thuê ngoài hoàn toàn việc kiểm soát dữ liệu.
Một cách phân chia hợp lý có thể là:
Doanh nghiệp kiểm soát:
• Bản chất hàng hóa
• Giao dịch mua bán
• Giá trị
• Số lượng
• Chứng từ từ nhà cung cấp
• Thông tin sản phẩm
• Mục đích nhập khẩu
Đơn vị dịch vụ hỗ trợ:
• Kiểm tra nghiệp vụ
• Chuẩn bị dữ liệu khai báo
• Thực hiện khai báo theo thỏa thuận
• Theo dõi xử lý
• Phối hợp khi phát sinh
Cách phân chia này giúp doanh nghiệp vẫn giữ được quyền kiểm soát đối với thông tin quan trọng nhưng không phải tự xử lý toàn bộ nghiệp vụ.
Những sai lầm khi thuê dịch vụ khai hải quan
Chỉ hỏi giá
Hai đơn vị có thể báo giá dịch vụ khác nhau nhưng phạm vi công việc cũng khác nhau.
Doanh nghiệp cần so sánh cả:
• Phạm vi dịch vụ
• Mức độ hỗ trợ
• Kinh nghiệm xử lý mặt hàng
• Khả năng xử lý phát sinh
• Cách phối hợp chứng từ
• Khả năng theo dõi lô hàng
Gửi chứng từ nhưng không kiểm tra
Doanh nghiệp gửi Invoice và Packing List rồi mặc định rằng mọi thông tin đều chính xác.
Trong khi đó, chính doanh nghiệp mới là bên hiểu sản phẩm và giao dịch thực tế nhất.
Không xác nhận mã HS
Doanh nghiệp chỉ biết mã HS sau khi tờ khai đã được truyền.
Với sản phẩm mới, đây là cách làm có nhiều rủi ro.
Không hỏi rõ phạm vi trách nhiệm
Khi phát sinh vấn đề, hai bên mới bắt đầu tranh luận:
“Việc này bên nào làm?”
“Phí này ai chịu?”
“Chứng từ này ai chuẩn bị?”
Để tránh tình trạng này, nên thống nhất ngay từ đầu.
Doanh nghiệp cần làm gì trước khi gửi dữ liệu cho người khai hải quan?
Có thể sử dụng một checklist ngắn:
Thông tin hàng hóa
• Tên sản phẩm
• Thành phần
• Công dụng
• Quy cách
• Số lượng
• Trọng lượng
Thông tin giao dịch
• Nhà cung cấp
• Người mua/người nhập khẩu
• Giá trị
• Điều kiện giao hàng
Thông tin logistics
• Tuyến vận chuyển
• Phương tiện
• Địa điểm nhận hàng
• Thời gian dự kiến
Thông tin pháp lý
• Mã HS dự kiến
• Chính sách mặt hàng
• Giấy phép/chứng từ chuyên ngành nếu có
Khi dữ liệu này được chuẩn bị trước, việc phối hợp với người khai hải quan sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.
Doanh nghiệp mới nhập khẩu nên tự khai hay thuê?
Không có một đáp án áp dụng cho tất cả. Có thể cân nhắc theo ba yếu tố:
Tần suất nhập khẩu
Nếu doanh nghiệp chỉ nhập vài lô mỗi tháng, việc xây dựng cả một bộ phận chuyên trách có thể chưa cần thiết.
Độ phức tạp của hàng hóa
Mặt hàng càng phức tạp, yêu cầu quản lý càng nhiều thì càng cần người có chuyên môn.
Năng lực nhân sự
Nếu doanh nghiệp đã có nhân sự xuất nhập khẩu đủ kinh nghiệm, tự khai có thể phù hợp.
Ngược lại, nếu chưa có nhân sự chuyên trách, thuê dịch vụ có thể giúp giảm áp lực vận hành trong giai đoạn đầu.
Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn phương án kết hợp: thuê ngoài nghiệp vụ nhưng xây dựng một nhân sự nội bộ chịu trách nhiệm kiểm soát chứng từ và dữ liệu.
Điều quan trọng nhất: phải rõ “ai làm – ai kiểm – ai chịu trách nhiệm”
Đây là nguyên tắc doanh nghiệp nên áp dụng khi tổ chức hoạt động xuất nhập khẩu.
Không nhất thiết mọi công việc phải do một người thực hiện.
Nhưng phải xác định rõ:
Ai chuẩn bị dữ liệu?
Ai kiểm tra?
Ai khai báo?
Ai xử lý khi phát sinh?
Ai phê duyệt thông tin quan trọng?
Khi những vai trò này được phân định rõ, doanh nghiệp sẽ hạn chế được tình trạng “tưởng bên kia làm rồi” hoặc “không biết ai chịu trách nhiệm”.
Kết luận
Người khai hải quan là chủ thể thực hiện việc khai báo với cơ quan hải quan theo quy định. Trong thực tế, doanh nghiệp có thể tự khai hoặc sử dụng dịch vụ của người được thuê, đại lý làm thủ tục hải quan hoặc đơn vị phù hợp khác. Tuy nhiên, thuê người khai báo không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua trách nhiệm kiểm soát thông tin của chính lô hàng.
Doanh nghiệp cần cung cấp dữ liệu chính xác, kiểm tra chứng từ, xác nhận những thông tin quan trọng và thống nhất rõ phạm vi công việc với đơn vị dịch vụ.
Một quy trình tốt không phải là:
Doanh nghiệp gửi chứng từ → Đơn vị dịch vụ tự xử lý → Chờ thông quan.
Mà nên là:
Doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu → Kiểm tra thông tin → Đơn vị nghiệp vụ khai báo → Doanh nghiệp xác nhận các nội dung quan trọng → Theo dõi xử lý → Phối hợp khi phát sinh.
Hoa Việt Logistics: hỗ trợ doanh nghiệp xử lý hàng hóa và thủ tục
Với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, việc phối hợp giữa nhà cung cấp, kho Trung Quốc, vận chuyển, bộ phận chứng từ và thủ tục hải quan cần được tổ chức thống nhất ngay từ đầu.
Hoa Việt Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng, thủ tục hải quan và hỗ trợ nhập khẩu cho doanh nghiệp.
Kho Bằng Tường – Trung Quốc Kho Hà Nội – P. Hoàng Mai, Hà Nội Kho TP.HCM – P. Tân Bình, TP.HCM
Thủ tục nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc về Việt Nam mới nhất 2026
Đồ chơi trẻ em là nhóm hàng có nhu cầu nhập khẩu lớn từ Trung Quốc, từ búp bê, xe đồ chơi, đồ chơi xếp hình đến các bộ đồ chơi giáo dục, đồ chơi vận động và nhiều sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.
Tuy nhiên, không phải cứ có đầy đủ invoice, packing list và vận đơn là doanh nghiệp có thể hoàn tất thủ tục nhập khẩu đồ chơi trẻ em. Đây là nhóm hàng thuộc diện quản lý về chất lượng và an toàn sản phẩm. Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, đồ chơi trẻ em được xếp vào nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro cao trong quản lý chất lượng.
Vì vậy, trước khi đặt hàng từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần xác định đúng sản phẩm, mã HS, chính sách quản lý, yêu cầu kiểm tra chất lượng và hồ sơ hợp quy.
Đồ chơi trẻ em nhập khẩu có phải kiểm tra chất lượng không?
Đồ chơi trẻ em nhập khẩu phải kiểm tra chất lượng.
Đồ chơi trẻ em thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 3:2019/BKHCN về an toàn đồ chơi trẻ em phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về an toàn trước khi lưu thông trên thị trường.
Theo quy định hiện hành, hàng nhập khẩu thuộc phạm vi này phải thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu và thực hiện chứng nhận, công bố hợp quy theo quy định áp dụng.
QCVN 3:2019/BKHCN được ban hành kèm theo Thông tư 09/2019/TT-BKHCN và áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, phân phối, bán lẻ đồ chơi trẻ em.
Khái niệm “đồ chơi trẻ em” trong quy chuẩn không chỉ dựa vào tên gọi của sản phẩm. Quy chuẩn xác định đồ chơi là sản phẩm hoặc vật liệu được thiết kế hoặc nêu rõ để trẻ nhỏ hơn 16 tuổi sử dụng khi chơi và có các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh cụ thể.
Do đó, khi nhập một sản phẩm từ Trung Quốc, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên hàng trên báo giá của nhà cung cấp để kết luận sản phẩm có phải làm kiểm tra chất lượng hay không.
Đồ chơi trẻ em phải đáp ứng quy định nào?
Văn bản quan trọng nhất cần lưu ý là QCVN 3:2019/BKHCN về an toàn đồ chơi trẻ em.
Quy chuẩn đưa ra các yêu cầu liên quan đến nhiều nhóm nguy cơ trong đồ chơi, bao gồm đặc tính cơ lý, tính cháy và giới hạn đối với một số nguyên tố, hợp chất hóa học có trong vật liệu của đồ chơi.
Ví dụ, một sản phẩm đồ chơi bằng nhựa có thể cần xem xét các yêu cầu liên quan đến vật liệu, các chi tiết nhỏ, cạnh sắc, khả năng gây nguy hiểm khi sử dụng hoặc các giới hạn hóa học theo quy chuẩn.
Đối với đồ chơi có phần vải, gỗ, sơn, nhựa, cao su hoặc các vật liệu khác, việc đánh giá cũng cần dựa trên cấu tạo thực tế của sản phẩm.
Đây là lý do doanh nghiệp nên chuẩn bị trước các thông tin như hình ảnh, catalogue, thành phần vật liệu, thông số kỹ thuật và độ tuổi sử dụng của đồ chơi trước khi tiến hành nhập khẩu.
Mã HS đồ chơi trẻ em
Mã HS là một trong những nội dung cần xác định trước khi khai báo hải quan.
Đồ chơi trẻ em thường được phân loại trong nhóm HS 9503, tuy nhiên không phải mọi sản phẩm được gọi là “đồ chơi trẻ em” đều mặc nhiên có cùng một mã HS.
Trong nhóm này có nhiều phân nhóm khác nhau, chẳng hạn đồ chơi có bánh, búp bê, bộ phận và phụ kiện của búp bê, đồ chơi xếp hình, một số loại đồ chơi giáo dục và các nhóm sản phẩm khác.
Khi xác định mã HS, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời:
Tên và công dụng thực tế của sản phẩm.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.
Vật liệu cấu thành.
Độ tuổi sử dụng.
Sản phẩm có phải đồ chơi hoàn chỉnh hay bộ phận, phụ kiện.
Catalogue, hình ảnh và thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Không nên lấy mã HS của một sản phẩm tương tự trên mạng rồi áp dụng trực tiếp cho lô hàng của mình. Việc phân loại phải dựa trên đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài [Mã HS là gì?] và [Cách tra cứu mã HS] để hiểu rõ hơn về nguyên tắc phân loại hàng hóa.
Hồ sơ nhập khẩu đồ chơi trẻ em gồm những gì?
Bộ hồ sơ hải quan cơ bản thường gồm:
Hợp đồng mua bán hàng hóa.
Commercial Invoice.
Packing List.
Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
Tờ khai hải quan.
Chứng từ liên quan đến xuất xứ nếu doanh nghiệp sử dụng để hưởng ưu đãi thuế hoặc theo yêu cầu của từng trường hợp.
Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng.
Hồ sơ chứng nhận và công bố hợp quy theo quy định áp dụng.
Catalogue, tài liệu kỹ thuật hoặc thông tin sản phẩm khi cần phục vụ việc xác định chính sách và đánh giá sự phù hợp.
Tùy loại đồ chơi, phương thức đánh giá sự phù hợp và tình trạng hồ sơ của doanh nghiệp, thành phần hồ sơ thực tế có thể khác nhau.
Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi loại đồ chơi trẻ em đều sử dụng một bộ hồ sơ hoàn toàn giống nhau.
Quy trình nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc
Để hạn chế phát sinh khi hàng đã về đến Việt Nam, doanh nghiệp nên xử lý theo trình tự từ chính sách mặt hàng đến vận chuyển và thông quan.
Bước 1: Xác định chính xác sản phẩm
Trước khi đặt hàng, cần xác định sản phẩm có thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 3:2019/BKHCN hay không.
Đặc biệt với những sản phẩm có tên thương mại như đồ dùng giáo dục, sản phẩm giải trí, bộ mô hình hoặc sản phẩm có nhiều công dụng, cần xem xét công dụng và thiết kế thực tế thay vì chỉ nhìn tên gọi.
Bước 2: Xác định mã HS
Sau khi xác định được bản chất hàng hóa, doanh nghiệp tiến hành phân loại mã HS.
Mã HS là cơ sở quan trọng để xác định thuế, chính sách quản lý và các yêu cầu liên quan đến thủ tục nhập khẩu.
Nếu nhập nhiều mẫu đồ chơi khác nhau, nên kiểm tra từng nhóm sản phẩm thay vì áp dụng một mã HS chung cho toàn bộ lô hàng.
Bước 3: Kiểm tra yêu cầu về chất lượng và hợp quy
Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với đồ chơi trẻ em.
Hàng hóa thuộc phạm vi QCVN 3:2019/BKHCN phải đáp ứng yêu cầu về an toàn và thực hiện các thủ tục quản lý chất lượng, chứng nhận và công bố hợp quy theo quy định.
Từ ngày 01/07/2026, đồ chơi trẻ em được xác định là nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro cao. Do đó, doanh nghiệp càng cần kiểm tra yêu cầu quản lý trước khi đưa hàng về Việt Nam.
Bước 4: Chuẩn bị mẫu và hồ sơ kỹ thuật
Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin đủ để tổ chức đánh giá sự phù hợp xác định sản phẩm và thực hiện thử nghiệm.
Một số thông tin thường cần chuẩn bị gồm:
Tên sản phẩm.
Mã sản phẩm/model.
Hình ảnh sản phẩm.
Catalogue.
Thành phần vật liệu.
Độ tuổi sử dụng.
Thông tin nhà sản xuất.
Quy cách đóng gói.
Thông tin càng đầy đủ thì quá trình xác định phạm vi thử nghiệm và xử lý hồ sơ càng thuận lợi.
Bước 5: Thực hiện chứng nhận hợp quy và kiểm tra chất lượng
Đồ chơi trẻ em thuộc phạm vi QCVN 3:2019/BKHCN phải thực hiện chứng nhận hợp quy theo quy định.
Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp đồng thời phải thực hiện đăng ký kiểm tra nhà nước. Nội dung đăng kí về chất lượng hàng hóa nhập khẩu theo quy định hiện hành.
Quy trình cụ thể có thể liên quan đến lấy mẫu, thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp và hoàn thiện hồ sơ. Tùy theo phương thức áp dụng cho từng trường hợp.
Do đó, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về cửa khẩu mới bắt đầu tìm hiểu việc kiểm tra chất lượng.
Bước 6: Khai báo và làm thủ tục hải quan
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan.
Các thông tin trên tờ khai cần thống nhất với bộ chứng từ và hàng hóa thực tế. Đặc biệt là tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ.
Nếu thông tin khai báo không phù hợp hoặc hồ sơ chất lượng chưa được chuẩn bị đúng. Rất có thể thời gian xử lý lô hàng có thể bị kéo dài.
Bước 7: Hoàn thiện yêu cầu trước khi đưa hàng ra thị trường
Sau khi hoàn tất các yêu cầu về quản lý chất lượng. Doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các yêu cầu về công bố hợp quy. Dấu CR và ghi nhãn hàng hóa theo quy định trước khi sản phẩm lưu thông trên thị trường.
“Hàng đã thông quan” khác “hàng đủ điều kiện đưa ra thị trường”.
Nhãn đồ chơi trẻ em nhập khẩu cần lưu ý gì?
Ghi nhãn là một nội dung doanh nghiệp nhập khẩu đồ chơi thường dễ bỏ qua.
Đồ chơi trẻ em thuộc phạm vi QCVN 3:2019/BKHCN phải đáp ứng yêu cầu về ghi nhãn hàng hóa và các thông tin cảnh báo theo quy định áp dụng.
Tùy sản phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra các nội dung như:
Tên hàng hóa.
Tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa.
Xuất xứ hàng hóa.
Thông tin về độ tuổi sử dụng.
Cảnh báo an toàn.
Hướng dẫn sử dụng hoặc thông tin cần thiết khác.
Doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc cũng cần kiểm tra nội dung nhãn ngay từ giai đoạn đặt hàng. Nếu để đến khi hàng về Việt Nam mới phát hiện nhãn thiếu thông tin, việc xử lý có thể làm phát sinh thêm thời gian và chi phí.
Những lỗi thường gặp khi nhập khẩu đồ chơi trẻ em
Một số lỗi doanh nghiệp thường gặp không nằm ở khâu khai tờ khai mà bắt đầu từ trước khi đặt hàng.
Thứ nhất, chỉ kiểm tra giá hàng và cước vận chuyển mà chưa kiểm tra chính sách nhập khẩu.
Thứ hai, sử dụng mã HS của một sản phẩm tương tự mà không kiểm tra đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Thứ ba, nhập hàng về rồi mới bắt đầu tìm hiểu thủ tục kiểm tra chất lượng.
Thứ tư, không chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật hoặc thông tin về vật liệu.
Thứ năm, nhập nhiều mẫu đồ chơi khác nhau nhưng không kiểm tra từng sản phẩm thuộc nhóm quản lý nào.
Thứ sáu, không kiểm tra nhãn hàng hóa và cảnh báo an toàn từ đầu.
Thứ bảy, không tính thời gian kiểm tra chất lượng. Hoặc thử nghiệm và hoàn thiện hồ sơ vào kế hoạch nhập hàng.
Những vấn đề này có thể khiến chi phí logistics tăng lên. Ngoài ra ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch bán hàng của doanh nghiệp.
Chi phí nhập khẩu đồ chơi trẻ em gồm những gì?
Chi phí nhập khẩu đồ chơi trẻ em không chỉ gồm giá mua hàng và cước vận chuyển.
Doanh nghiệp cần dự toán tổng thể:
Giá hàng tại Trung Quốc.
Cước vận chuyển.
Thuế nhập khẩu nếu có.
Thuế GTGT.
Chi phí kiểm tra chất lượng.
Chi phí thử nghiệm, chứng nhận hợp quy theo trường hợp áp dụng.
Chi phí khai báo và thông quan.
Chi phí kho bãi, lưu giữ nếu phát sinh.
Chi phí giao hàng nội địa tại Việt Nam.
Với những lô hàng có nhiều mẫu hoặc yêu cầu kiểm tra khác nhau, chi phí và thời gian xử lý có thể thay đổi đáng kể.
Vì vậy, trước khi chốt đơn hàng lớn, doanh nghiệp nên tính trước tổng chi phí nhập khẩu thay vì chỉ so sánh giá vận chuyển theo kilogram hoặc mét khối.
Nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc cần chuẩn bị gì trước khi đặt hàng?
Một quy trình nhập khẩu hiệu quả nên bắt đầu trước thời điểm nhà cung cấp đóng hàng.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu các thông tin:
Hình ảnh và tên sản phẩm.
Catalogue hoặc thông số kỹ thuật.
Chất liệu sản phẩm.
Độ tuổi sử dụng.
Số lượng dự kiến nhập.
Thông tin nhà sản xuất.
Mã sản phẩm/model.
Hình thức đóng gói.
Từ những thông tin này, doanh nghiệp có thể kiểm tra trước mã HS, chính sách mặt hàng, yêu cầu về chất lượng và dự toán chi phí.
Đặc biệt với hàng đồ chơi trẻ em nhập khẩu từ Trung Quốc, việc kiểm tra trước giúp doanh nghiệp chủ động hơn về thời gian vận chuyển, kiểm tra chất lượng và kế hoạch đưa hàng ra thị trường.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc
Với doanh nghiệp nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc, việc xử lý logistics không nên chỉ dừng ở khâu vận chuyển.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra thông tin hàng hóa, tư vấn mã HS và chính sách nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ, phối hợp xử lý các yêu cầu liên quan đến kiểm tra chất lượng và thực hiện vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam đường bộ.
Doanh nghiệp có thể gửi trước hình ảnh, tên hàng, catalogue, số lượng và thông tin nhà cung cấp để được kiểm tra phương án nhập khẩu trước khi đặt hàng.
Việc xác định đúng chính sách ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn về chi phí, thời gian và hạn chế các vấn đề phát sinh khi hàng về Việt Nam.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, an toàn và ổn định.
Kho Bằng Tường (Trung Quốc) Kho Hà Nội (P. Hoàng Mai, Hà Nội) Kho TP.HCM (P. Tân Bình, TP.HCM)
Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam: Mã HS, thuế và hồ sơ cần biết
Nhập vải từ Trung Quốc về Việt Nam không khó ở khâu vận chuyển, mà dễ phát sinh vấn đề từ mã HS, thành phần vải và bộ chứng từ đi kèm.
Cùng được gọi là “vải”, nhưng vải cotton, polyester, vải pha, vải dệt kim hay vải dệt thoi có thể được phân loại vào các mã HS khác nhau. Mã HS sai không chỉ ảnh hưởng đến thuế mà còn có thể khiến doanh nghiệp phải xử lý lại hồ sơ trong quá trình thông quan.
Vì vậy, trước khi đặt một lô vải số lượng lớn, doanh nghiệp nên xác định rõ loại vải, thành phần, mã HS, thuế và chứng từ cần chuẩn bị.
Nhập khẩu vải từ Trung Quốc có cần giấy phép không?
Đối với các loại vải thông thường nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất hoặc kinh doanh, doanh nghiệp không phải xin giấy phép nhập khẩu riêng chỉ vì sản phẩm là vải. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính sách quản lý cụ thể của từng mặt hàng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan.
Các nội dung cần xác định trước khi nhập gồm:
Mã HS của sản phẩm.
Thành phần và cấu tạo của vải.
Thuế nhập khẩu và thuế GTGT.
Yêu cầu về xuất xứ nếu muốn hưởng ưu đãi thuế.
Quy định về nhãn hàng hóa.
Các yêu cầu quản lý chuyên ngành nếu có.
Điểm cần lưu ý là không nên xác định chính sách chỉ dựa trên tên thương mại do nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp. Thông tin về thành phần sợi, kiểu dệt, định lượng và mức độ hoàn thiện của vải có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại.
Mã HS vải nhập khẩu
Vải không có một mã HS chung cho tất cả sản phẩm. Mã HS có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần sợi, phương pháp dệt hoặc đan, định lượng, mức độ hoàn thiện và đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Một số nhóm vải thường gặp gồm:
Vải dệt thoi từ bông.
Vải dệt thoi từ sợi tổng hợp.
Vải dệt kim hoặc móc.
Vải polyester.
Vải pha.
Vải không dệt.
Khi xác định mã HS, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông tin:
Thành phần và tỷ lệ các loại sợi.
Kiểu dệt hoặc kiểu đan.
Định lượng.
Khổ vải.
Tình trạng đã tẩy trắng, nhuộm hoặc in.
Công dụng và đặc điểm sản phẩm.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “vải cotton”, “vải thun” hay “vải polyester” để áp mã HS. Đối với những lô hàng có nhiều loại vải, cần kiểm tra từng nhóm sản phẩm thay vì áp dụng một mã HS cho toàn bộ lô hàng.
Hồ sơ nhập khẩu vải gồm những gì?
Hồ sơ cơ bản thường gồm:
Hợp đồng mua bán.
Commercial Invoice.
Packing List.
Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
Tờ khai hải quan.
Chứng từ xuất xứ nếu sử dụng để hưởng ưu đãi thuế.
Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần xác định đặc điểm hàng hóa.
Thông tin trên chứng từ cần thống nhất với hàng thực tế. Với mặt hàng vải, việc mô tả hàng hóa quá chung chung như “fabric” có thể gây khó khăn khi xác định bản chất và phân loại sản phẩm. Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về thành phần, kiểu dệt, khổ và định lượng ngay từ khi làm việc với nhà cung cấp.
Quy trình nhập khẩu vải từ Trung Quốc
Quy trình cơ bản có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định loại vải
Kiểm tra thành phần, cấu tạo, phương pháp dệt/đan, định lượng và tình trạng hoàn thiện của sản phẩm.
Bước 2: Xác định mã HS và chính sách thuế
Từ đặc điểm thực tế của hàng hóa, xác định mã HS phù hợp và kiểm tra thuế nhập khẩu, thuế GTGT.
Bước 3: Kiểm tra xuất xứ
Nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế ưu đãi theo hiệp định thương mại, cần kiểm tra điều kiện xuất xứ và chứng từ phù hợp ngay từ đầu.
Bước 4: Chuẩn bị chứng từ
Hoàn thiện hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn và các chứng từ liên quan.
Bước 5: Khai báo hải quan
Khai đầy đủ thông tin về tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ.
Bước 6: Thông quan và vận chuyển về kho
Sau khi hoàn tất thủ tục và nghĩa vụ thuế, hàng được thông quan và vận chuyển về kho hoặc cơ sở sản xuất tại Việt Nam.
Thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc tính thế nào?
Thuế nhập khẩu vải không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm mà phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ và chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu. Nếu hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc và đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại tương ứng, doanh nghiệp có thể sử dụng chứng từ xuất xứ phù hợp để áp dụng mức thuế ưu đãi. Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp cần tính thuế GTGT theo mức thuế áp dụng đối với mặt hàng.
Vì vậy, muốn tính chính xác chi phí nhập khẩu một lô vải, cần có tối thiểu:
Loại vải.
Thành phần.
Mã HS dự kiến.
Trị giá hàng.
Xuất xứ.
Số lượng hoặc trọng lượng.
Những lỗi dễ gặp khi nhập khẩu vải
Khai tên hàng quá chung chung: chỉ ghi “vải” hoặc “fabric” mà không thể hiện đặc điểm cần thiết.
Không kiểm tra thành phần: không xác định rõ tỷ lệ cotton, polyester hoặc các loại sợi khác.
Dùng lại mã HS của lô hàng cũ: trong khi thành phần hoặc cấu tạo sản phẩm đã thay đổi.
Không kiểm tra C/O từ đầu: đến khi hàng về mới phát hiện chứng từ xuất xứ không phù hợp với yêu cầu hưởng ưu đãi.
Chứng từ không thống nhất: thông tin trên invoice, packing list, catalogue và hàng thực tế có sự khác biệt.
Chỉ tính cước vận chuyển: chưa tính thuế, phí thông quan, kho bãi và các chi phí liên quan để xác định giá vốn thực tế.
Nhập vải Trung Quốc cần chuẩn bị gì trước khi đặt hàng?
Trước khi chốt đơn hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
Hình ảnh sản phẩm.
Thành phần vải.
Khổ vải.
Định lượng.
Kiểu dệt/đan.
Catalogue hoặc thông số kỹ thuật.
Số lượng dự kiến nhập.
Từ những thông tin này, doanh nghiệp có thể kiểm tra trước mã HS, thuế, chính sách nhập khẩu và phương án vận chuyển. Đặc biệt với những lô vải số lượng lớn, kiểm tra trước giúp hạn chế tình trạng hàng đã về đến cửa khẩu nhưng phải bổ sung, điều chỉnh hồ sơ, ảnh hưởng đến thời gian nhận hàng.
Hoa Việt Logistics hỗ trợ nhập khẩu vải Trung Quốc
Hoa Việt Logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu và vận chuyển vải từ Trung Quốc về Việt Nam theo hình thức chính ngạch, minh bạch về hồ sơ và chi phí.
Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về loại vải, thành phần, số lượng hoặc hình ảnh sản phẩm để được tư vấn phương án phù hợp.
Hoa Việt hỗ trợ:
Tư vấn mã HS và chính sách nhập khẩu theo thông tin hàng hóa.
Hỗ trợ chuẩn bị và xử lý hồ sơ hải quan.
Vận chuyển đường bộ Trung Quốc – Việt Nam.
Nhận hàng tại kho Bằng Tường và vận chuyển về Việt Nam.
Hỗ trợ giao hàng về kho Hà Nội và TP.HCM.
Kho Bằng Tường (Trung Quốc) Kho Hà Nội (P. Hoàng Mai, Hà Nội) Kho TP.HCM (P. Tân Bình, TP.HCM)