Kiến thức logistics

Làm Thế Nào Để Doanh Nghiệp Kiểm Soát Chuỗi Cung Ứng Tốt Hơn?

Kiểm soát chuỗi cung ứng là quá trình doanh nghiệp theo dõi, phối hợp và cải thiện các hoạt động từ nguồn cung, mua hàng, tồn kho, kho bãi, vận chuyển đến khi sản phẩm được giao cho khách hàng. Mục tiêu không chỉ là đưa hàng về đúng thời gian mà còn cân bằng […]

daisy_pham 22/10/2026 475 lượt xem
Làm Thế Nào Để Doanh Nghiệp Kiểm Soát Chuỗi Cung Ứng Tốt Hơn?

Kiểm soát chuỗi cung ứng là quá trình doanh nghiệp theo dõi, phối hợp và cải thiện các hoạt động từ nguồn cung, mua hàng, tồn kho, kho bãi, vận chuyển đến khi sản phẩm được giao cho khách hàng. Mục tiêu không chỉ là đưa hàng về đúng thời gian mà còn cân bằng giữa chi phí, tồn kho, chất lượng, tốc độ đáp ứng và rủi ro.

Khi quy mô còn nhỏ, doanh nghiệp có thể quản lý chuỗi cung ứng bằng kinh nghiệm và các công cụ đơn giản. Nhưng khi số lượng nhà cung cấp, mã hàng (SKU), đơn hàng và tuyến vận chuyển tăng lên, cách quản lý này dễ bộc lộ hạn chế: một đơn hàng chậm kéo theo thiếu hàng, tồn kho sai dẫn đến đặt thừa hoặc thiếu, nhà cung cấp giao không ổn định làm kế hoạch bán hàng đảo lộn. Vì vậy, doanh nghiệp cần một cách quản trị có hệ thống thay vì chỉ xử lý từng vấn đề khi chúng phát sinh.

Tóm tắt nhanh

  • Kiểm soát chuỗi cung ứng bắt đầu từ việc hiểu rõ chuỗi của mình, không phải từ một phần mềm đắt tiền.
  • Cần nắm 5 điều: ai chịu trách nhiệm, hàng đang ở đâu, tồn kho thực tế, thời gian chờ nằm ở khâu nào và nhà cung cấp hoạt động ra sao.
  • Bắt đầu với 7 bước đơn giản, sau đó mới đầu tư công nghệ.
  • Chuỗi cung ứng tốt không đồng nghĩa với chi phí thấp nhất, mà là mức chi phí phù hợp với tốc độ, chất lượng và rủi ro chấp nhận được.

Nền tảng: nhìn rõ chuỗi và phân công trách nhiệm

Vẽ toàn bộ chuỗi cung ứng

Muốn kiểm soát tốt, trước tiên doanh nghiệp phải biết chuỗi của mình gồm những mắt xích nào. Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, chuỗi có thể được mô tả:

Nhà cung cấp → đặt hàng → chuẩn bị hàng → kho Trung Quốc → vận chuyển → thủ tục nhập khẩu → kho Việt Nam → phân phối → khách hàng.

Tùy mô hình, chuỗi có thể có thêm nhà phân phối, đại lý, đơn vị giao hàng hoặc điểm trung chuyển. Việc lập sơ đồ giúp doanh nghiệp thấy hàng bắt đầu từ đâu, đi qua những công đoạn nào, ai chịu trách nhiệm tại mỗi công đoạn, thông tin được truyền thế nào và công đoạn nào có thể tạo điểm nghẽn. Nếu không biết chuỗi vận hành ra sao thì rất khó xác định nguyên nhân khi có sự cố. Bạn có thể đọc lại bài chuỗi cung ứng là gì để nắm các thành phần cơ bản.

Xác định rõ người chịu trách nhiệm ở từng mắt xích

Một vấn đề phổ biến là nhiều người cùng tham gia nhưng không ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Mua hàng nghĩ nhà cung cấp đã giao, kho nghĩ hàng vẫn đang trên đường, logistics nghĩ hàng chưa được tập kết, còn kinh doanh nghĩ hàng sắp về. Khi có sự cố, mỗi bộ phận chỉ nắm một phần thông tin.

Doanh nghiệp nên xác định rõ: ai đặt hàng, ai xác nhận đơn, ai theo dõi nhà cung cấp, ai theo dõi vận chuyển, ai cập nhật thời gian dự kiến hàng đến (ETA), ai kiểm soát nhập kho, ai xử lý khi chậm trễ và ai tổng hợp dữ liệu đánh giá hiệu suất.

Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm và đơn hàng

Chuỗi cung ứng khó kiểm soát nếu dữ liệu không thống nhất. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa các thông tin cơ bản như mã SKU, tên sản phẩm, quy cách, đơn vị tính, nhà cung cấp, số lượng đặt, số lượng thực nhận, ngày đặt hàng, ngày dự kiến hoàn thành, ngày thực tế hoàn thành và trạng thái đơn hàng.

Ví dụ, cùng một sản phẩm nhưng bộ phận mua hàng gọi là “Bình 500ml”, kho gọi là “BT500”, bán hàng gọi là “Bình nước A”. Không có mã SKU thống nhất thì việc đối chiếu dữ liệu rất dễ sai. Chuẩn hóa dữ liệu cũng là nền tảng để sau này nâng cấp lên các hệ thống quản lý.

Kết nối dữ liệu giữa các bộ phận

Chuỗi cung ứng không thể kiểm soát tốt nếu mỗi bộ phận có một “sự thật” khác nhau. Doanh nghiệp nên liên kết mua hàng, kho, logistics, bán hàng và tài chính: mua hàng cập nhật số lượng đặt, kho biết lượng hàng dự kiến, logistics cập nhật trạng thái vận chuyển, kinh doanh biết ETA, tài chính nắm kế hoạch thanh toán. Khi mọi bộ phận cùng nhìn vào dữ liệu thống nhất, khả năng phối hợp sẽ tốt hơn.

 nhìn rõ chuỗi và phân công trách nhiệm là một cách để kiểm soát tốt chuỗi cung ứng

Kiểm soát tồn kho

Theo dõi tồn kho theo trạng thái, không chỉ theo số lượng

Một con số tồn kho đơn giản đôi khi không phản ánh đúng tình hình. Ví dụ, hệ thống ghi nhận 5.000 sản phẩm, nhưng trong đó 1.000 sản phẩm đã có đơn đặt trước, 300 đang chờ kiểm tra, 200 bị lỗi và 500 đang được giữ cho một kênh bán hàng. Số hàng thực sự bán ngay được không còn là 5.000.

Doanh nghiệp nên phân biệt: tồn kho vật lý → tồn kho khả dụng → hàng đã giữ → hàng lỗi → hàng chờ xử lý → hàng đang trên đường. Nhìn được các trạng thái này, quyết định nhập hàng sẽ chính xác hơn.

Xây dựng mức tồn kho an toàn

Không phải lúc nào doanh nghiệp cũng dự đoán chính xác nhu cầu, và thời gian cung ứng cũng có thể thay đổi. Với mặt hàng quan trọng, doanh nghiệp có thể xây dựng tồn kho an toàn (safety stock), tức một lớp đệm trước các biến động như nhu cầu tăng, nhà cung cấp giao chậm, thời gian cung ứng tăng hoặc khách đặt đột biến.

Tuy nhiên, không nên tăng tồn kho an toàn tùy tiện vì tồn kho quá cao làm tăng vốn tồn đọng và chi phí lưu kho. Mức tồn kho cần dựa trên nhu cầu, mức độ biến động, thời gian cung ứng, độ ổn định của nguồn cung và mức độ quan trọng của sản phẩm.

Xác định điểm đặt hàng lại

Điểm đặt hàng lại (reorder point) là mức tồn kho mà khi chạm tới, doanh nghiệp cần xem xét hoặc kích hoạt kế hoạch bổ sung hàng. Có thể hình dung:

Điểm đặt hàng lại = Nhu cầu trong thời gian cung ứng + Tồn kho an toàn

Ví dụ, doanh nghiệp bán trung bình 100 sản phẩm mỗi ngày và thời gian nhập hàng là 7 ngày. Lượng hàng cần đáp ứng trong thời gian chờ là khoảng 100 × 7 = 700 sản phẩm. Nếu duy trì thêm 300 sản phẩm tồn kho an toàn, điểm đặt hàng lại có thể xây dựng quanh mức 1.000 sản phẩm. Con số thực tế cần điều chỉnh theo biến động nhu cầu và đặc điểm nguồn cung.

Kiểm soát thời gian và khả năng theo dõi hàng

Đo thời gian cung ứng (lead time) của từng công đoạn

Không nên chỉ biết một đơn hàng mất 10 ngày, mà cần biết 10 ngày đó nằm ở đâu. Ví dụ: nhà cung cấp chuẩn bị 3 ngày, tập kết 1 ngày, chờ vận chuyển 1 ngày, vận chuyển 3 ngày, tiếp nhận và nhập kho 2 ngày, tổng cộng 10 ngày.

Muốn giảm thời gian, doanh nghiệp cần tìm công đoạn tạo ra thời gian chờ lớn nhất. Nếu khâu vận chuyển chỉ mất 3 ngày và đã khá ổn định, chỉ yêu cầu vận chuyển nhanh hơn chưa chắc cải thiện đáng kể. Vì vậy, đo theo từng chặng hữu ích hơn chỉ nhìn con số tổng. Với hàng đường bộ Trung – Việt, bạn có thể tham khảo bài vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam bằng đường bộ.

Tăng khả năng theo dõi trạng thái hàng (visibility)

Doanh nghiệp cần biết hàng đang ở đâu và đang ở trạng thái nào. Một hệ thống theo dõi cơ bản có thể gồm: đã đặt → đang chuẩn bị → đã hoàn thành → đã tập kết → đang vận chuyển → đã đến → đang xử lý → nhập kho → sẵn sàng bán.

Điều quan trọng không chỉ là cập nhật trạng thái, mà còn biết khi nào trạng thái thay đổi và thay đổi đó ảnh hưởng đến kế hoạch nào. Ví dụ, ETA ban đầu là ngày 15, đến ngày 12 chuyển sang ngày 17. Nếu biết sớm, doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch giao hàng hoặc bổ sung nguồn hàng. Nếu đến ngày 17 mới biết hàng chưa về, gần như chỉ còn cách xử lý hậu quả.

Quản lý nhà cung cấp và rủi ro

Quản lý nhà cung cấp bằng dữ liệu

Không nên đánh giá nhà cung cấp chỉ dựa trên giá mua. Doanh nghiệp có thể xây dựng các tiêu chí: tỷ lệ giao đúng hạn, thời gian cung ứng trung bình, mức độ ổn định của thời gian cung ứng, tỷ lệ hàng lỗi, tỷ lệ giao thiếu, khả năng đáp ứng đơn lớn, khả năng cung cấp chứng từ và khả năng phản hồi khi có sự cố.

Ví dụ, nhà cung cấp A có giá thấp hơn 3% nhưng thường giao trễ, còn nhà cung cấp B giá cao hơn nhưng giao ổn định và ít lỗi. Nếu hàng yêu cầu cao về thời gian, B có thể mang lại hiệu quả tổng thể tốt hơn. Bạn có thể xem thêm bài giá vốn hàng Trung Quốc về Việt Nam gồm những gì.

Kiểm soát các điểm dễ đứt gãy

Sau khi vẽ chuỗi, doanh nghiệp nên xác định các công đoạn có rủi ro cao, ví dụ: chỉ có một nhà cung cấp, một SKU bán chạy nhưng tồn kho thấp, một tuyến vận chuyển không có phương án thay thế, một công đoạn thủ công gây sai lệch dữ liệu, một kho thường xuyên quá tải hoặc một loại chứng từ hay phát sinh lỗi.

Không cần xử lý tất cả cùng lúc. Nên ưu tiên những điểm có ảnh hưởng lớn, khả năng xảy ra cao và khó thay thế.

Xây dựng phương án dự phòng

Chuỗi cung ứng tốt không phải chuỗi không bao giờ xảy ra sự cố, mà là chuỗi có phương án khi sự cố xảy ra:

  • Nhà cung cấp chính không thể giao hàng → có nhà cung cấp thay thế
  • Tuyến vận chuyển chính gặp vấn đề → có phương án vận chuyển khác
  • Kho quá tải → có phương án điều phối sang điểm khác
  • Nhu cầu tăng đột biến → có kế hoạch bổ sung hàng và điều chỉnh tồn kho

Doanh nghiệp không nhất thiết phải dùng phương án dự phòng thường xuyên, nhưng cần xác định trước khi nào kích hoạt và ai là người quyết định.

Quản lý nhà cung cấp và rủi ro là một điểm mấu chốt để kiểm soát chuỗi cung ứng

Đo lường và cải tiến

Thiết lập KPI cho chuỗi cung ứng

Không có dữ liệu thì rất khó biết chuỗi cung ứng đang tốt lên hay xấu đi. Một bộ KPI cơ bản có thể gồm:

  • Lead time: thời gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của quy trình
  • On-time delivery: tỷ lệ giao hàng đúng thời gian cam kết
  • Inventory accuracy: mức độ chính xác giữa dữ liệu và tồn kho thực tế
  • Stockout rate: tỷ lệ thiếu hàng
  • Supplier on-time rate: khả năng giao đúng hạn của nhà cung cấp
  • Order fulfillment rate: tỷ lệ đơn hàng được đáp ứng đầy đủ
  • Logistics cost: chi phí logistics theo đơn hàng, sản phẩm hoặc doanh thu

Không cần triển khai hàng chục KPI ngay từ đầu. Một bộ chỉ số nhỏ nhưng được cập nhật đều đặn thường có giá trị hơn một hệ thống lớn không được sử dụng.

Theo dõi nguyên nhân thay vì chỉ ghi nhận kết quả

Một lỗi phổ biến là chỉ ghi “đơn hàng bị trễ”. Thông tin này chưa đủ để cải thiện. Cần hỏi tiếp: trễ bao lâu, trễ ở đâu, vì sao trễ, ai chịu trách nhiệm, có thường xuyên xảy ra không và chi phí của việc chậm trễ là bao nhiêu.

Ví dụ, tháng này có 20 đơn trễ. Khi phân tích nguyên nhân, có thể thấy 12 đơn do nhà cung cấp, 5 đơn do kho và 3 đơn do vận chuyển. Lúc đó doanh nghiệp biết cần tập trung nguồn lực vào đâu.

Ba cấp độ kiểm soát: biết, hiểu, chủ động

  • Cấp độ 1, Biết: biết hàng ở đâu, tồn kho bao nhiêu, đơn hàng nào đang xử lý.
  • Cấp độ 2, Hiểu: biết vì sao hàng chậm, vì sao tồn kho tăng, vì sao chi phí tăng.
  • Cấp độ 3, Chủ động: dự đoán vấn đề và hành động trước khi ảnh hưởng đến khách hàng.

Ví dụ: biết đơn hàng đang chậm, hiểu nhà cung cấp chưa hoàn thành hàng, và chủ động khi phát hiện xu hướng giao chậm từ nhiều đơn trước để điều chỉnh kế hoạch đặt hàng hoặc nguồn cung. Đây là mục tiêu dài hạn của quản trị chuỗi cung ứng.

Ứng dụng công nghệ khi quy mô tăng

Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu bằng Excel hoặc các công cụ quản lý đơn giản. Khi số lượng giao dịch tăng, dữ liệu thủ công dễ phát sinh lỗi, và doanh nghiệp có thể từng bước sử dụng:

  • ERP: quản lý dữ liệu và hoạt động tổng thể
  • WMS: quản lý kho
  • TMS: quản lý vận tải
  • OMS: quản lý đơn hàng
  • Barcode hoặc QR: quản lý sản phẩm và vị trí

Điều quan trọng là không nên mua công nghệ trước khi xác định rõ quy trình. Nếu quy trình chưa chuẩn, đưa nó vào phần mềm chỉ khiến vấn đề phức tạp hơn.

7 bước đơn giản để doanh nghiệp bắt đầu

Nếu chưa có hệ thống quản trị bài bản, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng 7 bước:

  1. Vẽ toàn bộ chuỗi từ nhà cung cấp đến khách hàng
  2. Xác định người chịu trách nhiệm ở từng công đoạn
  3. Chuẩn hóa mã hàng và dữ liệu
  4. Theo dõi tồn kho và hàng đang trên đường
  5. Đo lead time thực tế
  6. Thiết lập KPI cho những điểm quan trọng
  7. Định kỳ phân tích nguyên nhân và cải tiến

Sau khi các bước cơ bản chạy ổn định, doanh nghiệp mới cần cân nhắc đầu tư sâu hơn vào công nghệ và tự động hóa.

Chuỗi cung ứng tốt không đồng nghĩa với chi phí thấp nhất

Một sai lầm khác là cho rằng kiểm soát chuỗi cung ứng tốt nghĩa là giảm mọi chi phí xuống thấp nhất. Thực tế, doanh nghiệp cần tối ưu tổng thể:

  • Cắt giảm kho quá mức có thể làm tăng nguy cơ thiếu hàng
  • Chọn nhà cung cấp giá thấp có thể làm tăng tỷ lệ lỗi
  • Chọn phương án vận chuyển rẻ nhất có thể kéo dài thời gian
  • Giảm nhân sự kiểm tra có thể làm tăng sai lệch tồn kho

Vì vậy, mục tiêu không phải “chi phí thấp nhất”, mà là mức chi phí phù hợp với tốc độ, chất lượng, mức độ phục vụ và rủi ro mà doanh nghiệp chấp nhận.

Ví dụ kiểm soát chuỗi cung ứng với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc

Một doanh nghiệp Việt Nam nhập hàng tiêu dùng từ Trung Quốc có 20 nhà cung cấp và vài trăm SKU. Thay vì chỉ theo dõi tổng số hàng đã nhập, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống theo dõi:

  • Nguồn cung: nhà cung cấp, giá, thời gian cung ứng, tỷ lệ giao đúng hạn
  • Đơn hàng: ngày đặt, số lượng, trạng thái, ETA
  • Vận chuyển: thời gian xuất hàng, trạng thái, thời gian dự kiến đến
  • Kho: số lượng thực tế, hàng khả dụng, hàng lỗi, hàng chờ xử lý
  • Bán hàng: tốc độ tiêu thụ từng SKU
  • Kế hoạch nhập: dựa trên nhu cầu, tồn kho, thời gian cung ứng và tồn kho an toàn

Khi các dữ liệu này được kết nối, doanh nghiệp trả lời nhanh hơn những câu hỏi quan trọng: SKU nào sắp thiếu, nhà cung cấp nào đang giao chậm, lô hàng nào có nguy cơ trễ, tồn kho nào đang quá cao, công đoạn nào tạo nhiều thời gian chờ. Nếu đang lên kế hoạch cho mùa cao điểm, bạn có thể đọc thêm bài nhập hàng Trung Quốc cuối năm 2026.

Câu hỏi thường gặp về kiểm soát chuỗi cung ứng

Kiểm soát chuỗi cung ứng bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ việc vẽ toàn bộ chuỗi, xác định người chịu trách nhiệm ở từng công đoạn và chuẩn hóa dữ liệu. Công nghệ nên đến sau khi quy trình đã rõ.

Doanh nghiệp nhỏ có cần KPI chuỗi cung ứng không?

Có, nhưng chỉ cần một bộ nhỏ như lead time, tỷ lệ giao đúng hạn và tỷ lệ thiếu hàng, cập nhật đều đặn.

Tồn kho an toàn là gì?

Là lượng hàng dự trữ thêm để đệm trước các biến động như nhu cầu tăng, nhà cung cấp giao chậm hoặc thời gian cung ứng kéo dài. Không nên đặt quá cao vì làm tăng vốn tồn đọng.

Điểm đặt hàng lại tính thế nào?

Điểm đặt hàng lại bằng nhu cầu trong thời gian cung ứng cộng tồn kho an toàn. Con số thực tế cần điều chỉnh theo biến động nhu cầu và nguồn cung.

Khi nào nên đầu tư phần mềm quản lý chuỗi cung ứng?

Khi quy trình đã chuẩn hóa và số lượng giao dịch tăng khiến dữ liệu thủ công dễ sai. Nếu quy trình chưa chuẩn, mua phần mềm trước chỉ làm vấn đề phức tạp hơn.

Câu hỏi thường gặp về kiểm soát chuỗi cung ứng

Năng lực kho bãi của Hoa Việt Logistics

Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc – Việt Nam, kho là mắt xích quan trọng trong việc tiếp nhận, tập kết, điều phối và xử lý hàng hóa. Hoa Việt Logistics có hệ thống kho gồm:

  • Kho Bằng Tường (Trung Quốc): tiếp nhận và tập kết hàng từ nhà cung cấp trước khi vận chuyển về Việt Nam.
  • Kho Hà Nội, P. Hoàng Mai: tiếp nhận và điều phối hàng tại khu vực phía Bắc.
  • Kho TP.HCM, P. Tân Bình: phục vụ hàng hóa tại khu vực phía Nam.

Việc tổ chức dòng hàng qua các điểm kho giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để theo dõi trạng thái hàng hóa, phối hợp vận chuyển và kiểm soát các công đoạn trong quá trình nhập hàng.

Kết luận

Kiểm soát chuỗi cung ứng tốt không bắt đầu từ một phần mềm đắt tiền, mà bắt đầu từ việc doanh nghiệp hiểu rõ chuỗi của mình: có những mắt xích nào, ai chịu trách nhiệm ở từng công đoạn, hàng đang ở đâu, tồn kho thực tế bao nhiêu, thời gian chờ nằm ở đâu, nhà cung cấp hoạt động thế nào, công đoạn nào dễ đứt gãy, KPI nào cần theo dõi và phương án dự phòng là gì.

Khi các thông tin này được chuẩn hóa và kết nối, doanh nghiệp có thể chuyển từ cách quản lý “có vấn đề mới xử lý” sang “nhìn thấy vấn đề và chủ động xử lý trước”. Đó cũng là mục tiêu quan trọng nhất của quản trị chuỗi cung ứng: đưa đúng hàng, đúng thời điểm, đúng số lượng và đúng mức chi phí đến đúng nơi cần thiết, đồng thời duy trì khả năng phản ứng khi thị trường hoặc nguồn cung thay đổi.

Liên hệ Hoa Việt Logistics

Cần tư vấn phương án vận chuyển và tiếp nhận hàng Trung Quốc – Việt Nam? Bạn có thể xem thêm dịch vụ hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT
Hotline: 0392.54.1688
Website: vanchuyenhoaviet.com

Bạn cần tư vấn vận chuyển?

Hoa Việt Logistics hỗ trợ báo giá nhanh chóng và minh bạch.

Nhận tư vấn ngay
Zalo